FLAT LAW FIRM

Tư vấn pháp lý thường xuyên

Mẫu biên bản nghiệm thu dịch vụ pháp lý: 9 nội dung cần có

Mẫu biên bản nghiệm thu dịch vụ pháp lý — ký biên bản nghiệm thu

Khi hợp đồng dịch vụ pháp lý hoàn thành, hai bên cần một văn bản ghi nhận: công việc đã làm, sản phẩm đã bàn giao, chất lượng và thù lao thanh toán — đó là biên bản nghiệm thu dịch vụ pháp lý. Văn bản này là căn cứ để bên thuê dịch vụ thanh toán và là bằng chứng khi có tranh chấp về phạm vi công việc. Điểm cần nắm trước tiên: pháp luật không ban hành mẫu biên bản nghiệm thu dịch vụ pháp lý bắt buộc — mọi mẫu lưu hành đều là mẫu tham khảo do các bên tự thỏa thuận. Bài viết giới thiệu 9 nội dung suy ra từ hợp đồng dịch vụ mà biên bản nghiệm thu nên có.

Khung pháp lý liên quan

Hợp đồng dịch vụ nói chung được điều chỉnh bởi Điều 513 đến Điều 521 Bộ luật Dân sự 2015 (quy định về hợp đồng dịch vụ). Riêng dịch vụ pháp lý, Điều 26 Luật Luật sư 65/2006/QH11 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật 20/2012/QH13) liệt kê 6 nội dung bắt buộc của hợp đồng dịch vụ pháp lý: tên, địa chỉ của các bên; nội dung dịch vụ; thời hạn thực hiện; quyền và nghĩa vụ của các bên; thù lao và phương thức thanh toán; trách nhiệm do vi phạm hợp đồng. Biên bản nghiệm thu được lập trên cơ sở đối chiếu việc thực hiện các nội dung này.

9 nội dung của mẫu biên bản tham khảo

1. Thông tin các bên. Tên, địa chỉ, mã số thuế, người đại diện theo pháp luật (hoặc người được ủy quyền) của bên thuê dịch vụ và bên cung cấp dịch vụ — khớp đúng với thông tin trong hợp đồng dịch vụ pháp lý.

2. Căn cứ lập biên bản. Số và ngày ký của hợp đồng dịch vụ pháp lý, các phụ lục hợp đồng (nếu có), các văn bản trao đổi thống nhất phạm vi công việc trong quá trình thực hiện.

3. Phạm vi công việc đã thực hiện. Liệt kê từng hạng mục công việc theo hợp đồng: tư vấn bằng văn bản, soạn thảo/rà soát văn bản, tham gia đàm phán, đại diện giải quyết tranh chấp… kèm thời gian thực hiện từng hạng mục.

4. Kết quả và sản phẩm bàn giao. Ý kiến pháp lý bằng văn bản, dự thảo hợp đồng/văn bản đã soạn, hồ sơ vụ việc, biên bản làm việc… — ghi rõ số lượng, hình thức bàn giao (bản giấy/bản điện tử) và tình trạng tiếp nhận của bên thuê.

5. Đánh giá chất lượng và tiến độ. Nhận xét của bên thuê về chất lượng sản phẩm và việc đáp ứng tiến độ so với thỏa thuận; ghi nhận các tồn tại (nếu có) và cam kết khắc phục của bên cung cấp dịch vụ.

6. Thù lao và thanh toán. Tổng giá trị hợp đồng, số tiền đã tạm ứng/thanh toán các đợt trước, số tiền còn phải thanh toán sau nghiệm thu, thời hạn và phương thức thanh toán, thuế và hóa đơn.

7. Ý kiến của các bên. Dành chỗ cho mỗi bên ghi ý kiến: đồng ý nghiệm thu toàn bộ, nghiệm thu có điều kiện, hoặc không đồng ý với lý do cụ thể.

8. Chữ ký và ngày lập. Người đại diện có thẩm quyền của mỗi bên ký, ghi rõ họ tên, chức danh, đóng dấu (nếu có); ghi địa điểm và ngày lập biên bản; số bản và nơi lưu giữ.

9. Phụ lục kèm theo (nếu có). Danh mục tài liệu đính kèm: bản sao hợp đồng dịch vụ, danh sách sản phẩm bàn giao, bảng đối chiếu công việc.

Câu hỏi thường gặp

Biên bản nghiệm thu có bắt buộc phải lập không? Pháp luật không bắt buộc, nhưng nếu hợp đồng dịch vụ pháp lý thỏa thuận việc nghiệm thu thì hai bên phải lập theo thỏa thuận. Thực tế, biên bản là căn cứ thanh toán và chứng cứ quan trọng khi tranh chấp.

Bên thuê có thể từ chối nghiệm thu không? Có, nếu bên cung cấp dịch vụ chưa hoàn thành đúng phạm vi, chất lượng hoặc tiến độ đã thỏa thuận — nhưng phải nêu rõ lý do và căn cứ trong biên bản.

Có được dùng mẫu biên bản của nhà nước không? Không tồn tại mẫu nhà nước cho biên bản nghiệm thu dịch vụ pháp lý; mọi mẫu đều là mẫu tham khảo, hai bên tự điều chỉnh cho phù hợp với hợp đồng cụ thể.

Doanh nghiệp cần soạn thảo hoặc rà soát hợp đồng dịch vụ pháp lý, biên bản nghiệm thu? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được hỗ trợ.

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.