Cơ chế hiện hành từ 01/7/2026: doanh nghiệp cho thuê lại lao động không còn làm thủ tục xin cấp/gia hạn/cấp lại giấy phép. Thay vào đó, doanh nghiệp chỉ cần thực hiện ba việc: (1) ký quỹ 2.000.000.000 đồng tại ngân hàng thương mại Việt Nam hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam; (2) gửi thông báo hoạt động tới Sở Nội vụ nơi đặt trụ sở chính và nơi có chi nhánh/văn phòng đại diện; (3) báo cáo định kỳ hằng quý và chịu sự hậu kiểm của cơ quan nhà nước. Đây là thay đổi lớn nhất mà mọi doanh nghiệp trong lĩnh vực này phải nắm vững.
1. Cơ sở pháp lý của cơ chế mới
Nghị quyết 66.18/2026/NQ-CP (ban hành 18/5/2026, hiệu lực 01/7/2026–28/02/2027) về phân cấp, phân quyền và cắt giảm thủ tục hành chính đã tạm ngưng toàn bộ thủ tục cấp mới, gia hạn, cấp lại và thu hồi Giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động (Phụ lục I.4 của Nghị quyết). Đồng thời, Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (Điều 7 và Phụ lục IV, áp dụng từ 01/7/2026) đã loại ngành “dịch vụ cho thuê lại lao động” khỏi Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
Lưu ý quan trọng: cơ chế này là tạm thời đến hết ngày 28/02/2027. Sau thời điểm này, doanh nghiệp phải chờ văn bản mới của cơ quan nhà nước có thẩm quyền — không được mặc định cơ chế hiện tại là vĩnh viễn.
2. Ba nghĩa vụ doanh nghiệp phải thực hiện
2.1. Ký quỹ 2 tỷ đồng
Doanh nghiệp phải ký quỹ 2.000.000.000 đồng tại ngân hàng thương mại của Việt Nam hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài được thành lập và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Khoản ký quỹ nhằm bảo đảm khả năng thanh toán tiền lương và giải quyết quyền lợi cho người lao động thuê lại khi doanh nghiệp gặp khó khăn.
2.2. Thông báo hoạt động tới Sở Nội vụ
Doanh nghiệp gửi thông báo hoạt động cho thuê lại lao động tới Sở Nội vụ nơi đặt trụ sở chính và Sở Nội vụ nơi có chi nhánh, văn phòng đại diện (theo mẫu tại Phụ lục I.4 của Nghị quyết 66.18/2026/NQ-CP). Đây là thủ tục thông báo, không phải thủ tục xin phép — cơ quan nhà nước tiếp nhận và thực hiện hậu kiểm.
2.3. Báo cáo định kỳ hằng quý và chịu hậu kiểm
Doanh nghiệp thực hiện báo cáo định kỳ hằng quý (trước ngày 05 của tháng đầu quý, theo Mẫu số 03 Phụ lục I.4) gửi cơ quan có thẩm quyền, đồng thời chịu sự kiểm tra, giám sát sau hoạt động (hậu kiểm) của cơ quan nhà nước.
3. Khung pháp lý nền vẫn áp dụng
- Bộ luật Lao động 2019 (Điều 52–57) — khung nền về cho thuê lại lao động (văn bản hợp nhất VBHN 18/VBHN-VPQH năm 2026).
- Nghị định 145/2020/NĐ-CP (Điều 18–31, Phụ lục II/III) — còn hiệu lực một phần: điều kiện năng lực, ký quỹ, trách nhiệm của doanh nghiệp cho thuê lại.
- Nghị định 283/2026/NĐ-CP (10/9/2026) — xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, thay Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
4. Điều kiện năng lực doanh nghiệp (tham khảo)
Theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP (Điều 21), doanh nghiệp cho thuê lại lao động cần đáp ứng điều kiện năng lực, trong đó có: người đại diện theo pháp luật không có án tích, có ít nhất 03 năm kinh nghiệm chuyên môn hoặc quản lý về cho thuê lại lao động/cung ứng lao động trong 05 năm liền kề; chỉ được cho thuê lại lao động đối với các công việc thuộc danh mục được phép (Phụ lục II Nghị định 145/2020/NĐ-CP — doanh nghiệp cần tra cứu văn bản gốc, không áp dụng suy diễn).
