FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Thẻ tạm trú diện thân nhân: hồ sơ chứng minh quan hệ gia đình

Thẻ tạm trú diện thân nhân — cặp hồ sơ giấy tờ

Xin thẻ tạm trú diện thân nhân (ký hiệu TT) cho vợ/chồng, con — khó nhất không phải là thủ tục, mà là chứng minh quan hệ gia đình sao cho cơ quan xuất nhập cảnh chấp nhận ngay lần đầu. Bài viết này hệ thống hóa khung hồ sơ theo luật, các giấy tờ chứng minh quan hệ thường dùng, yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự và biểu mẫu mới bắt buộc từ 01/7/2026.

Ai được cấp thẻ tạm trú diện thân nhân?

Theo điểm b khoản 1 Điều 36 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH; nội dung có hiệu lực từ 01/7/2026), người nước ngoài đang tạm trú tại Việt Nam thuộc diện được cấp thị thực ký hiệu TT được xét cấp thẻ tạm trú; ký hiệu thẻ tương tự ký hiệu thị thực (khoản 2 điểm b Điều 36). Nói cách khác: nếu thuộc diện được cấp visa TT thì thuộc diện được cấp thẻ TT.

4 nhóm hồ sơ theo Điều 37 khoản 1

  1. Văn bản đề nghị của cơ quan, tổ chức, cá nhân mời, bảo lãnh;
  2. Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú có dán ảnh;
  3. Hộ chiếu của người đề nghị;
  4. Giấy tờ chứng minh thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 36 — tức giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.

Luật chỉ quy định khung tại điểm d khoản 1 Điều 37, không liệt kê danh mục cứng. Trên thực tế, các giấy tờ thường được chấp nhận:

  • Vợ/chồng → giấy đăng ký kết hôn;
  • Cha/mẹ — con → giấy khai sinh của con (thể hiện quan hệ cha, mẹ – con);
  • Quan hệ khác (ví dụ ông/bà — cháu theo diện mở rộng mới) → giấy xác nhận quan hệ gia đình của cơ quan có thẩm quyền.

Đây là các ví dụ phổ biến, không phải danh mục “bắt buộc” do luật liệt kê — cơ quan giải quyết xem xét tính phù hợp của từng loại giấy tờ.

Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật: lỗi bị trả hồ sơ nhiều nhất

Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình do cơ quan nước ngoài cấp (giấy kết hôn, giấy khai sinh nước ngoài…) phải được hợp pháp hóa lãnh sự — trừ trường hợp nước cấp giấy tờ có điều ước quốc tế với Việt Nam về miễn hợp pháp hóa lãnh sự — và phải được dịch thuật công chứng sang tiếng Việt. Đây là lỗi khiến hồ sơ bị trả lại nhiều nhất: nộp bản gốc tiếng nước ngoài không kèm bản dịch công chứng, hoặc quên hợp pháp hóa lãnh sự. Nên hoàn tất bước này trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.

Biểu mẫu NA6, NA7, NA8: bắt buộc dùng mẫu mới từ 01/7/2026

Các biểu mẫu hiện hành trong thủ tục cấp thẻ tạm trú:

  • NA6 — công văn đề nghị cấp thẻ tạm trú của cơ quan, tổ chức;
  • NA7 — đơn bảo lãnh cấp thẻ tạm trú của cá nhân;
  • NA8 — tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú của người nước ngoài.

Các mẫu này ban hành theo Thông tư 04/2015/TT-BCA (có hiệu lực 25/02/2015, vẫn còn hiệu lực) nhưng đã được sửa đổi bởi Thông tư 57/2020/TT-BCA, Thông tư 22/2023/TT-BCA và mới nhất là Thông tư 70/2026/TT-BCA (ban hành 25/5/2026, hiệu lực 01/7/2026). Từ 01/7/2026 bắt buộc sử dụng mẫu mới — hồ sơ dùng mẫu cũ bị từ chối tiếp nhận. Người nộp nên tải mẫu mới nhất từ Cổng dịch vụ công của Bộ Công an, không dùng mẫu lưu sẵn từ các năm trước.

Nơi nộp, thời hạn giải quyết, thời hạn thẻ

  • Nơi nộp: cơ quan quản lý xuất nhập cảnh nơi cơ quan, tổ chức mời, bảo lãnh đặt trụ sở, hoặc nơi cá nhân mời, bảo lãnh cư trú (điểm b khoản 2 Điều 37);
  • Thời hạn giải quyết: 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (điểm c khoản 2 Điều 37);
  • Thời hạn thẻ: thẻ tạm trú ký hiệu TT có thời hạn không quá 03 năm (khoản 4 Điều 38), ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày (khoản 1 Điều 38).

Điểm mới: giảm giấy tờ nhờ dữ liệu dùng chung (Điều 6a)

Từ Luật 118/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026), Điều 6a quy định: giấy tờ, thông tin đã có trong cơ sở dữ liệu quốc gia hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành mà cơ quan giải quyết khai thác được thì không yêu cầu cung cấp lại. Đây là xu hướng giảm giấy tờ rõ rệt. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai tùy từng địa phương — người nộp vẫn nên chuẩn bị bản sao dự phòng của các giấy tờ quan trọng, đừng kỳ vọng “không cần nộp giấy tờ gì”.

Một lưu ý riêng cho diện mới: quan hệ “cha, mẹ của vợ/chồng” (diện bảo lãnh mở rộng tại điểm b khoản 1 Điều 45) hiện chưa có hướng dẫn công khai về loại giấy tờ được chấp nhận — nên liên hệ Phòng Quản lý xuất nhập cảnh nơi cư trú để được hướng dẫn cụ thể trước khi chuẩn bị hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Giấy khai sinh của con cấp ở nước ngoài có dùng được không?
Được, nhưng phải hợp pháp hóa lãnh sự (trừ nước có điều ước miễn) và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt.

Dùng mẫu NA8 cũ (trước 01/7/2026) có được không?
Không. Từ 01/7/2026 chỉ dùng mẫu theo Thông tư 70/2026/TT-BCA; mẫu cũ bị từ chối tiếp nhận.

Nộp hồ sơ ở đâu nếu người bảo lãnh là cá nhân?
Tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh nơi cá nhân mời, bảo lãnh cư trú (điểm b khoản 2 Điều 37).

Cần hỗ trợ thủ tục thị thực, tạm trú, thường trú cho người nước ngoài tại Việt Nam? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.