FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Miễn thị thực 45 ngày cho chuyên gia sang công tác ngắn hạn: điều kiện

Đợt cải cách thị thực 2023 biến miễn thị thực 45 ngày thành công cụ công tác ngắn hạn mạnh nhất của chuyên gia thuộc 12 quốc tịch trong danh sách miễn thị thực đơn phương hiện hành: không hồ sơ trước, không bảo lãnh, nhập cảnh ngay. Nhưng chính sự thuận tiện đó che giấu hai giới hạn mà mọi chuyến công tác phải tôn trọng: nó là diện cư trú chứ không phải quyền lao động, và chiếc đồng hồ 45 ngày không có nút tạm dừng.

Phạm vi đúng của miễn thị thực 45 ngày trong chuyến công tác

  • Họp, đàm phán, ký kết, khảo sát thị trường/nhà máy, dự hội nghị và sự kiện ngành;
  • Làm việc cùng đối tác ở mức phối hợp, trao đổi chuyên môn không cấu thành quan hệ lao động tại Việt Nam;
  • Các hoạt động thuộc diện miễn giấy phép lao động hoặc diện chỉ thông báo khi bản chất là làm việc tại doanh nghiệp Việt Nam (ví dụ chào bán dịch vụ dưới 3 tháng — thông báo trước ít nhất 3 ngày làm việc theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP);
  • Ngược lại: đảm nhiệm một vị trí tại doanh nghiệp Việt Nam thuộc diện cấp phép (có người sử dụng lao động tại Việt Nam, nhận lương tại Việt Nam, làm việc theo chu kỳ thường xuyên) vẫn cần GPLĐ trước khi bắt đầu — miễn thị thực không bao giờ thay thế được giấy phép lao động.

Kế hoạch hóa chuyến đi theo chiếc đồng hồ 45 ngày

  1. Ngày 0: nhập cảnh — ghi nhận ngày thứ 45 là mốc cứng trong lịch của cả chuyên gia và doanh nghiệp tiếp đón;
  2. Tuần 1: nếu chuyến đi có yếu tố thuộc diện thông báo lao động, hoàn tất thông báo đúng hạn; đánh giá sớm xem nhu cầu có vượt khỏi phạm vi công tác ngắn hạn không;
  3. Ngày 30: mốc quyết định — ở tiếp bằng cách nào (xuất cảnh/nhập cảnh lại, chuyển đổi diện, hay kết thúc chuyến đi đúng kế hoạch); mọi thủ tục chuyển đổi phải nộp trước ngày 45 với biên an toàn;
  4. Ngày 45: hoặc đã xuất cảnh, hoặc đã có căn cứ cư trú mới — không có trạng thái chờ hợp lệ nào khác.

Những hiểu lầm thường gặp

  • “45 ngày làm việc” — sai: 45 ngày lịch kể từ ngày nhập cảnh, gồm cả cuối tuần và ngày lễ;
  • “Miễn thị thực = được làm việc tự do” — sai: xem phân tích lao động ở trên;
  • “Cứ ra vào là có 45 ngày mới, dùng vô hạn” — chính sách hiện hành cho phép nhập cảnh lại và hưởng đợt miễn mới, nhưng lịch sử ra vào dày đặc phục vụ cư trú dài hạn thực tế là yếu tố bị cơ quan xuất nhập cảnh đánh giá; doanh nghiệp cần người hiện diện dài hạn phải đi đường thị thực/thẻ có bảo lãnh thay vì xâu chuỗi miễn thị thực;
  • “Đồng nghiệp quốc tịch khác cũng được 45 ngày” — danh sách đơn phương là khép kín theo quốc tịch: 12 nước theo Nghị quyết 44/NQ-CP được miễn cho mọi mục đích nhập cảnh, còn 12 nước châu Âu theo Nghị quyết 229/NQ-CP chỉ được miễn cho mục đích du lịch nên không áp dụng cho chuyến công tác; quốc tịch ngoài hai danh sách này phải dùng các diện khác (miễn thị thực theo hiệp định song phương với thời hạn riêng — ví dụ Bê-la-rút 30 ngày mỗi lần nhập cảnh theo hiệp định song phương, e-visa 90 ngày…).

Câu hỏi thường gặp

Điều kiện để chuyên gia dùng miễn thị thực 45 ngày là gì?

