FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Tạm nhập tái xuất là gì? Điều kiện và thủ tục áp dụng

Xe nâng di chuyển container tại bãi cảng — minh họa tạm nhập tái xuất hàng hóa, không mặt người

Tạm nhập tái xuất là một trong những chế định được doanh nghiệp xuất nhập khẩu sử dụng nhiều nhất — nhưng cũng dễ nhầm lẫn nhất, đặc biệt giữa kinh doanh tạm nhập tái xuất và tạm nhập tái xuất không nhằm mục đích kinh doanh, hai chế độ có điều kiện và thời hạn hoàn toàn khác nhau. Bài viết trình bày khái niệm, điều kiện và khung thủ tục áp dụng theo pháp luật hiện hành.

Khái niệm: tạm nhập tái xuất là gì?

Theo Điều 29 Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11; Văn bản hợp nhất 113/VBHN-VPQH ngày 28/8/2025):

  • Tạm nhập, tái xuất là việc hàng hóa được đưa từ nước ngoài (hoặc từ khu vực hải quan riêng trên lãnh thổ Việt Nam) vào Việt Nam, làm thủ tục nhập khẩu, rồi làm thủ tục xuất khẩu chính hàng hóa đó ra khỏi Việt Nam;
  • Tạm xuất, tái nhập là chiều ngược lại: hàng hóa từ Việt Nam đưa ra nước ngoài rồi tái nhập chính hàng hóa đó trở lại.

Phân biệt dứt khoát hai nhóm

1. Kinh doanh tạm nhập, tái xuất

Thương nhân mua hàng của nước ngoài đưa vào Việt Nam rồi bán chính hàng hóa đó sang nước khác hoặc khu vực hải quan riêng khác. Cơ sở pháp lý: khoản 1 Điều 39 Luật Quản lý ngoại thương 2017 (05/2017/QH14, hiệu lực 01/01/2018); quy định chi tiết tại Điều 14 Nghị định 292/2026/NĐ-CP (ban hành 22/7/2026, hiệu lực 05/9/2026 — thay thế toàn bộ Nghị định 69/2018/NĐ-CP theo khoản 1 Điều 65).

2. Tạm nhập, tái xuất không nhằm mục đích kinh doanh

Theo Điều 41 Luật Quản lý ngoại thương 2017: thương nhân được tạm nhập hàng hóa không thuộc Danh mục cấm xuất khẩu/nhập khẩu, không thuộc diện tạm ngừng xuất khẩu/nhập khẩu theo hợp đồng với nước ngoài để phục vụ mục đích bảo hành, bảo dưỡng, thuê, mượn hoặc sử dụng vì mục đích khác trong thời hạn nhất định rồi tái xuất chính hàng hóa đó; quy định chi tiết tại Điều 16 Nghị định 292/2026/NĐ-CP.

Hai chế độ có điều kiện và thời hạn khác nhau — không được gộp chung.

Điều kiện kinh doanh tạm nhập tái xuất

Theo khoản 1 Điều 39 Luật Quản lý ngoại thương 2017:

  • (a) Phải có giấy phép kinh doanh tạm nhập tái xuất đối với hàng hóa thuộc Danh mục cấm xuất khẩu/cấm nhập khẩu, hàng tạm ngừng xuất khẩu/nhập khẩu, hàng chưa được phép lưu hành tại Việt Nam, hàng quản lý bằng hạn ngạch/giấy phép — thẩm quyền cấp: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (khoản 1 Điều 14 Nghị định 292/2026/NĐ-CP; phân cấp từ Bộ Công Thương theo nghị định mới);
  • (b) Đáp ứng điều kiện đối với ngành, nghề kinh doanh tạm nhập tái xuất có điều kiện;
  • (c) Trường hợp còn lại chỉ phải làm thủ tục tại cơ quan hải quan cửa khẩu (không cần giấy phép).

Hàng hóa kinh doanh tạm nhập tái xuất chỉ được lưu lại lãnh thổ Việt Nam trong thời hạn nhất định và chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan hải quan từ khi tạm nhập đến khi thực tái xuất (khoản 2 Điều 39).

