FLAT LAW FIRM

Tranh chấp & Trọng tài

Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài

Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài

Trọng tài thương mại tại Việt Nam

Thắng kiện nhưng tài sản tranh chấp đã bị tẩu tán, chuyển dịch cho người khác — đó là cơn ác mộng của mọi nguyên đơn. Trong tố tụng trọng tài, pháp luật Việt Nam trao cho các bên công cụ phòng ngừa rủi ro này: biện pháp khẩn cấp tạm thời. Bài viết này phân tích toàn diện cơ chế biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài theo Luật Trọng tài thương mại 2010 — từ thẩm quyền của Hội đồng trọng tài (Điều 48–52), vai trò hỗ trợ của Tòa án (Điều 53), cho đến thực tiễn yêu cầu và thi hành. Lưu ý: bài viết không đề cập biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng tại Tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự — đó là chế định riêng với chủ thể, thủ tục và logic khác.

Búa tòa và tài liệu pháp lý — biểu tượng biện pháp khẩn cấp tạm thời

Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài là gì?

Biện pháp khẩn cấp tạm thời là các biện pháp do Hội đồng trọng tài hoặc Tòa án áp dụng trong quá trình tố tụng trọng tài nhằm bảo toàn tài sản đang tranh chấp, ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản hoặc các hành vi gây ảnh hưởng bất lợi đến quá trình tố tụng — nói một cách hình ảnh, đây là “lệnh đóng băng” tạm thời để hiện trạng không bị thay đổi trong khi vụ tranh chấp đang được giải quyết.

Điều 48 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định các bên tranh chấp có quyền yêu cầu Hội đồng trọng tài hoặc Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Điểm đáng chú ý tại khoản 2: việc yêu cầu Tòa án áp dụng không bị coi là bác bỏ thỏa thuận trọng tài hoặc từ bỏ quyền giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.

Ai có quyền yêu cầu và yêu cầu ai?

Theo Điều 48, quyền yêu cầu thuộc về “các bên tranh chấp” — cả nguyên đơn và bị đơn đều có thể là bên yêu cầu, miễn là chứng minh được sự cần thiết. Đối tượng tiếp nhận yêu cầu có hai: Hội đồng trọng tài và Tòa án có thẩm quyền. Hai kênh này tồn tại song song nhưng không được sử dụng đồng thời cho cùng một yêu cầu.

Việc lựa chọn kênh nào phụ thuộc vào thời điểm và tính chất biện pháp: khi Hội đồng trọng tài đã được thành lập, yêu cầu Hội đồng trọng tài thường nhanh gọn hơn; khi Hội đồng chưa được thành lập, hoặc biện pháp vượt quá thẩm quyền của Hội đồng (ví dụ liên quan đến người thứ ba), Tòa án là địa chỉ phù hợp.

Sáu biện pháp Hội đồng trọng tài có thể áp dụng

Khoản 2 Điều 49 liệt kê đầy đủ các biện pháp khẩn cấp tạm thời thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Theo yêu cầu của một trong các bên, Hội đồng trọng tài có thể áp dụng một hoặc một số biện pháp sau đối với các bên tranh chấp: cấm thay đổi hiện trạng tài sản đang tranh chấp; cấm hoặc buộc bất kỳ bên tranh chấp nào thực hiện một hoặc một số hành vi nhất định nhằm ngăn ngừa các hành vi ảnh hưởng bất lợi đến quá trình tố tụng trọng tài; kê biên tài sản đang tranh chấp; yêu cầu bảo tồn, cất trữ, bán hoặc định đoạt bất kỳ tài sản nào của một hoặc các bên tranh chấp; yêu cầu tạm thời về việc trả tiền giữa các bên; và cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp.

