Thị thực (visa) hết hạn mà người nước ngoài vẫn tiếp tục ở lại Việt Nam là hành vi cư trú quá thời hạn — một vi phạm hành chính có khung xử phạt rất nặng và tăng mạnh từ cuối năm 2025. Vậy quá hạn thị thực bị phạt bao nhiêu tiền, và có bị trục xuất không? Bài viết tổng hợp mức phạt chi tiết theo số ngày quá hạn và các quy định hiện hành.
1. Khung pháp lý về quá hạn thị thực (đang có hiệu lực)

Theo Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH năm 2026 (Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam), thị thực là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam; chứng nhận tạm trú xác định thời hạn người nước ngoài được phép tạm trú tại Việt Nam. Ở lại sau khi thời hạn này kết thúc mà không được gia hạn là cư trú quá hạn.
Về xử phạt, lưu ý quan trọng: Nghị định 144/2021/NĐ-CP đã hết hiệu lực, bị thay thế hoàn toàn bởi Nghị định 282/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 30/10/2025, có hiệu lực từ ngày 15/12/2025). Mọi mức phạt dưới đây áp dụng theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP — các bài viết cũ còn trích dẫn Nghị định 144/2021/NĐ-CP đều đã lỗi thời.
2. Bảng mức phạt quá hạn thị thực theo số ngày quá hạn

Theo Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP, người nước ngoài sử dụng chứng nhận tạm trú, thẻ tạm trú quá thời hạn bị phạt tiền theo thang sau:
| Thời gian quá hạn | Mức phạt tiền | Căn cứ |
|---|---|---|
| Dưới 16 ngày | 500.000 – 2.000.000 đồng | điểm đ khoản 2 Điều 21 |
| Từ 16 ngày đến dưới 30 ngày | 5 – 10 triệu đồng | điểm b khoản 4 Điều 21 |
| Từ 30 ngày đến dưới 60 ngày | 10 – 15 triệu đồng | điểm b khoản 5 Điều 21 |
| Từ 60 ngày đến dưới 90 ngày | 15 – 20 triệu đồng | điểm b khoản 6 Điều 21 |
| Từ 90 ngày đến dưới 180 ngày | 20 – 25 triệu đồng | điểm d khoản 7 Điều 21 |
| Từ 180 ngày đến dưới 01 năm | 25 – 30 triệu đồng | khoản 8 Điều 21 |
| Từ 01 năm trở lên | 30 – 40 triệu đồng | điểm e khoản 9 Điều 21 |
Như vậy, so với Nghị định 144/2021/NĐ-CP trước đây (tối đa 20 triệu đồng), mức phạt tối đa nay đã tăng gấp đôi lên 40 triệu đồng, và thang phạt được chia nhỏ, chi tiết hơn theo từng mốc thời gian.
Ví dụ: quá hạn 10 ngày → phạt 500.000 – 2.000.000 đồng; quá hạn 45 ngày → phạt 10 – 15 triệu đồng; quá hạn 8 tháng → phạt 25 – 30 triệu đồng.
3. Quá hạn thị thực có bị trục xuất không?
Có thể. Theo điểm b khoản 11 Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP, căn cứ vào tính chất, mức độ, hậu quả của hành vi vi phạm cùng các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, cơ quan có thẩm quyền quyết định áp dụng hình thức xử phạt trục xuất đối với người nước ngoài có hành vi vi phạm quy định tại các khoản 4, 5, 6, 7, 8 và 9 Điều 21 — tức các trường hợp quá hạn từ 16 ngày trở lên.
Cần hiểu đúng ba điểm:
- Trục xuất không tự động. Đây là hình thức xử phạt bổ sung, do cơ quan có thẩm quyền quyết định dựa trên mức độ vi phạm cụ thể, không phải cứ quá hạn là bị trục xuất.
- Ngưỡng rủi ro bắt đầu từ 16 ngày. Quá hạn dưới 16 ngày (khoản 2 Điều 21) chỉ bị phạt tiền từ 500.000 đến 2.000.000 đồng, không thuộc diện áp dụng trục xuất theo quy định này.
- Hậu quả kéo dài. Ngoài phạt tiền và nguy cơ trục xuất, người vi phạm còn bị buộc xuất cảnh, bị ghi nhận vi phạm xuất nhập cảnh và ảnh hưởng đến khả năng nhập cảnh Việt Nam trong tương lai (theo khuyến cáo của Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh Ninh Bình).
Ngoài ra, hành vi không chấp hành quyết định trục xuất cũng bị phạt tiền từ 30 – 40 triệu đồng.
4. Lỡ quá hạn thị thực thì phải làm gì?

