FLAT LAW FIRM

Tranh chấp & trọng tài

Checklist xử lý khi bị kiện: 15 việc phải làm trong 15 ngày đầu

Góc tòa nhà tư pháp cổ điển trên nền trời xanh

Nhiều người lần đầu nhận được giấy báo của Tòa án đều có chung một câu hỏi: bị kiện phải làm gì? Tâm lý phổ biến là hoảng loạn, trì hoãn hoặc phản ứng vội vàng — gọi điện tranh cãi với nguyên đơn, ký nhận đủ thứ giấy tờ mà không đọc kỹ. Cả ba cách đều nguy hiểm. Pháp luật tố tụng cho bị đơn một "cửa sổ vàng" rất ngắn ngay sau khi nhận thông báo thụ lý, đặc biệt là thời hạn 15 ngày nộp ý kiến theo Điều 199 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Checklist dưới đây sắp xếp 15 việc theo đúng trình tự ưu tiên thực tế mà các luật sư tranh tụng thường triển khai cho khách hàng doanh nghiệp.

Mục lục

1. Đối tượng và cách dùng checklist này

Checklist này dành cho cá nhân, doanh nghiệp vừa nhận được thông báo của Tòa án về việc bị khởi kiện trong một vụ án dân sự, kinh doanh – thương mại hoặc lao động tại Việt Nam. Checklist dùng tốt nhất trong 72 giờ đầu tiên sau khi nhận giấy báo, và phải hoàn tất toàn bộ trước khi hết thời hạn 15 ngày quy định tại Điều 199 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Cách đánh dấu: ☐ chưa làm · ☑ đã xong. Mỗi mục đều có bốn phần: Làm gì (hành động cụ thể), Tại sao (ý nghĩa pháp lý nếu bỏ qua), Làm thế nào (thực hiện ở đâu, với ai), Lưu ý (bẫy thường gặp). Đi qua từng mục theo thứ tự, vì một số mục là tiền đề của mục khác — ví dụ bạn không thể quyết định phản tố (mục 10) trước khi đọc kỹ đơn khởi kiện (mục 1) và gom đủ chứng cứ (mục 5).

2. Checklist chi tiết: 15 việc trong 15 ngày đầu

Dưới đây là toàn bộ 15 việc, được sắp xếp theo đúng trình tự ưu tiên thực tế: những việc phải làm trong vài ngày đầu (đọc hồ sơ, cố định deadline, thuê luật sư, khóa chứng cứ) luôn đứng trước các quyết định chiến lược (phản tố, phản đối thẩm quyền, hòa giải, biện pháp khẩn cấp, dự phòng tài chính). Đi theo thứ tự này, bạn sẽ không bao giờ bỏ sót tiền đề của một bước sau — và sẽ hoàn thành đúng hạn 15 ngày mà Điều 199 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định.

Mục 1: Đọc kỹ toàn bộ thông báo thụ lý, đơn khởi kiện và tài liệu kèm theo ☐

  • Làm gì: Đọc chậm toàn bộ tập hồ sơ Tòa án gửi: thông báo thụ lý vụ án, đơn khởi kiện, bản sao các tài liệu chứng cứ của nguyên đơn. Gạch chân chính xác: (a) nguyên đơn là ai, (b) yêu cầu cụ thể là gì và tổng giá trị bao nhiêu, (c) căn cứ pháp lý nguyên đơn viện dẫn, (d) tòa án nào đang thụ lý, (e) số thụ lý vụ án.
  • Tại sao: Mọi quyết định tiếp theo — phản tố, hòa giải, tranh tụng — đều phải nhắm vào đúng "tâm" của yêu cầu khởi kiện. Nhiều bị đơn chỉ nghe loáng thoáng "bị kiện đòi tiền" mà không biết nguyên đơn đòi những khoản gì, dẫn đến phản ứng lệch trọng tâm.
  • Làm thế nào: Lập một bản tóm tắt một trang gồm 5 dòng nêu trên, đối chiếu với hợp đồng, email, biên bản làm việc thực tế của mình. Nếu thấy thiếu tài liệu hoặc nội dung khó hiểu, ghi chú lại để hỏi luật sư.
  • Lưu ý: Điều 199 khoản 2 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cho bị đơn quyền yêu cầu Tòa án cho xem, ghi chép, sao chụp đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo (trừ tài liệu thuộc bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh theo khoản 2 Điều 109). Nếu tập hồ sơ gửi đến không đầy đủ, hãy dùng quyền này thay vì đoán mò.

