Mở văn phòng đại diện tại Việt Nam và Trung Quốc: thủ tục và giới hạn hoạt động
Văn phòng đại diện (VPĐD) là "bước chân đầu tiên" kinh điển của doanh nghiệp khi thâm nhập một thị trường mới: chi phí thấp, thủ tục nhẹ hơn lập công ty con, phù hợp giai đoạn thăm dò. Nhưng chính vì nhẹ mà nhiều doanh nghiệp hiểu sai bản chất pháp lý của VPĐD — và cái giá phải trả là hoạt động vượt quá phạm vi cho phép, bị xử phạt hoặc buộc chấm dứt.
Bài viết so sánh việc mở văn phòng đại diện tại Việt Nam và Trung Quốc trên 6 trục: cơ sở pháp lý, hoạt động được/cấm, thời hạn giấy phép, tuyển dụng, thuế, và bài toán lựa chọn mô hình.
Mục lục
- 1. Cơ sở pháp lý và cơ quan cấp phép
- 2. Hoạt động được phép và bị cấm — ranh giới sinh tử
- 3. Thời hạn giấy phép và gia hạn
- 4. Tuyển dụng lao động — điểm khác biệt lớn nhất
- 5. Nghĩa vụ thuế và tài chính
- 6. Bảng so sánh tóm tắt
- 7. Hồ sơ thành lập văn phòng đại diện — đối chiếu chi tiết
- 8. Khi nào nên chọn VPĐD, khi nào nên lập công ty con
- 9. Chi phí vận hành văn phòng đại diện: những khoản phải dự trù
- 10. Chấm dứt hoạt động văn phòng đại diện: thủ tục và bẫy thường gặp
- 11. VPĐD tại Việt Nam của thương nhân Trung Quốc: điểm đặc thù
- Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở pháp lý và cơ quan cấp phép
Tại Việt Nam: Thương nhân nước ngoài được thành lập văn phòng đại diện theo Luật Thương mại 2005, quy định chi tiết tại Nghị định 07/2016/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 10/3/2016). Cơ quan cấp giấy phép là Sở Công Thương (đối với thương nhân nước ngoài nói chung); một số lĩnh vực đặc thù (ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, luật sư…) do cơ quan quản lý chuyên ngành cấp phép. Điều kiện cốt lõi: thương nhân nước ngoài phải được thành lập, đăng ký kinh doanh hợp pháp tại nước sở tại và đã hoạt động ít nhất 01 năm.
Tại Trung Quốc: Doanh nghiệp nước ngoài đăng ký văn phòng đại diện thường trú (常驻代表机构) theo Quy định về đăng ký quản lý văn phòng đại diện thường trú của doanh nghiệp nước ngoài (ban hành năm 2010). Cơ quan đăng ký là cơ quan quản lý, giám sát thị trường (SAMR — cơ quan kế thừa chức năng của AIC trước đây). Với các ngành tài chính, bảo hiểm, chứng khoán, hàng không…, doanh nghiệp phải có văn bản phê duyệt của cơ quan quản lý chuyên ngành trước khi đăng ký.
Điểm giống: cả hai nước đều yêu cầu doanh nghiệp mẹ tồn tại hợp pháp và đang hoạt động tại nước sở tại; hồ sơ đều gồm giấy phép kinh doanh của công ty mẹ (hợp pháp hóa lãnh sự), điều lệ, quyết định thành lập VPĐD, giấy ủy quyền cho trưởng đại diện.
2. Hoạt động được phép và bị cấm — ranh giới sinh tử
Đây là phần quan trọng nhất và cũng là nơi doanh nghiệp vi phạm nhiều nhất.
Hoạt động được phép (cả hai nước): xúc tiến thương mại, nghiên cứu, tìm hiểu thị trường; xúc tiến, thúc đẩy cơ hội đầu tư, kinh doanh; làm đầu mối liên lạc giữa công ty mẹ và đối tác, khách hàng tại nước sở tại; giám sát việc thực hiện các hợp đồng đã ký của công ty mẹ.
Hoạt động bị cấm (cả hai nước): trực tiếp thực hiện hoạt động sinh lợi — tức là không được tự mình ký hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ để thu tiền; không được mở tài khoản thu hộ tiền hàng như một đơn vị kinh doanh; không được cho thuê lại, chuyển nhượng giấy phép.