Lưu ý: tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện tạm nhập tái xuất theo Điều 16 (các hình thức khác), không được kinh doanh tạm nhập tái xuất (khoản 2 Điều 14 Nghị định 292/2026/NĐ-CP).

Mã số kinh doanh tạm nhập tái xuất — cơ chế đã chấm dứt: cơ chế Mã số kinh doanh tạm nhập tái xuất kèm ký quỹ 7 tỷ đồng (từng quy định tại Điều 23–31 Nghị định 69/2018/NĐ-CP, hướng dẫn tại Điều 7 Thông tư 12/2018/TT-BCT) đã chấm dứt từ ngày 01/7/2026 — các Mã số đã cấp hết hiệu lực thi hành (khoản 2 Điều 64 Nghị định 292/2026/NĐ-CP), doanh nghiệp được rút số tiền đã ký quỹ. Nghị định 292/2026/NĐ-CP không còn bất kỳ quy định nào về Mã số hay ký quỹ. Doanh nghiệp không còn phải xin mã số kinh doanh tạm nhập tái xuất.

Thời hạn: tối đa 60 ngày, gia hạn tối đa 2 lần

Theo khoản 5 Điều 14 Nghị định 292/2026/NĐ-CP, hàng hóa kinh doanh tạm nhập tái xuất được lưu lại Việt Nam không quá 60 ngày kể từ ngày hoàn thành thủ tục hải quan tạm nhập; được gia hạn tối đa 2 lần, mỗi lần không quá 30 ngày (tổng tối đa 120 ngày) — văn bản đề nghị gia hạn gửi cơ quan hải quan nơi làm thủ tục tạm nhập, trước khi hết thời hạn.

Quá thời hạn: thương nhân phải tái xuất hàng hóa ra khỏi Việt Nam hoặc tiêu hủy — việc tiêu hủy do thương nhân tự tổ chức và chịu trách nhiệm theo pháp luật về bảo vệ môi trường và pháp luật hải quan; trường hợp nhập khẩu vào Việt Nam thì tuân thủ quy định về quản lý nhập khẩu và thuế.

Chuyển tiếp: Giấy phép kinh doanh tạm nhập tái xuất đã cấp theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP trước ngày 05/9/2026 được tiếp tục thực hiện theo nội dung và thời hạn của giấy phép (khoản 1 Điều 64 Nghị định 292/2026/NĐ-CP). Lưu ý: Nghị định 292/2026/NĐ-CP không có điều khoản chuyển tiếp riêng cho lô hàng đang trong thời hạn 60 ngày tại thời điểm 05/9/2026 — do quy định thực chất không đổi nên áp dụng liên tục.

Lưu ý: trần 60 ngày + gia hạn 2×30 ngày áp dụng cho kinh doanh tạm nhập tái xuất (Điều 39); chế độ tạm nhập tái xuất không nhằm mục đích kinh doanh (Điều 41) thực hiện theo thỏa thuận và đăng ký với cơ quan hải quan — không áp dụng cùng một trần thời hạn.

Hàng hóa cấm kinh doanh tạm nhập tái xuất

Theo Điều 40 Luật Quản lý ngoại thương 2017 (chi tiết tại Điều 13 và Phụ lục V Nghị định 292/2026/NĐ-CP), cấm kinh doanh tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu đối với:

  • Chất thải nguy hại, phế liệu, phế thải;
  • Hàng hóa thuộc diện cấm theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên;
  • Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng có nguy cơ gian lận thương mại;
  • Hàng hóa có nguy cơ cao gây ô nhiễm môi trường, dịch bệnh, ảnh hưởng sức khỏe, tính mạng con người.

Điểm mới trong Phụ lục V (so với Phụ lục VI cũ của Nghị định 69/2018/NĐ-CP): bổ sung thuốc lá điện tử/thuốc lá nung nóng (mã 2404) và loạt phế liệu kim loại/giấy/thủy tinh (mã 4707, 7001, 7204, 7404, 7503, 7602, 7902, 8002, 8111).

Thủ tục hải quan: khung chung

Thủ tục hải quan đối với hàng tạm nhập tái xuất thực hiện theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 167/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/8/2025) — Mục 5 Chương III. Hồ sơ gồm: tờ khai hải quan; chứng từ vận tải (bản chụp, nếu có); giấy phép tạm nhập tái xuất (bản chính, nếu thuộc diện phải có); văn bản kiểm tra chuyên ngành. Người khai hải quan được lựa chọn làm thủ tục tại cơ quan hải quan nơi thuận tiện.

