FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Thủ tục hải quan tại chỗ cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Bãi container với các container xếp chồng nhiều màu — minh họa thủ tục hải quan tại chỗ cho doanh nghiệp FDI, không mặt người

“Hải quan tại chỗ” thường bị hiểu nhầm là “cơ quan hải quan đến làm thủ tục tại nhà máy”. Thực tế, đây là chế định xuất nhập khẩu tại chỗ — hàng hóa được giao, nhận ngay tại Việt Nam theo chỉ định của thương nhân nước ngoài, không hề rời khỏi lãnh thổ Việt Nam nhưng vẫn phải làm thủ tục hải quan. Bài viết phân tích khung pháp lý hiện hành, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, đặc biệt dưới góc độ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

Định nghĩa luật định: hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ

Khu công nghiệp nhà máy
Minh họa: Khu công nghiệp nhà máy

Điều 47a Luật Hải quan 2014 (được bổ sung bởi khoản 3 Điều 3 Luật 90/2025/QH15, ban hành ngày 25/6/2025, hiệu lực từ 01/7/2025) định nghĩa: “Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ là hàng hóa giao, nhận tại Việt Nam theo chỉ định của thương nhân nước ngoài theo hợp đồng mua bán, gia công, thuê, mượn giữa các doanh nghiệp Việt Nam với thương nhân nước ngoài. Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ phải làm thủ tục hải quan, chịu sự kiểm tra, giám sát hải quan.”

Điểm cốt lõi: hàng không ra khỏi Việt Nam, nhưng về mặt pháp lý được coi là “xuất khẩu” đối với bên giao và “nhập khẩu” đối với bên nhận — do đó cả hai bên đều phải làm thủ tục hải quan.

Pháp luật có quy định thủ tục riêng cho doanh nghiệp FDI không?

Máy tính cộng — tính toán tài chính
Minh họa: Máy tính cộng — tính toán tài chính

Không. Pháp luật không quy định thủ tục hải quan tại chỗ riêng cho doanh nghiệp FDI — doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài áp dụng chung cơ chế xuất nhập khẩu tại chỗ như mọi doanh nghiệp Việt Nam khác. Trong thực tiễn, doanh nghiệp FDI sử dụng cơ chế này rất nhiều, điển hình trong mô hình công ty mẹ ở nước ngoài chỉ định giao hàng giữa các nhà máy, nhà cung cấp tại Việt Nam — đặc biệt là các giao dịch với doanh nghiệp chế xuất (DNCX).

Các nhóm hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ

Cấp nghị định — khoản 1 Điều 35 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 19 Điều 1 Nghị định 167/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/8/2025; riêng các khoản 5, 6, 19 Điều 1 có hiệu lực từ 01/7/2025):

  • Hàng hóa gia công tại Việt Nam và được thương nhân nước ngoài đặt gia công bán, chuyển giao cho tổ chức, cá nhân tại Việt Nam;
  • Hàng hóa mua bán, thuê, mượn giữa doanh nghiệp Việt Nam với thương nhân nước ngoài và được thương nhân nước ngoài chỉ định giao, nhận hàng hóa với doanh nghiệp tại Việt Nam.

Nguyên tắc: được giao, nhận hàng trước làm thủ tục sau, hoặc làm thủ tục trước giao, nhận sau; hàng hóa được coi là hoàn thành thủ tục khi cả hai tờ khai xuất khẩu tại chỗ và nhập khẩu tại chỗ đều đã hoàn thành thủ tục hải quan.

Cấp thông tư — khoản 1 Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi khoản 58 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC), với các trường hợp thực tiễn phổ biến:

  • Sản phẩm gia công; máy móc, thiết bị thuê/mượn; nguyên liệu, vật tư dư thừa; phế liệu, phế phẩm thuộc hợp đồng gia công;
  • Hàng hóa mua bán giữa doanh nghiệp nội địa với doanh nghiệp chế xuất (DNCX), doanh nghiệp trong khu phi thuế quan — trường hợp phổ biến nhất của doanh nghiệp FDI;
  • Hàng hóa mua bán giữa doanh nghiệp Việt Nam với tổ chức, cá nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam và được thương nhân nước ngoài chỉ định giao, nhận với doanh nghiệp khác tại Việt Nam.

Địa điểm và thời hạn làm thủ tục

Mặt tiền nhà hiện đại với mái che
Minh họa: Mặt tiền nhà hiện đại với mái che

Địa điểm: theo khoản 2 Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC, người khai hải quan được lựa chọn làm thủ tục tại Chi cục Hải quan thuận tiện, theo quy định của từng loại hình.

Thời hạn của người nhập khẩu tại chỗ: theo khoản 4 Điều 86, trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày thông quan hàng hóa xuất khẩu, người nhập khẩu tại chỗ phải làm thủ tục hải quan. (Đã đối chiếu Thông tư 121/2025/TT-BTC — không phát hiện sửa đổi Điều 86.)