Hệ quả vi phạm: tại Việt Nam, VPĐD hoạt động vượt phạm vi có thể bị xử phạt hành chính và bị thu hồi giấy phép; tại Trung Quốc, văn phòng đại diện从事营利性活动 (thực hiện hoạt động mang tính sinh lợi) có thể bị phạt tiền, tịch thu thu nhập bất hợp pháp, thậm chí bị thu hồi giấy đăng ký.
Quy tắc vàng: mọi hợp đồng tạo ra doanh thu phải do công ty mẹ ký trực tiếp (hoặc qua công ty con/chi nhánh được ủy quyền hợp lệ). VPĐD chỉ "nối dây", không "chốt đơn".
3. Thời hạn giấy phép và gia hạn
Việt Nam: giấy phép thành lập VPĐD của thương nhân nước ngoài có thời hạn 05 năm, được gia hạn nhiều lần, mỗi lần 05 năm. Hồ sơ gia hạn nộp trước khi giấy phép hết hạn; thủ tục đơn giản hơn nhiều so với cấp mới.
Trung Quốc: thời hạn đăng ký của văn phòng đại diện thường trú cũng có giới hạn theo quy định; khi hết hạn phải làm thủ tục gia hạn/đăng ký lại. Doanh nghiệp cần theo dõi thời hạn chặt chẽ vì hoạt động khi giấy đăng ký hết hiệu lực bị coi là hoạt động không phép.
4. Tuyển dụng lao động — điểm khác biệt lớn nhất
Việt Nam: VPĐD được trực tiếp tuyển dụng lao động Việt Nam và người nước ngoài (người nước ngoài làm việc tại VPĐD phải có giấy phép lao động theo quy định). Quan hệ lao động tuân thủ Bộ luật Lao động 2019.
Trung Quốc: đây là "bẫy" lớn nhất đối với doanh nghiệp mới vào. Văn phòng đại diện của doanh nghiệp nước ngoài không được trực tiếp tuyển dụng lao động Trung Quốc; việc tuyển dụng phải thông qua đơn vị dịch vụ đối ngoại (外事服务单位) được chỉ định — tức là người lao động ký hợp đồng với đơn vị dịch vụ, rồi được "phái" sang làm việc tại văn phòng đại diện. Đối với nhân sự nước ngoài (kể cả trưởng đại diện), phải làm thủ tục giấy phép lao động và giấy phép cư trú theo quy định về người nước ngoài làm việc tại Trung Quốc.
5. Nghĩa vụ thuế và tài chính
Việt Nam: VPĐD không thực hiện hoạt động sinh lợi thì không phát sinh thuế thu nhập doanh nghiệp. Tuy nhiên VPĐD vẫn có nghĩa vụ: khấu trừ và nộp thuế thu nhập cá nhân cho người lao động; kê khai, nộp các loại thuế, phí khác nếu phát sinh (ví dụ thuế nhà thầu trong một số giao dịch với công ty mẹ); mở sổ kế toán và lưu trữ chứng từ.
Trung Quốc: văn phòng đại diện phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật thuế Trung Quốc; trên thực tế cơ quan thuế có thể áp dụng các phương pháp xác định nghĩa vụ thuế khác nhau tùy tính chất hoạt động của văn phòng. Doanh nghiệp nên làm việc với cố vấn thuế địa phương ngay từ khi đăng ký để xác định đúng nghĩa vụ — đây là điểm bài viết chỉ nêu ở mức nguyên tắc.
Điểm chung: cả hai nước đều yêu cầu VPĐD mở tài khoản ngân hàng tại nước sở tại để phục vụ hoạt động; mọi chi phí hoạt động do công ty mẹ chuyển vào.
