FLAT LAW FIRM

Lao động & Việc làm

Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp

Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp

Quản trị lao động

Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp là vấn đề nhạy cảm nhất trong quan hệ lao động: mức trả thấp thì khó giữ người, trả cao thiếu cơ sở thì đội chi phí và dễ phát sinh tranh chấp nội bộ về tính công bằng. Bộ luật Lao động 2019 yêu cầu mọi doanh nghiệp phải xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động, đồng thời trao cho doanh nghiệp quyền tự chủ lớn trong việc thiết kế quy chế trả lương, thưởng phù hợp với đặc thù sản xuất, kinh doanh. Bài viết hệ thống hóa các nghĩa vụ bắt buộc và gợi ý cách xây dựng chính sách tiền lương vừa tuân thủ pháp luật, vừa phục vụ mục tiêu quản trị nhân sự.

Tiền lương theo Bộ luật Lao động 2019: cấu thành và nguyên tắc

Điều 90 Bộ luật Lao động 2019 định nghĩa tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Ba cấu phần này có ý nghĩa pháp lý khác nhau: mức lương theo công việc hoặc chức danh là căn cứ chính để đóng bảo hiểm xã hội; phụ cấp lương bù đắp yếu tố về điều kiện lao động, tính chất phức tạp công việc mà mức lương chưa tính đến hoặc tính chưa đầy đủ; các khoản bổ sung khác là những khoản tiền ngoài mức lương, phụ cấp, liên quan đến thực hiện công việc hoặc chức danh trong hợp đồng lao động.

Hai nguyên tắc nền tảng tại Điều 90: mức lương theo công việc hoặc chức danh không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định; và người sử dụng lao động phải bảo đảm trả lương bình đẳng, không phân biệt giới tính đối với người lao động làm công việc có giá trị như nhau.

Xây dựng thang lương, bảng lương: nghĩa vụ bắt buộc đã được đơn giản hóa

Điều 93 Bộ luật Lao động 2019 yêu cầu người sử dụng lao động phải xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động làm cơ sở để tuyển dụng, sử dụng lao động, thỏa thuận mức lương theo công việc hoặc chức danh ghi trong hợp đồng lao động và trả lương cho người lao động. Mức lao động phải là mức trung bình bảo đảm số đông người lao động thực hiện được. Khi xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động, người sử dụng lao động phải tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở đối với nơi có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, và phải công bố công khai tại nơi làm việc trước khi thực hiện.

So với Bộ luật Lao động 2012, doanh nghiệp không còn nghĩa vụ gửi, đăng ký thang lương, bảng lương với cơ quan quản lý nhà nước về lao động. Tuy nhiên, “không phải đăng ký” không có nghĩa là “không phải xây dựng”: khi thanh tra, kiểm tra, cơ quan chức năng vẫn yêu cầu xuất trình thang bảng lương đã ban hành, và doanh nghiệp chưa xây dựng vẫn bị xử phạt vi phạm hành chính. Xem thêm quan hệ với tổ chức đại diện người lao động về thủ tục tham khảo ý kiến công đoàn.

Quy chế trả lương, thưởng: quyền tự chủ của doanh nghiệp

Bên cạnh thang bảng lương mang tính khung, doanh nghiệp nên ban hành quy chế trả lương để cụ thể hóa cách tính lương cho từng nhóm đối tượng: lương thời gian, lương sản phẩm, lương khoán; cách tính các khoản phụ cấp; nguyên tắc xét nâng lương, nâng bậc; và kỳ hạn trả lương. Quy chế trả lương giúp chuẩn hóa việc chi trả, hạn chế quyết định cảm tính của quản lý cấp trung và tạo căn cứ giải quyết khiếu nại về lương.

Về tiền thưởng, Điều 104 quy định thưởng là số tiền hoặc tài sản hoặc bằng các hình thức khác mà người sử dụng lao động thưởng cho người lao động căn cứ vào kết quả sản xuất, kinh doanh, mức độ hoàn thành công việc. Quy chế thưởng do người sử dụng lao động quyết định và công bố công khai tại nơi làm việc sau khi tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nơi có tổ chức. Điểm cần lưu ý: thưởng không phải là nghĩa vụ bắt buộc — nhưng một khi đã cam kết trong quy chế hoặc hợp đồng, doanh nghiệp phải thực hiện đúng cam kết.

