Kiện ra Tòa án hết bao nhiêu tiền? Trọng tài thương mại tính phí ra sao, ai là người nộp trước? Bài viết này trả lời 12 câu hỏi khách hàng của FLAT Law Firm gặp nhiều nhất về án phí, lệ phí Tòa án theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 và phí trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), cập nhật quy định có hiệu lực năm 2026.
Mục lục
- Kiện ra Tòa án phải nộp những khoản tiền gì — án phí, tạm ứng án phí, lệ phí khác nhau thế nào?
- Vụ kiện kinh doanh thương mại trị giá 5 tỷ đồng thì án phí sơ thẩm hết bao nhiêu?
- Tranh chấp lao động đòi tiền lương có phải nộp tiền tạm ứng án phí không?
- Vụ án không có giá ngạch (xin lỗi công khai, xác nhận cha con) tốn bao nhiêu tiền án phí?
- Ai phải nộp tiền tạm ứng án phí sơ thẩm, thời hạn bao lâu, nộp ở đâu?
- Quá hạn không nộp tiền tạm ứng án phí thì đơn khởi kiện bị xử lý thế nào?
- Thắng kiện có được trả lại tiền tạm ứng án phí không? Bên thua có phải "bù" không?
- Kháng cáo lên phúc thẩm tốn bao nhiêu tiền? Khi nào người kháng cáo không phải chịu?
- Hòa giải thành trước khi mở phiên tòa có được giảm án phí không?
- Những ai được miễn, giảm tiền tạm ứng án phí và án phí?
- Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài VIAC thì phí tính thế nào, ai nộp trước, ai chịu cuối cùng?
- Công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam tốn bao nhiêu lệ phí?
1. Kiện ra Tòa án phải nộp những khoản tiền gì — án phí, tạm ứng án phí, lệ phí khác nhau thế nào?
Trả lời ngắn: Có ba khoản khác nhau: tiền tạm ứng án phí (nộp trước để Tòa án thụ lý), án phí (nghĩa vụ cuối cùng do bên thua chịu theo bản án có hiệu lực) và lệ phí Tòa án (thu cho từng yêu cầu, việc dân sự cụ thể theo Danh mục).
Giải thích: Nhiều người nhầm ba khoản này là một. Thực chất, tạm ứng án phí là khoản "đặt cọc" — nguyên đơn nộp cho cơ quan thi hành án dân sự, tiền được gửi vào tài khoản tạm giữ mở tại Kho bạc nhà nước, chưa phải tiền của ngân sách. Khi bản án, quyết định có hiệu lực, Tòa án xác định ai phải chịu án phí: phần tương ứng được chuyển nộp ngân sách, phần thừa được hoàn trả người đã nộp. Lệ phí Tòa án là khoản riêng, thu khi đương sự yêu cầu Tòa án giải quyết một việc dân sự cụ thể (ví dụ: công nhận thuận tình ly hôn) hoặc thực hiện một thủ tục hỗ trợ tố tụng (ví dụ: yêu cầu Tòa án chỉ định trọng tài viên).
Căn cứ: Điều 144, Điều 146, Điều 147 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13); Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 quy định mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí, lệ phí Tòa án (hiệu lực 01/01/2017, còn hiệu lực).
Bước tiếp theo: Trước khi khởi kiện, hãy xác định vụ việc của mình thuộc loại "có giá ngạch" hay "không có giá ngạch" vì cách tính tiền hoàn toàn khác nhau (xem câu 2 và câu 4). Nếu cần rà soát toàn bộ chi phí trước khi nộp đơn, xem thêm bài quy trình khởi kiện vụ án kinh doanh thương mại (đang soạn).
2. Vụ kiện kinh doanh thương mại trị giá 5 tỷ đồng thì án phí sơ thẩm hết bao nhiêu?
Trả lời ngắn: 113.000.000 đồng án phí sơ thẩm; tiền tạm ứng án phí sơ thẩm phải nộp trước là 56.500.000 đồng (bằng 50% mức án phí).
