FLAT LAW FIRM

Doanh nghiệp & Quản trị

Xử lý cổ đông không góp đủ vốn đúng hạn

Xử lý cổ đông không góp đủ vốn đúng hạn

Quản trị doanh nghiệp

Khi thành lập công ty cổ phần, các cổ đông sáng lập đăng ký mua một số lượng cổ phần nhất định — nhưng không phải ai cũng thực hiện đúng cam kết. Người hứa góp 3 tỷ chỉ chuyển vào 1 tỷ rồi “khất” mãi; người đăng ký mua nhưng đến hạn không chuyển một đồng nào. Vốn điều lệ trên giấy thì đẹp, nhưng tài khoản công ty thì trống. Luật Doanh nghiệp 2020 đã dự liệu tình huống này tại Điều 113 với một cơ chế xử lý rất rõ ràng — và cũng rất nghiêm khắc: hết thời hạn mà không góp đủ, cổ đông đương nhiên mất tư cách cổ đông đối với phần chưa góp. Vấn đề là nhiều công ty không thực hiện đúng trình tự luật định, để lại “vốn ảo” trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp suốt nhiều năm.

Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Thời hạn góp vốn của cổ đông: 90 ngày

Khoản 1 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định: cổ đông phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Đây là thời hạn luật định, áp dụng thống nhất cho mọi công ty cổ phần mới thành lập.

Trong thời hạn 90 ngày này, cổ đông có các quyền và nghĩa vụ tương ứng với số cổ phần đã đăng ký mua — kể cả phần chưa thanh toán. Nói cách khác, trong 90 ngày đầu, cổ đông vẫn được coi là cổ đông đầy đủ theo số cổ phần đã đăng ký, dù thực tế chưa chuyển tiền.

Lưu ý quan trọng: quy định 90 ngày này áp dụng cho cổ đông công ty cổ phần. Đối với công ty TNHH, thời hạn và cơ chế xử lý khác (Điều 47 đối với TNHH hai thành viên trở lên, Điều 75 đối với TNHH một thành viên) — không được lẫn lộn khi áp dụng.

Hết 90 ngày không góp đủ: hậu quả pháp lý

Khoản 2 Điều 113 quy định ba hệ quả xảy ra đương nhiên khi hết thời hạn 90 ngày:

  • Mất tư cách cổ đông đối với phần chưa góp: cổ đông chưa thanh toán hoặc mới thanh toán một phần số cổ phần đã đăng ký mua thì đương nhiên không còn là cổ đông của công ty đối với số cổ phần chưa thanh toán. Không cần nghị quyết, không cần thủ tục tước quyền — hiệu lực phát sinh trực tiếp từ luật.
  • Không được chuyển nhượng quyền mua: cổ đông không được chuyển nhượng quyền mua số cổ phần chưa thanh toán cho người khác. Quy định này ngăn chặn việc “bán” nghĩa vụ góp vốn lòng vòng để né trách nhiệm.
  • Cổ phần chưa thanh toán thành cổ phần chưa bán: số cổ phần chưa thanh toán được coi là cổ phần chưa bán; Hội đồng quản trị được quyền chào bán số cổ phần này theo quy định.

Ngoài ra, khoản 5 Điều 113 đặt thêm một trách nhiệm: cổ đông chưa thanh toán số cổ phần đã đăng ký mua phải chịu trách nhiệm tương ứng với tổng mệnh giá cổ phần đã đăng ký mua đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong thời hạn 90 ngày. Đây là điểm nhiều cổ đông không ngờ tới — dù đã mất tư cách cổ đông đối với phần chưa góp, họ vẫn phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ công ty phát sinh trong giai đoạn đầu, tương ứng với số cổ phần mình đã cam kết.

Nghĩa vụ điều chỉnh vốn điều lệ của công ty

Khi có cổ đông không góp đủ, vốn điều lệ thực tế của công ty thấp hơn con số ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Khoản 4 Điều 113 buộc công ty phải xử lý: trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày cuối cùng phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua, công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ bằng tổng mệnh giá số cổ phần đã được thanh toán đủ — trừ trường hợp số cổ phần chưa thanh toán đã được bán hết trong thời hạn này.

Thực tế, rất nhiều công ty bỏ qua nghĩa vụ này, để vốn điều lệ “ảo” tồn tại nhiều năm. Hậu quả:

  • Rủi ro hành chính: kê khai vốn điều lệ không đúng thực tế có thể bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đăng ký doanh nghiệp.
  • Rủi ro với bên thứ ba: đối tác, ngân hàng đánh giá năng lực tài chính dựa trên vốn điều lệ; vốn “ảo” có thể cấu thành gian dối trong giao dịch.
  • Trách nhiệm của cổ đông: trong tranh chấp, cổ đông có thể bị yêu cầu chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn đã cam kết nhưng chưa góp, đặc biệt khi công ty mất khả năng thanh toán.

Trình tự xử lý đúng luật khi có cổ đông không góp đủ vốn

Bước 1: Xác định chính xác tình trạng góp vốn

Lập bảng đối chiếu: từng cổ đông đăng ký mua bao nhiêu, đã thanh toán bao nhiêu, chứng từ chuyển tiền, thời điểm chuyển. Lưu ý phân biệt góp vốn bằng tiền mặt, chuyển khoản và góp vốn bằng tài sản khác (quyền sử dụng đất, sở hữu trí tuệ…) — với tài sản khác, thời điểm “thanh toán” là thời điểm hoàn tất thủ tục chuyển quyền sở hữu.