6. Bảng so sánh tóm tắt
| Tiêu chí | Việt Nam | Trung Quốc |
|---|---|---|
| Văn bản gốc | Luật Thương mại 2005; NĐ 07/2016/NĐ-CP | Quy định đăng ký quản lý VPĐD thường trú (2010) |
| Cơ quan cấp phép | Sở Công Thương (chung); cơ quan chuyên ngành (lĩnh vực đặc thù) | Cơ quan quản lý, giám sát thị trường (SAMR) |
| Điều kiện công ty mẹ | Hoạt động hợp pháp ≥ 01 năm | Tồn tại, hoạt động hợp pháp tại nước sở tại |
| Hoạt động sinh lợi | Cấm | Cấm |
| Thời hạn giấy phép | 05 năm, gia hạn được | Có thời hạn, phải gia hạn/đăng ký lại |
| Tuyển lao động bản địa | Trực tiếp ký HĐLĐ | Qua đơn vị dịch vụ đối ngoại chỉ định |
| Ký hợp đồng mua bán | Không được (công ty mẹ ký) | Không được (công ty mẹ ký) |
7. Hồ sơ thành lập văn phòng đại diện — đối chiếu chi tiết
Tại Việt Nam (theo Nghị định 07/2016/NĐ-CP), hồ sơ đề nghị cấp giấy phép thành lập VPĐD gồm: đơn đề nghị cấp giấy phép theo mẫu; bản sao giấy đăng ký kinh doanh hoặc giấy tờ có giá trị tương đương của thương nhân nước ngoài (được cơ quan có thẩm quyền nơi thương nhân thành lập xác nhận, hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng); văn bản bổ nhiệm người đứng đầu VPĐD; bản sao hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân của người đứng đầu; tài liệu về địa điểm dự kiến đặt VPĐD (hợp đồng thuê địa điểm). Thương nhân nước ngoài nộp 01 bộ hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện tới Sở Công Thương; thời hạn cấp phép là 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ đối với trường hợp thông thường. Điểm thực tế cần lưu ý: giấy đăng ký kinh doanh của công ty mẹ do nước ngoài cấp bắt buộc phải hợp pháp hóa lãnh sự — nhiều hồ sơ bị kéo dài chỉ vì thiếu bước này, đặc biệt khi công ty mẹ đặt tại Trung Quốc thì quy trình hợp pháp hóa cần thực hiện qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại Trung Quốc.
Tại Trung Quốc, hồ sơ đăng ký văn phòng đại diện thường trú gồm: đơn đăng ký; giấy phép thành lập của doanh nghiệp nước ngoài (bản sao có chứng thực, dịch sang tiếng Trung); điều lệ công ty mẹ; quyết định thành lập văn phòng đại diện; giấy ủy quyền cho trưởng đại diện (首席代表); hộ chiếu của trưởng đại diện; văn bản phê duyệt của cơ quan quản lý chuyên ngành (nếu thuộc ngành đặc thù); tài liệu về địa điểm văn phòng. Toàn bộ tài liệu nước ngoài phải được dịch sang tiếng Trung. Sau khi được cấp giấy đăng ký, văn phòng đại diện còn phải làm các thủ tục hậu đăng ký: khắc con dấu, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký với cơ quan thuế và cơ quan quản lý ngoại hối — tương tự logic "hậu kiểm" sau cấp phép tại Việt Nam.
So sánh nhanh: thủ tục Việt Nam tập trung vào một đầu mối (Sở Công Thương) với thời hạn pháp định rõ ràng 07 ngày làm việc; thủ tục Trung Quốc phân tầng hơn — đăng ký tại SAMR nhưng có thể phải qua cửa phê duyệt chuyên ngành trước, và khối lượng thủ tục hậu đăng ký (con dấu, thuế, ngoại hối) nặng hơn. Doanh nghiệp nên dự trù ngân sách thời gian dài hơn cho chiều Trung Quốc.
8. Khi nào nên chọn VPĐD, khi nào nên lập công ty con
Chọn VPĐD khi: giai đoạn thăm dò thị trường 1–3 năm; chưa có doanh thu tại nước sở tại; nhu cầu chính là hiện diện, nghiên cứu, xúc tiến; muốn giữ bộ máy gọn nhẹ, chi phí thấp.
Lập công ty con (hoặc chi nhánh) khi: đã có khách hàng và doanh thu thực tế; cần ký hợp đồng, xuất hóa đơn tại chỗ; cần tuyển dụng đội ngũ lớn, chủ động; kế hoạch đầu tư dài hạn, cần hưởng ưu đãi đầu tư.
