FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Công đoàn và thương lượng tập thể: chuẩn CPTPP vs thực tế Việt Nam

Công nhân trong nhà máy
Ảnh: Công nhân trong nhà máy — Nguồn: Pexels, tác giả: EqualStock IN (giấy phép Pexels).

Cam kết quốc tế và câu hỏi của nhà mua hàng

Một doanh nghiệp may mặc xuất khẩu sang Canada và Mexico — đều là thành viên CPTPP — nhận được bảng câu hỏi trách nhiệm xã hội từ nhà mua hàng: “Doanh nghiệp có tôn trọng quyền tự do hiệp hội của người lao động không? Thỏa ước lao động tập thể được thương lượng như thế nào?”.

Đây không phải câu hỏi xã giao. CPTPP (có hiệu lực với Việt Nam từ 14/01/2019) dành một chương riêng về lao động, trong đó các nước thành viên cam kết tôn trọng và đảm bảo các quyền cơ bản của người lao động theo Tuyên bố của ILO — bao gồm quyền tự do hiệp hội và thừa nhận thực tế quyền thương lượng tập thể. Nhà mua hàng tại các nước CPTPP ngày càng dùng cam kết này làm tiêu chí đánh giá nhà cung cấp. Doanh nghiệp Việt Nam cần hiểu: chuẩn quốc tế yêu cầu gì, pháp luật Việt Nam đáp ứng đến đâu, và thực tế vận hành ra sao.

Chuẩn CPTPP về lao động: yêu cầu cốt lõi

Chương lao động của CPTPP yêu cầu mỗi nước thành viên thông qua và duy trì trong pháp luật của mình các quyền lao động cơ bản: tự do hiệp hội và thương lượng tập thể; xóa bỏ lao động cưỡng bức; xóa bỏ lao động trẻ em; và xóa bỏ phân biệt đối xử trong việc làm. Đồng thời, các nước không được nới lỏng tiêu chuẩn lao động để thu hút thương mại, đầu tư.

Về tự do hiệp hội, tinh thần của cam kết là người lao động có quyền thành lập và gia nhập tổ chức đại diện của mình, các tổ chức này hoạt động không bị can thiệp, và được bảo vệ khỏi sự phân biệt đối xử từ người sử dụng lao động. Đây là chuẩn mực quốc tế mà Việt Nam đã chấp nhận khi gia nhập CPTPP.

Pháp luật Việt Nam đã thay đổi: Bộ luật Lao động 2019

Bước tiến pháp lý quan trọng nhất của Việt Nam để tiệm cận cam kết CPTPP là Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14, hiệu lực từ 01/01/2021). Lần đầu tiên, pháp luật Việt Nam ghi nhận khái niệm “tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở” — bao gồm công đoàn cơ sở (thuộc hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam) và tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp được thành lập hợp pháp ngoài hệ thống công đoàn.

Theo Bộ luật Lao động 2019:

  • Người lao động có quyền thành lập, gia nhập tổ chức đại diện của mình tại doanh nghiệp;
  • Tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở có quyền yêu cầu thương lượng tập thể khi đạt tỷ lệ thành viên tối thiểu theo quy định của Chính phủ (Điều 68);
  • Khi doanh nghiệp có nhiều tổ chức đại diện, tổ chức có số thành viên đông nhất có quyền yêu cầu thương lượng; các tổ chức khác có thể tham gia khi được đồng ý (Điều 69 về thương lượng tập thể).

Về mặt văn bản, đây là sự thay đổi mang tính bước ngoặt so với thời kỳ chỉ có một hệ thống công đoàn duy nhất.

Thực tế: khoảng cách giữa văn bản và vận hành

Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy những đặc điểm mà doanh nghiệp và nhà mua hàng quốc tế cần nhìn nhận thẳng thắn:

Thứ nhất, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam vẫn giữ vai trò trung tâm. Công đoàn các cấp thuộc hệ thống Tổng Liên đoàn tiếp tục là tổ chức đại diện phổ biến nhất tại doanh nghiệp. Ở cấp ngành và cấp quốc gia, Tổng Liên đoàn giữ vai trò đại diện duy nhất trong đối thoại, thương lượng với Chính phủ và tổ chức người sử dụng lao động.

Thứ hai, tổ chức của người lao động ngoài hệ thống công đoàn còn rất ít trên thực tế. Dù pháp luật đã cho phép từ 2021, số lượng tổ chức được thành lập và vận hành thực chất còn hạn chế; nhiều doanh nghiệp và người lao động chưa quen với mô hình này.

