Buôn bán, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới trị giá bao nhiêu thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội buôn lậu, bao nhiêu thì chỉ bị phạt hành chính? Có đúng là Luật 86/2025/QH15 đã thay đổi ngưỡng này? Bài viết tổng hợp quy định hiện hành về ngưỡng truy cứu hình sự tội buôn lậu.
Buôn lậu là gì?

Tội buôn lậu được quy định tại Điều 188 Bộ luật Hình sự: hành vi buôn bán qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa (hoặc ngược lại) trái pháp luật hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý. Cần phân biệt tội buôn lậu (Điều 188) với tội vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới (Điều 189) — đây là hai tội danh độc lập, ngưỡng và cấu thành khác nhau.
Đính chính quan trọng: Luật 86/2025/QH15 có sửa Điều 188 không?

Không. Lần sửa đổi gần nhất của Điều 188 là tại điểm a, điểm b khoản 38 Điều 1 Luật 12/2017/QH14 (hiệu lực 01/01/2018). Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025 (86/2025/QH15) không sửa Điều 188 — Điều 188 không có trong danh sách các điều được sửa tại Điều 1 Luật 86/2025/QH15; Văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH 2025 giữ nguyên văn Điều 188 theo bản 2017. Ngưỡng 100 triệu đồng vẫn giữ nguyên từ năm 2017. Mọi khẳng định “Luật 86/2025/QH15 đã sửa đổi/nâng ngưỡng Điều 188” đều sai.
Ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự tội buôn lậu
Theo khoản 1 Điều 188 BLHS, đối với cá nhân: buôn bán qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa (hoặc ngược lại) trái pháp luật hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng thì bị phạt tiền từ 50 triệu đến 300 triệu đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Dưới 100 triệu đồng có bị truy cứu hình sự không?

