Doanh nghiệp không phải nộp tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tạm tính theo quý — nhưng nếu tổng số thuế đã tạm nộp 4 quý thấp hơn 80% số thuế TNDN phải nộp theo quyết toán năm, doanh nghiệp sẽ bị tính tiền chậm nộp 0,03%/ngày trên số thuế nộp thiếu. Đây là rủi ro trung tâm mà nhiều kế toán và chủ doanh nghiệp chưa nhận ra: ngưỡng 80% được tính trên con số quyết toán cuối năm — tức là một con số mà tại thời điểm tạm nộp quý I, quý II, doanh nghiệp còn chưa biết chính xác.
Quy tắc tạm nộp thuế TNDN hàng quý theo pháp luật hiện hành
Theo Điều 24 Nghị định 252/2026/NĐ-CP (hướng dẫn Luật Quản lý thuế 108/2025, hiệu lực 01/7/2026) và Điều 21 Thông tư 89/2026/TT-BTC:
- Không phải nộp tờ khai thuế TNDN tạm tính theo quý. Doanh nghiệp chỉ tự xác định số thuế tạm nộp từng quý và nộp tiền vào ngân sách nhà nước (NSNN).
- Căn cứ xác định số thuế tạm nộp: báo cáo tài chính quý (nếu doanh nghiệp thuộc diện phải lập BCTC quý theo pháp luật kế toán) hoặc kết quả sản xuất, kinh doanh quý.
- Thời hạn tạm nộp mỗi quý: chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu của quý tiếp theo (khoản 2 Điều 24 NĐ 252/2026/NĐ-CP):
| Quý | Thời hạn tạm nộp |
|---|---|
| Quý I | 30/4 |
| Quý II | 31/7 |
| Quý III | 31/10 |
| Quý IV | 31/1 năm sau |
Lưu ý nhỏ về diễn đạt: trước 01/7/2026, quy định ghi là “ngày 30 của tháng đầu quý sau”; từ khi NĐ 252/2026/NĐ-CP có hiệu lực, cách diễn đạt đổi thành “ngày cuối cùng của tháng đầu quý sau” — thực tế chỉ khác nhau ở các tháng có 31 ngày (tháng 7, tháng 10, tháng 1).
Ngưỡng 80% — quy tắc then chốt
Điểm a khoản 3 Điều 24 NĐ 252/2026/NĐ-CP quy định: tổng số thuế TNDN đã tạm nộp của 04 quý không được thấp hơn 80% số thuế TNDN phải nộp theo quyết toán năm do người nộp thuế tự kê khai.
Điểm mấu chốt cần hiểu đúng:
- Mẫu số là số thuế phải nộp theo quyết toán năm — con số doanh nghiệp chỉ biết chắc chắn vào cuối năm tài chính, không phải kế hoạch lợi nhuận đầu năm.
- Tử số là tổng số đã tạm nộp 4 quý cộng lại.
- Sai lầm phổ biến: “quý nào lỗ thì không cần tạm nộp cả năm” — sai. Quy tắc 80% tính trên tổng cả năm so với quyết toán; doanh nghiệp phải ước tính cả năm ngay từ quý I và điều chỉnh dần, đặc biệt là quý III và quý IV khi đã có số liệu gần đủ năm.
Rủi ro khi tính thiếu: tiền chậm nộp 0,03%/ngày
Nếu tổng tạm nộp 04 quý thấp hơn 80% số phải nộp theo quyết toán năm, doanh nghiệp phải nộp tiền chậm nộp 0,03%/ngày trên số thuế nộp thiếu (điểm b khoản 3 Điều 24 NĐ 252/2026/NĐ-CP; mức 0,03%/ngày tại khoản 2 Điều 16 Luật Quản lý thuế 108/2025).
Hai điểm kỹ thuật quan trọng:
- Tiền chậm nộp được tính từ ngày tiếp theo liền kề ngày cuối cùng của thời hạn tạm nộp quý IV — không phải tính riêng từ từng quý bị thiếu — nhưng tính trên toàn bộ số thuế thiếu so với ngưỡng 80%.
- Ví dụ: nếu quyết toán năm phải nộp 1 tỷ đồng mà tổng 4 quý chỉ tạm nộp 700 triệu (đạt 70%, thiếu 100 triệu so với ngưỡng 800 triệu), thì tiền chậm nộp 0,03%/ngày tính trên 100 triệu đồng, bắt đầu từ ngày 01/02 năm sau (ngày tiếp theo sau hạn tạm nộp quý IV là 31/1) cho đến ngày liền kề trước ngày nộp đủ số tiền còn thiếu.
Trường hợp cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra sau quyết toán
Khi cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra và phát hiện tăng số thuế phải nộp so với số doanh nghiệp đã kê khai quyết toán, tiền chậm nộp đối với phần tăng thêm này được tính theo khoản 2 Điều 26 NĐ 252/2026/NĐ-CP — không áp dụng cơ chế ngưỡng 80% cho phần tăng thêm do thanh tra, kiểm tra phát hiện.
Gia hạn nộp thuế TNDN tạm nộp năm 2026 (NĐ 245/2026/NĐ-CP)
Nghị định 245/2026/NĐ-CP (27/6/2026) cho phép gia hạn thời hạn nộp thuế TNDN tạm nộp trong năm 2026 đối với các ngành nghề tại Phụ lục I và doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ:
- Số thuế TNDN tạm nộp quý II/2026 → gia hạn đến chậm nhất 02/11/2026;
- Số thuế TNDN tạm nộp quý III/2026 → gia hạn đến chậm nhất 30/12/2026.
