Tự công bố sản phẩm là thủ tục mà tổ chức, cá nhân tự công bố sản phẩm thực phẩm của mình và tự chịu hoàn toàn trách nhiệm về an toàn sản phẩm — đây không phải thủ tục “xin giấy phép”: cơ quan nhà nước chỉ tiếp nhận, lưu trữ và đăng tải thông tin, không cấp giấy chứng nhận, không thẩm định chất lượng, không thu phí. Bài viết hướng dẫn chi tiết đối tượng, hồ sơ (chỉ 2 thành phần), trình tự và hiệu lực của tự công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 155/2018/NĐ-CP) — văn bản vẫn đang được áp dụng tại 14/10/2026 (Nghị định 46/2026/NĐ-CP đã bị tạm ngưng bởi Nghị quyết 15/2026/NQ-CP).
1. Sản phẩm nào thuộc diện tự công bố? (Điều 4 Nghị định 15/2018/NĐ-CP)
Tổ chức, cá nhân tự công bố đối với các sản phẩm sau:
- Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn;
- Phụ gia thực phẩm;
- Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm;
- Dụng cụ chứa đựng thực phẩm, vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Loại trừ — phải đăng ký bản công bố (Điều 6): thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK); phụ gia thực phẩm hỗn hợp có công dụng mới hoặc không thuộc danh mục được phép sử dụng; thực phẩm dinh dưỡng y học; thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt; sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi. Các sản phẩm này phải làm thủ tục đăng ký bản công bố sản phẩm, cơ quan nhà nước thẩm định và cấp Giấy tiếp nhận đăng ký.
Được miễn: sản phẩm, nguyên liệu sản xuất, nhập khẩu chỉ dùng để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ cho việc sản xuất nội bộ của tổ chức, cá nhân mà không tiêu thụ tại thị trường trong nước.
2. Hồ sơ chỉ gồm 2 thành phần (Điều 5, sửa đổi bởi Nghị định 155/2018/NĐ-CP)
- (a) Bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01 (Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 155/2018/NĐ-CP);
- (b) Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, được cấp bởi phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc phòng kiểm nghiệm được công nhận phù hợp ISO 17025 (bản chính hoặc bản sao có chứng thực).
Thủ tục tự công bố không thu phí, lệ phí.
3. Trình tự thực hiện và thời gian
Bước 1: Tổ chức, cá nhân tự công bố sản phẩm trên phương tiện thông tin đại chúng của mình hoặc trang thông tin điện tử của mình, hoặc niêm yết công khai tại trụ sở; đồng thời nộp 01 bộ hồ sơ (trực tiếp hoặc qua bưu điện) đến cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền do UBND cấp tỉnh chỉ định để lưu trữ hồ sơ.
Bước 2: Trong 7 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ, cơ quan tiếp nhận đăng tải tên tổ chức, cá nhân và tên các sản phẩm tự công bố trên trang thông tin điện tử của mình.
Ngay sau khi tự công bố, tổ chức, cá nhân được quyền sản xuất, kinh doanh sản phẩm và chịu hoàn toàn trách nhiệm về an toàn của sản phẩm đó.
4. Hiệu lực của bản tự công bố
- Bản tự công bố sản phẩm không có thời hạn hiệu lực;
- Trường hợp thay đổi tên sản phẩm, xuất xứ, thành phần cấu tạo thì tổ chức, cá nhân phải tự công bố lại sản phẩm;
- Các trường hợp thay đổi khác: tổ chức, cá nhân thông báo bằng văn bản về nội dung thay đổi đến cơ quan tiếp nhận hồ sơ, sau đó được sản xuất, kinh doanh sản phẩm ngay.
5. Phân biệt cốt lõi: tự công bố vs đăng ký bản công bố
- Tự công bố: doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm; cơ quan nhà nước chỉ tiếp nhận, lưu trữ và đăng tải thông tin; không cấp giấy; không thu phí; áp dụng cho nhóm sản phẩm thông thường (Điều 4).
- Đăng ký bản công bố: áp dụng cho nhóm sản phẩm rủi ro cao (Điều 6: TPBVSK, dinh dưỡng y học, thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt, dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi…); cơ quan nhà nước thẩm định hồ sơ và cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm; có thu phí, lệ phí theo quy định.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Có phải “xin giấy phép tự công bố” không?
Đáp: Không. “Xin giấy phép tự công bố” hay “được cấp bản tự công bố” là cách diễn đạt sai bản chất — tự công bố là việc doanh nghiệp tự thực hiện và tự chịu trách nhiệm, cơ quan nhà nước không cấp bất kỳ giấy phép nào.
Hỏi: Phiếu kiểm nghiệm quá 12 tháng hoặc của phòng lab không được công nhận có dùng được?
Đáp: Không. Phiếu kiểm nghiệm phải trong 12 tháng tính đến ngày nộp và do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc đạt ISO 17025 cấp — nếu không, hồ sơ không hợp lệ.
Hỏi: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sữa cho trẻ dưới 36 tháng tuổi có được tự công bố?
Đáp: Không. Đây là nhóm thuộc Điều 6, phải làm thủ tục đăng ký bản công bố sản phẩm.
Cơ sở pháp lý: Nghị định 15/2018/NĐ-CP (02/02/2018), sửa đổi bởi Nghị định 155/2018/NĐ-CP (12/11/2018) — đang áp dụng; Nghị quyết 15/2026/NQ-CP (06/4/2026) tạm ngưng Nghị định 46/2026/NĐ-CP; Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 (sửa đổi bởi Luật 28/2018/QH14). Tra cứu ngày 14/10/2026.
Bài viết mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể. Nội dung đã được Hội đồng QA rà soát.
Nhãn minh bạch: Bài viết do AI hỗ trợ soạn thảo và đã qua kiểm tra chất lượng bởi AI Legal Council của FLAT; nội dung chưa được luật sư người thật duyệt.
Xem thêm: Liên hệ FLAT Law Firm
