FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Nhà đầu tư nước ngoài muốn rút vốn khỏi công ty liên doanh: lộ trình nào ít rủi ro thuế nhất?

Bắt tay hợp tác kinh doanh

Một nhà đầu tư nước ngoài góp vốn vào công ty liên doanh tại Việt Nam từ nhiều năm trước — ví dụ nắm 49% phần vốn góp trong công ty TNHH hai thành viên — nay vì thay đổi chiến lược toàn cầu nên muốn rút khỏi liên doanh. Câu hỏi đặt ra không chỉ là “rút bằng cách nào”, mà là “rút bằng cách nào để số thuế phải nộp thấp nhất và không vướng tranh chấp về sau”. Thực tế, nhiều nhà đầu tư chọn sai lộ trình ngay từ bước đầu: gọi là “rút vốn” trong khi pháp luật không hề có thủ tục rút vốn trực tiếp, hoặc hạ giá chuyển nhượng để “tối ưu thuế” rồi bị cơ quan thuế ấn định lại. Bài viết phân tích 3 lộ trình rút vốn và so sánh rủi ro thuế của từng lộ trình.

1. “Rút vốn” khỏi liên doanh: hiểu đúng về mặt pháp lý

Điểm đầu tiên cần làm rõ: thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên không được “rút vốn” trực tiếp khỏi công ty. Cách duy nhất để rút khỏi công ty là chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần phần vốn góp của mình cho người khác (Điều 51, 52 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14). Đối với công ty cổ phần, cổ phần phổ thông được tự do chuyển nhượng (Điều 127), hoặc công ty có thể mua lại cổ phần theo Điều 131–133.

Viết “thủ tục rút vốn” mà không qua chuyển nhượng là sai bản chất — và là một trong những lỗi phổ biến nhất khi tư vấn cho nhà đầu tư nước ngoài.

Một ràng buộc quan trọng nữa đối với TNHH hai thành viên: ưu tiên chào bán cho thành viên còn lại. Theo Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên muốn bán phần vốn góp cho người ngoài phải chào bán cho thành viên còn lại trước, với cùng điều kiện, trong thời hạn 30 ngày. Hết 30 ngày mà thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết, mới được bán cho người ngoài. Bỏ qua bước chào bán 30 ngày này có thể khiến giao dịch bị tranh chấp về sau.

2. Ba lộ trình rút vốn và so sánh rủi ro thuế

Lộ trìnhNội dungĐánh giá thuế
(A) Chuyển nhượng phần vốn góp/cổ phần cho nhà đầu tư mớiBán toàn bộ hoặc một phần vốn cho nhà đầu tư khác (thành viên còn lại hoặc bên thứ ba)Ít rủi ro thuế nhất — linh hoạt nhất, kiểm soát được giá và thời điểm
(B) Công ty mua lại phần vốn góp/cổ phần rồi giảm vốn điều lệCông ty mua lại vốn của nhà đầu tư, sau đó giảm vốn điều lệ tương ứngThủ tục doanh nghiệp phức tạp hơn; thuế tương tự chuyển nhượng nhưng thêm lớp thủ tục giảm vốn
(C) Giải thể công ty rồi chia tài sảnChấm dứt hoạt động công ty, thanh lý tài sản và chia cho các thành viên/cổ đôngThủ tục dài nhất; thu nhập từ phần vốn tăng thêm khi chia tài sản chịu thuế TNCN 5% (Điều 10 Thông tư 111/2013/TT-BTC) — chỉ phù hợp khi đóng hẳn hoạt động

Kết luận: lộ trình (A) là ít rủi ro thuế nhất, với điều kiện: định giá theo giá thị trường, có đầy đủ chứng từ về giá mua ban đầu, thanh toán không dùng tiền mặt, và kiểm tra hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) áp dụng.

3. Thuế suất chi tiết từng trường hợp

Thuế phải nộp khi chuyển nhượng vốn phụ thuộc vào chủ thể chuyển nhượng và loại hình công ty — nhầm lẫn giữa các trường hợp là lỗi rất hay gặp:

  • Cá nhân cư trú chuyển nhượng vốn góp trong công ty TNHH: thuế TNCN = 20% × (giá chuyển nhượng − giá mua − chi phí chuyển nhượng) (Điều 11 Thông tư 111/2013/TT-BTC). Lưu ý: chuyển nhượng ngang giá thì thu nhập tính thuế bằng 0 nhưng vẫn phải kê khai;
  • Cá nhân cư trú chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần: 0,1% × toàn bộ giá bán, kể cả trường hợp bán lỗ (Điều 16 Thông tư 111/2013/TT-BTC);
  • Cá nhân không cư trú: 0,1% × tổng giá chuyển nhượng, không phân biệt chuyển nhượng tại Việt Nam hay ở nước ngoài (Điều 20 Thông tư 111/2013/TT-BTC);
  • Tổ chức (kể cả tổ chức nước ngoài): thuế TNDN = 20% × (giá chuyển nhượng − giá mua − chi phí) (Điều 14 Thông tư 78/2014/TT-BTC). Chuyển nhượng vốn không chịu thuế GTGT.

Tổ chức nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam — trong thực tiễn có hai hướng xử lý: (i) tự kê khai nộp 20% trên phần lãi theo Điều 14 Thông tư 78/2014/TT-BTC; hoặc (ii) bên Việt Nam khấu trừ thuế nhà thầu 2% trên giá chuyển nhượng theo Thông tư 103/2014/TT-BTC. Cần xem xét từng trường hợp cụ thể và kiểm tra DTA — không nên khẳng định tuyệt đối một chiều.