Mục 2: Đánh dấu mốc thời hạn 15 ngày và lập lịch deadline toàn vụ ☐

  • Làm gì: Ghi lại ngày nhận được thông báo thụ lý (ngày ký nhận trên biên bản tống đạt hoặc bìa thư bưu chính), cộng 15 ngày để ra hạn chót nộp văn bản ý kiến. Lập một bảng deadline gồm: hạn nộp ý kiến (Điều 199), hạn gia hạn tối đa nếu cần (thêm không quá 15 ngày), và các mốc lớn tiếp theo của vụ án.
  • Tại sao: Đây là thời hạn có ý nghĩa quyết định nhất trong giai đoạn đầu. Trễ hạn nộp ý kiến không khiến bạn thua kiện ngay, nhưng Tòa án sẽ tiến hành các thủ tục tiếp theo mà không có tiếng nói của bạn, và bạn mất đi thế chủ động trong việc định hướng hồ sơ.
  • Làm thế nào: Đặt lịch nhắc ở ngày thứ 10 — thời điểm an toàn để mọi văn bản phải ở trạng thái hoàn thiện, tránh dồn vào sát hạn. Gửi lịch này cho luật sư và người phụ trách nội bộ để cùng giám sát.
  • Lưu ý: Trường hợp cần gia hạn, bạn phải có đơn gửi Tòa án nêu rõ lý do; nếu lý do có căn cứ, Tòa án gia hạn nhưng không quá 15 ngày. Đừng mặc định là "xin gia hạn lúc nào cũng được" — hãy chuẩn bị hồ sơ chứng minh lý do chính đáng (ví dụ tài liệu ở nước ngoài, cần thêm thời gian thu thập chứng cứ).

Mục 3: Kiểm tra tính hợp lệ của việc tống đạt và thông báo ☐

  • Làm gì: Kiểm tra xem thông báo thụ lý, đơn khởi kiện có được tống đạt đúng địa chỉ, đúng người nhận và đúng thủ tục hay không: người ký nhận có phải là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền của công ty không, địa chỉ trên thông báo có trùng địa chỉ đăng ký kinh doanh không.
  • Tại sao: Tống đạt sai thủ tục là một trong những căn cứ để yêu cầu Tòa án xem xét lại quá trình tố tụng. Thực tế có không ít trường hợp giấy báo được giao cho bảo vệ tòa nhà, nhân viên lễ tân rồi thất lạc, khiến bị đơn vô tình "vắng mặt" trong khi hạn 15 ngày vẫn cứ trôi.
  • Làm thế nào: Đối chiếu biên bản giao nhận với hồ sơ nội bộ: ai đã ký, ký ngày nào, giấy tờ tùy thân của người ký. Nếu phát hiện bất thường, phản ánh ngay với Tòa án bằng văn bản và giữ lại bằng chứng.
  • Lưu ý: Không nên vin vào lỗi tống đạt nhỏ để cố tình "né" vụ kiện. Tòa án có nhiều hình thức tống đạt thay thế (niêm yết, thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng), và việc cố tình trốn tránh chỉ làm mất uy tín của bạn trước Thẩm phán.

Mục 4: Thuê luật sư và đăng ký người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp ☐

  • Làm gì: Ký hợp đồng dịch vụ pháp lý và làm thủ tục để luật sư được Tòa án công nhận tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự theo Điều 75, Điều 76 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
  • Tại sao: Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp có quyền nghiên cứu hồ sơ vụ án, sao chụp tài liệu, tham gia hòa giải và phiên tòa, thu thập và cung cấp chứng cứ cho Tòa án. Đây là "chìa khóa" để luật sư tiếp cận toàn bộ hồ sơ vụ án, điều mà chính bị đơn nhiều khi không làm đầy đủ được.
  • Làm thế nào: Chuẩn bị giấy đăng ký kinh doanh, giấy tờ tùy thân của người đại diện theo pháp luật, văn bản ủy quyền cho luật sư. Luật sư sẽ nộp hồ sơ đăng ký tại Tòa án đang thụ lý vụ án và nhận giấy xác nhận.
  • Lưu ý: Chọn luật sư có kinh nghiệm đúng loại tranh chấp (thương mại, xây dựng, lao động…) thay vì luật sư "làm được mọi việc". Hỏi rõ phương án xử lý dự kiến, chi phí theo từng giai đoạn và ai là người trực tiếp phụ trách hồ sơ của bạn.