- Trong thời gian được gia hạn, không tính tiền chậm nộp đối với số thuế được gia hạn.
- Trường hợp khai bổ sung trước khi hết thời hạn gia hạn làm tăng số thuế phải nộp → phần tăng thêm cũng được gia hạn.
Lưu ý: gia hạn chỉ lùi thời hạn nộp tiền, không làm thay đổi ngưỡng 80% khi quyết toán năm. Văn bản cũng chưa nêu rõ số thuế trong thời gian gia hạn có được tính vào “số đã tạm nộp” khi xét ngưỡng 80% hay không — doanh nghiệp nên thận trọng và có thể hỏi ý kiến cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
Khuyến nghị thực hành
- Tạm nộp dư, không tạm nộp thiếu. Thực tiễn an toàn là tạm nộp trên 80% — thậm chí 100% số thuế ước tính cả năm. Số nộp thừa sau quyết toán được bù trừ với số thuế phải nộp kỳ sau hoặc hoàn thuế theo quy định của Luật 108/2025/QH15 và NĐ 252/2026/NĐ-CP (quy trình chi tiết cần đối chiếu thêm văn bản hướng dẫn).
- Rà soát ước tính vào cuối quý III. Khi đã có 9 tháng số liệu, doanh nghiệp gần như có thể ước tính chính xác kết quả cả năm — đây là thời điểm vàng để “vá” số tạm nộp còn thiếu, tránh tiền chậm nộp từ sau hạn quý IV.
- Tuyệt đối không kê khai quyết toán thấp để né ngưỡng 80%. Hành vi cố ý kê khai sai để trốn thuế có thể bị ấn định thuế và xử phạt theo quy định hiện hành — rủi ro lớn hơn nhiều so với tiền chậm nộp 0,03%/ngày.
- Đối với doanh nghiệp mới thành lập chưa đủ 04 quý: cách áp dụng ngưỡng 80% cho năm đầu hoạt động chưa có hướng dẫn cụ thể được xác thực — cần kiểm tra thêm trước khi áp dụng máy móc.
Câu hỏi thường gặp
Có phải nộp tờ khai thuế TNDN tạm tính hàng quý không? Không. Theo Điều 21 Thông tư 89/2026/TT-BTC, doanh nghiệp chỉ tự xác định số thuế tạm nộp và nộp tiền vào NSNN, không phải nộp tờ khai tạm tính theo quý.
Quý I lỗ, quý II lãi — có phải tạm nộp không? Có, cần ước tính cả năm. Ngưỡng 80% tính trên tổng 4 quý so với số thuế quyết toán cả năm, không tính riêng từng quý. Quý lỗ không tạm nộp là bình thường, nhưng đến quý III–IV phải bù đủ để tổng cả năm đạt ít nhất 80%.
Nộp thừa thuế TNDN tạm nộp thì xử lý thế nào? Về nguyên tắc, số nộp thừa được bù trừ với số thuế phải nộp của kỳ tiếp theo hoặc hoàn thuế theo quy định tại Luật Quản lý thuế 108/2025 và NĐ 252/2026/NĐ-CP. Thủ tục cụ thể cần đối chiếu thêm văn bản hướng dẫn hiện hành.
Được gia hạn nộp thuế quý II, III/2026 thì có được miễn luôn ngưỡng 80% không? Không. Gia hạn theo NĐ 245/2026/NĐ-CP chỉ lùi thời hạn nộp tiền và miễn tiền chậm nộp trong thời gian gia hạn; ngưỡng 80% khi quyết toán năm vẫn áp dụng.
Nguồn trích dẫn
- Nghị định 252/2026/NĐ-CP (30/6/2026) hướng dẫn Luật Quản lý thuế 2025: Điều 24 (tạm nộp theo quý), Điều 26 (chậm nộp); hiệu lực 01/7/2026.
- Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (10/12/2025): khoản 2 Điều 16 (tiền chậm nộp 0,03%/ngày); hiệu lực 01/7/2026.
- Thông tư 89/2026/TT-BTC (30/6/2026): Điều 21 (không phải nộp tờ khai TNDN tạm tính quý); hiệu lực 01/7/2026.
- Nghị định 245/2026/NĐ-CP (27/6/2026) về gia hạn nộp thuế 2026; hiệu lực 27/6/2026 đến 30/12/2026.
- Lưu ý: các quy định cũ về tạm nộp (Điều 17 NĐ 126/2020/NĐ-CP, NĐ 91/2022/NĐ-CP, Luật Quản lý thuế 38/2019) đã hết hiệu lực — không áp dụng.
Doanh nghiệp cần rà soát nghĩa vụ thuế TNDN? Đội ngũ FLAT Law Firm tư vấn tuân thủ thuế cho doanh nghiệp, rà soát rủi ro tạm nộp – quyết toán và đồng hành khi làm việc với cơ quan thuế. Liên hệ với chúng tôi tại trang Liên hệ.
Bài viết liên quan
- Doanh nghiệp bị truy thu thuế có bị truy cứu trách nhiệm hình sự luôn không?
- Tự nguyện nộp lại tiền thuế trước khi khởi tố có thoát truy cứu hình sự?
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo chung theo pháp luật hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026), không phải tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.
Ghi chú minh bạch: Bài viết do hệ thống sản xuất nội dung AI của FLAT Law Firm soạn thảo và đã qua quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ của AI Legal Council; bài viết chưa được luật sư người thật rà soát.
