FLAT LAW FIRM

Dữ liệu, Công nghệ & Tuân thủ

Hợp đồng và quản trị rủi ro khi dùng AI

Hợp đồng và quản trị rủi ro khi dùng AI

Trí tuệ nhân tạo đã đi vào vận hành hàng ngày của doanh nghiệp: chatbot chăm sóc khách hàng, công cụ sàng lọc CV, hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ, trợ lý soạn thảo văn bản. Nhưng phía sau sự tiện lợi là những rủi ro pháp lý mà nhiều doanh nghiệp chưa lường hết: dữ liệu khách hàng bị đưa lên mô hình AI công cộng, nội dung do AI tạo ra vi phạm sở hữu trí tuệ, quyết định tự động gây thiệt hại mà không ai chịu trách nhiệm.

Từ ngày 01/01/2026, Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 (số 71/2025/QH15) chính thức đặt ra các nguyên tắc áp dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam. Doanh nghiệp dùng AI cần vừa tuân thủ khung pháp lý mới, vừa thiết lập hợp đồng và cơ chế quản trị nội bộ để kiểm soát rủi ro.

Tóm tắt nhanh

Căn cứ chínhĐiều 41 Luật 71/2025/QH15; Luật 91/2025/QH15; Luật Sở hữu trí tuệ
Điểm mấu chốtAI phải lấy con người làm trung tâm, minh bạch, giải trình được; hợp đồng với nhà cung cấp AI phải quy định rõ dữ liệu, IP và trách nhiệm
Đối tượngDoanh nghiệp triển khai chatbot, AI tuyển dụng, AI chăm sóc khách hàng

Khung pháp lý về trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam

Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 (số 71/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, là văn bản luật đầu tiên của Việt Nam điều chỉnh trực tiếp trí tuệ nhân tạo. Trong đó Điều 41 quy định các nguyên tắc áp dụng AI mà mọi tổ chức, cá nhân sử dụng AI tại Việt Nam phải tuân thủ.

Cần lưu ý rằng AI không chỉ chịu sự điều chỉnh của Luật 71/2025/QH15. Khi hệ thống AI xử lý dữ liệu cá nhân, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP đồng thời áp dụng. Khi AI tạo ra nội dung, Luật Sở hữu trí tuệ được viện dẫn. Doanh nghiệp cần nhìn nhận AI trong tổng thể khung pháp lý, không tách rời từng luật đơn lẻ.

Bảy nguyên tắc áp dụng AI từ 01/01/2026

Điều 41 Luật 71/2025/QH15 quy định các nguyên tắc áp dụng trí tuệ nhân tạo, bao gồm: lấy con người làm trung tâm; bảo đảm tính minh bạch, khả năng giải trình và giải thích được của hệ thống AI; không để AI vượt quá tầm kiểm soát của con người; bảo đảm an toàn, an ninh mạng; tuân thủ quy định về dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân; kiểm soát thuật toán, mô hình và quản lý rủi ro trong toàn bộ vòng đời của hệ thống AI.

Với doanh nghiệp, các nguyên tắc này chuyển thành nghĩa vụ thực tế: hiểu ở mức hợp lý cách hệ thống AI đưa ra quyết định ảnh hưởng đến khách hàng hay người lao động; có con người giám sát và can thiệp khi cần; đánh giá, kiểm soát rủi ro trong suốt quá trình sử dụng, không chỉ lúc mua về.

Rủi ro pháp lý khi doanh nghiệp dùng AI

Rủi ro đầu tiên và phổ biến nhất liên quan đến dữ liệu: nhân viên dán dữ liệu khách hàng, hợp đồng, báo cáo tài chính vào các công cụ AI công cộng để nhờ tóm tắt, dịch thuật hay phân tích. Hành vi này có thể cấu thành việc chuyển dữ liệu cá nhân cho bên thứ ba mà không có cơ sở pháp lý, đồng thời làm lộ bí mật kinh doanh. Việc sử dụng thường diễn ra ở cấp độ cá nhân, ngoài tầm kiểm soát của bộ phận IT, nên nhiều doanh nghiệp chỉ phát hiện khi đã quá muộn.

Rủi ro thứ hai liên quan đến sở hữu trí tuệ: nội dung do AI tạo ra có thể sao chép trái phép tác phẩm của người khác, hoặc doanh nghiệp lầm tưởng mình sở hữu độc quyền nội dung đó. Rủi ro thứ ba là trách nhiệm pháp lý: khi chatbot tư vấn sai gây thiệt hại, khi hệ thống sàng lọc CV phân biệt đối xử, doanh nghiệp triển khai hệ thống thường là chủ thể chịu trách nhiệm.

Dữ liệu đưa vào hệ thống AI: nguy cơ rò rỉ thầm lặng

Mỗi prompt mà nhân viên nhập vào công cụ AI đều là một lần chuyển giao dữ liệu. Với các công cụ AI công cộng, dữ liệu nhập vào có thể được nhà cung cấp dùng để huấn luyện mô hình, đồng nghĩa với việc dữ liệu khách hàng, bí mật kinh doanh của doanh nghiệp có thể xuất hiện trong câu trả lời của AI cho người dùng khác.

