FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Nhà đầu tư TQ đầu tư vào ngành có điều kiện tại VN qua cấu trúc VIE/nominee: vì sao rủi ro và phương án hợp pháp thay thế

Cấu trúc VIE và dùng người đứng tên hộ (nominee) là cách một số nhà đầu tư Trung Quốc dùng để vào các ngành có điều kiện tiếp cận thị trường tại Việt Nam — nhưng dưới pháp luật Việt Nam, đây là một trong những cấu trúc rủi ro nhất có thể chọn: nhà đầu tư thực chất không có quyền cổ đông hợp pháp, thỏa thuận nền có thể vô hiệu, và dự án có thể bị xử lý khi cơ quan quản lý phát hiện chủ thể thực sự đứng sau. Bài viết giải thích vì sao rủi ro, pháp luật Việt Nam xử lý thế nào khi phát hiện, và các phương án hợp pháp thay thế cho ngành hạn chế sở hữu nước ngoài.

Đi vào từng vấn đề cụ thể

Cấu trúc VIE và nominee bị coi là rủi ro cao tại Việt Nam vì ba lý do cấu trúc, không phải vì thái độ của cơ quan quản lý. Lý do một: pháp luật đầu tư Việt Nam vận hành trên danh tính nhà đầu tư thực — điều kiện tiếp cận thị trường tại Luật Đầu tư 143/2025/QH15 được kiểm tra trên chủ thể sở hữu vốn thực tế ghi trong hồ sơ đăng ký; một cấu trúc che giấu chủ thể thực là một cấu trúc được thiết kế để hồ sơ đăng ký nói sai sự thật, và mọi giấy tờ của dự án (giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp) đều mang khuyết tật đó từ ngày đầu. Lý do hai: VIE không có chỗ đứng trong hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam — khác với một số thị trường nơi VIE từng được dung dưỡng trong vùng xám, Việt Nam không có cơ chế công nhận quyền kiểm soát qua hợp đồng thay thế quyền sở hữu trong ngành có điều kiện; tòa án Việt Nam khi xử lý tranh chấp sẽ nhìn vào sở hữu đăng ký và tính giả tạo của giao dịch nền, không nhìn vào “ý định kinh tế” của các bên. Lý do ba: rủi ro tập trung theo thời gian — cấu trúc càng vận hành lâu, giá trị tích lũy trong doanh nghiệp càng lớn, và đòn bẩy của người đứng tên đối với nhà đầu tư thực chất càng cao, trong khi khả năng hợp thức hóa ngược gần như không có vì hợp thức hóa đồng nghĩa tự khai ra toàn bộ lịch sử vi phạm.

Khi cơ quan quản lý phát hiện nhà đầu tư thực chất đứng sau nominee, pháp luật Việt Nam xử lý trên ba mặt đồng thời. Mặt đầu tư: cơ quan đăng ký đầu tư kiểm tra và xử lý dự án hoạt động không đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường — yêu cầu chấm dứt hoạt động thuộc phần ngành nghề không đủ điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài thực chất, xử phạt theo quy định về xử phạt trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư, và có thể áp dụng hệ quả lên giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Mặt dân sự: các thỏa thuận đứng tên và giao dịch liên quan có nguy cơ bị tuyên vô hiệu theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch giả tạo — tài sản, vốn góp trên danh nghĩa của nominee được xử lý theo hậu quả vô hiệu, trong đó nhà đầu tư thực chất thường ở vị thế bất lợi nhất vì chính họ thiết kế giao dịch che giấu. Mặt thuế và ngoại hối: dòng tiền giữa nhà đầu tư thực chất và nominee (chuyển tiền đầu tư không qua kênh đăng ký, chia lợi nhuận trá hình qua hợp đồng dịch vụ) bị rà soát lại theo đúng bản chất, với truy thu và xử phạt tương ứng. Ba mặt này cộng hưởng: một cuộc kiểm tra ở mặt bất kỳ cũng mở ra hai mặt còn lại.

Phương án hợp pháp thay thế cho ngành hạn chế sở hữu nước ngoài tồn tại và được dùng rộng rãi — điểm chung của chúng là chấp nhận giới hạn của luật và tối ưu trong giới hạn đó. Phương án một: liên doanh đúng tỷ lệ — nhà đầu tư nước ngoài nắm phần vốn tối đa luật cho phép trong ngành có điều kiện (ví dụ dưới ngưỡng chi phối hoặc đúng trần của ngành), với đối tác Việt Nam thực chất, và dùng thỏa thuận cổ đông hợp pháp (quyền phủ quyết các vấn đề trọng yếu, quyền cử người quản lý tài chính, điều khoản mua lại khi luật mở thêm) để bảo vệ khoản đầu tư trong khuôn khổ sở hữu hợp lệ. Phương án hai: hợp tác kinh doanh không qua sở hữu — hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), hợp đồng phân phối, nhượng quyền, cấp li-xăng công nghệ và thương hiệu, hợp đồng dịch vụ: nhà đầu tư hưởng dòng tiền kinh tế từ thị trường mà không cần sở hữu vốn trong ngành bị hạn chế. Phương án ba: chọn ngành, phân khúc kề cận chưa bị hạn chế hoặc đã mở theo cam kết hiệp định (EVFTA, CPTPP có lộ trình mở cửa theo thời gian) và định vị lại mô hình để phần giá trị nhà đầu tư nắm giữ nằm ở phân khúc hợp lệ. Phương án bốn: chờ và đón đầu lộ trình mở cửa — cấu trúc dự án ở phân khúc hợp lệ trước, đặt điều khoản sẵn sàng mở rộng sở hữu khi điều kiện tiếp cận thay đổi. Cả bốn phương án đều cho dòng tiền thật và quyền có thể bảo vệ được trước tòa — điều VIE và nominee không bao giờ cho.