Cơ chế tờ khai đối ứng: trách nhiệm của hai bên

Theo khoản 5 Điều 86 (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC):

  • Người xuất khẩu khai tờ khai xuất khẩu, ghi mã địa điểm Chi cục Hải quan làm thủ tục nhập khẩu tại ô “Điểm đích cho vận chuyển bảo thuế” và khai “#&XKTC” tại ô “Số quản lý nội bộ của doanh nghiệp”;
  • Người nhập khẩu khai “#&NKTC#&số tờ khai xuất khẩu tại chỗ tương ứng”;
  • Hai bên thông báo cho nhau khi hoàn thành thủ tục; hàng hóa nhập khẩu chỉ được đưa vào sản xuất, tiêu thụ sau khi đã thông quan.

Hồ sơ hải quan

Hồ sơ thực hiện theo Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC. Riêng trường hợp mua bán giữa doanh nghiệp nội địa và DNCX/doanh nghiệp trong khu phi thuế quan thì dùng hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hàng thay cho hóa đơn thương mại (khoản 3 Điều 86).

Chính sách thuế: thuế suất GTGT 0% và thuế xuất nhập khẩu

Thuế GTGT 0%: hàng hóa xuất khẩu tại chỗ thuộc đối tượng áp dụng thuế suất thuế GTGT 0% — điểm a khoản 1 Điều 9 Luật Thuế GTGT 2024 (48/2024/QH15), được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 4 Luật 90/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025), trong đó bổ sung “hàng hóa xuất khẩu tại chỗ” vào danh sách hàng hóa xuất khẩu chịu thuế suất 0%. Điều kiện áp dụng chi tiết (tờ khai xuất nhập khẩu tại chỗ đã thông quan, thanh toán qua ngân hàng, hóa đơn GTGT 0%) thực hiện theo nguyên tắc của Nghị định 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế GTGT 2024.

Lưu ý phân biệt: “thuế suất GTGT 0%” áp dụng cho hàng xuất khẩu tại chỗ khác với cơ chế “không chịu thuế GTGT” (áp dụng cho hàng tạm nhập tái xuất) — hai cơ chế thuế hoàn toàn khác nhau.

Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu: thực hiện theo khoản 1 Điều 1 Nghị định 18/2021/NĐ-CP. Thuế nhập khẩu đối với hàng nhập khẩu tại chỗ được kê khai, nộp theo mức thuế suất và trị giá tính thuế tại thời điểm đăng ký tờ khai (điểm h khoản 2 Điều 10, điểm h khoản 2 Điều 12 Nghị định 134/2016/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 18/2021/NĐ-CP — xem Công văn 22303/CHQ-GSQL ngày 5/9/2025 của Cục Hải quan).

Điều khoản chuyển tiếp

Hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ thuộc tờ khai đã đăng ký nhưng chưa hoàn thành thủ tục hải quan trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định tại khoản 3 Điều 3 Luật 90/2025/QH15 (Công văn 3651/HQKV3-NVHQ ngày 04/7/2025).

Câu hỏi thường gặp

Hải quan tại chỗ có phải là hải quan đến tận nhà máy làm thủ tục không?

Không. “Hải quan tại chỗ” là chế định xuất nhập khẩu tại chỗ: hàng hóa giao, nhận tại Việt Nam theo chỉ định của thương nhân nước ngoài (Điều 47a Luật Hải quan), vẫn phải làm thủ tục hải quan đầy đủ.

Doanh nghiệp FDI có thủ tục hải quan tại chỗ riêng không?

Không. Pháp luật quy định chung, không phân biệt FDI; doanh nghiệp FDI áp dụng cùng cơ chế như doanh nghiệp Việt Nam.

Thời hạn làm thủ tục của người nhập khẩu tại chỗ là bao lâu?

15 ngày làm việc kể từ ngày thông quan hàng hóa xuất khẩu (khoản 4 Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC).

Hàng xuất khẩu tại chỗ chịu thuế GTGT bao nhiêu?

Thuế suất 0% theo điểm a khoản 1 Điều 9 Luật Thuế GTGT 2024 (sửa đổi bởi Điều 4 Luật 90/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025), với điều kiện tờ khai đã thông quan, thanh toán qua ngân hàng và hóa đơn GTGT 0%.

Văn bản pháp luật tham khảo

  • Luật Hải quan 2014 (54/2014/QH13), Điều 47a bổ sung bởi Luật 90/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025);
  • Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 167/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/8/2025);
  • Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC);
  • Luật Thuế GTGT 2024 (48/2024/QH15), Điều 9 sửa đổi bởi Điều 4 Luật 90/2025/QH15;
  • Nghị định 181/2025/NĐ-CP; Nghị định 18/2021/NĐ-CP; Nghị định 134/2016/NĐ-CP.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản pháp luật hiện hành và tham vấn luật sư trước khi thực hiện.

Nếu doanh nghiệp của quý vị cần hỗ trợ thủ tục hải quan tại chỗ hoặc rà soát nghĩa vụ thuế liên quan, liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.