Mục 5: Thu thập, niêm phong và bảo quản chứng cứ của mình ☐

  • Làm gì: Ngay lập tức thu thập toàn bộ tài liệu liên quan đến tranh chấp: hợp đồng, phụ lục, email, tin nhắn Zalo/WhatsApp/WeChat, biên bản họp, biên bản nghiệm thu, hóa đơn, chứng từ thanh toán, biên bản giao nhận hàng hóa. Sao lưu dữ liệu điện tử ra ít nhất hai nơi độc lập và niêm phong bản gốc.
  • Tại sao: Chứng cứ là "xương sống" của vụ kiện. Tranh chấp thương mại thường được quyết định bởi email và biên bản mà các bên đã trao đổi từ nhiều năm trước — những thứ rất dễ bị xóa, ghi đè hoặc "vô tình" thất lạc khi nhân sự nghỉ việc. Tòa án chỉ xem xét những gì được giao nộp đúng thủ tục.
  • Làm thế nào: Lập danh mục chứng cứ theo trình tự thời gian, đánh số thứ tự, ghi chú mỗi tài liệu chứng minh điều gì. Với dữ liệu điện tử, xuất file kèm metadata (ngày giờ gửi, người gửi), chụp màn hình có xác thực; khi cần, lập vi bằng để cố định nội dung.
  • Lưu ý: Tuyệt đối không chỉnh sửa, bổ sung ngược hay "làm đẹp" chứng cứ sau khi đã biết mình bị kiện — hành vi này nếu bị phát hiện sẽ phá hủy hoàn toàn độ tin cậy của bạn trước Tòa. Đồng thời, ra lệnh "litigation hold" nội bộ: cấm xóa email, tin nhắn, file liên quan đến vụ việc cho đến khi có chỉ đạo khác của luật sư.

Mục 6: Bảo mật thông tin nội bộ và quản lý nhân sự liên quan ☐

  • Làm gì: Chỉ định một đầu mối duy nhất làm việc với luật sư và Tòa án. Thông báo cho các nhân sự liên quan (kế toán, kinh doanh, kho vận) biết vụ kiện đang diễn ra, yêu cầu giữ im lặng với bên ngoài và không tự ý liên hệ nguyên đơn.
  • Tại sao: Trong 15 ngày đầu, mọi phát ngôn thiếu kiểm soát — một email xin lỗi, một tin nhắn thừa nhận nợ — đều có thể trở thành chứng cứ chống lại bạn. Ngược lại, nhân sự then chốt (người trực tiếp đàm phán hợp đồng) lại là nguồn chứng cứ sống quan trọng nhất, cần được "khóa" lại trước khi họ nghỉ việc hoặc quên chi tiết.
  • Làm thế nào: Họp nội bộ ngắn, lập danh sách người biết việc, phân công ai cung cấp tài liệu gì và hạn nào. Ghi biên bản làm việc với từng nhân chứng tiềm năng càng sớm càng tốt, khi trí nhớ còn tươi.
  • Lưu ý: Cấm mọi hình thức gây áp lực, mua chuộc hoặc đe dọa nhân chứng và phía nguyên đơn — đó là hành vi vi phạm pháp luật hình sự, hậu quả nặng hơn nhiều so với bản thân vụ kiện dân sự.