Sai lầm đắt giá nhất: dùng VPĐD để "lách" — ký hợp đồng chui, thu tiền qua tài khoản VPĐD rồi chuyển về công ty mẹ. Cả Việt Nam và Trung Quốc đều có chế tài nặng cho hành vi này, và khi bị phát hiện, toàn bộ lịch sử hoạt động sẽ bị rà soát lại về thuế.
9. Chi phí vận hành văn phòng đại diện: những khoản phải dự trù
Nhiều doanh nghiệp chỉ tính chi phí thành lập mà quên chi phí duy trì — dẫn đến "sốc" ngân sách năm thứ hai:
Tại Việt Nam:
- Thuê văn phòng: VPĐD bắt buộc phải có địa điểm đặt trụ sở; hợp đồng thuê phải còn hiệu lực trong suốt thời gian hoạt động. Chi phí thuê tại TP.HCM/Hà Nội là khoản lớn nhất;
- Lương người đứng đầu và nhân sự: người đứng đầu VPĐD có thể là người nước ngoài (cần giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn) hoặc người Việt Nam. Lưu ý: VPĐD trực tiếp ký hợp đồng lao động với người lao động (quyền tuyển dụng tại Điều 17 Luật Thương mại 2005; HĐLĐ được ký "giữa người lao động với văn phòng đại diện" theo Công văn 372/QHLĐTL-CSLĐ). Ở một số địa phương, cơ quan quản lý lao động vẫn yêu cầu VPĐD thông báo nhu cầu tuyển dụng tới trung tâm dịch vụ việc làm và báo cáo định kỳ — đây chỉ là kênh thông báo hành chính, không phải thuê lao động qua tổ chức cung ứng; cần kiểm tra hướng dẫn của địa phương nơi đặt VPĐD;
- Thuế: VPĐD không phát sinh doanh thu nên không nộp thuế TNDN trên doanh thu. Từ 01/01/2026, VPĐD không còn phải nộp lệ phí môn bài (khoản 7 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 chấm dứt việc thu, nộp lệ phí môn bài; Nghị định 362/2025/NĐ-CP đã bãi bỏ Nghị định 139/2016/NĐ-CP và 22/2020/NĐ-CP — nghĩa vụ các năm trước 2026 nếu còn nợ vẫn phải hoàn thành). VPĐD vẫn phải kê khai thuế TNCN cho người lao động và thực hiện các nghĩa vụ thuế khác phát sinh (ví dụ: thuế nhà thầu nếu có giao dịch với nhà thầu nước ngoài);
- Báo cáo định kỳ: VPĐD phải báo cáo hoạt động hàng năm với Sở Công Thương — quên báo cáo có thể bị xử phạt và ảnh hưởng khi gia hạn giấy phép.
Tại Trung Quốc:
- Chi phí nhân sự cao hơn: văn phòng đại diện thường trú chỉ được tuyển lao động Trung Quốc thông qua các tổ chức dịch vụ nhân sự được chỉ định (FESCO, CIIC…) — không được tuyển trực tiếp. Phí dịch vụ nhân sự là khoản cố định đáng kể;
- Thuế: văn phòng đại diện không có doanh thu vẫn có thể bị áp thuế theo phương pháp ấn định (deemed profit) trên chi phí hoạt động — đây là "cú sốc" phổ biến với doanh nghiệp lần đầu mở VPĐD tại Trung Quốc. Cần làm việc với cố vấn thuế địa phương ngay từ đầu;
- Kiểm toán và báo cáo: chi phí kiểm toán, báo cáo thuế hàng năm tại Trung Quốc cao hơn đáng kể so với Việt Nam.
10. Chấm dứt hoạt động văn phòng đại diện: thủ tục và bẫy thường gặp
VPĐD không thể "đóng cửa im lặng" — phải làm thủ tục chấm dứt chính thức:
Tại Việt Nam (Nghị định 07/2016/NĐ-CP):
- Thương nhân nước ngoài ra quyết định chấm dứt hoạt động VPĐD;
- Thông báo với Sở Công Thương, nộp lại giấy phép thành lập bản gốc;
- Hoàn tất nghĩa vụ thuế: quyết toán thuế TNCN, nộp tờ khai chấm dứt mã số thuế;
- Thanh lý hợp đồng lao động đã ký trực tiếp với người lao động, hợp đồng thuê văn phòng;
- Chấm dứt tài khoản ngân hàng.
