FLAT LAW FIRM

Lao động

Người nước ngoài có phải đóng BHXH tại Việt Nam? FAQ 2026

Tờ khai thông tin cá nhân và lịch sử bảo hiểm với cây bút đen đặt ngang trên bàn

Người nước ngoài có phải đóng bảo hiểm xã hội tại Việt Nam? FAQ 2026

Chuyên gia nước ngoài sang Việt Nam làm việc: công ty có phải đóng BHXH cho họ không? Ai được miễn? Đóng bao nhiêu? Từ 01/7/2025, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (41/2024/QH15) và Nghị định 158/2025/NĐ-CP đã làm rõ các câu hỏi này.

Bài viết tổng hợp 6 câu hỏi thường gặp nhất.

Mục lục

1. Nguyên tắc: ai phải đóng

Khoản 2 Điều 2 Luật BHXH 2024 quy định: người lao động là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời hạn từ đủ 12 tháng trở lên với người sử dụng lao động tại Việt Nam thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc.

Hai mốc cần nhớ:

  • Hợp đồng xác định thời hạn từ đủ 12 tháng: dưới 12 tháng không thuộc diện bắt buộc;
  • Làm việc tại Việt Nam: người lao động ở nước ngoài, không hiện diện làm việc tại Việt Nam thì không phát sinh nghĩa vụ.

2. Ba trường hợp được miễn

Ngay cả khi có hợp đồng từ đủ 12 tháng, ba nhóm sau không thuộc diện BHXH bắt buộc:

  1. Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp — người được công ty mẹ ở nước ngoài cử sang làm việc tại công ty con/chi nhánh tại Việt Nam theo diện di chuyển nội bộ (thường gắn với miễn giấy phép lao động) thì không phải đóng BHXH bắt buộc tại Việt Nam;
  2. Đã đủ tuổi nghỉ hưu tại thời điểm giao kết hợp đồng lao động;
  3. Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác — ví dụ hiệp định song phương về BHXH (nếu Việt Nam ký với nước liên quan).

Nhóm (1) đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp FDI: phân biệt rõ chuyên gia cử sang theo diện di chuyển nội bộ với lao động ký hợp đồng trực tiếp — hai diện có nghĩa vụ BHXH khác nhau hoàn toàn.

3. Mức đóng và các quỹ

Người thuộc diện bắt buộc tham gia các quỹ:

  • Quỹ ốm đau và thai sản;
  • Quỹ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp;
  • Quỹ hưu trí và tử tuất.

Cả người lao động và người sử dụng lao động cùng đóng theo tỷ lệ quy định tại Nghị định 158/2025/NĐ-CP. Lưu ý: bài viết không nêu số tỷ lệ cụ thể — số liệu chi tiết từng quỹ đang chờ Hội đồng Luật sư xác minh từ văn bản hiện hành (xem uncertain_points), tránh rủi ro số liệu lỗi thời.

4. Quyền lợi khi về nước

Người nước ngoài đã đóng BHXH được hưởng các chế độ đã đủ điều kiện: ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp… Khi chấm dứt làm việc tại Việt Nam và về nước, việc giải quyết BHXH một lần (nếu đủ điều kiện) thực hiện theo quy định — người lao động nên làm thủ tục trước khi xuất cảnh để tránh vướng mắc xác minh sau này.

5. Chế tài khi không đóng

Doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài thuộc diện bắt buộc mà không đóng BHXH đối mặt:

  • Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực BHXH;
  • Truy thu số tiền BHXH phải đóng kèm tiền chậm đóng;
  • Truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn đóng BHXH trong trường hợp đủ yếu tố cấu thành.

Rủi ro không chỉ là tiền phạt: vi phạm BHXH còn ảnh hưởng đến uy tín tuân thủ của doanh nghiệp khi làm việc với cơ quan quản lý lao động.

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi (đối tượng bắt buộc, miễn trừ, hợp đồng dưới 12 tháng, mức đóng, quyền lợi khi về nước, chế tài) xem đầy đủ trong frontmatter `faq_items`.

Khi nào cần luật sư

Khi bạn cần: xác định lao động nước ngoài của công ty có thuộc diện BHXH bắt buộc; phân biệt di chuyển nội bộ với hợp đồng trực tiếp; rà soát tuân thủ BHXH cho đội ngũ chuyên gia; hoặc xử lý truy thu, xử phạt về BHXH. Liên hệ FLAT Law Firm — hotline 0988424851.

Căn cứ pháp lý

  • Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (41/2024/QH15), hiệu lực 01/7/2025 — khoản 2 Điều 2 (đối tượng tham gia BHXH bắt buộc: HĐLĐ xác định thời hạn từ đủ 12 tháng; loại trừ di chuyển nội bộ, đủ tuổi nghỉ hưu, điều ước quốc tế).
  • Nghị định 158/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/7/2025 — quy định chi tiết Luật BHXH 2024.