Nguyên tắc trả lương: trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn

Điều 94 quy định người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn cho người lao động; trường hợp người lao động không thể nhận lương trực tiếp thì có thể trả cho người được người lao động ủy quyền hợp pháp. Mọi khoản khấu trừ lương chỉ được thực hiện trong các trường hợp pháp luật cho phép và trong giới hạn quy định.

Về kỳ hạn trả lương, Điều 95 phân biệt theo hình thức trả lương: người hưởng lương theo giờ, ngày, tuần được trả sau giờ, ngày, tuần làm việc hoặc trả gộp theo thỏa thuận nhưng không quá 15 ngày phải trả gộp một lần; người hưởng lương theo tháng được trả một tháng một lần hoặc nửa tháng một lần; người hưởng lương theo sản phẩm, theo khoán được trả theo thỏa thuận, và nếu công việc kéo dài nhiều tháng thì hằng tháng được tạm ứng theo khối lượng công việc đã làm. Chậm trả lương không có lý do chính đáng là vi phạm mà người lao động có thể viện dẫn để đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.

Lương tối thiểu vùng và nghĩa vụ cập nhật

Mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định và được điều chỉnh định kỳ theo tình hình kinh tế – xã hội. Mọi thỏa thuận lương trong hợp đồng lao động, mọi bậc lương trong thang bảng lương đều không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng áp dụng tại địa bàn doanh nghiệp hoạt động. Khi Chính phủ điều chỉnh tăng lương tối thiểu vùng, doanh nghiệp phải rà soát và điều chỉnh các mức lương đang thấp hơn mức mới — nghĩa vụ này phát sinh tự động theo quy định pháp luật, không phụ thuộc vào việc hợp đồng lao động có điều khoản điều chỉnh hay không.

Nhiều doanh nghiệp FDI có chi nhánh, văn phòng tại các địa bàn áp dụng mức lương tối thiểu khác nhau — cần áp dụng đúng mức của từng địa bàn nơi người lao động làm việc, không áp dụng đồng nhất một mức cho toàn hệ thống. Trả lương thấp hơn mức tối thiểu là vi phạm bị xử phạt và phải truy trả phần chênh lệch.

Phụ cấp, các khoản bổ sung và tiền lương đóng bảo hiểm

Việc phân định rõ ba cấu phần tiền lương — mức lương theo công việc, phụ cấp lương, các khoản bổ sung khác — không chỉ phục vụ tính lương mà còn quyết định tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội. Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025), tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc của khối doanh nghiệp bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác được trả thường xuyên, ổn định trong mỗi kỳ trả lương. Chi tiết được phân tích tại bảo hiểm xã hội và tuân thủ tiền lương cho doanh nghiệp FDI.

Sai lầm phổ biến là “cơ cấu” lại tiền lương theo hướng giảm mức lương theo chức danh, tăng các khoản hỗ trợ mang tính hình thức nhằm giảm tiền đóng bảo hiểm — cách làm này rủi ro cao khi cơ quan bảo hiểm xã hội thanh tra, truy thu. Mọi khoản chi trả mang tính thường xuyên, ổn định, gắn với thực hiện công việc đều nên được phản ánh trung thực và tính đóng bảo hiểm đúng quy định.

Trả lương trong các trường hợp đặc biệt

Khi người lao động phải ngừng việc, Điều 99 phân biệt: nếu do lỗi của người sử dụng lao động thì người lao động được trả đủ tiền lương theo hợp đồng; nếu do lỗi của người lao động thì không được trả lương; nếu vì sự cố điện, nước không do lỗi của người sử dụng lao động hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, di dời địa điểm hoạt động theo yêu cầu của cơ quan nhà nước hoặc vì lý do kinh tế thì hai bên thỏa thuận về tiền lương ngừng việc.

Khi chấm dứt hợp đồng lao động, doanh nghiệp phải thanh toán đầy đủ tiền lương còn nợ, trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm (nếu đủ điều kiện) và các quyền lợi khác trong thời hạn quy định. Xem thêm cắt giảm lao động khi tái cơ cấu doanh nghiệp về trợ cấp mất việc làm và tuân thủ làm thêm giờ cho doanh nghiệp về tiền lương làm thêm giờ — hai khoản chi trả thường phát sinh cùng thời điểm với quyết toán lương khi chấm dứt hợp đồng.