Với nhà đầu tư đã lỡ dùng cấu trúc nominee, lộ trình rà soát và tái cấu trúc nên đi theo thứ tự giảm rủi ro nhanh nhất. Bước một: đánh giá toàn bộ cấu trúc hiện tại bằng luật sư độc lập — xác định ngành nghề nào của doanh nghiệp thực sự chạm điều kiện tiếp cận thị trường, giấy tờ nào mang khuyết tật, và mức độ lộ diện của cấu trúc trước cơ quan quản lý, ngân hàng, đối tác. Bước hai: đóng băng mở rộng — không bơm thêm vốn, không mở thêm hoạt động thuộc ngành có điều kiện qua cấu trúc này, vì mỗi đồng vốn thêm vào là một đồng rủi ro thêm. Bước ba: tái cấu trúc về một trong các phương án hợp pháp — chuyển sở hữu thực về đúng tỷ lệ luật cho phép với đối tác Việt Nam thực chất và thỏa thuận cổ đông hợp lệ, hoặc chuyển mô hình sang hợp tác hợp đồng (BCC, phân phối, li-xăng) và rút sở hữu trá hình ra khỏi doanh nghiệp ngành hạn chế; việc chuyển đổi phải xử lý đồng thời hậu quả thuế và hồ sơ quá khứ một cách có tư vấn, thay vì ký giấy tờ mới chồng lên giấy tờ cũ. Bước bốn: xử lý quan hệ với nominee bằng thỏa thuận chấm dứt có đối giá và chứng từ đầy đủ trong quá trình chuyển đổi — thời điểm tái cấu trúc là lúc đòn bẩy của nominee cao nhất, nên trình tự và điều khoản phải được thiết kế trước khi bắt đầu, không đàm phán ứng biến giữa chừng.

Khung pháp lý áp dụng

  • Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (áp dụng từ 01/3/2026) và Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường: ngành chưa mở cửa thì nhà đầu tư nước ngoài không được đầu tư dưới mọi hình thức; ngành tiếp cận có điều kiện thì phải đáp ứng điều kiện về tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động và các điều kiện khác theo luật và điều ước.
  • Pháp luật Việt Nam không công nhận cơ chế VIE (thực thể có lợi ích biến đổi) như một hình thức đầu tư: quyền của nhà đầu tư trong doanh nghiệp Việt Nam được xác lập qua sở hữu vốn ghi trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và sổ cổ đông; các thỏa thuận hợp đồng nhằm chuyển toàn bộ quyền kinh tế và quyền kiểm soát cho một chủ thể không có tư cách sở hữu hợp pháp không được cơ quan quản lý và tòa án bảo vệ như quyền cổ đông.
  • Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015 — giao dịch dân sự giả tạo: giao dịch được xác lập nhằm che giấu một giao dịch khác hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ, điều kiện theo pháp luật thì vô hiệu; thỏa thuận đứng tên hộ để lách điều kiện tiếp cận thị trường thuộc đúng mô hình rủi ro này — khi vô hiệu, các bên khôi phục tình trạng ban đầu và nhà đầu tư thực chất mất cơ sở pháp lý đòi lại vốn, tài sản đã đứng tên người khác.
  • Hậu quả hành chính khi bị phát hiện: dự án và doanh nghiệp hoạt động không đúng điều kiện tiếp cận thị trường bị cơ quan đăng ký đầu tư kiểm tra, xử lý theo pháp luật về đầu tư và xử phạt trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư — gồm yêu cầu chấm dứt phần hoạt động không đủ điều kiện, xử phạt và hệ quả lên giấy chứng nhận đăng ký đầu tư của dự án.
  • Rủi ro đối tác trong cấu trúc nominee: người đứng tên là chủ sở hữu hợp pháp duy nhất trước pháp luật — họ có thể chuyển nhượng, thế chấp phần vốn, bị chủ nợ kê biên, hoặc khi tranh chấp, ly hôn, thừa kế xảy ra thì phần vốn đứng tên họ bị xử lý như tài sản của họ; nhà đầu tư thực chất không có công cụ pháp lý đáng tin cậy để chống lại các rủi ro này.