Nguyên tắc về thuế

Hàng hóa tạm nhập tái xuất trong thời hạn được miễn thuế nhập khẩu theo Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016. Quá thời hạn mà chưa tái xuất/tái nhập hoặc chuyển tiêu thụ nội địa thì phải nộp thuế và xử lý theo quy định pháp luật. (Chi tiết chính sách thuế xem bài viết chuyên sâu về thuế đối với hàng tạm nhập tái xuất.)

Lưu ý: Nghị định 69/2018/NĐ-CP đã bị thay thế toàn bộ

Nghị định 69/2018/NĐ-CP đã hết hiệu lực — bị thay thế toàn bộ bởi Nghị định 292/2026/NĐ-CP (ban hành ngày 22/7/2026, hiệu lực từ 05/9/2026, theo khoản 1 Điều 65). Các nội dung trong bài viết đã được cập nhật theo văn bản hiện hành. Trích dẫn Nghị định 69/2018/NĐ-CP chỉ còn giá trị trong ngữ cảnh lịch sử/chuyển tiếp (điều khoản chuyển tiếp tại Điều 64).

Câu hỏi thường gặp

Tạm nhập tái xuất và tạm xuất tái nhập khác nhau thế nào?

Tạm nhập tái xuất: hàng từ nước ngoài vào Việt Nam rồi xuất chính hàng đó ra; tạm xuất tái nhập là chiều ngược lại (Điều 29 Luật Thương mại 2005).

Kinh doanh tạm nhập tái xuất có phải xin giấy phép không?

Chỉ bắt buộc đối với hàng thuộc Danh mục cấm/tạm ngừng, hàng chưa được phép lưu hành, hàng quản lý bằng hạn ngạch/giấy phép (khoản 1 Điều 39 Luật Quản lý ngoại thương 2017); trường hợp còn lại chỉ làm thủ tục tại hải quan cửa khẩu.

Hàng kinh doanh TNTX được lưu tại Việt Nam bao lâu?

Tối đa 60 ngày kể từ ngày hoàn thành thủ tục tạm nhập, gia hạn tối đa 2 lần mỗi lần không quá 30 ngày (khoản 5 Điều 14 Nghị định 292/2026/NĐ-CP).

Quá thời hạn không tái xuất thì sao?

Thương nhân phải tái xuất hàng hóa ra khỏi Việt Nam hoặc tiêu hủy; nếu nhập khẩu vào Việt Nam thì tuân thủ quy định về quản lý nhập khẩu và nộp thuế.

Văn bản pháp luật tham khảo

  • Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11), Điều 29 (VBHN 113/VBHN-VPQH ngày 28/8/2025);
  • Luật Quản lý ngoại thương 2017 (05/2017/QH14), Điều 39, 40, 41;
  • Nghị định 292/2026/NĐ-CP (ban hành 22/7/2026, hiệu lực 05/9/2026), Điều 13, 14, 15, 16 và Phụ lục V;
  • Nghị định 69/2018/NĐ-CP — đã hết hiệu lực (bị thay thế toàn bộ bởi Nghị định 292/2026/NĐ-CP; trích dẫn trong bài chỉ dùng cho ngữ cảnh lịch sử/chuyển tiếp theo Điều 64);
  • Thông tư 12/2018/TT-BCT, Điều 7 (VBHN 29/VBHN-BCT ngày 16/7/2025) — cơ chế Mã số đã chấm dứt từ 01/7/2026 (mất đối tượng áp dụng);
  • Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 167/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/8/2025), Mục 5 Chương III;
  • Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, Điều 16.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Đây là bài tổng quan; chi tiết từng hình thức (máy móc thiết bị, sửa chữa bảo hành, triển lãm, thời hạn, thuế) được trình bày trong các bài chuyên sâu. Doanh nghiệp nên tham vấn luật sư trước khi thực hiện.

Nếu doanh nghiệp của quý vị cần tư vấn về tạm nhập tái xuất hoặc thủ tục hải quan liên quan, liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.