FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Thủ tục miễn, giảm thuế theo hiệp định tránh đánh thuế 2 lần tại Việt Nam

Nguyên tắc vận hành: thông báo trước thanh toán, áp dụng ngay tại khấu trừ, cơ quan thuế kiểm tra sau

Thủ tục hưởng miễn, giảm thuế theo hiệp định tránh đánh thuế hai lần tại Việt Nam vận hành theo cơ chế thông báo, hiện neo tại Thông tư 95/2026/TT-BTC — thông tư thay thế Thông tư 205/2013/TT-BTC từ ngày 01/7/2026 về thủ tục áp dụng hiệp định. Logic của cơ chế gồm ba nhịp: trước thời điểm thanh toán thu nhập cho đối tác nước ngoài, bên Việt Nam (bên chi trả hoặc bên khấu trừ thay) nộp văn bản thông báo áp dụng hiệp định kèm hồ sơ chứng minh điều kiện cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp; nếu hồ sơ thể hiện đủ điều kiện — đối tác là cư trú thuế của nước ký hiệp định, là chủ sở hữu hưởng lợi của thu nhập, và thu nhập thuộc loại được hiệp định phân bổ quyền đánh thuế có lợi — khoản khấu trừ tại thời điểm thanh toán được áp ngay theo mức hoặc quyền miễn của hiệp định; sau đó cơ quan thuế kiểm tra hồ sơ theo cơ chế hậu kiểm và có quyền bác quyền lợi, truy khấu trừ theo luật nội địa nếu điều kiện không có thật. Bài này là thủ tục chung cho mọi loại thu nhập được hưởng hiệp định; phần miễn, giảm thuế nhà thầu theo từng nhóm thu nhập được đào sâu riêng tại FDI-LC-1169.

Hệ quả thiết kế quan trọng nhất: trách nhiệm chứng minh nằm ở hồ sơ tại thời điểm thông báo, không nằm ở một quyết định phê duyệt. Doanh nghiệp không ‘xin phép rồi chờ’, mà tự áp dụng đúng và chịu kiểm tra sau — sai điều kiện thì bị truy thu kèm tiền chậm nộp như mọi khoản khấu trừ sai khác.

Hồ sơ, cơ quan tiếp nhận và câu trả lời về thời gian

Hồ sơ thông báo gồm: văn bản thông báo áp dụng hiệp định của bên khấu trừ hoặc người nộp thuế; giấy chứng nhận cư trú thuế của bên nhận thu nhập do cơ quan thuế nước ngoài cấp cho năm phát sinh thu nhập — việc hợp pháp hóa và dịch công chứng của giấy này xem tại FDI-LC-1226; hợp đồng và chứng từ làm phát sinh thu nhập; cùng tài liệu chứng minh bên nhận là chủ sở hữu hưởng lợi thực sự của thu nhập. Nơi nộp là cơ quan thuế quản lý trực tiếp của bên Việt Nam có nghĩa vụ khấu trừ — chính là đáp án cho câu hỏi ‘nộp ở đâu’: không nộp tại cơ quan thuế của nước đối tác, không nộp tại Bộ Tài chính, mà tại cơ quan thuế quản lý bên chi trả tại Việt Nam, trước thời điểm thanh toán của từng khoản thu nhập hoặc theo đợt thanh toán đã thông báo.

Về thời gian: vì đây là cơ chế thông báo chứ không phải cơ chế cấp phép, không có thời hạn chờ chấp thuận trước — quyền lợi hiệp định được áp dụng ngay tại lần khấu trừ đầu tiên sau khi thông báo và hồ sơ đã nộp đầy đủ. ‘Thời gian’ thực sự của thủ tục nằm ở hai đầu còn lại: thời gian doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ điều kiện (đặc biệt là xin và hợp pháp hóa giấy chứng nhận cư trú ở nước ngoài, thường là khâu lâu nhất) và rủi ro hậu kiểm kéo dài theo thời hạn truy thu thông thường. Nếu hồ sơ không đủ điều kiện tại thời điểm thanh toán, bên Việt Nam phải khấu trừ theo luật nội địa trước và xử lý hoàn, điều chỉnh sau khi bổ sung đủ hồ sơ theo quy định.

Câu hỏi thường gặp

Thủ tục xin miễn, giảm thuế theo hiệp định tránh đánh thuế 2 lần thế nào?

Theo cơ chế thông báo của Thông tư 95/2026/TT-BTC: trước thời điểm thanh toán, bên Việt Nam nộp văn bản thông báo áp dụng hiệp định kèm hồ sơ điều kiện (giấy chứng nhận cư trú, hợp đồng, chứng minh chủ sở hữu hưởng lợi) cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp; đủ điều kiện thì áp ngay mức hiệp định khi khấu trừ và chịu kiểm tra sau — phần thuế nhà thầu chuyên sâu tại FDI-LC-1169.

Nộp hồ sơ ở đâu?

Nộp tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp của bên Việt Nam có nghĩa vụ khấu trừ, nộp trước thời điểm thanh toán thu nhập cho đối tác nước ngoài; không nộp tại nước đối tác hay Bộ Tài chính.

Mất bao lâu mới được chấp thuận?

Không có thời gian chờ phê duyệt trước vì đây là cơ chế thông báo: quyền lợi áp dụng ngay tại lần khấu trừ sau khi hồ sơ đã nộp đủ; khâu tốn thời gian thật là chuẩn bị giấy chứng nhận cư trú ở nước ngoài và hợp pháp hóa nó (FDI-LC-1226), cộng với rủi ro hậu kiểm về sau.