Mục 7: Phân tích quan hệ pháp luật, điểm mạnh – yếu và thời hiệu khởi kiện ☐

  • Làm gì: Cùng luật sư "mổ xẻ" vụ kiện: quan hệ pháp luật tranh chấp là gì (hợp đồng, bồi thường ngoài hợp đồng…), yêu cầu của nguyên đơn có căn cứ không, điểm mạnh và điểm yếu của mỗi bên nằm ở đâu, và đặc biệt — thời hiệu khởi kiện của nguyên đơn còn hay đã hết.
  • Tại sao: Thời hiệu là "lá chắn" mạnh nhất nhưng cũng dễ bị bỏ sót nhất. Nếu thời hiệu khởi kiện đã hết mà không ai phát hiện, bạn sẽ phải đi tranh tụng về nội dung một vụ kiện lẽ ra có thể bị bác ngay từ đầu. Phân tích điểm mạnh – yếu sớm giúp định hình chiến lược: đánh đến cùng, hòa giải, hay phản tố.
  • Làm thế nào: Đối chiếu ngày phát sinh tranh chấp với quy định thời hiệu của từng loại quan hệ pháp luật (thời hiệu các loại tranh chấp hợp đồng, thương mại có thể khác nhau). Lập bảng so sánh: nguyên đơn chứng minh được gì / chưa chứng minh được gì, mình phản bác bằng gì.
  • Lưu ý: Thời hiệu có thể bị gián đoạn hoặc kéo dài trong một số trường hợp (ví dụ các bên đang thương lượng, nguyên đơn có đơn yêu cầu…), nên việc tính thời hiệu đòi hỏi tra cứu kỹ — đừng tự kết luận "hết thời hiệu rồi" khi chưa có luật sư xác nhận.

Mục 8: Kiểm tra thẩm quyền của Tòa án đang thụ lý ☐

  • Làm gì: Kiểm tra xem Tòa án đang thụ lý vụ án có đúng thẩm quyền không: đúng cấp (sơ thẩm thuộc Tòa án nhân dân cấp nào), đúng lãnh thổ (nơi bị đơn cư trú/trụ sở, nơi thực hiện hợp đồng…), và vụ việc có thuộc loại Tòa án đó được giải quyết không.
  • Tại sao: Khởi kiện nhầm tòa là sai sót không hiếm, đặc biệt với các giao dịch có yếu tố nước ngoài hoặc hợp đồng thực hiện ở nhiều địa phương. Nếu Tòa án không có thẩm quyền mà bạn im lặng đi tiếp, bạn tự nguyện từ bỏ một căn cứ phản đối quan trọng.
  • Làm thế nào: Đối chiếu thông tin trên thông báo thụ lý với điều khoản về địa điểm giải quyết tranh chấp trong hợp đồng và nơi các bên thực tế hoạt động. Nếu thấy sai thẩm quyền, luật sư sẽ có văn bản phản đối gửi Tòa án trong giai đoạn đầu.
  • Lưu ý: Phản đối thẩm quyền cần làm sớm và bằng văn bản chính thức. Đừng nhầm lẫn giữa "không đồng ý với tòa này" theo cảm tính và căn cứ pháp lý về thẩm quyền — chỉ căn cứ pháp lý mới có giá trị.

Mục 9: Kiểm tra điều khoản trọng tài — phản đối thẩm quyền Tòa án nếu có ☐

  • Làm gì: Lục lại hợp đồng gốc, kiểm tra có điều khoản trọng tài (arbitration clause) hay thỏa thuận trọng tài riêng không: chỉ định tổ chức trọng tài nào (ví dụ VIAC), hay trọng tài vụ việc, địa điểm và ngôn ngữ tố tụng ra sao.
  • Tại sao: Theo Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010, trong trường hợp các bên đã có thỏa thuận trọng tài mà một bên khởi kiện tại Tòa án thì Tòa án phải từ chối thụ lý, trừ trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không thể thực hiện được. Đây là "cửa thoát" mạnh nhất nếu hợp đồng của bạn có điều khoản trọng tài được soạn đúng chuẩn.
  • Làm thế nào: Xuất trình bản gốc hoặc bản sao hợp lệ của thỏa thuận trọng tài cho Tòa án, kèm văn bản phản đối thẩm quyền của Tòa án, đề nghị Tòa án từ chối thụ lý để chuyển tranh chấp sang trọng tài theo thỏa thuận. Việc này phải làm ngay từ đầu, trước khi đi sâu vào tranh tụng về nội dung.
  • Lưu ý: Không phải điều khoản nào ghi chữ "trọng tài" cũng có hiệu lực — thỏa thuận trọng tài có thể bị coi là vô hiệu nếu vi phạm các trường hợp luật định (ví dụ người ký không có thẩm quyền, hình thức không đúng quy định). Hãy để luật sư đánh giá tính hiệu lực của điều khoản trước khi "đặt cược" toàn bộ chiến lược vào đó. Nếu cần soạn lại điều khoản trọng tài cho các hợp đồng tương lai, tham khảo thêm hướng dẫn về soạn điều khoản trọng tài đúng chuẩn quốc tế.

