Thử việc không đạt yêu cầu là tình huống phổ biến, nhưng nhiều doanh nghiệp xử lý sai cách: hoặc áp dụng thời hạn báo trước như đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, hoặc quên thông báo kết quả thử việc bằng văn bản. Cả hai đều có thể dẫn đến tranh chấp và xử phạt hành chính. Bài viết này hướng dẫn quy trình chấm dứt thử việc không đạt đúng quy định của Bộ luật Lao động hiện hành.
1. Khung pháp luật áp dụng: Bộ luật Lao động 2019 (bản hợp nhất 2026)

Chế độ thử việc được điều chỉnh tại Điều 24 đến Điều 27 Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14, văn bản hợp nhất 18/VBHN-VPQH 2026 (ngày 12/02/2026) — vẫn là khung pháp luật lao động hiện hành tại Việt Nam, chưa bị thay thế. Chế tài xử phạt vi phạm về thử việc áp dụng theo Điều 16 Nghị định 283/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 10/9/2026, thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP).
2. Thử việc không đạt: chấm dứt theo cơ chế riêng tại Điều 27, không phải Điều 36

Điểm mấu chốt về mặt pháp lý: khoản 1 Điều 27 Bộ luật Lao động quy định “trường hợp thử việc không đạt yêu cầu thì chấm dứt hợp đồng lao động đã giao kết hoặc hợp đồng thử việc”. Đây là cơ chế chấm dứt riêng của quan hệ thử việc — không áp dụng các căn cứ và thời hạn báo trước của đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động (Điều 35, Điều 36). Doanh nghiệp không cần báo trước 30/45 ngày khi kết thúc thử việc không đạt.
Ngược lại, trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường (khoản 2 Điều 27).
3. Nghĩa vụ bắt buộc: thông báo kết quả thử việc
Khoản 1 Điều 27 buộc người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động khi kết thúc thời gian thử việc. Thực tiễn tốt nhất: thông báo bằng văn bản, nêu rõ kết quả đánh giá (đạt/không đạt) và căn cứ đánh giá theo tiêu chí đã thỏa thuận trong hợp đồng thử việc.
Không thông báo kết quả thử việc là hành vi vi phạm hành chính: phạt tiền 500.000–1.000.000 đồng (điểm b khoản 1 Điều 16 Nghị định 283/2026/NĐ-CP; mức đối với cá nhân, tổ chức vi phạm phạt gấp 02 lần).
4. Quy trình 4 bước chấm dứt thử việc không đạt đúng luật

Bước 1 — Đánh giá kết quả. Đối chiếu kết quả làm việc thực tế với tiêu chí đánh giá đã thỏa thuận trong hợp đồng thử việc (hoặc nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động). Tiêu chí càng cụ thể, càng hạn chế tranh chấp về tính “đạt/không đạt”.
Bước 2 — Thông báo bằng văn bản. Ban hành thông báo kết quả thử việc, ghi rõ: thời gian thử việc, kết quả đánh giá không đạt yêu cầu, căn cứ đánh giá và việc chấm dứt hợp đồng thử việc/hợp đồng lao động theo khoản 1 Điều 27.
Bước 3 — Chấm dứt và thanh toán. Chấm dứt hợp đồng thử việc (hoặc hợp đồng lao động đã giao kết) — không cần báo trước. Thanh toán đầy đủ tiền lương thử việc (tối thiểu bằng 85% mức lương của công việc đó theo Điều 26) và các quyền lợi khác đã thỏa thuận.
Bước 4 — Hoàn tất thủ tục. Trả lại giấy tờ của người lao động (nếu có giữ), chốt và xác nhận thời gian tham gia bảo hiểm (nếu thuộc diện tham gia).
5. Các vi phạm thường gặp và mức phạt (Điều 16 Nghị định 283/2026/NĐ-CP)
- Phạt 500.000–1.000.000 đồng: thử việc đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng (trái khoản 3 Điều 24); không thông báo kết quả thử việc khi hết thời gian thử việc.
- Phạt 2.000.000–5.000.000 đồng: yêu cầu thử việc quá 01 lần đối với một công việc; thử việc quá thời gian thỏa thuận hoặc vượt trần tại Điều 25 (180/60/30 ngày và 06 ngày làm việc tùy nhóm công việc); trả lương thử việc thấp hơn thỏa thuận hoặc thấp hơn 85% mức lương công việc đó; không giao kết hợp đồng lao động khi thử việc đạt yêu cầu (trường hợp có hợp đồng thử việc riêng).
- Biện pháp khắc phục: buộc trả đủ tiền lương của công việc đó; buộc giao kết hợp đồng lao động với người lao động đạt yêu cầu thử việc.
6. Khuyến nghị cho doanh nghiệp
- Ghi tiêu chí đánh giá kết quả thử việc cụ thể, đo lường được ngay trong hợp đồng thử việc — đây là “lá chắn” quan trọng nhất khi có tranh chấp.
- Luôn thông báo kết quả bằng văn bản và lưu hồ sơ, kể cả khi người lao động thử việc không đạt.
- Không nhầm lẫn giữa “kết thúc thử việc” (Điều 27) và “đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động” (Điều 36) — áp sai cơ chế dẫn đến áp sai thời hạn báo trước và căn cứ pháp lý.
- Rà soát thời gian thử việc không vượt trần Điều 25 và lương thử việc không thấp hơn 85%.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Kết thúc thử việc không đạt có cần báo trước 30 ngày không?
Đáp: Không. Khoản 1 Điều 27 Bộ luật Lao động quy định thử việc không đạt thì chấm dứt hợp đồng; không áp dụng thời hạn báo trước của Điều 35/36.
Hỏi: Người lao động có thể nghỉ ngay trong thời gian thử việc không?
Đáp: Có. Khoản 2 Điều 27 cho phép mỗi bên hủy bỏ hợp đồng trong thời gian thử việc mà không cần báo trước, không phải bồi thường.
Hỏi: Quên thông báo kết quả thử việc thì sao?
Đáp: Vi phạm điểm b khoản 1 Điều 16 Nghị định 283/2026/NĐ-CP, phạt 500.000–1.000.000 đồng (cá nhân), tổ chức phạt gấp đôi.
Nguồn trích dẫn
- Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14, văn bản hợp nhất 18/VBHN-VPQH 2026 (Điều 24, 25, 26, 27).
- Nghị định 283/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động (Điều 16), hiệu lực 10/9/2026.
Xem thêm các bài viết về pháp luật lao động của FLAT.
FLAT Law Firm tư vấn pháp luật lao động cho doanh nghiệp: soạn thảo hợp đồng thử việc, xây dựng tiêu chí đánh giá, xử lý tranh chấp lao động. Liên hệ tại đây.
Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn và đang chờ Hội đồng QA rà soát; chưa được luật sư người thật kiểm duyệt. Nội dung chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