Biện pháp phòng ngừa bắt đầu từ chính sách nội bộ: quy định loại dữ liệu tuyệt đối không được đưa vào công cụ AI công cộng (xem thêm xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm); hướng dẫn dùng các phiên bản AI doanh nghiệp có cam kết không dùng dữ liệu để huấn luyện; và đào tạo nhân viên nhận diện rủi ro. Về mặt hợp đồng, khi mua giải pháp AI, doanh nghiệp cần điều khoản ràng buộc nhà cung cấp về việc không sử dụng dữ liệu của doanh nghiệp để huấn luyện mô hình dùng chung (xem thêm rà soát nhà cung cấp công nghệ và an ninh mạng).

Sở hữu trí tuệ đối với nội dung do AI tạo ra

Luật Sở hữu trí tuệ bảo hộ tác phẩm do con người sáng tạo; nội dung do AI tạo ra hoàn toàn tự động, không có sự can thiệp sáng tạo của con người, khó được công nhận là đối tượng bảo hộ quyền tác giả. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp có thể không có độc quyền đối với nội dung do AI tạo ra như vẫn tưởng.

Ngược lại, việc sử dụng nội dung do AI tạo ra cũng tiềm ẩn rủi ro xâm phạm: mô hình AI được huấn luyện trên lượng lớn dữ liệu có thể “nhớ” và tái tạo các tác phẩm được bảo hộ. Doanh nghiệp dùng AI để thiết kế logo, viết nội dung quảng cáo cần quy trình kiểm tra để tránh vô tình xâm phạm quyền của người khác. Trong hợp đồng với nhà cung cấp, nên có điều khoản bảo đảm về tính hợp pháp của dữ liệu huấn luyện và cơ chế bồi thường khi phát sinh khiếu nại sở hữu trí tuệ từ bên thứ ba.

Trách nhiệm khi AI đưa ra kết quả sai

Khi chatbot của doanh nghiệp tư vấn sai chính sách bảo hành khiến khách hàng thiệt hại, khi hệ thống AI sàng lọc hồ sơ loại bỏ ứng viên dựa trên tiêu chí phân biệt đối xử, trách nhiệm pháp lý thuộc về ai? Theo nguyên tắc chung, doanh nghiệp triển khai và vận hành hệ thống AI là chủ thể chịu trách nhiệm với khách hàng, người lao động và bên thứ ba bị ảnh hưởng.

Doanh nghiệp sau đó có thể yêu cầu nhà cung cấp bồi thường theo hợp đồng, nhưng điều này phụ thuộc vào việc hợp đồng có điều khoản phù hợp hay không. Nhiều hợp đồng hiện nay giới hạn trách nhiệm của nhà cung cấp ở mức rất thấp, thậm chí loại trừ trách nhiệm với thiệt hại gián tiếp. Nếu chấp nhận các điều khoản này mà không đàm phán, doanh nghiệp tự gánh toàn bộ rủi ro từ hệ thống mà mình không hoàn toàn kiểm soát được.

Điều khoản hợp đồng với nhà cung cấp giải pháp AI

Hợp đồng mua, thuê giải pháp AI cần được soạn như hợp đồng công nghệ có rủi ro cao. Các nội dung cốt lõi: mô tả rõ phạm vi, tính năng và giới hạn của hệ thống; cam kết về chất lượng, độ chính xác ở mức đo lường được; nghĩa vụ cập nhật, bảo trì mô hình; điều khoản cho phép doanh nghiệp kiểm tra, đánh giá hệ thống.

Hợp đồng cần quy định trách nhiệm của nhà cung cấp khi hệ thống hoạt động sai gây thiệt hại, bao gồm cơ chế bồi thường và mức giới hạn trách nhiệm hợp lý; quyền chấm dứt khi hệ thống không đáp ứng chỉ số chất lượng đã cam kết, kèm phương án chuyển đổi dữ liệu.

Điều khoản về dữ liệu trong hợp đồng AI

Hợp đồng với nhà cung cấp AI bắt buộc phải có thỏa thuận xử lý dữ liệu cá nhân theo Điều 7 Nghị định 356/2025/NĐ-CP. Nội dung đặc thù: cam kết không dùng dữ liệu của doanh nghiệp để huấn luyện mô hình dùng chung khi chưa được đồng ý; quy định nơi lưu trữ, xử lý dữ liệu; nghĩa vụ xóa, trả lại dữ liệu khi chấm dứt hợp đồng.

Doanh nghiệp cũng nên yêu cầu nhà cung cấp minh bạch về việc hệ thống có ghi log các prompt và kết quả hay không, log lưu ở đâu và bao lâu, vì log có thể chứa dữ liệu cá nhân và bí mật kinh doanh.

Quản trị nội bộ việc sử dụng AI trong doanh nghiệp

Song song với hợp đồng, doanh nghiệp cần chính sách nội bộ về sử dụng AI. Chính sách nên phân loại các công cụ AI được phép dùng cho công việc và công cụ bị cấm; quy định loại dữ liệu được phép đưa vào từng loại công cụ; quy trình phê duyệt trước khi triển khai hệ thống AI mới; và trách nhiệm của từng bộ phận trong việc giám sát việc sử dụng.