Mục 10: Đánh giá khả năng phản tố và chuẩn bị yêu cầu phản tố ☐

  • Làm gì: Xem xét liệu mình có yêu cầu độc lập nào đối với nguyên đơn không: nguyên đơn còn nợ tiền hàng, vi phạm nghĩa vụ giao hàng, gây thiệt hại mà chưa bồi thường… Nếu có, chuẩn bị đơn yêu cầu phản tố với đầy đủ căn cứ và chứng cứ.
  • Tại sao: Phản tố biến bạn từ thế phòng thủ sang thế "vừa đánh vừa đỡ": yêu cầu phản tố nếu được chấp nhận có thể bù trừ nghĩa vụ với yêu cầu của nguyên đơn, hoặc loại trừ một phần/toàn bộ yêu cầu của họ (Điều 200 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Về mặt chiến thuật, một yêu cầu phản tố có cơ sở còn tạo đòn bẩy rất lớn trên bàn hòa giải.
  • Làm thế nào: Cùng luật sư xem xét lại toàn bộ quan hệ làm ăn với nguyên đơn để tìm ra các yêu cầu có thể phản tố, tính toán giá trị và chuẩn bị chứng cứ tương tự như chuẩn bị đơn khởi kiện. Lưu ý phải nộp tiền tạm ứng án phí cho yêu cầu phản tố của mình theo thông báo của Tòa án (áp dụng mức thu tại Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14).
  • Lưu ý: Điểm mấu chốt về thời hạn: bị đơn chỉ được đưa ra yêu cầu phản tố trước thời điểm mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải (khoản 3 Điều 200). Quá thời điểm này, Tòa án sẽ không thụ lý phản tố trong cùng vụ án nữa — bạn sẽ phải khởi kiện thành vụ án riêng, tốn gấp đôi thời gian và chi phí.

Mục 11: Soạn văn bản trình bày ý kiến đối với yêu cầu của nguyên đơn ☐

  • Làm gì: Soạn văn bản ghi ý kiến của bị đơn đối với từng yêu cầu cụ thể của nguyên đơn: điểm nào thừa nhận, điểm nào bác bỏ và vì sao, kèm viện dẫn điều khoản hợp đồng và quy định pháp luật tương ứng.
  • Tại sao: Đây là văn bản tố tụng đầu tiên và quan trọng nhất của bị đơn — nó định hình toàn bộ lập trường của bạn trong hồ sơ vụ án. Một bản ý kiến sơ sài, chung chung ("chúng tôi không đồng ý với toàn bộ yêu cầu khởi kiện") gần như không có giá trị; một bản ý kiến chặt chẽ, phản bác từng điểm trong từng yêu cầu mới tạo được thế trận.
  • Làm thế nào: Cấu trúc theo từng yêu cầu của nguyên đơn: trích yêu cầu → nêu quan điểm (thừa nhận/bác bỏ một phần/toàn bộ) → căn cứ (điều khoản hợp đồng, chứng cứ số mấy, quy định pháp luật). Luật sư soạn thảo, người đại diện theo pháp luật của công ty ký.
  • Lưu ý: Cẩn trọng với từng chữ thừa nhận. Trong tố tụng, những tình tiết mà bị đơn đã thừa nhận thì nguyên đơn không phải chứng minh nữa. Đừng vì muốn tỏ thiện chí mà thừa nhận những điểm chưa chắc chắn — thiện chí thể hiện ở bàn hòa giải, không phải trong văn bản ý kiến.