Nếu phát hiện mình đã quá hạn, nên xử lý ngay theo các bước sau:
- Dừng ngay việc cư trú bất hợp pháp — mỗi ngày trôi qua đều làm tăng khung phạt và nguy cơ trục xuất.
- Chủ động đến Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi đang cư trú để trình diện, nộp phạt và làm thủ tục xuất cảnh theo hướng dẫn. Chủ động trình diện trước khi bị phát hiện là tình tiết được xem xét giảm nhẹ theo nguyên tắc chung của pháp luật xử lý vi phạm hành chính.
- Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ: hộ chiếu, thị thực/chứng nhận tạm trú đã hết hạn, tờ khai và các giấy tờ liên quan theo yêu cầu của cơ quan xuất nhập cảnh.
- Tuyệt đối không sử dụng giấy tờ giả, tẩy xóa, sửa chữa hộ chiếu/thị thực để đối phó — các hành vi này bị phạt riêng — sử dụng hộ chiếu/giấy tờ giả: 10–15 triệu đồng (điểm a khoản 5 Điều 21); tẩy xóa, sửa chữa hộ chiếu: 3–5 triệu đồng (khoản 3 Điều 21) — và làm tình tiết tăng nặng.
- Lưu ý khi đang quá hạn: thực tế, cơ quan xuất nhập cảnh thường không chấp nhận gia hạn thị thực/thẻ tạm trú khi người nước ngoài đang trong tình trạng quá hạn; người vi phạm thường phải nộp phạt và xuất cảnh, sau đó làm thủ tục nhập cảnh mới.
Đối với doanh nghiệp bảo lãnh người nước ngoài: việc khai không đúng sự thật khi làm thủ tục mời, bảo lãnh hoặc không thực hiện đúng trách nhiệm theo quy định bị phạt từ 40 – 50 triệu đồng theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
5. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Quá hạn visa 2 ngày bị phạt bao nhiêu?
Đáp: Quá hạn dưới 16 ngày bị phạt tiền từ 500.000 – 2.000.000 đồng theo điểm đ khoản 2 Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP. Mức cụ thể trong khung do cơ quan có thẩm quyền quyết định.
Hỏi: Quá hạn thị thực có được gia hạn tiếp tại Việt Nam không?
Đáp: Theo thực tiễn hành chính, khi đã quá hạn, cơ quan xuất nhập cảnh thường yêu cầu nộp phạt và xuất cảnh trước khi xem xét cấp thị thực mới, thay vì gia hạn ngay tại Việt Nam. Để tránh rơi vào tình trạng này, hãy xem hướng dẫn gia hạn đúng hạn của chúng tôi.
Hỏi: Trẻ em đi cùng cha mẹ bị quá hạn thì ai chịu trách nhiệm?
Đáp: Trẻ em dưới 14 tuổi thường được cấp thị thực theo cha/mẹ hoặc người giám hộ; trách nhiệm pháp lý về việc để quá hạn thuộc về cha mẹ/người giám hộ. Mức phạt áp dụng theo khung chung tại Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
Hỏi: Việt kiều mang hộ chiếu nước ngoài về thăm thân bị quá hạn có bị phạt không?
Đáp: Có. Người mang hộ chiếu nước ngoài (kể cả Việt kiều) nhập cảnh Việt Nam được coi là người nước ngoài và chịu sự điều chỉnh của các quy định trên như nhau.
Hỏi: Đang chờ kết quả cấp thẻ tạm trú mới thì có tính là quá hạn không?
Đáp: Nếu bạn đã nộp hồ sơ đúng thời hạn và đang chờ cơ quan có thẩm quyền giải quyết, hãy giữ lại biên nhận/giấy hẹn nộp hồ sơ để chứng minh. Việc chậm trễ do quá trình xử lý hành chính khác với việc cố ý cư trú quá hạn.
6. Nguồn trích dẫn
- Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026 của Văn phòng Quốc hội (hợp nhất Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam — Luật 47/2014/QH13 và các luật sửa đổi, bổ sung; đang có hiệu lực) — Điều 3: giải thích từ ngữ (thị thực, cư trú, chứng nhận tạm trú, buộc xuất cảnh).
- Nghị định 282/2025/NĐ-CP ngày 30/10/2025 của Chính phủ (hiệu lực 15/12/2025; thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP) — Điều 21: vi phạm quy định về xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú và đi lại (khung phạt quá hạn tại các khoản 2, 4–9; trục xuất tại điểm b khoản 11).
- Đối chiếu thực tiễn áp dụng: thông báo của Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh Ninh Bình; bảng so sánh Nghị định 282/2025/NĐ-CP với Nghị định 144/2021/NĐ-CP của Công an tỉnh Khánh Hòa; phân tích của I-GLOCAL (25/12/2025). Ngày verify: 13/10/2026.
Liên kết nội bộ
- Đang chuẩn bị nhập cảnh? Xem Lộ trình visa và cư trú cho nhà đầu tư nước ngoài để nắm toàn bộ quy trình từ xin thị thực đến thẻ tạm trú.
- Sắp hết hạn thẻ tạm trú? Xem Gia hạn, cấp lại thẻ tạm trú cho lao động nước ngoài để gia hạn đúng hạn, tránh rơi vào khung phạt trên.
- Cần tư vấn xử lý trường hợp quá hạn hoặc thủ tục xuất nhập cảnh? Liên hệ FLAT Law Firm.
FLAT Law Firm — Tư vấn pháp luật doanh nghiệp và đầu tư. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết.
