Người nước ngoài mất hộ chiếu, thị thực hoặc thẻ tạm trú khi đang ở Việt Nam cần xử lý theo đúng trình tự để tránh bị phạt và sớm khôi phục giấy tờ hợp pháp. Bài viết dưới đây tổng hợp trình tự thực tiễn 3 bước, căn cứ pháp lý hiện hành và mức xử phạt liên quan.
1. Bước 1 — Trình báo mất ngay (trình tự thực tiễn)
Khi phát hiện mất hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị cư trú, người nước ngoài cần thông báo ngay cho cơ quan có thẩm quyền. Trên thực tế, người mất làm đơn trình bày việc mất, có xác nhận của Công an xã/phường nơi xảy ra việc mất hoặc nơi đăng ký tạm trú, ghi rõ họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, ngày và nơi cấp.
Lưu ý: không thông báo về việc mất hộ chiếu, giấy tờ có giá trị cư trú sẽ bị phạt tiền từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng (điểm a khoản 2 Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP). Do đó, trình báo kịp thời không chỉ là khuyến nghị thực tiễn mà còn giúp tránh xử phạt hành chính.
2. Bước 2 — Xin cấp hộ chiếu mới tại cơ quan đại diện ngoại giao
Sau khi trình báo, người nước ngoài liên hệ Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán nước mình tại Việt Nam để xin cấp hộ chiếu hoặc giấy thông hành mới. Đồng thời, nên đề nghị cơ quan đại diện ngoại giao có công hàm thông báo hủy hộ chiếu đã mất, vì công hàm này là thành phần hồ sơ khi xin cấp lại thị thực tại Việt Nam.
Trường hợp quốc gia của người nước ngoài không có cơ quan đại diện tại Việt Nam, người đó có thể liên hệ cơ quan đại diện của nước mình tại nước thứ ba để được hỗ trợ.
3. Bước 3 — Xin cấp lại thị thực tại Việt Nam
Có hộ chiếu mới trong tay, người nước ngoài nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh (Bộ Công an) hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố theo thủ tục hành chính “Cấp thị thực cho người nước ngoài tại Việt Nam”, sử dụng tờ khai mẫu NA5 (ban hành kèm Thông tư 22/2023/TT-BCA).
Thành phần hồ sơ gồm: hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế mới; tờ khai NA5; giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh (như giấy phép lao động, giấy chứng nhận đầu tư, giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình…); đơn trình báo mất có xác nhận của công an và công hàm của cơ quan đại diện ngoại giao (trong trường hợp mất hộ chiếu). Thành phần hồ sơ chi tiết có thể khác nhau giữa Cục Quản lý xuất nhập cảnh và Phòng Quản lý xuất nhập cảnh từng tỉnh, thành phố — người nộp nên liên hệ cơ quan tiếp nhận để xác nhận danh mục hồ sơ mới nhất.
4. Mất thẻ tạm trú thì xử lý thế nào?
Trường hợp mất thẻ tạm trú, người nước ngoài trình báo mất tương tự bước 1, sau đó làm thủ tục “Cấp lại thẻ tạm trú” theo mẫu NA8 (ban hành kèm Thông tư 04/2015/TT-BCA). Thủ tục này do cơ quan, tổ chức, cá nhân đã mời, bảo lãnh người nước ngoài thực hiện. Thời hạn giải quyết cấp thẻ tạm trú là 05 ngày làm việc (điểm c khoản 2 Điều 37 văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH).
5. Khai không đúng sự thật để được cấp lại giấy tờ
Người nước ngoài khai không đúng sự thật để được cấp lại giấy tờ có giá trị nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú, hoặc trình báo mất giả, sẽ bị phạt tiền từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng (điểm b khoản 2 Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP).
Lưu ý quan trọng
Trình tự 3 bước nêu trên là trình tự thực tiễn được các nguồn hướng dẫn thống nhất, không phải “luật quy định từng bước”. Các khẳng định pháp lý trong bài căn cứ văn bản còn hiệu lực tại ngày viết: Nghị định 282/2025/NĐ-CP, văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH, Thông tư 04/2015/TT-BCA (được sửa đổi bởi Thông tư 57/2020/TT-BCA và Thông tư 22/2023/TT-BCA).
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Cần hỗ trợ xin cấp lại hộ chiếu, thị thực hoặc thẻ tạm trú tại Việt Nam? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