Giải thích: Với vụ án kinh doanh, thương mại có giá ngạch, Danh mục mức thu kèm theo Nghị quyết 326 quy định theo từng nấc trị giá tài sản tranh chấp. Với mức 5 tỷ đồng, áp dụng nấc "trên 4 tỷ đồng": 112.000.000 đồng + 0,1% của phần vượt quá 4 tỷ đồng. Tính cụ thể: 112.000.000 + 0,1% × 1.000.000.000 = 113.000.000 đồng. Tiền tạm ứng án phí sơ thẩm bằng 50% mức án phí mà Tòa án dự tính theo giá trị tài sản tranh chấp, tức 56.500.000 đồng — đây là số tiền nguyên đơn thực tế phải nộp trước khi Tòa án thụ lý vụ án. Lưu ý: nếu trong quá trình giải quyết, giá trị tranh chấp được xác định lại cao hơn hoặc thấp hơn, mức án phí cuối cùng sẽ được tính lại theo bản án có hiệu lực.
Căn cứ: Danh mục mức thu án phí, lệ phí kèm theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 (mục 1.4 điểm e — vụ án kinh doanh, thương mại có giá ngạch); Điều 7 khoản 2 Nghị quyết 326 (tạm ứng án phí có giá ngạch bằng 50% án phí dự tính).
Bước tiếp theo: Giá trị tài sản làm cơ sở tính tạm ứng được xác định theo thứ tự ưu tiên: giá do cơ quan nhà nước quy định, giá thẩm định giá, giá trên tài liệu vụ án, giá thị trường, ý kiến cơ quan tài chính. Doanh nghiệp nên chuẩn bị chứng từ định giá ngay từ đầu để tránh tranh cãi về mức tạm ứng.
3. Tranh chấp lao động đòi tiền lương có phải nộp tiền tạm ứng án phí không?
Trả lời ngắn: Không phải nộp. Người lao động khởi kiện đòi tiền lương, trợ cấp mất việc làm, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, tiền bồi thường tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp — hoặc kiện vì bị sa thải, chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật — được miễn toàn bộ tiền tạm ứng án phí và án phí.
Giải thích: Đây là chính sách ưu đãi dành riêng cho người lao động, vì họ thường là bên yếu thế về tài chính trong quan hệ lao động. Miễn ở đây là miễn cả tạm ứng (không phải nộp trước khi kiện) lẫn án phí (không phải chịu sau khi có bản án), nên người lao động không tốn khoản nào cho nghĩa vụ tài chính với Tòa án trong các vụ kiện này. Tuy nhiên, việc miễn không tự động: người lao động phải có đơn đề nghị miễn kèm theo tài liệu, chứng cứ chứng minh mình thuộc trường hợp được miễn, gửi cho Tòa án có thẩm quyền. Nếu không làm đơn, Tòa án vẫn ra thông báo nộp tạm ứng như bình thường.
Căn cứ: Điều 12 khoản 1 điểm a, Điều 14 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Bước tiếp theo: Chuẩn bị sẵn hợp đồng lao động, bảng lương, quyết định chấm dứt hợp đồng (nếu có) để đính kèm đơn đề nghị miễn. Lưu ý: ưu đãi này chỉ áp dụng cho người lao động khởi kiện; nếu doanh nghiệp là nguyên đơn kiện người lao động thì không được hưởng.
4. Vụ án không có giá ngạch (xin lỗi công khai, xác nhận cha con) tốn bao nhiêu tiền án phí?
Trả lời ngắn: Vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động không có giá ngạch: 300.000 đồng. Vụ án kinh doanh, thương mại không có giá ngạch: 3.000.000 đồng. Tiền tạm ứng án phí bằng đúng mức án phí này.
Giải thích: "Không có giá ngạch" nghĩa là yêu cầu của đương sự không phải là một khoản tiền hay tài sản có thể định giá cụ thể — ví dụ: yêu cầu xin lỗi công khai, yêu cầu xác định cha cho con, yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu mà không kèm yêu cầu bồi thường. Với các vụ việc này, pháp luật ấn định mức thu cố định thay vì tính theo phần trăm. Điểm đáng chú ý: mức thu của vụ án kinh doanh, thương mại (3.000.000 đồng) cao gấp 10 lần vụ án dân sự thông thường (300.000 đồng), nên việc xác định đúng loại vụ án ngay từ đơn khởi kiện ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền phải nộp.