Mục 12: Nộp ý kiến, chứng cứ và yêu cầu phản tố đúng hạn 15 ngày ☐

  • Làm gì: Nộp cho Tòa án bộ hồ sơ đầy đủ: văn bản ý kiến (mục 11), toàn bộ tài liệu chứng cứ đã thu thập (mục 5), đơn yêu cầu phản tố nếu có (mục 10), kèm biên nhận nộp hồ sơ.
  • Tại sao: Đây là nghĩa vụ trực tiếp quy định tại khoản 1 Điều 199 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: trong 15 ngày kể từ ngày nhận thông báo, bị đơn phải nộp văn bản ý kiến cùng tài liệu, chứng cứ kèm theo, yêu cầu phản tố, yêu cầu độc lập (nếu có). Nộp đúng hạn giữ cho bạn quyền chủ động; nộp trễ hoặc thiếu khiến Thẩm phán phải xử lý hồ sơ trong tình trạng một chiều.
  • Làm thế nào: Nộp trực tiếp tại Tòa án và lấy giấy biên nhận có đóng dấu, hoặc gửi qua bưu chính (giữ lại biên lai). Kiểm tra kỹ số lượng bản, chữ ký, đóng dấu công ty đầy đủ trước khi nộp — hồ sơ thiếu chữ ký là lỗi ngớ ngẩn nhưng vẫn xảy ra.
  • Lưu ý: Nếu không kịp hoàn thiện trong 15 ngày, phải có đơn xin gia hạn gửi Tòa án trước khi hết hạn, nêu rõ lý do chính đáng; Tòa án chỉ gia hạn thêm tối đa 15 ngày. Tuyệt đối không im lặng quá hạn rồi mới xin — lúc đó quyền gia hạn thực tế đã không còn nhiều ý nghĩa.

Mục 13: Cân nhắc đàm phán, hòa giải sớm với nguyên đơn ☐

  • Làm gì: Cùng luật sư đánh giá khả năng và điều kiện hòa giải: nguyên đơn thực sự muốn gì (tiền, hàng, hay chỉ cần một lời cam kết), "giá" của việc hòa giải so với chi phí và rủi ro khi đi đến cùng là bao nhiêu, và đâu là giới hạn nhượng bộ của mình.
  • Tại sao: Kiện tụng là cuộc chơi tốn kém và khó đoán — ngay cả khi bạn tin mình đúng 90%, 10% còn lại vẫn có thể khiến bạn thua một phần và chịu án phí, chi phí luật sư, thời gian kéo dài nhiều tháng. Hòa giải thành giúp các bên chủ động kiểm soát kết quả, giữ quan hệ làm ăn và tiết kiệm đáng kể chi phí.
  • Làm thế nào: Xây dựng hai kịch bản: kịch bản hòa giải (mức đề xuất, điều kiện thanh toán, thời hạn) và kịch bản tranh tụng đến cùng (chi phí dự kiến, rủi ro xấu nhất). Mọi tiếp xúc đàm phán đều phải qua luật sư hoặc theo kịch bản luật sư đã duyệt, và mọi thỏa thuận đạt được phải được lập thành văn bản có chữ ký hai bên.
  • Lưu ý: Hòa giải không đồng nghĩa với nhận thua. Về mặt pháp lý, các bên thỏa thuận được với nhau khi hòa giải thì chỉ phải chịu 50% mức án phí theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 — một ưu đãi mà pháp luật dành riêng cho thiện chí hòa giải. Nhưng đừng để thiện chí bị lợi dụng: mọi nhượng bộ đều phải có giới hạn và được ghi nhận bằng văn bản.

Mục 14: Cân nhắc yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời ☐

  • Làm gì: Đánh giá xem có cần yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không: ví dụ yêu cầu phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản của nguyên đơn để đảm bảo thi hành yêu cầu phản tố; hoặc ngược lại, chuẩn bị phương án đối phó nếu nguyên đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đối với tài sản của mình.
  • Tại sao: Trong nhiều vụ kiện thương mại, "thắng kiện trên giấy" nhưng không thu được tiền vì tài sản đã bị tẩu tán là kịch bản đau đớn nhất. Biện pháp khẩn cấp tạm thời là công cụ duy nhất để "khóa" tài sản ngay từ giai đoạn đầu, trước khi bản án được tuyên.
  • Làm thế nào: Luật sư đánh giá căn cứ (có dấu hiệu tẩu tán tài sản không), chuẩn bị đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời gửi Tòa án đang thụ lý vụ án, kèm chứng cứ về nguy cơ tài sản bị tẩu tán. Nếu là bên bị yêu cầu áp dụng, chuẩn bị tài liệu chứng minh tài sản vẫn trong tầm kiểm soát và đề xuất biện pháp bảo đảm thay thế.
  • Lưu ý: Yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không có căn cứ có thể khiến bạn phải bồi thường thiệt hại cho bên bị áp dụng. Đây là con dao hai lưỡi — chỉ dùng khi có chứng cứ cụ thể về nguy cơ tẩu tán, không dùng để gây sức ép tâm lý.