Bước 2: Thông báo và đôn đốc trước khi hết hạn

Dù luật không bắt buộc, công ty nên gửi thông báo bằng văn bản đến cổ đông chưa góp đủ trước khi hết thời hạn 90 ngày, nêu rõ số tiền còn phải góp và hậu quả pháp lý. Văn bản này vừa là cơ sở chứng minh công ty đã thực hiện nghĩa vụ thông tin, vừa tạo cơ hội để cổ đông khắc phục.

Bước 3: Ghi nhận đương nhiên mất tư cách cổ đông

Hết 90 ngày, Hội đồng quản trị lập biên bản xác nhận tình trạng thanh toán của từng cổ đông, ghi nhận những cổ đông đương nhiên không còn tư cách cổ đông đối với số cổ phần chưa thanh toán. Cập nhật sổ đăng ký cổ đông — đây là tài liệu nội bộ quan trọng nhất chứng minh cơ cấu sở hữu thực tế.

Bước 4: Xử lý số cổ phần chưa bán

Hội đồng quản trị quyết định phương án chào bán số cổ phần chưa bán: chào bán cho cổ đông hiện hữu, cho nhà đầu tư mới, hoặc kết hợp. Nếu bán hết trong 30 ngày, công ty không phải điều chỉnh giảm vốn điều lệ.

Bước 5: Đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ

Nếu sau 30 ngày vẫn còn cổ phần chưa bán, công ty làm thủ tục đăng ký thay đổi vốn điều lệ tại cơ quan đăng ký kinh doanh, giảm về đúng tổng mệnh giá số cổ phần đã thanh toán đủ.

Tình huống đặc biệt: cổ đông sáng lập không góp đủ

Đối với cổ đông sáng lập, ngoài Điều 113 còn cần lưu ý quy định về hạn chế chuyển nhượng cổ phần phổ thông trong 03 năm đầu (khoản 3 Điều 120): cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác, nhưng chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận (người dự định chuyển nhượng không có quyền biểu quyết). Khi xử lý cổ phần chưa góp đủ của cổ đông sáng lập, cần phối hợp cả hai quy định để tránh vi phạm.

FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?

Chúng tôi rà soát tình trạng góp vốn thực tế của công ty, đối chiếu với hồ sơ đăng ký doanh nghiệp để phát hiện vốn “ảo”; tư vấn trình tự xử lý cổ đông không góp đủ vốn đúng Điều 113; soạn thảo văn bản thông báo, biên bản xác nhận, nghị quyết chào bán cổ phần; và thực hiện thủ tục đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ. Trường hợp đã phát sinh tranh chấp giữa các cổ đông về nghĩa vụ góp vốn, chúng tôi đại diện thương lượng hoặc tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi của khách hàng. Xem thêm dịch vụ tuân thủ pháp luật doanh nghiệp của chúng tôi.

Câu hỏi thường gặp

Thời hạn góp vốn của cổ đông công ty cổ phần là bao lâu?

90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, theo khoản 1 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020. Trong thời hạn này, cổ đông có quyền và nghĩa vụ tương ứng với toàn bộ số cổ phần đã đăng ký mua.

Hết hạn không góp đủ thì có bị mất hết quyền cổ đông không?

Chỉ mất tư cách cổ đông đối với số cổ phần chưa thanh toán. Phần đã thanh toán đủ vẫn thuộc sở hữu của cổ đông. Ví dụ: đăng ký mua 10.000 cổ phần, mới thanh toán 6.000 thì đương nhiên không còn là cổ đông đối với 4.000 cổ phần chưa thanh toán.

Cổ đông có thể chuyển nhượng phần chưa góp cho người khác để “thoát” nghĩa vụ không?

Không. Khoản 2 Điều 113 quy định rõ cổ đông không được chuyển nhượng quyền mua số cổ phần chưa thanh toán cho người khác. Số cổ phần này trở thành cổ phần chưa bán và do Hội đồng quản trị chào bán.

Công ty có bắt buộc phải giảm vốn điều lệ khi có cổ đông không góp đủ không?

Có, trừ khi số cổ phần chưa thanh toán đã được bán hết trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày cuối cùng phải thanh toán. Công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ bằng tổng mệnh giá số cổ phần đã thanh toán đủ (khoản 4 Điều 113).

Cổ đông đã mất tư cách đối với phần chưa góp còn phải chịu trách nhiệm gì không?

Có. Theo khoản 5 Điều 113, cổ đông chưa thanh toán số cổ phần đã đăng ký mua vẫn phải chịu trách nhiệm tương ứng với tổng mệnh giá cổ phần đã đăng ký mua đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Liên kết hữu ích

Bạn nên trao đổi với luật sư nếu:

  • Công ty có cổ đông chưa góp đủ vốn nhưng chưa xử lý theo Điều 113.
  • Vốn điều lệ trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cao hơn vốn thực góp.
  • Đang xảy ra tranh chấp giữa các cổ đông về nghĩa vụ góp vốn.
  • Cần chào bán số cổ phần chưa bán hoặc làm thủ tục giảm vốn điều lệ.
  • Chuẩn bị gọi vốn/mua bán cổ phần và cần làm sạch cơ cấu sở hữu trước.

Trao đổi với luật sư của FLAT LAW FIRM

Hãy gửi danh sách cổ đông và tình trạng góp vốn thực tế — chúng tôi sẽ đánh giá mức độ tuân thủ Điều 113 và đề xuất lộ trình xử lý.

Gửi yêu cầu tư vấn pháp lý

Nội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.

Quy định pháp luật, thẩm quyền cơ quan nhà nước và thủ tục hành chính có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng địa phương và từng hồ sơ cụ thể. Quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.