Nhiều tập đoàn muốn giữ chuyên gia nước ngoài giàu kinh nghiệm ở lại Việt Nam sau khi họ chạm tuổi nghỉ hưu theo lộ trình của Bộ luật Lao động (theo lộ trình Điều 169: mốc cuối 62 tuổi với nam đạt từ năm 2028 và 60 tuổi với nữ đạt từ năm 2035; năm 2026 áp dụng 61 tuổi 6 tháng với nam và 57 tuổi với nữ). Pháp luật lao động Việt Nam không cấm điều này: không có tuổi tối đa cho giấy phép lao động, và người lao động cao tuổi vẫn có thể ký hợp đồng lao động. Bài này trình bày điều kiện cấp GPLĐ cho chuyên gia trên tuổi nghỉ hưu, lựa chọn giữa hợp đồng lao động và hợp đồng dịch vụ, và vấn đề BHXH/BHYT bắt buộc cho nhóm đối tượng này.
Căn cứ pháp lý
Không có tuổi tối đa trong chế độ GPLĐ
Nghị định 219/2025/NĐ-CP về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam đặt điều kiện cấp giấy phép lao động theo năng lực hành vi, chuyên môn (chuyên gia phải đáp ứng chuẩn bằng cấp và kinh nghiệm của vị trí), tình trạng pháp lý và giấy khám sức khỏe đủ điều kiện làm việc — không đặt giới hạn tuổi tối đa cho người được cấp phép. Tuổi nghỉ hưu theo Điều 169 Bộ luật Lao động 2019 (lộ trình tăng dần tới mốc cuối 62 tuổi đối với nam từ năm 2028 và 60 tuổi đối với nữ từ năm 2035; tuổi áp dụng năm 2026 là 61 tuổi 6 tháng đối với nam và 57 tuổi đối với nữ — Điều 4 Nghị định 135/2020/NĐ-CP) là mốc để hưởng chế độ hưu trí trong hệ thống BHXH Việt Nam, không phải ranh giới cấm làm việc: Bộ luật Lao động có chế độ riêng cho người lao động cao tuổi — người đã quá tuổi nghỉ hưu vẫn được tiếp tục làm việc nếu hai bên thỏa thuận và bảo đảm điều kiện sức khỏe, và hợp đồng lao động với người cao tuổi có thể ký nhiều lần thay vì bị giới hạn như hợp đồng xác định thời hạn thông thường.
Vấn đề thật nằm ở bảo hiểm và cấu trúc hợp đồng
Điểm cần thiết kế cẩn thận không phải “có được làm việc không” mà là chế độ bảo hiểm và loại hợp đồng. Với BHXH bắt buộc cho người lao động nước ngoài (hiện theo khung Nghị định 158/2025/NĐ-CP thay Nghị định 143/2018), diện áp dụng gắn với người có GPLĐ và hợp đồng lao động từ đủ 12 tháng — trong đó nhóm đã đến tuổi nghỉ hưu là nhóm có quy định riêng cần đối chiếu trực tiếp tại văn bản hiện hành khi ký kết, vì việc đóng BHXH cho người đã qua tuổi hưu không tạo thêm quyền hưởng hưu trí thông thường và các văn bản hướng dẫn từng có quy định loại trừ/tùy chọn cho nhóm này. BHYT bắt buộc đi cùng diện BHXH trong đa số trường hợp. Về hợp đồng: doanh nghiệp có hai lựa chọn hợp lệ — hợp đồng lao động (đầy đủ chế độ lao động, BHXH theo diện áp dụng) hoặc hợp đồng dịch vụ/dân sự với chuyên gia độc lập (không phát sinh quan hệ lao động, không BHXH bắt buộc, nhưng phải đúng bản chất độc lập để tránh bị phân loại lại thành quan hệ lao động khi thanh tra).
Phân tích áp dụng
Điều kiện GPLĐ cho chuyên gia trên tuổi nghỉ hưu: điểm nào bị soi kỹ hơn?
Hồ sơ GPLĐ của chuyên gia cao tuổi về cấu trúc không khác hồ sơ thông thường (văn bản đề nghị, giấy khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, bằng cấp và xác nhận kinh nghiệm đáp ứng chuẩn chuyên gia, hộ chiếu), nhưng hai điểm bị xem xét thực chất hơn: giấy khám sức khỏe — phải là kết luận đủ sức khỏe làm việc tại cơ sở khám chữa bệnh đủ điều kiện, và với vị trí công việc nặng nhọc hoặc đặc thù, sức khỏe là căn cứ quyết định chứ không phải thủ tục hình thức; và tính cần thiết của vị trí — doanh nghiệp nên có giải trình rõ vì sao vị trí cần đúng chuyên gia này (kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ, đào tạo đội ngũ kế cận) kèm kế hoạch chuyển giao, vừa phục vụ thẩm định GPLĐ vừa là quản trị rủi ro nhân sự dài hạn. Thời hạn GPLĐ tối đa 2 năm và gia hạn theo cùng chu kỳ áp dụng bình thường, không rút ngắn vì tuổi.
Hợp đồng lao động hay hợp đồng dịch vụ?