Mục 15: Lập ngân sách tố tụng và phương án dự phòng tài chính ☐

  • Làm gì: Lập bảng dự toán toàn bộ chi phí của vụ kiện: tạm ứng án phí (cho cả yêu cầu phản tố nếu có), phí luật sư theo từng giai đoạn (sơ thẩm, phúc thẩm nếu có), chi phí giám định, định giá, dịch thuật, đi lại, và khoản dự phòng cho trường hợp thua kiện phải thi hành án.
  • Tại sao: Kiện tụng thương mại có thể kéo dài nhiều tháng — thời hạn chuẩn bị xét xử đối với vụ án kinh doanh, thương mại là 02 tháng kể từ ngày thụ lý (có thể gia hạn thêm không quá 01 tháng theo Điều 203 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015), chưa kể giai đoạn phúc thẩm. Doanh nghiệp không chuẩn bị tài chính sẽ rơi vào thế bị động, thậm chí phải bỏ dở việc theo đuổi vụ kiện giữa chừng.
  • Làm thế nào: Tham khảo biểu mức tại Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14: án phí dân sự sơ thẩm vụ án kinh doanh, thương mại không có giá ngạch là 3 triệu đồng; vụ án có giá ngạch thì tạm ứng án phí bằng 50% mức án phí Tòa án dự tính theo giá trị tài sản tranh chấp. Thỏa thuận rõ với luật sư về phí dịch vụ theo từng mốc (nộp ý kiến, hòa giải, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm) thay vì một khoản chung chung.
  • Lưu ý: Song song với ngân sách, đánh giá "khả năng thu hồi" nếu thắng kiện: nguyên đơn có tài sản để thi hành không, có dấu hiệu mất khả năng thanh toán không. Trường hợp một bên rơi vào thủ tục phục hồi, phá sản thì từ ngày 01/3/2026 sẽ áp dụng Luật Phục hồi, phá sản 2025 (142/2025/QH15) thay cho Luật Phá sản 2014 đã hết hiệu lực — việc thi hành án lúc đó sẽ chịu sự chi phối của thủ tục phục hồi, phá sản, nên cần tính đến kịch bản này ngay từ đầu.

3. Các lỗi phổ biến khi tự xử lý vụ kiện

Lỗi 1: Trì hoãn vì nghĩ "để xem nguyên đơn làm gì đã". 15 ngày theo Điều 199 trôi rất nhanh, đặc biệt khi bạn còn phải tìm luật sư, gom chứng cứ, soạn văn bản. Nhiều bị đơn mất 10 ngày đầu chỉ để… bình tĩnh lại. Hậu quả: nộp ý kiến vội vàng, thiếu chứng cứ, hoặc phải xin gia hạn trong thế bị động.

Lỗi 2: Tự ý liên hệ, tranh cãi với nguyên đơn. Một cuộc gọi nóng giận, một email "anh đừng có mơ lấy được tiền" — tất cả đều có thể xuất hiện trong hồ sơ vụ án với tư cách chứng cứ của nguyên đơn. Mọi liên hệ sau khi bị kiện phải qua luật sư hoặc theo kịch bản đã thống nhất.

Lỗi 3: Ký nhận, ký tên vào văn bản của Tòa án mà không đọc kỹ. Biên bản làm việc, giấy triệu tập, thông báo — mỗi văn bản đều có ý nghĩa tố tụng riêng. Ký vào biên bản ghi nhận nội dung mà bạn chưa đọc kỹ đồng nghĩa với việc tự "khóa" lời khai của mình.

Lỗi 4: Bỏ qua điều khoản trọng tài trong hợp đồng. Không ít doanh nghiệp ký hợp đồng có điều khoản trọng tài mà chính mình cũng quên, để rồi đi tranh tụng tại Tòa án trong khi lẽ ra có thể yêu cầu Tòa án từ chối thụ lý theo Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010. Kiểm tra hợp đồng gốc là việc của ngày đầu tiên, không phải tuần thứ ba.

Lỗi 5: Để mất "cửa" phản tố vì quá hạn. Nhiều bị đơn chỉ nghĩ đến phản tố khi vụ án đã đi được nửa đường — lúc đó phiên họp kiểm tra giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải đã mở, và theo khoản 3 Điều 200 thì đã hết quyền đưa ra yêu cầu phản tố trong cùng vụ án. Muốn kiện ngược lại, bạn phải mở một vụ kiện mới hoàn toàn.