5. Giấy phép đã cấp trước 01/7/2026 xử lý thế nào
Các giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động đã được cấp trước ngày 01/7/2026 tiếp tục được xử lý theo cơ chế chuyển tiếp. Nghĩa vụ ký quỹ 2 tỷ đồng, bảo vệ quyền lợi người lao động thuê lại và báo cáo định kỳ vẫn phải thực hiện đầy đủ.
6. Vi phạm và xử phạt
Hành vi vi phạm trong hoạt động cho thuê lại lao động bị xử phạt theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (thay Nghị định 12/2022/NĐ-CP). Khung mức phạt được kế thừa từ quy định trước đây gồm: hoạt động khi không đủ điều kiện 50–75 triệu đồng; vi phạm về danh mục công việc được cho thuê lại hoặc giả mạo giấy phép 80–100 triệu đồng — doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản gốc Nghị định 283/2026/NĐ-CP để xác định số điều, khoản và mức phạt chính xác áp dụng.
7. Rủi ro và khuyến nghị
- Không nhầm lẫn “thông báo” với “xin phép”: đừng chờ giấy phép mới — thực hiện ngay ký quỹ, thông báo và báo cáo quý.
- Theo dõi mốc 28/02/2027: cơ chế tạm ngưng kết thúc, cần cập nhật văn bản mới kịp thời để không bị gián đoạn hoạt động.
- Chỉ cho thuê lại công việc trong danh mục: tra cứu Phụ lục II Nghị định 145/2020/NĐ-CP (văn bản gốc), không tự mở rộng.
- Bảo đảm quyền lợi người lao động thuê lại: tiền lương, bảo hiểm, điều kiện làm việc — đây là trọng tâm của hậu kiểm.
- Lưu trữ đầy đủ chứng từ ký quỹ, thông báo, báo cáo quý để phục vụ thanh tra.
8. Câu hỏi thường gặp
Năm 2026 có còn phải xin giấy phép cho thuê lại lao động không?
Không. Từ 01/7/2026, Nghị quyết 66.18/2026/NQ-CP tạm ngưng toàn bộ thủ tục cấp/gia hạn/cấp lại/thu hồi giấy phép. Doanh nghiệp thực hiện ký quỹ 2 tỷ đồng, thông báo Sở Nội vụ và báo cáo hằng quý.
Mức ký quỹ cho thuê lại lao động là bao nhiêu?
2.000.000.000 đồng, ký quỹ tại ngân hàng thương mại Việt Nam hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
Báo cáo định kỳ thực hiện khi nào?
Hằng quý, trước ngày 05 của tháng đầu quý (Mẫu số 03 Phụ lục I.4).
Cơ chế hiện tại áp dụng đến khi nào?
Đến hết ngày 28/02/2027 theo Nghị quyết 66.18/2026/NQ-CP. Sau đó chờ văn bản mới.
Giấy phép cũ cấp trước 01/7/2026 còn giá trị không?
Được xử lý theo cơ chế chuyển tiếp; nghĩa vụ ký quỹ, bảo vệ quyền lợi người lao động và báo cáo định kỳ vẫn đầy đủ.
9. Nguồn trích dẫn
- Nghị quyết 66.18/2026/NQ-CP (hiệu lực 01/7/2026–28/02/2027)
- Bộ luật Lao động 2019 (Điều 52–57)
- Nghị định 145/2020/NĐ-CP (Điều 18–31, Phụ lục II/III)
- Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (Điều 7, Phụ lục IV)
- Nghị định 283/2026/NĐ-CP (thay Nghị định 12/2022/NĐ-CP)
Liên hệ FLAT Law Firm: Doanh nghiệp hoạt động cho thuê lại lao động cần tư vấn nghĩa vụ ký quỹ, thông báo, báo cáo định kỳ hoặc xử lý vi phạm lao động, vui lòng liên hệ FLAT Law Firm để được hỗ trợ.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung bài viết chỉ mang tính thông tin pháp lý tổng quát, không cấu thành tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Văn bản pháp luật có thể thay đổi; vui lòng tham khảo ý kiến luật sư trước khi áp dụng.
Nhãn minh bạch: Bài viết do đội ngũ biên tập với sự hỗ trợ của AI Legal Council kiểm tra chất lượng (QA); chưa được luật sư người thật xem xét, phê duyệt.