Căn cứ: Điều 24 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14; Danh mục mức thu (mục 1.1, 1.2).
Bước tiếp theo: Nếu đơn khởi kiện vừa có yêu cầu không giá ngạch vừa có yêu cầu bồi thường thiệt hại (có giá ngạch), Tòa án sẽ tính riêng từng phần. Nên tách bạch các yêu cầu trong đơn để dự tính đúng chi phí.
5. Ai phải nộp tiền tạm ứng án phí sơ thẩm, thời hạn bao lâu, nộp ở đâu?
Trả lời ngắn: Nguyên đơn, bị đơn có yêu cầu phản tố đối với nguyên đơn, và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập phải nộp. Thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận thông báo nộp tiền của Tòa án. Nộp tại cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền.
Giải thích: Nghĩa vụ nộp tạm ứng gắn với người đưa ra yêu cầu — ai yêu cầu Tòa án giải quyết thì người đó tạm ứng trước chi phí. Vì vậy không chỉ nguyên đơn mà cả bị đơn (nếu phản tố) và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (nếu có yêu cầu độc lập) đều phải nộp tạm ứng cho phần yêu cầu của mình. Thời hạn 07 ngày làm việc tính từ ngày nhận được thông báo bằng văn bản của Tòa án, không phải từ ngày nộp đơn khởi kiện. Tiền được nộp cho cơ quan thi hành án dân sự để gửi vào tài khoản tạm giữ mở tại Kho bạc nhà nước — tuyệt đối không nộp trực tiếp cho thẩm phán hay cán bộ Tòa án.
Căn cứ: Điều 146 khoản 1, Điều 144 khoản 2 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; Điều 25, Điều 17 khoản 1 điểm a Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Bước tiếp theo: Sau khi nộp tiền, nhớ nộp lại biên lai cho Tòa án trong thời hạn — đây là điều kiện để Tòa án thụ lý vụ án. Giữ cẩn thận biên lai gốc để đối chiếu khi quyết toán án phí sau này.
6. Quá hạn không nộp tiền tạm ứng án phí thì đơn khởi kiện bị xử lý thế nào?
Trả lời ngắn: Tòa án sẽ trả lại đơn khởi kiện. Tuy nhiên, việc trả lại đơn không làm mất quyền khởi kiện lại nếu vẫn còn thời hiệu.
Giải thích: Nộp tiền tạm ứng án phí đúng hạn là điều kiện bắt buộc để Tòa án thụ lý vụ án — đây là "vé vào cửa" của tố tụng dân sự. Nếu hết thời hạn 07 ngày làm việc mà người khởi kiện không nộp tiền và không thuộc trường hợp được miễn hoặc có lý do chính đáng, Tòa án ra quyết định trả lại đơn khởi kiện. Điểm quan trọng cần hiểu đúng: trả lại đơn không phải là bác đơn. Đương sự hoàn toàn có thể nộp lại đơn khởi kiện mới (kèm đầy đủ hồ sơ) và thực hiện nghĩa vụ tạm ứng đúng hạn theo thông báo mới, miễn là vụ việc vẫn còn trong thời hiệu khởi kiện theo quy định của pháp luật nội dung (ví dụ: thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng thương mại).
Căn cứ: Điều 192 khoản 1 điểm đ Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Tòa án trả lại đơn khởi kiện khi người khởi kiện không nộp tiền tạm ứng án phí).
Bước tiếp theo: Nếu gặp khó khăn tài chính đột xuất, hãy làm đơn đề nghị miễn, giảm theo Điều 12, Điều 13 Nghị quyết 326 trước khi hết hạn nộp — đừng để quá hạn rồi mới xử lý, vì khi đó đơn đã bị trả lại.
7. Thắng kiện có được trả lại tiền tạm ứng án phí không? Bên thua có phải "bù" không?
Trả lời ngắn: Có. Nguyên tắc là "bên thua chịu": đương sự có yêu cầu không được Tòa án chấp nhận phải chịu án phí sơ thẩm. Người thắng kiện đã nộp tạm ứng sẽ được hoàn trả toàn bộ hoặc phần chênh lệch; phần án phí phải chịu được chuyển nộp ngân sách nhà nước.