Tiêu chí chọn theo bản chất công việc chứ không theo ý muốn tránh bảo hiểm: nếu chuyên gia làm việc toàn thời gian tại doanh nghiệp, chịu sự quản lý, điều hành, kỷ luật lao động và nhận lương định kỳ — đó là quan hệ lao động dù giấy tờ ghi tên gì, và hợp đồng lao động là lựa chọn đúng (với người cao tuổi, được ký nhiều lần, kèm thỏa thuận về khám sức khỏe định kỳ và điều chỉnh khối lượng công việc phù hợp sức khỏe). Hợp đồng dịch vụ chỉ phù hợp khi chuyên gia thực sự độc lập: làm việc theo đầu việc/dự án, phục vụ nhiều khách hàng, tự chủ thời gian và phương tiện, nhận phí theo kết quả. Với chuyên gia là cổ đông/người quản lý trong diện không thuộc diện cấp GPLĐ, vẫn phải xét xác nhận miễn GPLĐ theo đúng diện. Sai lầm tốn kém nhất là duy trì hợp đồng dịch vụ hình thức cho một quan hệ lao động toàn thời gian nhiều năm: khi bị thanh tra hoặc tranh chấp, toàn bộ thời gian có thể bị truy thu BHXH và chế độ lao động.
Khuyến nghị hành động
- Xác nhận vị trí chuyên gia đáp ứng chuẩn chuyên môn của NĐ 219/2025; chuẩn bị giải trình nhu cầu và kế hoạch chuyển giao kiến thức.
- Lấy giấy khám sức khỏe đủ điều kiện tại cơ sở khám chữa bệnh đủ thẩm quyền — điểm then chốt của hồ sơ cao tuổi.
- Đối chiếu trực tiếp quy định BHXH/BHYT hiện hành (NĐ 158/2025) cho trường hợp đã đến tuổi nghỉ hưu trước khi ký và tính chi phí.
- Chọn loại hợp đồng theo bản chất công việc thật: lao động toàn thời gian → HĐLĐ; độc lập theo đầu việc → HĐ dịch vụ.
- Đưa vào hợp đồng: khám sức khỏe định kỳ, điều chỉnh khối lượng công việc theo sức khỏe, và lộ trình bàn giao cho đội ngũ kế cận.
Câu hỏi thường gặp
Chuyên gia nước ngoài quá tuổi lao động có được tiếp tục làm việc tại Việt Nam không?
Được. Pháp luật Việt Nam không đặt tuổi tối đa cho người lao động nước ngoài: tuổi nghỉ hưu theo Điều 169 Bộ luật Lao động (mốc cuối theo lộ trình là 62 tuổi nam từ năm 2028 và 60 tuổi nữ từ năm 2035; năm 2026 đang áp dụng 61 tuổi 6 tháng với nam và 57 tuổi với nữ) là mốc hưởng hưu trí BHXH, không phải giới hạn làm việc. Bộ luật Lao động có chế độ người lao động cao tuổi cho phép tiếp tục làm việc khi hai bên thỏa thuận và bảo đảm sức khỏe. Chuyên gia vẫn phải có giấy phép lao động hoặc thuộc diện được xác nhận không cần giấy phép như bình thường.
Giấy phép lao động cho chuyên gia trên tuổi nghỉ hưu cần điều kiện gì đặc biệt?
Không có điều kiện tuổi bổ sung: điều kiện vẫn là chuẩn chuyên gia theo Nghị định 219/2025 (bằng cấp, kinh nghiệm phù hợp vị trí), lý lịch tư pháp và giấy khám sức khỏe đủ điều kiện làm việc. Điểm bị soi thực chất là sức khỏe và tính cần thiết của vị trí — doanh nghiệp nên chuẩn bị giải trình nhu cầu chuyên gia kèm kế hoạch chuyển giao. Thời hạn giấy phép tối đa 2 năm, gia hạn theo chu kỳ thông thường, không rút ngắn vì tuổi.
Doanh nghiệp ký hợp đồng lao động hay hợp đồng dịch vụ với chuyên gia cao tuổi?
Theo bản chất công việc: làm việc toàn thời gian, chịu quản lý và kỷ luật lao động, nhận lương định kỳ là quan hệ lao động — ký hợp đồng lao động (với người cao tuổi được ký nhiều lần, kèm điều khoản sức khỏe). Hợp đồng dịch vụ chỉ đúng khi chuyên gia độc lập thật sự: làm theo đầu việc, phục vụ nhiều khách hàng, tự chủ thời gian. Gắn nhãn dịch vụ cho quan hệ lao động toàn thời gian là rủi ro bị truy thu bảo hiểm và chế độ lao động khi thanh tra.
Chuyên gia quá tuổi có thuộc diện đóng BHXH, BHYT bắt buộc không?
Diện BHXH bắt buộc cho người lao động nước ngoài hiện theo khung Nghị định 158/2025/NĐ-CP, gắn với người có giấy phép lao động và hợp đồng lao động từ đủ 12 tháng. Nhóm đã đến tuổi nghỉ hưu có quy định riêng trong hệ thống văn bản bảo hiểm (vì đóng thêm không tạo quyền hưu trí thông thường) — doanh nghiệp cần đối chiếu trực tiếp điều khoản áp dụng tại NĐ 158/2025 và hướng dẫn tại thời điểm ký kết thay vì mặc định đóng hay không đóng. Nếu quan hệ là hợp đồng dịch vụ độc lập thật sự thì không phát sinh BHXH bắt buộc.
Bài viết liên quan
- Doanh nghiệp FDI mua dịch vụ từ nhà cung cấp số nước ngoài qua thẻ quốc tế: chứng từ khấu trừ chi phí và thuế nhà thầu
- Thuế đối với voucher, điểm thưởng và chương trình khách hàng thân thiết của doanh nghiệp FDI bán lẻ
- Lộ trình chuyển đổi hóa đơn cho doanh nghiệp FDI bán lẻ sau 2026: từ hóa đơn điện tử thông thường sang hóa đơn máy tính tiền
- Chữ ký số và tài khoản định danh của tổ chức trên cổng thuế điện tử: phân quyền cho kế toán dịch vụ và rủi ro pháp lý
- Doanh nghiệp FDI bị sàn TMĐT giữ tiền thanh toán do tranh chấp: cơ chế khiếu nại và xử lý thuế trong thời gian treo doanh thu