Quản trị doanh nghiệp
Khác với công ty TNHH bị “khóa” bởi quyền ưu tiên mua của các thành viên còn lại, công ty cổ phần được xây dựng trên nguyên tắc tự do chuyển nhượng cổ phần — đó là linh hồn của loại hình này, giúp vốn lưu thông và nhà đầu tư dễ dàng thoái vốn. Nhưng “tự do” không có nghĩa là không có giới hạn: cổ đông sáng lập bị hạn chế chuyển nhượng trong 03 năm đầu, Điều lệ có thể đặt thêm điều kiện, và với công ty đại chúng còn phải tuân thủ cả Luật Chứng khoán. Hiểu đúng ranh giới giữa tự do và giới hạn giúp mỗi thương vụ chuyển nhượng diễn ra trơn tru, không bị thách thức về sau.

Nguyên tắc: cổ phần được tự do chuyển nhượng
Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ trường hợp pháp luật hoặc Điều lệ công ty có quy định hạn chế. Đây là điểm khác biệt căn bản với công ty TNHH (nơi Điều 52 bắt buộc chào bán cho thành viên còn lại trước).
Ý nghĩa thực tiễn của nguyên tắc này: cổ đông muốn thoái vốn không cần hỏi ý kiến cổ đông khác, không cần chào bán nội bộ — chỉ cần tìm được người mua và thực hiện thủ tục chuyển nhượng. Tuy nhiên, “trừ trường hợp” trong Điều 127 chính là nơi phát sinh hầu hết các rắc rối: các hạn chế theo luật và theo Điều lệ.
Hạn chế theo luật: cổ đông sáng lập trong 03 năm đầu
Khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020 đặt ra hạn chế quan trọng nhất: trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho cổ đông sáng lập khác; nhưng chỉ được chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho người không phải là cổ đông sáng lập nếu được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. Người dự định chuyển nhượng không có quyền biểu quyết về việc chuyển nhượng này.
Một số điểm cần lưu ý:
- Phạm vi áp dụng: hạn chế này áp dụng đối với cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập. Cổ đông không phải sáng lập (mua cổ phần sau khi thành lập) không bị hạn chế này.
- Mốc 03 năm: tính từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Hết 03 năm, hạn chế tự động hết hiệu lực — cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng như cổ đông thường.
- Thủ tục chấp thuận: phải tổ chức Đại hội đồng cổ đông (hoặc lấy ý kiến bằng văn bản) để chấp thuận; người chuyển nhượng không được biểu quyết. Nếu “lách” bằng cách chuyển nhượng trước rồi hợp thức hóa sau, giao dịch có nguy cơ bị thách thức.
- Điều lệ có thể quy định khác?: Điều lệ không được nới lỏng hạn chế luật định này, nhưng có thể quy định chặt chẽ hơn (ví dụ kéo dài thời hạn hạn chế). Cần đọc kỹ Điều lệ của từng công ty cụ thể.
Hạn chế theo Điều lệ công ty
Điều lệ công ty cổ phần thường bổ sung các hạn chế chuyển nhượng nhằm bảo vệ cơ cấu sở hữu, ví dụ:
- Hạn chế chuyển nhượng cổ phần của thành viên Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc trong thời gian đương nhiệm;
- Quyền ưu tiên mua của cổ đông hiện hữu khi có cổ đông muốn chuyển nhượng (dù luật không bắt buộc, Điều lệ được phép đặt ra);
- Hạn chế chuyển nhượng cổ phần ưu đãi (cổ phần ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập không được chuyển nhượng, trừ một số trường hợp luật định);
- Điều kiện về tư cách người nhận chuyển nhượng (ví dụ trong công ty có yếu tố nước ngoài, giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài theo cam kết đầu tư).
Trước mỗi giao dịch, việc đầu tiên là đọc Điều lệ hiện hành của công ty — nhiều thương vụ bị ách tắc vì các bên chỉ đọc luật mà quên Điều lệ.