Bẫy phổ biến: doanh nghiệp ngừng hoạt động thực tế nhưng không làm thủ tục — giấy phép hết hạn không gia hạn, mã số thuế bị "treo", người đứng đầu vẫn bị ghi nhận trách nhiệm. Khi sau này muốn mở lại VPĐD hoặc lập công ty con, hồ sơ cũ chưa đóng sẽ gây vướng mắc.
Tại Trung Quốc: thủ tục注销 (zhuxiao) phức tạp hơn — phải qua kiểm toán thanh lý, quyết toán thuế với cơ quan thuế (thường bị thanh tra thuế trước khi cho注销), đóng tài khoản ngân hàng, nộp lại giấy đăng ký cho SAMR. Toàn bộ quy trình có thể kéo dài 6–12 tháng. Nhiều doanh nghiệp đánh giá thấp thời gian này và bị "kẹt" chi phí duy trì trong lúc chờ đóng.
11. VPĐD tại Việt Nam của thương nhân Trung Quốc: điểm đặc thù
Luồng thương nhân Trung Quốc mở VPĐD tại Việt Nam có một số điểm cần lưu ý riêng:
- Hợp pháp hóa lãnh sự: giấy tờ của công ty mẹ do Trung Quốc cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự để sử dụng tại Việt Nam. Quy trình thực hiện qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại Trung Quốc — nên bắt đầu sớm vì thời gian xử lý có thể kéo dài, đặc biệt vào các dịp lễ Tết của cả hai nước;
- Người đứng đầu là người Trung Quốc: cần giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép lao động; đồng thời làm thủ tục cư trú (thẻ tạm trú). Nên triển khai song song với thủ tục thành lập VPĐD để tiết kiệm thời gian;
- Rào cản ngôn ngữ: hồ sơ nộp cho Sở Công Thương phải bằng tiếng Việt (tài liệu nước ngoài dịch công chứng sang tiếng Việt). Nên có nhân sự hoặc đối tác am hiểu cả tiếng Trung và quy trình hành chính Việt Nam để tránh hồ sơ bị trả đi trả lại;
- Ngành nghề nhạy cảm: một số lĩnh vực (truyền thông, giáo dục, y tế…) có thể chịu quản lý chuyên ngành chặt chẽ hơn — cần kiểm tra trước khi nộp hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Văn phòng đại diện có được ký hợp đồng mua bán không?
Đáp: Không — cả Việt Nam và Trung Quốc đều cấm văn phòng đại diện trực tiếp thực hiện hoạt động sinh lợi. VPĐD chỉ được xúc tiến thương mại, nghiên cứu thị trường, làm đầu mối liên lạc. Hợp đồng mua bán phải do công ty mẹ (hoặc công ty con/chi nhánh được ủy quyền) ký.
Hỏi: Mở văn phòng đại diện tại Trung Quốc có cần phê duyệt ngành không?
Đáp: Có, đối với một số ngành nghề đặc thù. Hồ sơ đăng ký VPĐD tại Trung Quốc nộp tại cơ quan quản lý thị trường (SAMR); doanh nghiệp trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm, chứng khoán… còn cần văn bản chấp thuận của cơ quan quản lý chuyên ngành trước khi đăng ký.
Hỏi: Văn phòng đại diện tại Việt Nam có phải nộp thuế không?
Đáp: VPĐD không thực hiện hoạt động sinh lợi thì không phát sinh thuế thu nhập doanh nghiệp. Tuy nhiên VPĐD vẫn phải khấu trừ, nộp thuế thu nhập cá nhân cho người lao động và thực hiện các nghĩa vụ kê khai theo quy định của pháp luật thuế.
Hỏi: Tuyển nhân sự Trung Quốc cho văn phòng đại diện tại Trung Quốc có gì đặc biệt?