Nhân viên cần hiểu rủi ro khi dán dữ liệu vào AI công cộng, cách kiểm chứng kết quả do AI đưa ra, và nghĩa vụ báo cáo khi phát hiện hệ thống hoạt động bất thường. Với AI ra quyết định ảnh hưởng đến con người, nên rà soát định kỳ để phát hiện thiên kiến, sai lệch.

AI trong các lĩnh vực đặc thù: tuyển dụng, tài chính, chăm sóc khách hàng

Một số ứng dụng AI chịu sự điều chỉnh đồng thời của nhiều lớp quy định. AI sàng lọc CV và đánh giá ứng viên vừa phải tuân thủ nguyên tắc AI tại Luật 71/2025/QH15, vừa phải tuân thủ quy định về dữ liệu người lao động tại Điều 25 Luật 91/2025/QH15, đồng thời không được vi phạm các quy định về bình đẳng, chống phân biệt đối xử trong lao động. Doanh nghiệp cần thông báo cho ứng viên về việc sử dụng AI trong tuyển dụng và cho họ quyền được giải thích về quyết định liên quan đến mình.

AI trong lĩnh vực tài chính cần đáp ứng thêm các quy định chuyên ngành. Chatbot chăm sóc khách hàng phải tuân thủ đầy đủ yêu cầu về sự đồng ý và quyền của chủ thể dữ liệu. Với mỗi lĩnh vực đặc thù, doanh nghiệp nên có đánh giá pháp lý riêng trước khi triển khai.

FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp những gì

FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp rà soát pháp lý trước khi triển khai hệ thống AI: đánh giá sự phù hợp với Luật 71/2025/QH15, Luật 91/2025/QH15 và các quy định chuyên ngành; soạn thảo, đàm phán hợp đồng với nhà cung cấp giải pháp AI, bao gồm điều khoản về dữ liệu, sở hữu trí tuệ và phân bổ trách nhiệm; xây dựng chính sách nội bộ về sử dụng AI và chương trình đào tạo nhân viên.

Chúng tôi cũng hỗ trợ xử lý tranh chấp liên quan đến AI: khiếu nại của khách hàng về quyết định tự động, tranh chấp với nhà cung cấp về chất lượng hệ thống. Chúng tôi làm việc bằng tiếng Việt, tiếng Trung và tiếng Anh. Tham khảo thêm rà soát nhà cung cấp công nghệ và an ninh mạng và checklist tuân thủ dữ liệu và công nghệ.

Câu hỏi thường gặp

Luật nào điều chỉnh trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam?

Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 (số 71/2025/QH15), hiệu lực từ 01/01/2026, là văn bản luật đầu tiên điều chỉnh trực tiếp AI, trong đó Điều 41 quy định các nguyên tắc áp dụng AI. Đồng thời, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 và các luật chuyên ngành liên quan cũng áp dụng khi AI xử lý dữ liệu hoặc hoạt động trong lĩnh vực đặc thù.

Nhân viên dùng ChatGPT công cộng để xử lý công việc có rủi ro gì?

Dữ liệu nhập vào có thể được nhà cung cấp dùng để huấn luyện mô hình, dẫn đến rò rỉ dữ liệu khách hàng và bí mật kinh doanh. Doanh nghiệp cần chính sách nội bộ quy định loại dữ liệu được phép đưa vào công cụ AI công cộng và hướng dùng các phiên bản AI doanh nghiệp có cam kết bảo vệ dữ liệu.

Nội dung do AI tạo ra có được bảo hộ sở hữu trí tuệ không?

Pháp luật Việt Nam hiện hành bảo hộ tác phẩm do con người sáng tạo; nội dung do AI tạo ra hoàn toàn tự động khó được công nhận bảo hộ quyền tác giả. Doanh nghiệp không nên mặc định mình có độc quyền với nội dung do AI tạo ra.

Hợp đồng mua giải pháp AI cần điều khoản gì quan trọng nhất?

Điều khoản về dữ liệu (không dùng dữ liệu của doanh nghiệp để huấn luyện mô hình dùng chung), cam kết chất lượng và độ chính xác, phân bổ trách nhiệm khi hệ thống hoạt động sai, quyền kiểm tra hệ thống, và nghĩa vụ xóa, trả lại dữ liệu khi chấm dứt hợp đồng.

Dùng AI sàng lọc CV có cần thông báo cho ứng viên không?

Nên thông báo. Việc dùng AI trong tuyển dụng chịu sự điều chỉnh của cả Luật 71/2025/QH15 và quy định về dữ liệu người lao động, ứng viên có quyền được biết và được giải thích về quyết định liên quan đến mình, đồng thời hệ thống không được phân biệt đối xử.

Trao đổi với FLAT LAW FIRM

Nếu doanh nghiệp đang triển khai AI hoặc đàm phán hợp đồng với nhà cung cấp giải pháp AI, FLAT LAW FIRM sẵn sàng hỗ trợ rà soát pháp lý bằng tiếng Việt, tiếng Trung và tiếng Anh.