Danh mục này cho thấy Hội đồng trọng tài được trao công cụ khá rộng — từ biện pháp bảo toàn tài sản thuần túy đến biện pháp can thiệp sâu hơn vào quan hệ giữa các bên. Tuy nhiên, có một giới hạn quan trọng: các biện pháp này chỉ được áp dụng “đối với các bên tranh chấp” — Hội đồng trọng tài không có thẩm quyền áp đặt biện pháp đối với người thứ ba không tham gia tố tụng trọng tài.

Điều kiện áp dụng, nghĩa vụ bảo đảm và trách nhiệm khi yêu cầu không đúng

Pháp luật đặt ra hai “van an toàn” vì biện pháp này can thiệp trực tiếp vào quyền tài sản của bên bị áp dụng ngay cả khi vụ tranh chấp chưa được xét xử về nội dung. Thứ nhất, bên yêu cầu phải chứng minh sự cần thiết: đơn yêu cầu phải nêu rõ lý do và kèm theo chứng cứ chứng minh (Điều 50).

Thứ hai, trước khi áp dụng, Hội đồng trọng tài có quyền buộc bên yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bảo đảm tài chính (khoản 4 Điều 49): gửi một khoản tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá do Hội đồng trọng tài ấn định — tương ứng với giá trị thiệt hại có thể phát sinh do áp dụng biện pháp không đúng — vào tài khoản phong tỏa tại ngân hàng do Hội đồng trọng tài quyết định (khoản 3 Điều 50).

Đi kèm với quyền yêu cầu là trách nhiệm nghiêm ngặt: bên yêu cầu phải chịu trách nhiệm về yêu cầu của mình; trường hợp yêu cầu không đúng và gây thiệt hại cho bên kia hoặc cho người thứ ba thì phải bồi thường (Điều 52). Nếu Hội đồng trọng tài áp dụng biện pháp khác hoặc vượt quá yêu cầu mà gây thiệt hại, người bị thiệt hại có quyền khởi kiện ra Tòa án yêu cầu bồi thường (khoản 5 Điều 49). Thông điệp rõ ràng: đây là công cụ mạnh, và doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ tính chính đáng của yêu cầu trước khi nộp đơn.

Thủ tục yêu cầu, thay đổi, bổ sung và hủy bỏ biện pháp của Hội đồng trọng tài

Bên yêu cầu phải làm đơn gửi đến Hội đồng trọng tài với các nội dung chính theo khoản 2 Điều 50: ngày, tháng, năm làm đơn; tên, địa chỉ của bên yêu cầu và bên bị yêu cầu; tóm tắt nội dung tranh chấp; lý do cần áp dụng; biện pháp cần áp dụng và các yêu cầu cụ thể — kèm theo chứng cứ chứng minh sự cần thiết. Trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn — ngay sau khi bên yêu cầu đã thực hiện biện pháp bảo đảm tài chính — Hội đồng trọng tài xem xét ra quyết định áp dụng; trường hợp không chấp nhận thì thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do (khoản 4 Điều 50).

Biện pháp mang tính “tạm thời” nên có thể được điều chỉnh: theo Điều 51, theo yêu cầu của một bên, Hội đồng trọng tài có quyền thay đổi, bổ sung, hủy bỏ biện pháp vào bất kỳ thời điểm nào trong quá trình giải quyết tranh chấp (thủ tục thay đổi, bổ sung thực hiện theo Điều 50). Hội đồng hủy bỏ biện pháp đã áp dụng khi: bên yêu cầu đề nghị hủy bỏ; bên phải thi hành đã nộp tài sản hoặc có người khác bảo đảm thi hành nghĩa vụ; hoặc nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ đã chấm dứt theo quy định của pháp luật. Khi hủy bỏ, Hội đồng xem xét cho bên yêu cầu nhận lại tài sản bảo đảm — trừ trường hợp phải bồi thường do yêu cầu không đúng gây thiệt hại; quyết định hủy bỏ phải được gửi ngay cho các bên và Cơ quan thi hành án dân sự.