Thiết kế chính sách tiền lương cho doanh nghiệp FDI

Với doanh nghiệp FDI, chính sách tiền lương thường phải dung hòa giữa chuẩn toàn cầu của tập đoàn mẹ và khung pháp lý Việt Nam. Ba điểm cần chuẩn hóa: thang bảng lương và quy chế trả lương phải được ban hành bằng tiếng Việt, tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động và công bố công khai; các khái niệm lương trong chính sách toàn cầu (base salary, allowances, bonuses, 13th-month pay) cần được “ánh xạ” rõ ràng vào ba cấu phần tiền lương của pháp luật Việt Nam để tính đúng bảo hiểm và thuế; và cơ chế điều chỉnh lương định kỳ nên gắn với biến động lương tối thiểu vùng tại Việt Nam.

Chính sách tiền lương tốt không chỉ giúp tuân thủ mà còn là công cụ giữ chân nhân tài: minh bạch về cách tính lương, lộ trình nâng bậc rõ ràng và cơ chế thưởng gắn với hiệu quả công việc. Doanh nghiệp nên rà soát chính sách tiền lương ít nhất mỗi năm một lần, đồng thời với kỳ đánh giá hiệu quả công việc và trước mỗi lần điều chỉnh lương tối thiểu vùng. Tổng quan khung tuân thủ lao động tại trang chuyên đề tư vấn pháp luật lao động.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp có bắt buộc phải đăng ký thang bảng lương với cơ quan nhà nước không?

Không. Bộ luật Lao động 2019 đã bãi bỏ nghĩa vụ gửi, đăng ký thang lương, bảng lương với cơ quan quản lý nhà nước về lao động. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn bắt buộc phải xây dựng thang lương, bảng lương, tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động và công bố công khai tại nơi làm việc.

Doanh nghiệp có bắt buộc phải trả lương tháng 13 không?

Không bắt buộc theo pháp luật, trừ khi doanh nghiệp đã cam kết trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc quy chế thưởng. Thưởng (bao gồm lương tháng 13 nếu được thiết kế như một khoản thưởng) do người sử dụng lao động quyết định căn cứ vào kết quả sản xuất, kinh doanh và mức độ hoàn thành công việc.

Các khoản phụ cấp có phải đóng bảo hiểm xã hội không?

Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024, tiền lương đóng bảo hiểm bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác được trả thường xuyên, ổn định trong mỗi kỳ trả lương. Các khoản phụ cấp không mang tính thường xuyên, ổn định hoặc không gắn với thực hiện công việc có thể không phải tính đóng — cần đối chiếu từng khoản cụ thể.

Doanh nghiệp được khấu trừ lương của người lao động trong trường hợp nào?

Người sử dụng lao động chỉ được khấu trừ tiền lương khi người lao động làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị hoặc gây thiệt hại tài sản, và mức khấu trừ hằng tháng không được quá 30% tiền lương thực trả sau khi trích nộp các khoản bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân.

Chậm trả lương bị xử lý như thế nào?

Chậm trả lương không có lý do chính đáng là vi phạm pháp luật lao động; người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong trường hợp này. Doanh nghiệp còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính và phải trả thêm tiền lãi theo quy định.

Liên kết hữu ích

Trao đổi với luật sư của FLAT LAW FIRM

Chính sách tiền lương được thiết kế đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ pháp luật, vừa chủ động trong quản trị nhân sự và kiểm soát chi phí. Hãy gửi cho chúng tôi thang bảng lương và quy chế trả lương hiện tại để được rà soát, hoàn thiện.

  • Soạn thảo, rà soát thang lương, bảng lương và quy chế trả lương, thưởng.
  • Đối chiếu cấu thành tiền lương với nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội.
  • Tư vấn xử lý tranh chấp tiền lương, thưởng với người lao động.
  • Thiết kế chính sách tiền lương phù hợp cho doanh nghiệp FDI.
Gửi yêu cầu tư vấn pháp lý

Nội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.

Quy định pháp luật, thẩm quyền cơ quan nhà nước và thủ tục hành chính có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng địa phương và từng hồ sơ cụ thể. Quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.