FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Áp sai mã HS dẫn đến thiếu thuế bị xử phạt thế nào?

Xử phạt áp sai mã HS dẫn đến thiếu thuế

Áp sai mã HS trên tờ khai hải quan là một trong những vi phạm phổ biến nhất của doanh nghiệp xuất nhập khẩu — và cũng là vi phạm “đắt” nhất, vì mã HS quyết định thuế suất. Mức xử phạt phụ thuộc vào hậu quả: sai mã nhưng không ảnh hưởng số thuế phải nộp, sai mã dẫn đến thiếu thuế, hay sai mã bị coi là trốn thuế. Bài viết phân tích khung xử phạt theo văn bản đang có hiệu lực.

1. Văn bản xử phạt đang áp dụng: Nghị định 169/2026/NĐ-CP

Nghị định 169/2026/NĐ-CP (Chính phủ ban hành 15/5/2026, hiệu lực 01/7/2026) quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, thay thế Nghị định 128/2020/NĐ-CP và Điều 2 Nghị định 102/2021/NĐ-CP (khoản 2 Điều 38; điều khoản chuyển tiếp tại Điều 39: vi phạm thực hiện trước 01/7/2026 áp dụng theo Điều 39).

Cảnh báo quan trọng: mọi bài viết, bản tin cũ trích dẫn Nghị định 128/2020/NĐ-CP đều đã lỗi thời từ 01/7/2026. Từ thời điểm này, chỉ áp dụng Nghị định 169/2026/NĐ-CP đối với các vi phạm mới.

2. Sai mã HS nhưng không ảnh hưởng số thuế phải nộp

Nghị định 169/2026/NĐ-CP đã xóa bỏ hành vi “khai sai về mã số hàng hóa nhập khẩu thuộc đối tượng chịu thuế nhưng không làm ảnh hưởng đến số thuế phải nộp” (trước đây bị phạt 1–2 triệu đồng). Hệ quả: sai mã HS không ảnh hưởng thuế có thể không bị phạt theo quy định về khai sai, nhưng nếu mã sai kéo theo vi phạm chính sách quản lý mặt hàng (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, hàng cấm…) thì vẫn bị xử phạt theo các quy định tương ứng (các Điều 16–23).

Do đó, doanh nghiệp không nên khẳng định “sai mã không ảnh hưởng thuế thì chắc chắn không bị phạt” — cần kiểm tra thêm chính sách quản lý đối với mặt hàng đó.

3. Sai mã HS dẫn đến thiếu thuế: phạt 10% hay 20%?

Hành vi “khai sai về lượng, tên hàng, chất lượng, trị giá hải quan, mã số hàng hóa, thuế suất, mức thuế” dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng số tiền thuế được miễn, giảm, hoàn, không thu bị xử phạt theo Điều 10 Nghị định 169/2026/NĐ-CP:

  • Phạt 10% số tiền thuế khai thiếu — khi người nộp thuế tự phát hiện và khai bổ sung thuộc các trường hợp tại khoản 2 Điều 10 (sau thời điểm hải quan thông báo kiểm tra trực tiếp hồ sơ đối với hàng đang làm thủ tục; sau 60 ngày kể từ ngày thông quan và trước quyết định kiểm tra sau thông quan/thanh tra; quá thời hạn khai bổ sung báo cáo quyết toán nhưng trước quyết định kiểm tra);
  • Phạt 20% số tiền thuế khai thiếu — các trường hợp tại khoản 3 Điều 10 (hải quan phát hiện trong quá trình làm thủ tục; bị phát hiện khi kiểm tra sau thông quan/thanh tra/kiểm toán; không khai bổ sung trị giá hải quan mà bị phát hiện; tự khai bổ sung ngoài nội dung đã có kết luận kiểm tra/thanh tra).

Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp bị buộc nộp đủ số tiền thuế thiếu (khoản 5 Điều 10) và tiền chậm nộp theo Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026). Lưu ý: mức phạt 10%/20% tính trên số tiền thuế khai thiếu (phần chênh lệch), không phải trên trị giá hàng hóa.

Ghi chú thận trọng: từng số điều, mức phạt, điều kiện áp dụng nêu trên cần được đối chiếu trực tiếp toàn văn Nghị định 169/2026/NĐ-CP (đặc biệt khoản 2, 3 Điều 10; khoản 7 Điều 9; Điều 39 về chuyển tiếp; Điều 4 về mức phạt tổ chức/cá nhân) trước khi áp dụng cho vụ việc cụ thể.