Công ty đại chúng: thêm lớp quy định của Luật Chứng khoán
Đối với công ty đại chúng (public company), việc chuyển nhượng cổ phần còn chịu sự điều chỉnh của Luật Chứng khoán 2019, đáng chú ý nhất là quy định về chào mua công khai tại Điều 35: tổ chức, cá nhân dự kiến sở hữu từ 25% trở lên cổ phiếu có quyền biểu quyết của công ty đại chúng (và các ngưỡng tiếp theo theo luật định) phải thực hiện chào mua công khai theo thủ tục do pháp luật chứng khoán quy định.
Điểm mấu chốt cần phân biệt rõ: quy định chào mua công khai chỉ áp dụng với công ty đại chúng, không áp dụng với công ty cổ phần thông thường (chưa đại chúng). Nhiều nhà đầu tư mua cổ phần công ty cổ phần tư nhân lo ngại nhầm về nghĩa vụ chào mua công khai — với công ty chưa đại chúng, nghĩa vụ này không tồn tại.
Ngoài ra, giao dịch cổ phiếu của công ty niêm yết/đăng ký giao dịch phải thực hiện qua hệ thống của Sở Giao dịch Chứng khoán theo quy định, không thể chuyển nhượng “tay” ngoài hệ thống.
Thủ tục chuyển nhượng cổ phần: các bước thực hiện
- Bước 1 — Rà soát điều kiện: kiểm tra tư cách người chuyển nhượng (có phải cổ đông sáng lập trong 03 năm đầu không), Điều lệ có hạn chế gì không, cổ phần đã được thanh toán đủ chưa (cổ đông không được chuyển nhượng quyền mua số cổ phần chưa thanh toán — điểm b khoản 3 Điều 113).
- Bước 2 — Chấp thuận nội bộ (nếu cần): nếu thuộc trường hợp phải được ĐHĐCĐ chấp thuận (cổ đông sáng lập chuyển nhượng cho người ngoài trong 03 năm đầu) hoặc Điều lệ yêu cầu, tổ chức lấy chấp thuận trước khi ký hợp đồng.
- Bước 3 — Ký hợp đồng chuyển nhượng: hợp đồng bằng văn bản ghi rõ số lượng, loại cổ phần, giá chuyển nhượng, phương thức và thời hạn thanh toán, thời điểm chuyển quyền sở hữu.
- Bước 4 — Thanh toán và chuyển giao: thực hiện thanh toán; với cổ phần phát hành dưới hình thức chứng chỉ, chuyển giao chứng chỉ cổ phiếu.
- Bước 5 — Cập nhật sổ đăng ký cổ đông: công ty cập nhật thông tin người sở hữu mới vào sổ đăng ký cổ đông. Đây là căn cứ xác định tư cách cổ đông của người nhận chuyển nhượng đối với công ty.
- Bước 6 — Nghĩa vụ thuế: cá nhân chuyển nhượng cổ phần có nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng chứng khoán theo quy định pháp luật thuế; các bên nên thỏa thuận rõ bên chịu thuế trong hợp đồng.
Những rủi ro thường gặp và cách phòng tránh
- Chuyển nhượng cổ phần của cổ đông sáng lập trong 03 năm đầu mà không có chấp thuận của ĐHĐCĐ: giao dịch có nguy cơ bị tuyên vô hiệu khi bị thách thức. Phòng tránh bằng cách thực hiện đúng thủ tục chấp thuận trước khi ký.
- Không cập nhật sổ đăng ký cổ đông: người mua đã trả tiền nhưng chưa được ghi nhận là cổ đông, không thực hiện được quyền biểu quyết, nhận cổ tức. Công ty có trách nhiệm cập nhật kịp thời; người mua nên đưa nghĩa vụ này thành điều khoản hợp đồng.
- Tranh chấp về giá: trong chuyển nhượng nội bộ (gia đình, nhóm sáng lập), giá chuyển nhượng thường thấp hơn giá thị trường — cần lưu ý nghĩa vụ thuế và nguy cơ bị coi là giao dịch không công bằng khi xảy ra tranh chấp giữa các cổ đông.