Doanh nghiệp cần làm gì

  • Không dùng VIE hoặc nominee để vào ngành có điều kiện tại Việt Nam dưới bất kỳ biến thể nào (đứng tên cá nhân, công ty vỏ, thỏa thuận ủy thác miệng) — rủi ro là cấu trúc, không sửa được bằng giấy tờ khéo.
  • Thiết kế thay thế trong giới hạn luật: liên doanh đúng tỷ lệ kèm thỏa thuận cổ đông bảo vệ, hoặc mô hình hợp đồng (BCC, phân phối, nhượng quyền, li-xăng) không qua sở hữu.
  • Đã dùng nominee: rà soát độc lập toàn bộ cấu trúc, đóng băng mở rộng, rồi tái cấu trúc về phương án hợp pháp với xử lý thuế và hồ sơ quá khứ có tư vấn.
  • Mọi dòng tiền với nominee phải chấm dứt dạng trá hình (dịch vụ, vay mượn giả) trong tái cấu trúc — thuế và ngoại hối là mặt xử lý thứ hai khi cấu trúc bị phát hiện.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cấu trúc VIE hoặc dùng người đứng tên hộ (nominee) để đầu tư vào ngành có điều kiện tại Việt Nam bị coi là rủi ro cao?

Vì ba lý do cấu trúc. Một, điều kiện tiếp cận thị trường theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15 được kiểm tra trên nhà đầu tư sở hữu vốn thực tế — cấu trúc nominee làm hồ sơ đăng ký của dự án không phản ánh đúng chủ thể thực ngay từ đầu. Hai, pháp luật Việt Nam không công nhận VIE như một hình thức đầu tư và không bảo vệ quyền kiểm soát qua hợp đồng thay cho sở hữu hợp pháp trong ngành có điều kiện; thỏa thuận đứng tên hộ nhằm lách điều kiện có nguy cơ vô hiệu theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch giả tạo. Ba, người đứng tên là chủ sở hữu hợp pháp duy nhất trước pháp luật nên có thể chuyển nhượng, thế chấp hoặc để phần vốn bị xử lý như tài sản của mình — nhà đầu tư thực chất không có công cụ đáng tin cậy để chống lại.

Pháp luật Việt Nam xử lý thế nào khi phát hiện nhà đầu tư thực chất đứng sau nominee?

Trên ba mặt. Mặt đầu tư: cơ quan đăng ký đầu tư kiểm tra, xử lý dự án hoạt động không đúng điều kiện tiếp cận thị trường — yêu cầu chấm dứt phần hoạt động không đủ điều kiện, xử phạt theo quy định xử phạt trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư và áp dụng hệ quả lên giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Mặt dân sự: các thỏa thuận đứng tên và giao dịch liên quan có nguy cơ bị tuyên vô hiệu theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015, với hậu quả khôi phục tình trạng ban đầu bất lợi cho bên thiết kế giao dịch che giấu. Mặt thuế và ngoại hối: các dòng tiền trá hình giữa nhà đầu tư thực chất và nominee bị rà soát theo bản chất, truy thu và xử phạt tương ứng.

Phương án hợp pháp thay thế VIE và nominee cho ngành hạn chế sở hữu nước ngoài là gì?

Bốn phương án được dùng rộng rãi. Liên doanh đúng tỷ lệ luật cho phép với đối tác Việt Nam thực chất, bảo vệ khoản đầu tư bằng thỏa thuận cổ đông hợp pháp (quyền phủ quyết vấn đề trọng yếu, cử quản lý tài chính, điều khoản mua lại khi luật mở thêm). Hợp tác không qua sở hữu: hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), phân phối, nhượng quyền, cấp li-xăng công nghệ và thương hiệu để hưởng dòng tiền thị trường mà không sở hữu vốn trong ngành hạn chế. Tái định vị mô hình sang phân khúc kề cận chưa bị hạn chế hoặc đã mở theo cam kết EVFTA, CPTPP. Và cấu trúc sẵn sàng mở rộng sở hữu khi lộ trình mở cửa của ngành thay đổi theo cam kết quốc tế.

Nhà đầu tư đã dùng cấu trúc nominee nên rà soát và tái cấu trúc theo hướng nào để giảm rủi ro?

Theo thứ tự: đánh giá toàn bộ cấu trúc bằng luật sư độc lập (ngành nào chạm điều kiện tiếp cận, giấy tờ nào mang khuyết tật, mức độ lộ diện hiện tại); đóng băng mở rộng — không bơm thêm vốn hay hoạt động mới qua cấu trúc này; tái cấu trúc về phương án hợp pháp — đưa sở hữu về đúng tỷ lệ luật cho phép với thỏa thuận cổ đông hợp lệ, hoặc chuyển sang mô hình hợp tác hợp đồng và rút sở hữu trá hình — đồng thời xử lý hậu quả thuế và hồ sơ quá khứ có tư vấn; và chấm dứt quan hệ với nominee bằng thỏa thuận có đối giá, chứng từ đầy đủ, được thiết kế trình tự trước khi bắt đầu chuyển đổi vì đây là thời điểm đòn bẩy của nominee cao nhất.