4. Không tự nguyện khắc phục → bị xử như trốn thuế

Vi phạm thuộc điểm b, c, d khoản 3 Điều 10 mà không tự nguyện nộp đủ số tiền thuế phải nộp trước thời điểm lập biên bản vi phạm hành chính thì bị xử phạt theo điểm c khoản 1 Điều 15 Nghị định 169/2026/NĐ-CP (khoản 4 Điều 10) — tức chuyển sang khung xử phạt về trốn thuế.

5. Khi nào sai mã HS bị coi là trốn thuế: phạt 1–3 lần

Theo Điều 15 Nghị định 169/2026/NĐ-CP, hành vi khai sai mã số, thuế suất, mức thuế bị coi là trốn thuế khi cá nhân, tổ chức đã được Bộ Tài chính, cơ quan hải quan hướng dẫn về mã số, thuế suất, mức thuế đối với hàng hóa có cùng tên hàng, mã số, thuế suất, mức thuế với hàng hóa vi phạm. Các hình thức hướng dẫn (khoản 5 Điều 15) gồm: (a) văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính; (b) thông báo kết quả phân tích, phân loại hoặc văn bản xác định trước mã số, thuế suất, mức thuế của cơ quan hải quan có thẩm quyền; (c) quyết định ấn định thuế hoặc quyết định xử phạt vi phạm hành chính về hành vi khai sai mã số, thuế suất, mức thuế của hàng hóa đó.

Mức phạt (khoản 2 Điều 15): 01 lần số tiền thuế trốn (không có tình tiết tăng nặng); mỗi tình tiết tăng nặng tăng thêm 0,2 lần, tối đa 03 lần (không bị truy cứu hình sự). Đồng thời bị buộc nộp đủ số tiền thuế trốn (khoản 3 Điều 15).

Thực tiễn rút ra: sau khi đã có văn bản hướng dẫn/xác định trước mã số mà vẫn khai sai, rủi ro bị coi là trốn thuế tăng rất cao — đây là lý do doanh nghiệp nên tuân thủ nghiêm văn bản xác định trước đã được cấp.

6. Khi nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Khi đủ yếu tố cấu thành tội trốn thuế — Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017). Ngưỡng và khung hình phạt (đã kiểm tra: Luật 86/2025/QH15 không sửa đổi Điều 200):

  • Cá nhân trốn thuế từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng: phạt tiền 100–500 triệu đồng hoặc phạt tù 03 tháng–01 năm;
  • Từ 300.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng: phạt tiền 500 triệu–1,5 tỷ đồng hoặc phạt tù 01–03 năm;
  • Từ 1.000.000.000 đồng trở lên: phạt tiền 1,5–4,5 tỷ đồng hoặc phạt tù 02–07 năm;
  • Pháp nhân thương mại: phạt tiền 300 triệu–10 tỷ đồng, có thể bị đình chỉ hoạt động.

Doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự mới nhất trước khi áp dụng các ngưỡng trên cho vụ việc cụ thể.

7. Các trường hợp không bị xử phạt (điểm mới 2026)

Nghị định 169/2026/NĐ-CP mở rộng các trường hợp không xử phạt vi phạm hành chính, trong đó có: (a) khai sai nhưng đã khai bổ sung trước thời điểm hải quan thông báo kiểm tra trực tiếp hồ sơ đối với hàng đang làm thủ tục; (b) khai bổ sung trong 60 ngày kể từ ngày thông quan và trước thời điểm quyết định thanh tra/kiểm tra đối với hàng đã thông quan; (c) khai bổ sung trị giá hải quan trong thời hạn quy định đối với hàng chưa có giá chính thức tại thời điểm đăng ký tờ khai; (d) thực hiện nghĩa vụ thuế theo văn bản hành chính/quyết định xử lý của cơ quan có thẩm quyền.

8. Phòng ngừa: xác định trước mã số và rà soát mã HS

Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất là yêu cầu xác định trước mã số trước khi nhập khẩu (Điều 18, Điều 28 Luật Hải quan), đồng thời thực hiện đúng văn bản hướng dẫn mã số của Bộ Tài chính/Cục Hải quan và rà soát định kỳ mã HS của các mặt hàng thường xuyên nhập khẩu, đặc biệt khi Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu được cập nhật.

Lưu ý: Bài viết này chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản pháp luật còn hiệu lực tại thời điểm áp dụng và tham khảo ý kiến luật sư trước khi ra quyết định.

Doanh nghiệp cần hỗ trợ pháp lý về xử phạt hải quan, tranh chấp mã HS hoặc thủ tục khiếu nại? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.