4. Sau khi hoàn thành checklist

Khi 15 ô đã được đánh dấu xong, bạn đã ở vị thế hoàn toàn khác so với ngày nhận giấy báo: hồ sơ chứng cứ đã được hệ thống hóa, lập trường pháp lý đã rõ ràng, các thời hạn đã được kiểm soát và luật sư đã vào cuộc đầy đủ. Các bước tiếp theo của vụ án sẽ là: tham gia phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải; tham gia phiên tòa sơ thẩm; và trong trường hợp cần thiết, thực hiện quyền kháng cáo — lưu ý thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm chỉ là 15 ngày kể từ ngày tuyên án (Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015), một mốc thời gian ngắn không kém gì 15 ngày đầu này.

Có một thời điểm mà bạn bắt buộc cần luật sư đồng hành, không thể tự làm: khi phải quyết định có phản tố hay không, khi phản đối thẩm quyền của Tòa án hoặc tính hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, khi đàm phán hòa giải với số tiền lớn, và khi vụ án có yếu tố nước ngoài hoặc liên quan đến thủ tục phục hồi, phá sản. Những quyết định này, một khi đã đưa ra trong hồ sơ tố tụng, rất khó đảo ngược.

Nếu doanh nghiệp của bạn vừa nhận được thông báo bị kiện và chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy liên hệ FLAT Law Firm qua hotline 0988424851 để được tư vấn phương án xử lý trong 15 ngày đầu — càng sớm, càng nhiều lựa chọn.

5. Câu hỏi thường gặp

Nhận được giấy báo của Tòa án về vụ kiện thì việc đầu tiên cần làm là gì?

Đọc kỹ toàn bộ thông báo thụ lý, đơn khởi kiện và tài liệu kèm theo để xác định chính xác mình bị kiện về việc gì, nguyên đơn yêu cầu những gì, và đánh dấu ngay mốc 15 ngày theo Điều 199 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Sau đó liên hệ luật sư càng sớm càng tốt, không trả lời vội vã hay ký nhận bất kỳ văn bản nào khi chưa hiểu rõ.

Bị đơn có bao nhiêu ngày để gửi ý kiến trả lời Tòa án?

Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được thông báo, bị đơn phải nộp cho Tòa án văn bản ghi ý kiến của mình đối với yêu cầu của nguyên đơn cùng tài liệu, chứng cứ kèm theo, yêu cầu phản tố hoặc yêu cầu độc lập (nếu có). Nếu cần gia hạn, phải có đơn gửi Tòa án nêu rõ lý do; Tòa án chỉ gia hạn tối đa thêm 15 ngày.

Bị kiện mà có điều khoản trọng tài trong hợp đồng thì xử lý thế nào?

Kiểm tra ngay điều khoản trọng tài trong hợp đồng. Nếu tranh chấp đã có thỏa thuận trọng tài mà một bên khởi kiện tại Tòa án thì Tòa án phải từ chối thụ lý, trừ trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không thể thực hiện được (Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010). Bị đơn cần xuất trình thỏa thuận trọng tài để phản đối thẩm quyền của Tòa án ngay từ đầu.

Bị đơn có được kiện ngược lại nguyên đơn không?

Có. Cùng với việc nộp văn bản ý kiến, bị đơn có quyền yêu cầu phản tố đối với nguyên đơn (Điều 200 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Lưu ý, yêu cầu phản tố phải được đưa ra trước thời điểm mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải; bị đơn cũng phải nộp tiền tạm ứng án phí cho yêu cầu phản tố của mình.

Có nên thương lượng với nguyên đơn ngay khi vừa bị kiện không?

Nên cân nhắc. Hòa giải, thương lượng sớm giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và giữ quan hệ làm ăn; trường hợp hòa giải thành, các bên chỉ phải chịu 50% mức án phí theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Tuy nhiên, mọi đề xuất hòa giải cần được luật sư kiểm soát để không bị hiểu là thừa nhận toàn bộ yêu cầu của nguyên đơn.

Phiên bản ngôn ngữ

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, số 92/2015/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/7/2016.
  • Luật Trọng tài thương mại 2010, số 54/2010/QH12, có hiệu lực từ ngày 01/01/2011.
  • Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 ngày 30/12/2016 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí và lệ phí Tòa án, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
  • Luật Phục hồi, phá sản 2025, số 142/2025/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/3/2026; Luật Phá sản 2014 (51/2014/QH13) hết hiệu lực kể từ ngày 01/3/2026.