Đáp: Văn phòng đại diện của doanh nghiệp nước ngoài tại Trung Quốc không được trực tiếp tuyển dụng lao động Trung Quốc mà phải thông qua đơn vị dịch vụ đối ngoại được chỉ định. Đây là điểm khác biệt lớn so với Việt Nam, nơi VPĐD được trực tiếp ký hợp đồng lao động.
Hỏi: Giấy phép văn phòng đại diện có thời hạn bao lâu?
Đáp: Tại Việt Nam, giấy phép thành lập văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài có thời hạn 5 năm và được gia hạn. Tại Trung Quốc, thời hạn đăng ký của văn phòng đại diện thường trú cũng có giới hạn và phải làm thủ tục gia hạn/đăng ký lại khi hết hạn.
Hỏi: VPĐD có được mở tài khoản ngân hàng và chuyển tiền về công ty mẹ không?
Đáp: VPĐD được mở tài khoản ngân hàng tại nước sở tại để phục vụ hoạt động (trả lương, thuê văn phòng, chi phí vận hành). Tuy nhiên, VPĐD không có doanh thu nên không có "lợi nhuận" để chuyển về — việc chuyển tiền phải là các khoản chi hợp lý cho hoạt động của VPĐD hoặc công ty mẹ cấp kinh phí hoạt động. Mọi giao dịch chuyển tiền xuyên biên giới đều phải tuân thủ quy định quản lý ngoại hối của nước sở tại.
Hỏi: Giấy phép VPĐD hết hạn mà quên gia hạn thì sao?
Đáp: VPĐD hoạt động khi giấy phép hết hiệu lực là hoạt động không phép — có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Khi phát hiện, cần ngay lập tức làm thủ tục gia hạn (nếu còn trong thời hạn được gia hạn) hoặc thủ tục cấp lại, đồng thời chuẩn bị giải trình với cơ quan quản lý. Để tránh tình huống này, nên đặt lịch nhắc gia hạn trước ít nhất 60 ngày so với ngày hết hạn.
Hỏi: VPĐD có thể chuyển đổi thành công ty con không?
Đáp: Không có thủ tục "chuyển đổi" trực tiếp. Quy trình thực tế là: thành lập công ty con mới theo quy định về đầu tư nước ngoài (xin chấp thuận chủ trương, cấp IRC/ERC…), sau đó làm thủ tục chấm dứt VPĐD. Hai quy trình có thể chạy song song để đảm bảo tính liên tục của hiện diện tại thị trường. Cần lưu ý nghĩa vụ thuế và lao động trong giai đoạn chuyển tiếp.
Khi nào nên làm việc với luật sư
Hãy làm việc với luật sư khi: chưa chắc mô hình VPĐD hay công ty con phù hợp hơn với kế hoạch kinh doanh; hoạt động trong ngành nghề đặc thù cần phê duyệt chuyên ngành; cần soạn hồ sơ song ngữ và xử lý hợp pháp hóa lãnh sự; hoặc VPĐD đã hoạt động nhưng nghi ngờ có nội dung vượt phạm vi cho phép cần rà soát, khắc phục. FLAT Law Firm với China Desk chuyên sâu đồng hành cùng doanh nghiệp trong cả hai chiều Việt – Trung — liên hệ hotline 0988424851.
Tài liệu tham khảo
- Luật Thương mại 2005 (số 36/2005/QH11), có hiệu lực từ ngày 01/1/2006.
- Nghị định 07/2016/NĐ-CP ngày 28/1/2016 quy định chi tiết Luật Thương mại về Văn phòng đại diện, Chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 10/3/2016.
- Nghị quyết 198/2025/QH15 ngày 17/5/2025 (khoản 7 Điều 10: chấm dứt việc thu, nộp lệ phí môn bài từ 01/01/2026); Nghị định 362/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 bãi bỏ Nghị định 139/2016/NĐ-CP và Nghị định 22/2020/NĐ-CP về lệ phí môn bài.
- 《外国企业常驻代表机构登记管理条例》(Quy định về đăng ký quản lý văn phòng đại diện thường trú của doanh nghiệp nước ngoài tại Trung Quốc, ban hành năm 2010).
- Nội dung đối chiếu qua Công báo Chính phủ và thuvienphapluat.vn tại thời điểm soạn bài (28/9/2026).
—