Giải thích: Cơ chế quyết toán diễn ra sau khi bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Ví dụ: nguyên đơn nộp tạm ứng 56,5 triệu đồng, thắng kiện toàn bộ — bị đơn phải chịu 113 triệu đồng án phí; nguyên đơn được cơ quan thi hành án hoàn trả 56,5 triệu đồng đã nộp, còn bị đơn phải nộp 113 triệu đồng vào ngân sách. Nếu nguyên đơn chỉ thắng một phần yêu cầu, án phí được phân bổ tương ứng với phần yêu cầu được/không được chấp nhận. Trường hợp các bên hòa giải thành trước khi mở phiên tòa thì mỗi bên chỉ chịu 50% mức án phí thông thường.
Căn cứ: Điều 147 khoản 1 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; Điều 144 khoản 3 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; Điều 26 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14; Điều 18 Nghị quyết 326 (xử lý tiền tạm ứng án phí).
Bước tiếp theo: Sau khi bản án có hiệu lực, chủ động liên hệ cơ quan thi hành án dân sự để làm thủ tục nhận lại tiền tạm ứng được hoàn — cơ quan này có trách nhiệm làm thủ tục trả lại, nhưng việc chủ động theo dõi giúp nhận tiền nhanh hơn.
8. Kháng cáo lên phúc thẩm tốn bao nhiêu tiền? Khi nào người kháng cáo không phải chịu?
Trả lời ngắn: Án phí dân sự phúc thẩm: vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động là 300.000 đồng; vụ án kinh doanh, thương mại là 2.000.000 đồng. Người kháng cáo phải nộp tạm ứng án phí phúc thẩm trong 10 ngày kể từ ngày nhận thông báo. Nếu Tòa phúc thẩm sửa hoặc hủy bản án sơ thẩm, người kháng cáo không phải chịu án phí phúc thẩm.
Giải thích: Khác với sơ thẩm tính theo giá ngạch, án phí phúc thẩm là mức cố định — dù vụ kiện 5 tỷ hay 50 tỷ, kháng cáo vụ án kinh doanh, thương mại cũng chỉ tốn 2.000.000 đồng. Người kháng cáo có phải "mất" khoản này hay không phụ thuộc vào kết quả phúc thẩm: nếu Tòa phúc thẩm giữ nguyên bản án sơ thẩm, người kháng cáo chịu toàn bộ; nếu sửa hoặc hủy bản án sơ thẩm để xét xử lại, người kháng cáo không phải chịu và Tòa phúc thẩm sẽ xác định lại nghĩa vụ chịu án phí sơ thẩm. Trường hợp rút đơn kháng cáo trước khi mở phiên tòa phúc thẩm thì chỉ phải chịu 50% mức án phí phúc thẩm — đây là điểm nhiều đương sự bỏ lỡ khi cân nhắc rút kháng cáo để hòa giải.
Căn cứ: Danh mục mức thu kèm theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 (mục 2 — án phí dân sự phúc thẩm); Điều 17 khoản 1 điểm b, Điều 29 khoản 2, 3, 4 Nghị quyết 326; Điều 148 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Bước tiếp theo: Trước khi kháng cáo, đánh giá thẳng thắn khả năng Tòa phúc thẩm sửa bản án sơ thẩm — nếu cơ hội thấp, 2.000.000 đồng án phí phúc thẩm cộng chi phí luật sư có thể là khoản đầu tư không hiệu quả so với việc chấp nhận bản án và tập trung thi hành án.
9. Hòa giải thành trước khi mở phiên tòa có được giảm án phí không?
Trả lời ngắn: Có — nếu các đương sự thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án khi Tòa án tiến hành hòa giải trước khi mở phiên tòa, họ chỉ phải chịu 50% mức án phí sơ thẩm.