Có thể. “Dưới 100 triệu thì chắc chắn chỉ phạt hành chính” là quan niệm sai. Theo khoản 1 Điều 188, dưới 100 triệu đồng vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong hai trường hợp:
- (a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi buôn lậu (Điều 188) hoặc về các hành vi quy định tại các Điều 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 200 BLHS, hoặc đã bị kết án về một trong các tội này chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
- (b) Vật phạm pháp là di vật, cổ vật.
Các khung hình phạt tăng nặng (đối với cá nhân)
- Khoản 2 — phạt tiền từ 300 triệu đến 1,5 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 03 năm đến 07 năm: có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; vật phạm pháp trị giá từ 300 triệu đến dưới 500 triệu đồng; thu lợi bất chính từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng; vật phạm pháp là bảo vật quốc gia; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức; phạm tội 02 lần trở lên; tái phạm nguy hiểm;
- Khoản 3 — phạt tiền từ 1,5 tỷ đến 5 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 07 năm đến 15 năm: vật phạm pháp trị giá từ 500 triệu đến dưới 01 tỷ đồng; thu lợi bất chính từ 500 triệu đến dưới 01 tỷ đồng;
- Khoản 4 — phạt tù từ 12 năm đến 20 năm: vật phạm pháp trị giá từ 01 tỷ đồng trở lên; thu lợi bất chính từ 01 tỷ đồng trở lên; lợi dụng chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh hoặc hoàn cảnh đặc biệt khó khăn khác;
- Khoản 5 (hình phạt bổ sung): phạt tiền từ 20 triệu đến 100 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm, hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Pháp nhân thương mại buôn lậu bị xử lý thế nào?
Theo khoản 5, khoản 6 Điều 188 BLHS, pháp nhân thương mại phạm tội buôn lậu bị phạt tiền theo các mức:
- Từ 300 triệu đến 01 tỷ đồng: thực hiện hành vi quy định tại khoản 1 với trị giá hàng hóa từ 200 triệu đến dưới 300 triệu đồng; hoặc dưới 200 triệu đồng nhưng vật phạm pháp là di vật, cổ vật; hoặc từ 100 triệu đến dưới 200 triệu đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi tương ứng hoặc đã bị kết án về các tội liên quan mà chưa được xóa án tích;
- Từ 01 tỷ đến 03 tỷ đồng: thuộc các trường hợp điểm a, b, c, d, đ, h, i khoản 2;
- Từ 03 tỷ đến 07 tỷ đồng: thuộc trường hợp khoản 3;
- Từ 07 tỷ đến 15 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 03 năm: thuộc trường hợp khoản 4;
- Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn: thuộc trường hợp quy định tại Điều 79 BLHS;
- Hình phạt bổ sung: phạt tiền từ 50 triệu đến 300 triệu đồng, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực hoặc cấm huy động vốn từ 01 năm đến 03 năm.
Khi nào chỉ bị phạt hành chính?
Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan (ban hành 15/5/2026, hiệu lực 01/7/2026 — thay thế Nghị định 128/2020/NĐ-CP và Điều 2 Nghị định 102/2021/NĐ-CP). Đối với hành vi chứa chấp, mua bán, vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu không có chứng từ hợp pháp trong địa bàn hoạt động hải quan; vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền mặt, ngoại tệ, vàng, kim loại quý, đá quý qua biên giới — mức phạt tiền theo trị giá tang vật:
- Dưới 30 triệu đồng: phạt 5–10 triệu đồng;
- Từ 30 triệu đến dưới 50 triệu đồng: phạt 10–20 triệu đồng;
- Từ 50 triệu đến dưới 70 triệu đồng: phạt 20–40 triệu đồng;
- Từ 70 triệu đến dưới 100 triệu đồng: phạt 40–60 triệu đồng;
- Từ 100 triệu đồng trở lên mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự: phạt 60–80 triệu đồng (kèm tịch thu tang vật, phương tiện trong trường hợp luật định).
Nguyên tắc: dưới 100 triệu đồng (và không thuộc điểm a, điểm b khoản 1 Điều 188) → xử phạt hành chính; từ 100 triệu đồng → nguyên tắc truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 188, trừ khi không đủ yếu tố cấu thành tội phạm (ví dụ thiếu yếu tố lỗi cố ý). “Từ 100 triệu trở lên thì chắc chắn đi tù” cũng là quan niệm sai — Nghị định 169/2026/NĐ-CP vẫn phạt hành chính 60–80 triệu đồng với tang vật từ 100 triệu đồng “mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự”.
Lưu ý: số khoản, điều cụ thể của thang phạt trên cần được đối chiếu với văn bản gốc Nghị định 169/2026/NĐ-CP khi áp dụng.
Cơ chế chuyển hồ sơ khi phát hiện dấu hiệu tội phạm
Khi xem xét xử phạt mà thấy hành vi có dấu hiệu tội phạm, người có thẩm quyền xử phạt phải chuyển ngay hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng hình sự — Điều 62 Luật Xử lý vi phạm hành chính. Nghị định 169/2026/NĐ-CP còn bổ sung thẩm quyền của Công an nhân dân trực tiếp xử phạt vi phạm hành chính khi kết thúc điều tra mà vụ việc không đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự (không cần chuyển hồ sơ sang cơ quan hải quan).
Cách xác định trị giá hàng hóa
Trị giá hàng hóa được xác định theo giá thị trường tại thời điểm vi phạm hoặc theo kết luận định giá của Hội đồng định giá — không phải theo giá khai báo của người vi phạm. Trên thực tế, tranh chấp về định giá tang vật rất phổ biến và thường là điểm mấu chốt của vụ việc.
Bị bắt giữ hàng hóa nghi buôn lậu cần làm gì?
Người bị tạm giữ cần: nắm rõ quyền của mình trong quá trình tạm giữ; yêu cầu việc định giá tang vật được thực hiện đúng quy định; lưu giữ đầy đủ chứng từ, hóa đơn chứng minh nguồn gốc hàng hóa; và tìm luật sư tư vấn sớm — đặc biệt khi giá trị tang vật gần ngưỡng 100 triệu đồng hoặc khi có tiền sự xử phạt hành chính trước đó.
Kết luận
Ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự tội buôn lậu là 100 triệu đồng (khoản 1 Điều 188 BLHS, giữ nguyên từ 2017 — Luật 86/2025/QH15 không thay đổi), với hai ngoại lệ quan trọng dưới 100 triệu đồng (tái phạm hành chính/chưa xóa án tích; di vật, cổ vật). Dưới ngưỡng và không thuộc ngoại lệ thì xử phạt hành chính theo Nghị định 169/2026/NĐ-CP. Xác định đúng tội danh (Điều 188 hay Điều 189) và trị giá tang vật là hai yếu tố quyết định.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
