FLAT LAW FIRM

Nhà đầu tư Trung Quốc

Visa đầu tư cho nhà đầu tư Trung Quốc: phân loại ĐT1, ĐT2, ĐT3

Hộ chiếu với dấu thị thực

Nhà đầu tư Trung Quốc sang Việt Nam triển khai dự án thường bắt đầu bằng câu hỏi: tôi thuộc diện visa đầu tư nào — ĐT1, ĐT2 hay ĐT3? Câu trả lời không dựa trên tổng vốn của dự án, mà dựa trên vốn góp của chính nhà đầu tư — điểm mà nhiều hồ sơ xác định sai ngay từ đầu. Bài viết dưới đây hệ thống phân loại visa đầu tư theo pháp luật hiện hành (đã cập nhật Luật 118/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026), thủ tục bảo lãnh và lộ trình từ e-visa đến thẻ tạm trú.

Bảng phân loại visa đầu tư

Căn cứ Điều 8 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 47/2014/QH13 (được sửa đổi bởi Luật 51/2019/QH14, Luật 23/2023/QH15 và Luật 118/2025/QH15 — hiệu lực 01/7/2026; văn bản hợp nhất VBHN 62/VBHN-VPQH 2026):

Loại visaNgưỡng vốn góp của NĐTThời hạn thị thực tối đaThẻ tạm trú
ĐT1 (khoản 7a Điều 8)Từ 100 tỷ đồng trở lên, hoặc đầu tư vào ngành, nghề, địa bàn ưu đãi đầu tư≤ 5 năm≤ 10 năm (điểm mới từ 01/7/2026)
ĐT2 (khoản 7b Điều 8)Từ 50 đến dưới 100 tỷ đồng, hoặc ngành, nghề khuyến khích đầu tư≤ 5 năm≤ 5 năm
ĐT3 (khoản 7c Điều 8)Từ 3 đến dưới 50 tỷ đồng≤ 3 năm≤ 3 năm
ĐT4 (khoản 7d Điều 8)Dưới 3 tỷ đồng≤ 12 thángKhông được cấp

Lưu ý: Thời hạn thị thực ngắn hơn thời hạn hộ chiếu ít nhất 30 ngày (Điều 9, bản sau Luật 118/2025/QH15).

Cách xác định vốn góp: bẫy phổ biến nhất

Ngưỡng trên tính trên vốn góp của chính nhà đầu tư (cá nhân/tổ chức nước ngoài), căn cứ Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (GCNĐT) hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GCNĐKDN), đối chiếu Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026).

Ví dụ: Một công ty Trung Quốc góp 40 tỷ đồng vào dự án liên doanh tổng vốn 200 tỷ đồng tại Việt Nam — nhà đầu tư này thuộc diện ĐT3 (3–dưới 50 tỷ), không phải ĐT1, dù tổng vốn dự án vượt 100 tỷ.

Điểm mới từ 01/7/2026: Luật 118/2025/QH15

  1. Thẻ tạm trú ĐT1 nâng lên ≤ 10 năm (Điều 38, bản sau Luật 118/2025/QH15) — trước đây tối đa 5 năm. Đây là thay đổi lớn nhất, giúp nhà đầu tư lớn ổn định cư trú dài hạn.
  2. Bổ sung visa UĐ1/UĐ2 dành cho nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao và thân nhân — không phải visa đầu tư, cần phân biệt rõ khi tư vấn.
  3. Thẻ tạm trú: ĐT2 ≤ 5 năm, ĐT3 ≤ 3 năm (không đổi); ĐT4 không được cấp thẻ tạm trú.

Thủ tục bảo lãnh: mẫu NA2

Nhà đầu tư được tổ chức tại Việt Nam (công ty mà NĐT góp vốn/thành lập) bảo lãnh làm thủ tục:

  1. Văn bản đề nghị theo mẫu NA2 ban hành kèm Thông tư 70/2026/TT-BCA (hiệu lực 01/7/2026).
  2. Hồ sơ pháp lý của tổ chức bảo lãnh (GCNĐKDN, con dấu/chữ ký người đại diện).
  3. Giấy tờ chứng minh tư cách nhà đầu tư: GCNĐT/GCNĐKDN thể hiện vốn góp.
  4. Hộ chiếu của nhà đầu tư (còn thời hạn).

