Có — khác nhau rất lớn. Theo Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm các quy định về xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú và đi lại; có hiệu lực từ ngày 15/12/2025, thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP), hành vi “sử dụng chứng nhận tạm trú, gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú quá thời hạn mà không được cơ quan có thẩm quyền cho phép” bị phạt theo thang 7 nấc — và mốc 16 ngày là đường ranh đầu tiên, nơi mức phạt nhảy vọt gấp 5–10 lần và mở ra khả năng bị trục xuất.
Lưu ý thuật ngữ: cụm từ luật dùng là “chứng nhận tạm trú, gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú” — bao quát mọi hình thức cư trú quá thời hạn, kể cả cách nói phổ thông “quá hạn thị thực”. Bài viết này chỉ tập trung vào ngưỡng 16 ngày và thang leo thang chế tài; góc chung về quá hạn thị thực (thủ tục, cách xử lý) được trình bày trong bài phân tích riêng.
1. Mốc 16 ngày: đường ranh phạt
Hai nấc phạt đầu tiên của thang cho thấy bước nhảy đột ngột tại mốc 16 ngày:
- Quá hạn dưới 16 ngày: phạt tiền từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng (điểm đ khoản 2 Điều 21);
- Quá hạn từ 16 ngày đến dưới 30 ngày: phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng (điểm b khoản 4 Điều 21) — tăng gấp 5–10 lần ngay khi chạm mốc 16 ngày.
Nói cách khác, quá hạn ngày thứ 16 thay vì ngày thứ 15 có thể khiến mức phạt tối thiểu tăng từ 500.000 đồng lên 5.000.000 đồng. Đây là ngưỡng leo thang đầu tiên và quan trọng nhất của toàn bộ thang phạt.
2. Thang phạt đầy đủ: 7 nấc theo thời gian quá hạn (Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP)
| Thời gian quá hạn | Mức phạt (cá nhân) | Căn cứ |
|---|---|---|
| Dưới 16 ngày | 500.000 – 2.000.000 đồng | Điểm đ khoản 2 |
| 16 ngày – dưới 30 ngày | 5.000.000 – 10.000.000 đồng | Điểm b khoản 4 |
| 30 ngày – dưới 60 ngày | 10.000.000 – 15.000.000 đồng | Điểm b khoản 5 |
| 60 ngày – dưới 90 ngày | 15.000.000 – 20.000.000 đồng | Điểm b khoản 6 |
| 90 ngày – dưới 180 ngày | 20.000.000 – 25.000.000 đồng | Điểm d khoản 7 |
| 180 ngày – dưới 01 năm | 25.000.000 – 30.000.000 đồng | Khoản 8 |
| Từ 01 năm trở lên | 30.000.000 – 40.000.000 đồng | Điểm e khoản 9 |
Mức phạt trên là mức áp dụng đối với cá nhân; đối với tổ chức vi phạm, mức phạt gấp 02 lần (khoản 2 Điều 5 Nghị định 282/2025/NĐ-CP).
3. Từ 16 ngày trở lên: mở khả năng bị áp dụng trục xuất
Mốc 16 ngày không chỉ là ngưỡng tăng phạt tiền — nó còn là ngưỡng mở khả năng bị trục xuất. Điểm b khoản 11 Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP cho phép áp dụng hình thức xử phạt bổ sung trục xuất đối với người nước ngoài vi phạm tại các khoản 4, 5, 6, 7, 8, 9 — tức là từ quá hạn 16 ngày trở lên.
Diễn đạt cẩn trọng: pháp luật quy định việc áp dụng trục xuất bổ sung “tùy theo tính chất, mức độ, hậu quả vi phạm”. Điều này có nghĩa không phải mọi trường hợp quá hạn từ 16 ngày đều bị trục xuất — cơ quan có thẩm quyền cân nhắc từng trường hợp cụ thể.
4. Hệ quả tiếp theo: buộc xuất cảnh và chưa cho nhập cảnh 06 tháng
Ngoài phạt tiền (và khả năng bị trục xuất bổ sung), người hết thời hạn tạm trú mà không xuất cảnh còn có thể bị buộc xuất cảnh theo điểm a khoản 1 Điều 30 Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH. Hệ quả tiếp theo: thuộc trường hợp chưa cho nhập cảnh trở lại trong 06 tháng kể từ ngày quyết định buộc xuất cảnh có hiệu lực (khoản 6 Điều 21 VBHN 62).
Lưu ý về văn bản áp dụng: Nghị định 144/2021/NĐ-CP (với khung phạt cũ: dưới 16 ngày 0,5–2 triệu đồng; từ 16 ngày 3–5 triệu đồng) đã hết hiệu lực từ ngày 15/12/2025. Khung cũ chỉ còn giá trị tham khảo lịch sử — mọi trích dẫn hiện hành phải theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
Cần tư vấn xử lý trường hợp quá hạn cư trú hoặc thủ tục xuất nhập cảnh? Liên hệ FLAT Law Firm để được hỗ trợ.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Mức phạt và việc áp dụng hình thức bổ sung phụ thuộc vào quyết định của cơ quan có thẩm quyền trong từng trường hợp cụ thể.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