Thứ ba, chất lượng thương lượng tập thể chưa đồng đều. Nhiều thỏa ước lao động tập thể tại doanh nghiệp vẫn mang tính hình thức — sao chép quy định pháp luật thay vì thương lượng thực chất về tiền lương, điều kiện làm việc cao hơn mức tối thiểu. Tình trạng “đình công tự phát” (wildcat strikes) ngoài khuôn khổ công đoàn chính thức trong nhiều năm qua phản ánh khoảng trống đại diện này.

Thứ tư, vai trò của công đoàn cơ sở tại doanh nghiệp còn mờ nhạt. Không ít cán bộ công đoàn cơ sở đồng thời là cán bộ nhân sự của doanh nghiệp, khiến chức năng đại diện, bảo vệ người lao động trước người sử dụng lao động khó phát huy đầy đủ.

Doanh nghiệp xuất khẩu nên làm gì?

Với doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường CPTPP, khuyến nghị thực tế:

  1. Xây dựng quan hệ lao động thực chất, không hình thức. Thương lượng tập thể nghiêm túc, thỏa ước lao động tập thể có nội dung cao hơn luật — đây là bằng chứng thuyết phục nhất trước các đoàn đánh giá của nhà mua hàng.
  2. Tôn trọng quyền thành lập tổ chức đại diện của người lao động theo Bộ luật Lao động 2019; tuyệt đối không can thiệp, phân biệt đối xử với người tham gia.
  3. Thiết lập cơ chế đối thoại định kỳ giữa ban giám đốc và đại diện người lao động để giải quyết vướng mắc sớm, giảm nguy cơ tranh chấp tự phát.
  4. Chuẩn bị hồ sơ tuân thủ lao động (labor compliance dossier): thỏa ước lao động tập thể, biên bản đối thoại, quy trình xử lý khiếu nại — sẵn sàng cung cấp khi nhà mua hàng yêu cầu đánh giá.

Kết luận

CPTPP đặt ra chuẩn mực quốc tế về tự do hiệp hội và thương lượng tập thể; Bộ luật Lao động 2019 đã tạo khung pháp lý để Việt Nam tiệm cận chuẩn mực đó với khái niệm tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở. Nhưng khoảng cách giữa văn bản và thực tế — từ số lượng tổ chức ngoài công đoàn còn ít, đến chất lượng thương lượng tập thể chưa đồng đều — vẫn là thách thức. Với doanh nghiệp xuất khẩu, cách tiếp cận khôn ngoan không phải chờ pháp luật hoàn thiện, mà là chủ động xây dựng quan hệ lao động thực chất ngay từ hôm nay: vừa đáp ứng yêu cầu của nhà mua hàng quốc tế, vừa tạo nền tảng ổn định cho sản xuất dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

CPTPP yêu cầu gì về quyền công đoàn?
CPTPP yêu cầu các nước thành viên tôn trọng và đảm bảo các quyền lao động cơ bản theo chuẩn ILO, trong đó có quyền tự do hiệp hội và thừa nhận thực tế quyền thương lượng tập thể; không được hạ thấp tiêu chuẩn lao động để cạnh tranh thương mại.

Người lao động Việt Nam có được thành lập tổ chức ngoài công đoàn không?
Có. Bộ luật Lao động 2019 cho phép người lao động thành lập tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, với điều kiện thành lập hợp pháp.

Thỏa ước lao động tập thể có bắt buộc không?
Pháp luật khuyến khích và tạo cơ chế thương lượng tập thể; tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở có quyền yêu cầu thương lượng khi đạt điều kiện về tỷ lệ thành viên. Doanh nghiệp nên chủ động thay vì chờ bị yêu cầu.

Nhà mua hàng CPTPP đánh giá tuân thủ lao động như thế nào?
Thông qua bảng câu hỏi, đánh giá thực địa (audit) và yêu cầu cung cấp hồ sơ: thỏa ước lao động tập thể, cơ chế đối thoại, quy trình xử lý khiếu nại, bằng chứng không phân biệt đối xử với người tham gia tổ chức đại diện.

Doanh nghiệp nên làm gì khi người lao động muốn thành lập tổ chức mới?
Tôn trọng quyền theo pháp luật, không can thiệp hay gây khó khăn; phối hợp trong khuôn khổ đối thoại; và xem đây là cơ hội xây dựng kênh đại diện chính thức thay vì để mâu thuẫn tích tụ thành tranh chấp tự phát.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng

Bài viết liên quan