Thủ tục xuất nhập cảnh thực hiện theo Thông tư 87/2026/TT-BCA (hiệu lực 24/7/2026, thay thế Thông tư 53/2016/TT-BCA).

Lộ trình thực tiễn: e-visa → visa ĐT → thẻ tạm trú

Với nhà đầu tư Trung Quốc lần đầu sang Việt Nam khảo sát, lộ trình phổ biến:

  1. Bước 1 — Nhập cảnh khảo sát: e-visa hoặc visa doanh nghiệp (DN) để sang tìm hiểu thị trường, gặp đối tác.
  2. Bước 2 — Góp vốn, thành lập pháp nhân: Hoàn tất thủ tục đầu tư, được cấp GCNĐT/GCNĐKDN ghi nhận vốn góp.
  3. Bước 3 — Chuyển sang visa ĐT: Tổ chức bảo lãnh làm thủ tục cấp visa ĐT1/ĐT2/ĐT3 tương ứng với mức vốn góp (mẫu NA2).
  4. Bước 4 — Thẻ tạm trú: Sau khi có visa ĐT (trừ ĐT4), làm thủ tục cấp thẻ tạm trú để cư trú dài hạn, thuận tiện xuất nhập cảnh nhiều lần.

Lưu ý thực tiễn cho nhà đầu tư Trung Quốc

  • Người đại diện của tổ chức FDI vốn Trung Quốc (giám đốc, người đại diện theo pháp luật) cũng thuộc diện visa đầu tư theo mức vốn góp của tổ chức mình đại diện.
  • Thân nhân (vợ/chồng, con) của nhà đầu tư dùng visa TT (thăm thân), thời hạn gắn với visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư.
  • Phân biệt visa UĐ1/UĐ2 (nhân lực công nghệ số, mới từ 01/7/2026) với visa đầu tư ĐT1–ĐT4 — điều kiện và quyền lợi khác nhau.
  • Ngưỡng vốn góp tính theo vốn thực góp/đăng ký của NĐT, không phải tổng vốn dự án — sai sót phổ biến dẫn đến xin nhầm loại visa.

Checklist hồ sơ xin visa đầu tư

  • ☐ Xác định đúng loại visa (ĐT1/ĐT2/ĐT3/ĐT4) theo vốn góp của NĐT trên GCNĐT/GCNĐKDN.
  • ☐ Tổ chức bảo lãnh chuẩn bị văn bản đề nghị mẫu NA2 (TT 70/2026/TT-BCA).
  • ☐ Hộ chiếu còn hạn (thời hạn visa ngắn hơn hộ chiếu ít nhất 30 ngày).
  • ☐ Kế hoạch lộ trình: e-visa/DN → góp vốn → visa ĐT → thẻ tạm trú.
  • ☐ Thân nhân đi cùng: chuẩn bị hồ sơ visa TT.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết tổng hợp thông tin chung về visa đầu tư theo Luật 47/2014/QH13 (sửa đổi bởi Luật 51/2019/QH14, 23/2023/QH15, 118/2025/QH15 — hiệu lực 01/7/2026), Thông tư 87/2026/TT-BCA và Thông tư 70/2026/TT-BCA, tại ngày 14/10/2026. Thủ tục xuất nhập cảnh có thể thay đổi theo văn bản hướng dẫn mới — vui lòng kiểm tra với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh trước khi nộp hồ sơ.

Nội dung được soát xét bởi FLAW AI Legal Council — hội đồng AI với tư duy luật sư giàu kinh nghiệm. Đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý trực tiếp.

Bài viết đã được Hội đồng QA rà soát.

Nhà đầu tư Trung Quốc cần hỗ trợ thủ tục đầu tư, visa và thẻ tạm trú tại Việt Nam, vui lòng liên hệ FLAT Law Firm.