Nhà đầu tư Trung Quốc đang là một trong những dòng vốn FDI lớn nhất vào Việt Nam, nhưng khác biệt hệ thống pháp luật và rào cản ngôn ngữ khiến nhiều dự án vướng rủi ro pháp lý không đáng có. Checklist 10 điểm dưới đây tổng hợp theo khung pháp luật hiện hành tại ngày 14/10/2026, giúp nhà đầu tư rà soát trước khi rót vốn.
1. Viện dẫn đúng khung pháp luật đầu tư hiện hành
Từ ngày 01/3/2026, mọi thủ tục, điều kiện và ưu đãi đầu tư phải viện dẫn Luật Đầu tư 143/2025/QH15 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Các trích dẫn Luật Đầu tư 2020 (61/2020) hay Nghị định 31/2021/NĐ-CP đã hết hiệu lực và không còn giá trị áp dụng. Nhiều hợp đồng, biên bản ghi nhớ ký trước thời điểm chuyển đổi vẫn viện dẫn văn bản cũ — cần rà soát và cập nhật.
2. Kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường
Trước khi quyết định hình thức đầu tư, đối chiếu Mục A Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP gồm 23 ngành nghề chưa được tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài, và danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện (142 ngành từ 01/7/2026 theo Phụ lục IV Luật Đầu tư 2025). Lưu ý: từ 01/3/2027, Luật 24/2026/QH16 cắt giảm còn 137 ngành — thông tin mang tính định hướng, chưa áp dụng cho thủ tục hiện hành.
3. Thứ tự IRC và thành lập doanh nghiệp: điểm mới của Luật 2025
Khác với logic cũ, khoản 2 Điều 19 Luật 143/2025/QH15 cho phép nhà đầu tư nước ngoài thành lập tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư trước khi làm thủ tục cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), với điều kiện đáp ứng yêu cầu tiếp cận thị trường theo Điều 8 khi thành lập (hướng dẫn tại Điều 72 Nghị định 96/2026/NĐ-CP). Nhà đầu tư được chọn một trong hai phương thức: (i) thành lập tổ chức kinh tế trước, làm thủ tục đầu tư sau; hoặc (ii) cấp IRC trước, thành lập doanh nghiệp sau (phương thức truyền thống).
Đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, IRC được cấp trong 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (khoản 3 Điều 39 Nghị định 96/2026/NĐ-CP); thành phần hồ sơ tại khoản 1 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
4. Đất đai: không được sở hữu, chỉ thuê
Nhà đầu tư nước ngoài không được sở hữu đất tại Việt Nam. Hình thức phổ biến là thuê lại đất trong khu công nghiệp từ chủ đầu tư hạ tầng (Điều 34, Điều 202 Luật Đất đai 31/2024). Xem chi tiết tại hướng dẫn thuê đất khu công nghiệp cho nhà đầu tư Trung Quốc.
5. Nghĩa vụ về chủ sở hữu hưởng lợi
Từ 01/7/2025, doanh nghiệp phải thu thập, lưu giữ và cung cấp thông tin chủ sở hữu hưởng lợi khi cơ quan nhà nước yêu cầu (Luật 76/2025/QH15). Cấu trúc sở hữu nhiều tầng phổ biến ở nhà đầu tư Trung Quốc cần được rà soát để bảo đảm minh bạch.
6. Lao động Trung Quốc sang làm việc
Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP (hiệu lực 07/8/2025, thay thế Nghị định 152/2020/NĐ-CP): chuyên gia là người có bằng đại học trở lên và ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc phù hợp (khoản 3 Điều 3); trong lĩnh vực ưu tiên (tài chính, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số…) chỉ cần bằng đại học và ít nhất 1 năm kinh nghiệm. Miễn giấy phép lao động nếu vào Việt Nam làm việc dưới 90 ngày/năm (khoản 13 Điều 7). UBND cấp tỉnh có thẩm quyền cấp giấy phép lao động (Điều 4).
7. Xuất nhập cảnh và thị thực
Theo Nghị quyết 127/NQ-CP, thị thực điện tử (EV) có thời hạn tối đa 90 ngày, cấp cho công dân mọi quốc gia (gồm Trung Quốc), áp dụng từ 15/8/2023. Lưu ý Nghị định 282/2025/NĐ-CP tăng chế tài đối với hành vi quá hạn tạm trú (Điều 21) — nhân sự cần tuân thủ nghiêm thời hạn lưu trú.
8. Thuế và giao dịch liên kết
Luật Quản lý thuế 108/2025 đã có hiệu lực từ 01/7/2026. Doanh nghiệp FDI Trung Quốc thường thuộc diện kiểm soát về giao dịch liên kết — cần rà soát nghĩa vụ kê khai, không tự ý áp dụng ngưỡng khi chưa đối chiếu văn bản gốc.
9. Giải quyết tranh chấp và ISDS
Tranh chấp trong hoạt động đầu tư kinh doanh được giải quyết theo Điều 13 Luật 143/2025/QH15. Cơ chế ISDS theo Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư Việt Nam – Trung Quốc 1992 có phạm vi rất hẹp: chỉ tranh chấp về bồi thường do bị tước quyền sở hữu, sau 6 tháng thương lượng không thành mới đưa ra trọng tài ad hoc. Chi tiết xem các lựa chọn giải quyết tranh chấp cho nhà đầu tư Trung Quốc.
10. Bảo đảm đầu tư khi pháp luật thay đổi
Theo Điều 12 Luật 143/2025/QH15, khi văn bản quy phạm pháp luật mới làm thay đổi ưu đãi đầu tư đã cam kết, nhà đầu tư có quyền yêu cầu giải quyết trong thời hạn 03 năm. Đây là “lưới an toàn” quan trọng trong bối cảnh pháp luật đầu tư vừa chuyển đổi toàn diện.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Minh bạch: nội dung do AI Legal Council (hội đồng QA trí tuệ nhân tạo) rà soát chất lượng; chưa qua luật sư người thật duyệt.
Cần rà soát pháp lý cho dự án đầu tư? Liên hệ FLAT Law Firm: flaw.vn/lien-he.