- Bỏ qua giới hạn sở hữu nước ngoài: với công ty có nhà đầu tư nước ngoài, phải kiểm tra cam kết về tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi chuyển nhượng cho nhà đầu tư nước ngoài.
FLAT LAW FIRM hỗ trợ như thế nào?
Chúng tôi tư vấn cấu trúc giao dịch chuyển nhượng cổ phần; rà soát Điều lệ và tình trạng pháp lý của cổ phần dự kiến chuyển nhượng; soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng, nghị quyết ĐHĐCĐ chấp thuận (nếu cần); và hỗ trợ thực hiện thủ tục cập nhật sổ đăng ký cổ đông, đăng ký kinh doanh. Với các thương vụ có yếu tố nước ngoài hoặc liên quan đến công ty đại chúng, chúng tôi phối hợp tư vấn cả khía cạnh chứng khoán và đầu tư. Xem thêm dịch vụ tuân thủ pháp luật doanh nghiệp của chúng tôi.
Câu hỏi thường gặp
Cổ phần công ty cổ phần có được tự do chuyển nhượng không?
Về nguyên tắc, có — Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ trường hợp pháp luật hoặc Điều lệ có quy định hạn chế. Các hạn chế phổ biến nhất là đối với cổ đông sáng lập trong 03 năm đầu và các hạn chế do Điều lệ đặt ra.
Cổ đông sáng lập muốn bán cổ phần trong 02 năm đầu thì phải làm gì?
Trong 03 năm đầu, cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác. Nếu muốn chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập, phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận (khoản 3 Điều 120); người dự định chuyển nhượng không có quyền biểu quyết về việc này.
Mua 30% cổ phần công ty cổ phần tư nhân có phải chào mua công khai không?
Không. Nghĩa vụ chào mua công khai (Điều 35 Luật Chứng khoán 2019) chỉ áp dụng đối với công ty đại chúng. Với công ty cổ phần chưa đại chúng, nhà đầu tư không phải thực hiện thủ tục này.
Chuyển nhượng cổ phần có phải đăng ký với cơ quan nhà nước không?
Việc chuyển nhượng cổ phần giữa các cổ đông không phải là thủ tục đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp (trừ khi dẫn đến thay đổi cổ đông sáng lập trong hồ sơ hoặc các nội dung đăng ký khác). Tuy nhiên, công ty bắt buộc phải cập nhật sổ đăng ký cổ đông — đây là căn cứ pháp lý xác định tư cách cổ đông.
Cá nhân bán cổ phần có phải nộp thuế không?
Có. Thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần thuộc diện chịu thuế thu nhập cá nhân theo pháp luật thuế. Các bên nên thỏa thuận rõ trong hợp đồng bên nào chịu nghĩa vụ kê khai, nộp thuế để tránh tranh chấp sau giao dịch.
Liên kết hữu ích
Bạn nên trao đổi với luật sư nếu:
- Chuẩn bị mua hoặc bán cổ phần, đặc biệt khi bên bán là cổ đông sáng lập trong 03 năm đầu.
- Điều lệ công ty có điều khoản hạn chế chuyển nhượng cần diễn giải.
- Giao dịch liên quan đến công ty đại chúng hoặc nhà đầu tư nước ngoài.
- Sổ đăng ký cổ đông chưa được cập nhật sau các lần chuyển nhượng trước.
- Xảy ra tranh chấp về hiệu lực của giao dịch chuyển nhượng đã thực hiện.
Trao đổi với luật sư của FLAT LAW FIRM
Hãy gửi thông tin về cơ cấu cổ đông và thương vụ dự kiến — chúng tôi sẽ rà soát điều kiện chuyển nhượng và soạn thảo hồ sơ đầy đủ.
Gửi yêu cầu tư vấn pháp lýNội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.
Quy định pháp luật, thẩm quyền cơ quan nhà nước và thủ tục hành chính có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng địa phương và từng hồ sơ cụ thể. Quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.
