Doanh nghiệp muốn cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán (ví điện tử, cổng thanh toán, hỗ trợ thu hộ chi hộ…) tại Việt Nam phải được cấp Giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Lệ phí nhà nước chỉ là một phần nhỏ trong tổng chi phí xin giấy phép; phần lớn chi phí thực tế nằm ở việc đáp ứng các điều kiện cấp phép về vốn, nhân sự, hệ thống công nghệ và phương án bảo đảm. Bài viết tổng hợp các khoản cần dự toán theo quy định hiện hành (tính đến ngày 14/10/2026).
1. Lệ phí nhà nước: 10 triệu đồng cấp mới, 5 triệu đồng cấp lại/điều chỉnh
Theo Thông tư 150/2016/TT-BTC (còn hiệu lực), lệ phí cấp Giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán được quy định:
- 10.000.000 đồng — cấp mới giấy phép;
- 5.000.000 đồng — cấp lại, điều chỉnh giấy phép.
Đây là khoản lệ phí duy nhất phải nộp cho cơ quan nhà nước khi làm thủ tục xin giấy phép, không phân biệt quy mô doanh nghiệp.
2. Lưu ý quan trọng: lệ phí này không được giảm 50% theo TT 64/2025
Hiện có chính sách giảm 50% lệ phí theo Thông tư 64/2025/TT-BTC áp dụng cho một số loại lệ phí, nhưng không áp dụng cho Giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Doanh nghiệp cần dự toán đúng mức lệ phí 10 triệu/5 triệu đồng nêu trên, tránh nhầm tưởng được giảm một nửa rồi thiếu hụt khi nộp hồ sơ.
3. Điều kiện cấp phép theo Điều 22 Nghị định 52/2024/NĐ-CP
Nghị định 52/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/7/2024, còn hiệu lực) là văn bản điều chỉnh hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Điều 22 quy định các điều kiện cấp Giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các nhóm điều kiện về vốn, nhân sự, hệ thống công nghệ thông tin và phương án bảo đảm an toàn, bảo mật trước khi nộp hồ sơ.
Trên thực tế, chi phí đáp ứng các điều kiện này mới là khoản chi lớn nhất trong cả quá trình xin giấy phép:
- Vốn: doanh nghiệp phải bảo đảm mức vốn theo quy định — đây thường là rào cản tài chính lớn nhất đối với doanh nghiệp mới;
- Nhân sự: phải có đội ngũ nhân sự đáp ứng tiêu chuẩn về trình độ, kinh nghiệm theo quy định — chi phí tuyển dụng, đào tạo và duy trì nhân sự là rào cản lớn thứ hai;
- Hệ thống công nghệ: đầu tư hạ tầng kỹ thuật, hệ thống thanh toán, giải pháp an toàn bảo mật đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý;
- Phương án bảo đảm: xây dựng quy trình, phương án bảo đảm quyền lợi khách hàng, xử lý sự cố, phòng chống rủi ro.
Vì vậy, khi dự toán chi phí xin giấy phép trung gian thanh toán, đừng chỉ nhìn vào lệ phí 10 triệu đồng — tổng chi phí đáp ứng điều kiện thường cao hơn lệ phí rất nhiều lần.
4. Chi phí tư vấn, chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ xin cấp Giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán đòi hỏi nhiều tài liệu pháp lý, kỹ thuật và tài chính được chuẩn bị đúng quy định. Nhiều doanh nghiệp lựa chọn thuê đơn vị tư vấn hỗ trợ soạn thảo hồ sơ, rà soát điều kiện và đồng hành trong quá trình thẩm định. Khoản chi này do thỏa thuận với đơn vị tư vấn, cần được đưa vào dự toán ngay từ đầu để tránh phát sinh.
5. Luật 88/2025/QH15 không ảnh hưởng đến điều kiện trung gian thanh toán
Luật 88/2025/QH15 (có hiệu lực từ 15/10/2025) chỉ sửa đổi, bổ sung Luật Các tổ chức tín dụng liên quan đến xử lý nợ xấu — không điều chỉnh điều kiện hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Khi nghiên cứu khung pháp lý cho giấy phép này, doanh nghiệp không cần đối chiếu Luật 88/2025/QH15; văn bản gốc cần căn cứ là Nghị định 52/2024/NĐ-CP và Thông tư 150/2016/TT-BTC.
Câu hỏi thường gặp
Xin cấp mới Giấy phép trung gian thanh toán mất bao nhiêu lệ phí?
10.000.000 đồng theo Thông tư 150/2016/TT-BTC.
Cấp lại, điều chỉnh giấy phép thì lệ phí bao nhiêu?
5.000.000 đồng theo Thông tư 150/2016/TT-BTC.
Lệ phí này có được giảm 50% theo Thông tư 64/2025/TT-BTC không?
Không. Chính sách giảm 50% của Thông tư 64/2025/TT-BTC không áp dụng cho Giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán.
Khoản chi lớn nhất khi xin giấy phép là gì?
Không phải lệ phí nhà nước, mà là chi phí đáp ứng các điều kiện cấp phép (vốn, nhân sự, hệ thống công nghệ, phương án bảo đảm) theo Điều 22 Nghị định 52/2024/NĐ-CP — trong đó vốn và nhân sự là hai rào cản chính.
Nguồn trích dẫn
- Nghị định 52/2024/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2024, còn hiệu lực) — Điều 22: điều kiện cấp Giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán.
- Thông tư 150/2016/TT-BTC (còn hiệu lực) — lệ phí cấp mới 10.000.000 đồng; cấp lại/điều chỉnh 5.000.000 đồng.
- Luật 88/2025/QH15 (hiệu lực 15/10/2025) — chỉ sửa Luật Các tổ chức tín dụng về xử lý nợ xấu; không ảnh hưởng điều kiện trung gian thanh toán.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI soạn thảo, sẽ được AI Legal Council của FLAT Law Firm kiểm tra chất lượng trước khi xem xét đăng tải; không phải ý kiến tư vấn của luật sư người thật. Quy định pháp luật có thể thay đổi; bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng.
Doanh nghiệp của bạn đang chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép trung gian thanh toán? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
