FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Miễn thị thực 45 ngày: công dân nước nào được hưởng và tính thời gian lưu trú thế nào?

Miễn thị thực 45 ngày — đường chân trời TP.HCM ban ngày

Chính sách đơn phương miễn thị thực 45 ngày của Việt Nam hiện áp dụng cho 24 nước thuộc hai nhóm riêng biệt với thời hạn hiệu lực khác nhau. Nhầm lẫn phổ biến nhất là dẫn các nghị quyết đã hết hiệu lực (NQ 128/NQ-CP, NQ 11/NQ-CP) hoặc ghi “13 nước gồm Belarus” theo quy định cũ. Bài viết liệt kê đúng hai nhóm đang có hiệu lực tại 14/10/2026, cách tính 45 ngày lưu trú và các quy tắc đi kèm.

1. Hai nhóm nước được miễn thị thực 45 ngày (đang có hiệu lực)

Nhóm 1 — Nghị quyết 44/NQ-CP (ngày 07/3/2025), hiệu lực 15/3/2025 → 14/3/2028: miễn thị thực 45 ngày cho 12 nước, không phân biệt loại hộ chiếu, không phân biệt mục đích nhập cảnh:

  • Đức, Pháp, Italia, Tây Ban Nha, Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan.

Nhóm 2 — Nghị quyết 229/NQ-CP (ngày 08/8/2025), hiệu lực 15/8/2025 → 14/8/2028: miễn thị thực 45 ngày cho 12 nước châu Âu trong khuôn khổ Chương trình kích cầu phát triển du lịch, giới hạn mục đích du lịch, không phân biệt loại hộ chiếu:

  • Bỉ, Bulgaria, Croatia, Séc, Hungary, Luxembourg, Hà Lan, Ba Lan, Romania, Slovakia, Slovenia, Thụy Sỹ.

Lưu ý về các nghị quyết cũ: NQ 32/NQ-CP (2022) và NQ 128/NQ-CP (2023) đã hết hiệu lực từ 15/3/2025 (bị NQ 44 thay thế); NQ 11/NQ-CP (Ba Lan, Séc, Thụy Sỹ) hết hiệu lực từ 15/8/2025 — 3 nước này nay thuộc nhóm NQ 229. Belarus không có trong NQ 44 — trường hợp Belarus là điểm mờ, cần kiểm tra văn bản hiện hành tại thời điểm nhập cảnh, không nên khẳng định chắc chắn.

2. Cách tính thời gian lưu trú 45 ngày

  • Thời hạn tạm trú 45 ngày kể từ ngày nhập cảnh — ngày nhập cảnh được tính là ngày thứ 1;
  • Thời hạn cụ thể được ghi trên dấu kiểm chứng / chứng nhận tạm trú tại cửa khẩu (Điều 31 VBHN 62/VBHN-VPQH) — xuất cảnh chậm hơn thời hạn ghi trên dấu là quá hạn;
  • Không giới hạn số lần nhập cảnh: mỗi lần nhập cảnh được tạm trú tối đa 45 ngày; không còn quy định “hai lần nhập cảnh phải cách nhau 30 ngày” như chính sách cũ trước 15/8/2023.

Ví dụ: nhập cảnh ngày 01/11 thì ngày thứ 45 là 15/12 — phải xuất cảnh chậm nhất trong ngày 15/12 (trừ khi đã được gia hạn hợp lệ).

3. Điều kiện nhập cảnh bắt buộc

  • Hộ chiếu còn thời hạn ít nhất 06 tháng (điểm a khoản 1 Điều 20);
  • Không thuộc diện chưa cho nhập cảnh (Điều 21);
  • Đối với nhóm NQ 229: nhập cảnh với mục đích du lịch — nhà đầu tư đi công tác, khảo sát, xúc tiến đầu tư không nên dùng diện này mà nên xin e-visa hoặc visa ĐT (xem bài về e-visa và visa ĐT).

Công dân các nước không thuộc 24 nước trên — ví dụ Mỹ, Úc, Canada, Ấn Độ — không được miễn thị thực 45 ngày và phải xin e-visa hoặc thị thực phù hợp trước chuyến đi.

4. Được xem xét cấp thị thực / gia hạn tạm trú khi đang ở Việt Nam

Người đang tạm trú theo diện miễn thị thực được xem xét cấp thị thực hoặc gia hạn tạm trú (Điều 31). Thủ tục gia hạn thực hiện qua đơn vị bảo lãnh tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, thời hạn giải quyết 05 ngày làm việc (Điều 35) — phải làm trước khi hết hạn 45 ngày. Nếu đủ điều kiện, không bắt buộc phải xuất cảnh rồi nhập cảnh lại (“visa run”).

5. Miễn thị thực ≠ miễn khai báo tạm trú

Người được miễn thị thực vẫn phải khai báo tạm trú thông qua cơ sở lưu trú nơi tạm trú (Điều 33). Lưu trú quá 45 ngày mà không gia hạn hợp lệ là quá hạn tạm trú và bị xử phạt vi phạm hành chính theo Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP. Trong thời gian tạm trú, người hưởng diện miễn thị thực không được làm việc hưởng lương tại Việt Nam — phải hoạt động phù hợp với mục đích nhập cảnh (điểm b khoản 2 Điều 44).

6. Phân biệt 5 chế độ miễn thị thực (đừng gộp)

Chế độĐối tượng / thời hạn
(i) Đơn phương 45 ngày12 nước theo NQ 44/NQ-CP (đến 14/3/2028), mọi mục đích
(ii) Kích cầu du lịch 45 ngày12 nước châu Âu theo NQ 229/NQ-CP (đến 14/8/2028), mục đích du lịch
(iii) Miễn thị thực song phươngTheo điều ước quốc tế (ví dụ ASEAN 14–30 ngày; Chile, Panama 90 ngày…)
(iv) Giấy miễn thị thực 5 nămNgười Việt Nam định cư ở nước ngoài và thân nhân
(v) Thẻ miễn thị thực đặc biệtNhà đầu tư, lãnh đạo tập đoàn/doanh nghiệp lớn theo NĐ 221/2025/NĐ-CP (đến 05 năm)

Cả hai nhóm 45 ngày đều có thời hạn hiệu lực (NQ 44 → 14/3/2028; NQ 229 → 14/8/2028) — trước mỗi chuyến đi nên kiểm tra lại văn bản hiện hành.

Tham khảo thêm

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Danh sách nước và thời hạn hiệu lực có thể thay đổi theo nghị quyết mới; trước chuyến đi, bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ với đội ngũ luật sư của chúng tôi qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.