Đáp án nhanh: chủ nhà cho người nước ngoài thuê nhà được coi là cơ sở lưu trú, và có nghĩa vụ khai báo tạm trú cho khách thuê. Đây không phải thủ tục “làm cho có”: không khai báo có thể bị phạt tới 20 triệu đồng, và cho người cư trú bất hợp pháp tạm trú có thể bị phạt tới 25 triệu đồng theo Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
Chủ nhà cho thuê = cơ sở lưu trú
Điều 32 VBHN 62/VBHN-VPQH xếp “nhà riêng hoặc cơ sở lưu trú khác” vào khái niệm cơ sở lưu trú. Hệ quả: dù cho thuê dài hạn theo hợp đồng hay cho thuê ngắn ngày, chủ nhà đều mang nghĩa vụ của một cơ sở lưu trú đối với người nước ngoài tạm trú tại nhà mình.
Quy trình 3 bước cho chủ nhà
Bước 1 — Kiểm tra giấy tờ trước khi cho ở. Theo Điều 33 VBHN 62, cơ sở lưu trú phải yêu cầu người nước ngoài xuất trình hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế cùng giấy tờ liên quan đến cư trú trước khi đồng ý cho tạm trú. Chỉ cho người nước ngoài tạm trú khi họ đang cư trú hợp pháp (Điều 45a — quy định mới từ Luật 118/2025/QH15). Nếu phát hiện dấu hiệu vi phạm pháp luật, chủ nhà phải thông báo ngay cho Công an nơi gần nhất.
Bước 2 — Khai báo ngay khi khách đến. Hình thức và thời hạn (Điều 33 khoản 2 VBHN 62 + Thông tư 87/2026/TT-BCA):
- Khai báo điện tử: qua Hệ thống khai báo tạm trú điện tử của Bộ Công an — địa chỉ https://tbltkbtt.bocongan.gov.vn (đã được các trang công an tỉnh chính thức công bố; nên kiểm tra lại tại thời điểm thực hiện) — ngay khi người nước ngoài đến;
- Phiếu giấy (mẫu NA17): chuyển đến Công an xã/phường/đặc khu trong 12 giờ kể từ khi người nước ngoài đến (vùng sâu, vùng xa: 24 giờ). Lưu ý: 12 giờ tính từ thời điểm khách đến, không phải “12 giờ làm việc”.
Bước 3 — Khai báo lại khi có thay đổi. Người nước ngoài đổi nơi tạm trú hoặc thay đổi thông tin hộ chiếu → phải khai báo lại (Điều 33 khoản 3). Chủ nhà cho thuê dài hạn lưu ý: nghĩa vụ khai báo áp dụng mỗi lần người nước ngoài đến ở, không phải khai một lần cho cả hợp đồng thuê.
Điểm mới từ 24/7/2026 (Thông tư 87/2026/TT-BCA)
Thông tư 87/2026/TT-BCA (ban hành 09/6/2026, hiệu lực 24/7/2026, thay thế Thông tư 53/2016/TT-BCA) mang các điểm mới:
- Khai báo với Công an xã/phường/đặc khu theo mô hình chính quyền 2 cấp — không còn Công an cấp huyện;
- Công an cấp xã tiếp nhận khai báo 24/7 qua hệ thống điện tử;
- Nội dung khai báo bổ sung: thời hạn chứng nhận/gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú;
- Cho thuê qua nền tảng số (Airbnb và các nền tảng tương tự): chủ sở hữu, người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền vẫn chịu trách nhiệm khai báo — không thể đổ lỗi cho nền tảng.
Bảng mức phạt — Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP
Nghị định 282/2025/NĐ-CP (ban hành 30/10/2025, hiệu lực 15/12/2025, thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP) quy định:
| Hành vi | Mức phạt (cá nhân) | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cơ sở lưu trú không khai báo tạm trú (01–03 người) | 3–5 triệu đồng | Khoản 3 điểm e |
| Không khai báo tạm trú (04–08 người) | 10–15 triệu đồng | Khoản 5 điểm c |
| Không khai báo tạm trú (từ 09 người) | 15–20 triệu đồng | Khoản 6 điểm đ |
| Cho người nước ngoài cư trú không hợp pháp tạm trú, hoặc phát hiện dấu hiệu vi phạm mà không thông báo | 20–25 triệu đồng | Khoản 7 điểm đ |
| Người nước ngoài không xuất trình hộ chiếu/giấy tờ cư trú cho cơ sở lưu trú để khai báo | 3–5 triệu đồng | Khoản 3 điểm e |
Lưu ý đặc biệt: mức phạt 300.000–500.000 đồng (khoản 1 Điều 21) áp dụng cho người nước ngoài đi lại không mang theo giấy tờ — không phải mức phạt chủ nhà không khai báo. Trích sai điểm này là lỗi phổ biến cần tránh. Ngoài ra, mức phạt đối với tổ chức gấp 02 lần mức phạt cá nhân (Điều 5 khoản 2 NĐ 282/2025/NĐ-CP).
Cảnh báo thận trọng: việc chứa chấp người nước ngoài cư trú bất hợp pháp ngoài phạt hành chính 20–25 triệu đồng còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự tùy tính chất, mức độ — chủ nhà tuyệt đối không cho người không có giấy tờ hợp lệ tạm trú.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Bài viết trích dẫn VBHN 62/VBHN-VPQH, Nghị định 282/2025/NĐ-CP và Thông tư 87/2026/TT-BCA theo văn bản hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026). Ranh giới giữa cho thuê nhà ở và kinh doanh lưu trú (có phải đăng ký kinh doanh không) nằm ngoài phạm vi Luật xuất nhập cảnh và không thuộc phạm vi bài viết.
Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn nghĩa vụ khai báo tạm trú và các vấn đề pháp lý liên quan đến người nước ngoài tại Việt Nam.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