Giải thích: Đây là chính sách khuyến khích các bên tự thỏa thuận, giảm tải cho hệ thống xét xử. Điều kiện quan trọng là thỏa thuận phải đạt được trong quá trình hòa giải do Tòa án tiến hành và trước khi mở phiên tòa. Ví dụ: vụ kiện 5 tỷ đồng có án phí sơ thẩm 113 triệu đồng — nếu hòa giải thành, các bên chỉ phải chịu tổng cộng 56,5 triệu đồng, tiết kiệm một nửa. Các bên có thể tự thỏa thuận với nhau về việc phân chia 50% này; nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định. Lưu ý: nếu đã mở phiên tòa rồi mới thỏa thuận, ưu đãi 50% này không còn áp dụng — lúc đó các bên vẫn phải chịu án phí như xét xử thông thường.
Căn cứ: Điều 147 khoản 3 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; Điều 26 khoản 7 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Bước tiếp theo: Hãy nghiêm túc cân nhắc hòa giải ngay từ giai đoạn Tòa án triệu tập — không chỉ tiết kiệm 50% án phí mà còn rút ngắn thời gian giải quyết từ nhiều tháng xuống còn vài tuần. Xem thêm bài hòa giải thương mại: khi nào nên chọn thay vì kiện ra Tòa (đang soạn).
10. Những ai được miễn, giảm tiền tạm ứng án phí và án phí?
Trả lời ngắn: Được miễn toàn bộ: người lao động đòi tiền lương/BHXH/tai nạn lao động; người yêu cầu cấp dưỡng; trẻ em; hộ nghèo; người cao tuổi; người khuyết tật; người có công với cách mạng; đồng bào dân tộc thiểu số ở xã đặc biệt khó khăn; thân nhân liệt sĩ. Được giảm 50%: người gặp sự kiện bất khả kháng dẫn đến không có tài sản nộp án phí, có xác nhận của UBND cấp xã.
Giải thích: Miễn và giảm là hai chế độ khác nhau. Miễn áp dụng cho các nhóm đối tượng chính sách — khi thuộc diện miễn, đương sự không phải nộp cả tạm ứng lẫn án phí. Giảm 50% áp dụng cho trường hợp hoàn cảnh: người gặp thiên tai, tai nạn bất ngờ hoặc sự kiện bất khả kháng khác khiến không còn tài sản để nộp, được UBND cấp xã nơi cư trú xác nhận. Cả hai trường hợp đều phải làm đơn đề nghị gửi Tòa án có thẩm quyền, kèm tài liệu chứng minh (ví dụ: giấy chứng nhận hộ nghèo, quyết định công nhận người có công, xác nhận của UBND xã). Tòa án phải trả lời bằng văn bản trong 03 ngày làm việc — nếu từ chối phải nêu rõ lý do.
Căn cứ: Điều 12, Điều 13, Điều 14, Điều 15 khoản 5 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Bước tiếp theo: Chuẩn bị hồ sơ chứng minh thuộc diện miễn/giảm song song với việc soạn đơn khởi kiện, để nộp đơn đề nghị miễn/giảm ngay khi nhận thông báo nộp tạm ứng — tránh bị động về thời hạn 07 ngày.
11. Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài VIAC thì phí tính thế nào, ai nộp trước, ai chịu cuối cùng?
Trả lời ngắn: Phí trọng tài gồm thù lao trọng tài viên, chi phí đi lại, ăn ở, chi phí tổ chức phiên họp và các chi phí hợp lý khác; tính theo trị giá vụ tranh chấp dựa trên Biểu phí của Trung tâm có hiệu lực tại thời điểm nộp đơn. Nguyên đơn nộp trước toàn bộ phí khi nộp đơn khởi kiện; bên thua chịu chi phí trọng tài, trừ khi các bên thỏa thuận khác.
Giải thích: Khác với Tòa án (án phí nộp ngân sách nhà nước theo mức luật định), phí trọng tài là khoản thu của trung tâm trọng tài để chi trả cho quá trình tố tụng — vì vậy mức phí cao hơn đáng kể so với án phí Tòa án. Theo Quy tắc tố tụng trọng tài VIAC 2026 (có hiệu lực từ 01/7/2026), nguyên đơn phải nộp đủ các khoản phí — thù lao trọng tài viên và chi phí hành chính — theo Biểu phí có hiệu lực tại thời điểm nộp đơn; nếu không nộp đủ trong thời hạn Trung tâm ấn định, đơn khởi kiện bị coi là đã rút (nhưng không mất quyền nộp đơn mới). Để hình dung: theo biểu phí VIAC đã công bố, vụ tranh chấp trị giá 5 tỷ đồng có phí trọng tài khoảng 261,8 triệu đồng (đã gồm VAT) — con số này cần tra lại theo biểu phí có hiệu lực tại thời điểm nộp đơn. Về phân bổ cuối cùng, luật quy định bên thua chịu chi phí trọng tài, nhưng các bên có thể thỏa thuận khác trong hợp đồng, hoặc Hội đồng trọng tài quyết định phân bổ khác trong phán quyết.