Khấu trừ, kê khai nộp thay: bên nhận chuyển nhượng (hoặc doanh nghiệp Việt Nam nơi tổ chức nước ngoài đầu tư, nếu bên mua cũng là tổ chức nước ngoài) có trách nhiệm khấu trừ, kê khai và nộp thay thuế TNDN (khoản 8 Điều 11 Thông tư 28/2011/TT-BTC; Thông tư 103/2014/TT-BTC).

4. Năm rủi ro thuế cần tránh

1. Ấn định giá — rủi ro lớn nhất của “tối ưu thuế” bằng hạ giá. Hợp đồng không ghi giá, hoặc giá ghi trong hợp đồng không phù hợp với giá thị trường, cơ quan thuế có quyền ấn định lại giá chuyển nhượng theo giá thị trường (Điều 14 Thông tư 78/2014/TT-BTC; Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15). Hạ giá ảo để giảm thuế là con đường ngắn nhất dẫn đến truy thu và phạt.

2. Thanh toán bằng tiền mặt. Chuyển nhượng vốn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên phải thanh toán không dùng tiền mặt — vi phạm vừa rủi ro về thuế, vừa ảnh hưởng tính hợp lệ của giao dịch.

3. Quên nghĩa vụ khấu trừ, kê khai nộp thay. Bên mua/bên Việt Nam không thực hiện khấu trừ nộp thay có thể bị truy thu và xử phạt — đây là nghĩa vụ độc lập với nghĩa vụ thuế của bên bán.

4. Bỏ qua hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA). Nhiều DTA mà Việt Nam ký kết phân quyền đánh thuế thu nhập từ chuyển nhượng vốn cho nước cư trú của nhà đầu tư (trừ vốn của công ty có tài sản chủ yếu là bất động sản). Không kiểm tra DTA đồng nghĩa với việc có thể nộp thuế hai lần hoặc bỏ lỡ quyền miễn/giảm — và phải làm thủ tục thông báo miễn/giảm theo quy định.

5. Quên chào bán 30 ngày cho thành viên còn lại (TNHH hai thành viên). Bỏ qua Điều 52 Luật Doanh nghiệp khiến giao dịch có nguy cơ bị khiếu nại, kéo theo toàn bộ cấu trúc thuế đã tính toán bị đảo lộn.

5. Checklist 3 lớp thủ tục sau khi rút vốn

Lớp 1 — Thủ tục đầu tư: chuyển nhượng/điều chỉnh dự án đầu tư theo Điều 33–34 Luật Đầu tư 143/2025/QH15; trường hợp không còn nhà đầu tư nước ngoài, chấm dứt dự án theo Điều 36. Lưu ý: Luật Đầu tư 2020 (61/2020/QH14) đã hết hiệu lực từ 01/3/2026 — không trích Điều 46/48 của luật cũ.

Lớp 2 — Thủ tục doanh nghiệp: đăng ký thay đổi thành viên/cổ đông theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP (thay thế Nghị định 01/2021/NĐ-CP từ 01/7/2025).

Lớp 3 — Thủ tục thuế: kê khai thuế theo từng lần phát sinh — chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày hợp đồng chuyển nhượng có hiệu lực (Điều 16 Thông tư 92/2015/TT-BTC); đồng thời đóng hoặc chuyển đổi tài khoản vốn đầu tư trực tiếp theo quy định về quản lý ngoại hối.

6. Câu hỏi thường gặp

Chuyển nhượng ngang giá có phải nộp thuế không? Thu nhập tính thuế bằng 0 (giá bán bằng giá mua) nên không phát sinh số thuế phải nộp, nhưng cá nhân cư trú vẫn phải kê khai theo quy định.

Nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân không cư trú bán cổ phần tại Việt Nam chịu thuế bao nhiêu? 0,1% trên tổng giá chuyển nhượng (Điều 20 Thông tư 111/2013/TT-BTC), áp dụng thống nhất dù giao dịch thực hiện tại Việt Nam hay ở nước ngoài.

Có thể “rút vốn” bằng cách yêu cầu công ty hoàn trả vốn góp không? Không. Pháp luật không có cơ chế hoàn trả vốn góp cho thành viên/cổ đông đang còn tư cách — chỉ có chuyển nhượng vốn, công ty mua lại, hoặc giải thể rồi chia tài sản.

Cơ sở pháp lý: Điều 51, 52, 127, 131–133 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14; Điều 33, 34, 36 Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026); Nghị định 168/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2025); Điều 11, 16, 20 Thông tư 111/2013/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 92/2015/TT-BTC); Điều 14 Thông tư 78/2014/TT-BTC; Thông tư 103/2014/TT-BTC; Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026). Tra cứu ngày 14/10/2026.

Nhà đầu tư nước ngoài cần cơ cấu lại khoản đầu tư tại Việt Nam? FLAT Law Firm tư vấn lộ trình rút vốn, cơ cấu thuế và thủ tục đầu tư — doanh nghiệp cho nhà đầu tư nước ngoài. Liên hệ với chúng tôi.


Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo chung theo pháp luật hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026), không phải tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.

Ghi chú minh bạch: Bài viết do hệ thống sản xuất nội dung AI của FLAT Law Firm soạn thảo, đang trong quy trình kiểm duyệt nội bộ (AI Legal Council QA và chủ sở hữu phê duyệt trước khi xuất bản). Bài viết chưa được luật sư người thật rà soát.