Khung pháp lý gồm hai tầng: khoản 1 Điều 12 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (sửa đổi bởi Luật 23/2023/QH15, hiệu lực 15/8/2023) đặt thời hạn tạm trú 45 ngày cho diện miễn thị thực đơn phương, còn danh sách quốc gia do Chính phủ quyết định bằng nghị quyết — Điều 12 không tự liệt kê quốc gia. Danh sách hiện hành là Nghị quyết 44/NQ-CP ngày 07/3/2025: công dân của 12 nước — Đức, Pháp, I-ta-li-a, Tây Ban Nha, Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan — được miễn thị thực đơn phương khi nhập cảnh Việt Nam với thời hạn tạm trú 45 ngày kể từ ngày nhập cảnh, áp dụng từ 15/3/2025 đến 14/3/2028, không phân biệt loại hộ chiếu và mục đích nhập cảnh (chuyến công tác nằm trong phạm vi này). Hai thay đổi cần lưu ý so với danh sách cũ tại Nghị quyết 128/NQ-CP (đã hết hiệu lực từ 15/3/2025): Bê-la-rút không còn thuộc diện đơn phương — công dân Bê-la-rút nhập cảnh theo hiệp định song phương (hiệu lực 30/1/2025) với thời hạn 30 ngày mỗi lần nhập cảnh, tổng thời gian lưu trú không quá 90 ngày trong một năm; Nghị quyết 229/NQ-CP ngày 08/8/2025 bổ sung 12 nước châu Âu nhưng chỉ cho mục đích du lịch, không áp dụng cho chuyến công tác. Điều kiện áp dụng: đáp ứng điều kiện nhập cảnh tại Điều 20 — hộ chiếu còn thời hạn hợp lệ, không thuộc các trường hợp chưa cho nhập cảnh tại Điều 21 (bị trục xuất chưa hết thời hạn, giả mạo giấy tờ, lý do an ninh/quốc phòng…). Chuyên gia mang hai quốc tịch cần xuất trình đúng hộ chiếu của quốc tịch thuộc danh sách tại cửa khẩu.

Hộ chiếu phải còn hạn bao lâu để được miễn thị thực 45 ngày?

Luật Xuất nhập cảnh yêu cầu hộ chiếu còn thời hạn hợp lệ làm điều kiện nhập cảnh; trong thực hành kiểm soát nhập cảnh và vận chuyển hàng không, chuẩn áp dụng phổ biến là hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng tính từ ngày nhập cảnh — nhiều hãng hàng không từ chối chuyên chở hành khách không đạt chuẩn này ngay từ sân bay khởi hành, trước cả khi tới cửa khẩu Việt Nam. Khuyến nghị thực hành: kiểm tra hạn hộ chiếu tại thời điểm đặt vé; nếu hộ chiếu còn dưới 6 tháng, làm hộ chiếu mới trước chuyến đi thay vì trông chờ sự linh hoạt tại cửa khẩu — và luôn nhớ các giấy tờ cư trú/lao động sau này (kể cả thẻ tạm trú) đều bị giới hạn bởi hạn hộ chiếu.

Hết 45 ngày, chuyên gia muốn ở tiếp thì làm gì?

Ba lối đi hợp lệ: (1) xuất cảnh trước khi hết hạn — sau đó nhập cảnh lại và được hưởng đợt tạm trú miễn thị thực mới theo chính sách hiện hành nếu vẫn đáp ứng điều kiện; đây là cách dùng cho các chuyến công tác nối tiếp nhau, nhưng không phải cách “sống dài hạn” qua các đợt nối liên tục; (2) chuyển đổi sang diện có bảo lãnh trong nước: nếu doanh nghiệp đã hoàn tất GPLĐ/GXN cho chuyên gia, thực hiện chuyển đổi mục đích sang diện lao động (điểm c khoản 4 Điều 7 Luật Xuất nhập cảnh) rồi xin thẻ tạm trú — toàn bộ trong lúc 45 ngày còn hiệu lực; (3) gia hạn tạm trú theo Điều 35 chỉ trong trường hợp có lý do chính đáng và tổ chức/cá nhân bảo lãnh — đây là sự xem xét theo hồ sơ, không phải quyền mặc định của diện miễn thị thực. Lối đi không tồn tại: ở lại quá ngày thứ 45 mà không có bất kỳ giấy tờ nào — đó là cư trú quá hạn, bị phạt theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP.

Liên hệ tư vấn

FLAT Law Firm tư vấn cho doanh nghiệp FDI và người lao động nước ngoài về giấy phép lao động, thị thực và thẻ tạm trú tại Việt Nam. Liên hệ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của quý khách.

Nội dung chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.