Căn cứ: Điều 34 Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12); Điều 39, Điều 40 Quy tắc tố tụng trọng tài VIAC 2026.
Bước tiếp theo: Trước khi ký hợp đồng có điều khoản trọng tài, hãy tra Biểu phí hiện hành của trung tâm trọng tài mà các bên lựa chọn và đưa chi phí này vào tính toán rủi ro hợp đồng. Xem thêm bài quy trình giải quyết tranh chấp tại VIAC (đang soạn). Nếu cần tư vấn chiến lược chọn Tòa án hay trọng tài cho tranh chấp cụ thể, liên hệ hotline 0988424851.
12. Công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam tốn bao nhiêu lệ phí?
Trả lời ngắn: 3.000.000 đồng cho yêu cầu công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài (hoặc bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài) tại Việt Nam; 300.000 đồng nếu kháng cáo quyết định của Tòa án về việc này.
Giải thích: Phán quyết của trọng tài nước ngoài không tự động có hiệu lực tại Việt Nam — bên được thi hành phải yêu cầu Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành. Lệ phí 3.000.000 đồng là mức thu cho toàn bộ thủ tục này, thấp hơn nhiều so với chi phí tố tụng lại từ đầu. Ngoài ra, pháp luật còn quy định các khoản lệ phí cho những yêu cầu Tòa án hỗ trợ tố tụng trọng tài trong nước: chỉ định hoặc thay đổi trọng tài viên 300.000 đồng; xem xét lại quyết định của Hội đồng trọng tài về thỏa thuận trọng tài/thẩm quyền và đăng ký phán quyết trọng tài 500.000 đồng; áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời, thu thập chứng cứ, triệu tập người làm chứng 800.000 đồng; kháng cáo quyết định của Tòa án liên quan đến trọng tài 500.000 đồng.
Căn cứ: Danh mục lệ phí kèm theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 (mục II — các lệ phí Tòa án khác, điểm 1 và điểm 2); Điều 4 khoản 3 Nghị quyết 326.
Bước tiếp theo: Thủ tục công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài có thời hạn và yêu cầu hồ sơ hợp pháp hóa lãnh sự — nên chuẩn bị ngay khi có phán quyết, đừng đợi đến khi cần cưỡng chế thi hành mới bắt đầu. Xem thêm bài công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam (đang soạn).
Câu hỏi của bạn chưa có ở đây?
Mỗi vụ tranh chấp có cấu trúc chi phí riêng — giá trị tranh chấp, loại vụ việc, số cấp xét xử và việc lựa chọn Tòa án hay trọng tài đều ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí tố tụng. Nếu bạn cần dự tính chính xác chi phí cho vụ việc của mình hoặc xây dựng chiến lược giải quyết tranh chấp tối ưu chi phí, hãy liên hệ FLAT Law Firm để được luật sư tư vấn trực tiếp.
- Hotline: 0988424851
- Đọc thêm: bài chọn Tòa án hay trọng tài và quy trình khởi kiện vụ án kinh doanh thương mại (đang soạn, sắp xuất bản)
Phiên bản ngôn ngữ
Tài liệu tham khảo
- Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 ngày 30/12/2016 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí và lệ phí Tòa án (hiệu lực 01/01/2017, còn hiệu lực) — tra cứu tại thuvienphapluat.vn
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13), hiệu lực 01/7/2016, còn hiệu lực
- Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12), hiệu lực 01/7/2011, còn hiệu lực
- Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) 2026, hiệu lực 01/7/2026 — biểu phí tra cứu tại viac.vn/cost-of-arbitration
