Trục xuất là hình thức xử phạt chính hoặc bổ sung buộc cá nhân là người nước ngoài có hành vi vi phạm hành chính tại Việt Nam phải rời khỏi lãnh thổ Việt Nam (Điều 27 Luật Xử lý vi phạm hành chính, đã được sửa đổi bởi Luật 67/2020/QH14 và Luật 88/2025/QH15; điểm d khoản 2 Điều 3 Nghị định 282/2025/NĐ-CP). Trình tự, thủ tục áp dụng trục xuất hiện nay được quy định tại Nghị định 59/2026/NĐ-CP (ban hành ngày 13/02/2026, có hiệu lực từ ngày 01/4/2026) — văn bản này thay thế toàn bộ Nghị định 142/2021/NĐ-CP (hết hiệu lực từ 01/4/2026) và bãi bỏ Điều 66 Nghị định 282/2025/NĐ-CP. Bài viết hệ thống hóa trình tự 5 bước, các quyền của người bị trục xuất và quyền khiếu nại.
1. Trình tự áp dụng trục xuất: 5 bước (Điều 8–10 Nghị định 59/2026/NĐ-CP)
- Bước 1 — Lập biên bản vi phạm hành chính: người thi hành công vụ lập biên bản đối với hành vi vi phạm;
- Bước 2 — Gửi tài liệu vụ vi phạm: gửi đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh nơi xảy ra vi phạm để lập hồ sơ đề nghị áp dụng trục xuất. Đối với vụ việc do cơ quan trung ương hoặc đơn vị nghiệp vụ thuộc Bộ Công an phát hiện, tài liệu được gửi đến Cục Quản lý xuất nhập cảnh;
- Bước 3 — Hoàn thiện hồ sơ đề nghị: trong thời hạn 03 ngày làm việc, hồ sơ phải được hoàn thiện, bao gồm: tóm tắt lý lịch và hành vi vi phạm của người bị đề nghị, biên bản vi phạm hành chính, chứng cứ, tài liệu về hình thức xử phạt đã bị áp dụng, và văn bản đề nghị trong đó nêu rõ trục xuất được đề nghị là hình thức xử phạt chính hay bổ sung;
- Bước 4 — Ra quyết định: trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ khi hoàn thiện hồ sơ, người có thẩm quyền ra quyết định xử phạt trục xuất;
- Bước 5 — Giao quyết định và thông báo: quyết định được giao cho người bị trục xuất và thông báo cho Bộ Ngoại giao chậm nhất 48 giờ trước khi thi hành quyết định.
Tổ chức thi hành (Điều 9 Nghị định 59/2026/NĐ-CP): tùy cấp độ vụ việc, quyết định do Trưởng phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh, Giám đốc Công an cấp tỉnh hoặc Cục trưởng Cục Quản lý xuất nhập cảnh ban hành theo thẩm quyền từng cấp. Thẩm quyền theo chức danh cụ thể được dẫn chiếu tại Điều 8 Nghị định 189/2025/NĐ-CP — người áp dụng cần đối chiếu trực tiếp văn bản này, không suy đoán chức danh ngoài quy định.
2. Quyền của người bị áp dụng trục xuất (khoản 1 Điều 7 Nghị định 59/2026/NĐ-CP)
Người bị áp dụng trục xuất có các quyền sau:
- Được biết lý do bị áp dụng trục xuất;
- Được nhận quyết định xử phạt trục xuất chậm nhất 48 giờ trước khi thi hành;
- Được liên hệ, thông báo cho cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự của nước mình;
- Được yêu cầu phiên dịch;
- Được yêu cầu xem xét lại quyết định áp dụng trục xuất;
- Được khiếu nại, tố cáo theo quy định của pháp luật;
- Được mang theo tài sản hợp pháp của mình ra khỏi Việt Nam.
3. Quyền khiếu nại quyết định trục xuất
Theo Luật Khiếu nại 02/2011/QH13:
- Khiếu nại lần đầu được gửi đến người đã ra quyết định xử phạt trục xuất (Điều 7);
- Thời hiệu khiếu nại là 90 ngày, kể từ ngày người khiếu nại nhận được hoặc biết được quyết định hành chính (Điều 9).
Luật Xử lý vi phạm hành chính cũng ghi nhận quyền của cá nhân bị xử phạt được khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện đối với quyết định xử phạt (Điều 15, Điều 73).
Lưu ý quan trọng: pháp luật không quy định việc khiếu nại đương nhiên đình chỉ thi hành quyết định trục xuất. Người bị trục xuất cần hiểu rằng quyền khiếu nại và việc tạm dừng thi hành là hai vấn đề pháp lý độc lập — việc có được hoãn thi hành trong thời gian khiếu nại hay không phụ thuộc vào quyết định của cơ quan có thẩm quyền trong từng trường hợp cụ thể.
4. Các trường hợp được hoãn thi hành (Điều 11 Nghị định 59/2026/NĐ-CP)
Việc thi hành quyết định trục xuất được hoãn trong 04 nhóm trường hợp sau:
- Người bị trục xuất bị bệnh nặng phải cấp cứu hoặc đang điều trị;
- Người bị trục xuất phải thực hiện nghĩa vụ dân sự, hành chính, kinh tế;
- Người bị trục xuất là bị can, bị cáo hoặc đương sự trong vụ án đang được cơ quan có thẩm quyền thụ lý, giải quyết;
- Do dịch bệnh, thiên tai, chiến tranh hoặc nước tiếp nhận chưa đồng ý cho người bị trục xuất nhập cảnh.
Khi lý do hoãn không còn, việc thi hành quyết định được tiếp tục.
5. Biện pháp quản lý trong thời gian làm thủ tục (Điều 13)
Trong thời gian làm thủ tục áp dụng trục xuất, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng các biện pháp quản lý đối với người bị đề nghị trục xuất:
- Hạn chế đi lại;
- Chỉ định chỗ ở;
- Tạm giữ hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân.
6. Thời hiệu xử phạt và hệ quả nhập cảnh trở lại
- Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội là 01 năm (Điều 6 Nghị định 282/2025/NĐ-CP);
- Người đã bị trục xuất thuộc trường hợp chưa cho nhập cảnh trở lại trong 03 năm kể từ ngày quyết định trục xuất có hiệu lực (khoản 5 Điều 21 Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH).
Lưu ý về văn bản áp dụng: Nghị định 142/2021/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ ngày 01/4/2026 và Điều 66 Nghị định 282/2025/NĐ-CP đã bị bãi bỏ. Mọi trình tự, thủ tục trục xuất hiện hành phải được đối chiếu theo Nghị định 59/2026/NĐ-CP; không trích Nghị định 142/2021/NĐ-CP cho thủ tục hiện hành.
Cần tư vấn về thủ tục trục xuất, quyền khiếu nại hoặc hỗ trợ pháp lý cho người nước ngoài? Liên hệ FLAT Law Firm để được hỗ trợ.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Quy định về thẩm quyền theo chức danh cần được đối chiếu trực tiếp trong toàn văn Nghị định 189/2025/NĐ-CP và Nghị định 59/2026/NĐ-CP trước khi áp dụng.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