Tòa án hỗ trợ trọng tài áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

Bên cạnh Hội đồng trọng tài, Tòa án đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Điều 53 quy định: sau khi nộp đơn khởi kiện, nếu quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm hại hoặc có nguy cơ trực tiếp bị xâm hại, một bên có quyền làm đơn gửi đến Tòa án có thẩm quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Theo điểm đ khoản 2 và khoản 3 Điều 7 (sửa đổi bởi Luật 81/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025), Tòa án có thẩm quyền là Tòa án nhân dân khu vực nơi biện pháp cần được áp dụng.

Về thủ tục: trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, Chánh án phân công một Thẩm phán; trong 03 ngày làm việc kể từ ngày được phân công, Thẩm phán phải quyết định áp dụng hoặc không áp dụng — và phải ra quyết định áp dụng ngay sau khi người yêu cầu thực hiện biện pháp bảo đảm. Trình tự, thủ tục của Tòa án thực hiện theo Bộ luật Tố tụng dân sự (khoản 4 Điều 53).

Nguyên tắc “một cửa” được quy định chặt chẽ ở cả hai phía: đã yêu cầu Tòa án trước thì Hội đồng trọng tài phải từ chối yêu cầu sau đó (khoản 3 Điều 49); đã yêu cầu Hội đồng trọng tài trước thì Tòa án phải từ chối và trả lại đơn (khoản 5 Điều 53) — trừ trường hợp yêu cầu không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Ngoại lệ này chính là lý do tồn tại của kênh Tòa án: những biện pháp vượt quá thẩm quyền của Hội đồng (ví dụ liên quan đến người thứ ba) thì chỉ Tòa án mới áp dụng được.

Thi hành quyết định, phân định với tố tụng tòa án và chiến lược thực tiễn

Quyết định của Hội đồng trọng tài không tự thi hành được — khoản 5 Điều 50 quy định việc thi hành theo pháp luật về thi hành án dân sự, qua Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh nơi biện pháp cần được áp dụng (khoản 2 Điều 8). Vì vậy, ngay từ khi chuẩn bị đơn yêu cầu, doanh nghiệp nên đồng thời chuẩn bị phương án thi hành: tài sản ở đâu, thông tin tài sản có đầy đủ không, cơ quan thi hành án nào có thẩm quyền.

Cần phân định rõ: biện pháp khẩn cấp tạm thời trong bài viết này là biện pháp được áp dụng trong khuôn khổ tố tụng trọng tài — do Hội đồng trọng tài áp dụng theo Điều 48–52, hoặc do Tòa án áp dụng để hỗ trợ tố tụng trọng tài theo Điều 53. Khác với đó, biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng tại Tòa án (khi tranh chấp được giải quyết bằng con đường tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự) là một chế định riêng: do Thẩm phán/Chủ tọa áp dụng trong vụ án dân sự, kinh doanh thương mại do Tòa án thụ lý, với danh mục biện pháp, điều kiện và thủ tục theo Bộ luật Tố tụng dân sự. Hai chế định này không nên nhầm lẫn, dù có tên gọi tương tự.

Về chiến lược thực tiễn, doanh nghiệp nên: yêu cầu càng sớm càng tốt — lý tưởng nhất là ngay khi nộp đơn khởi kiện trọng tài, đồng thời chuẩn bị phương án nhờ Tòa án hỗ trợ trong giai đoạn Hội đồng trọng tài chưa được thành lập; chuẩn bị chứng cứ về “nguy cơ” thật thuyết phục (dấu hiệu tẩu tán tài sản, giao dịch bất thường); dự trù nguồn tài chính cho nghĩa vụ bảo đảm; và tuyệt đối không nộp đơn song song cả hai kênh cho cùng một yêu cầu.

Câu hỏi thường gặp

Hội đồng trọng tài chưa được thành lập thì có yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời được không?

Có — bằng cách yêu cầu Tòa án áp dụng theo Điều 53. Sau khi nộp đơn khởi kiện, nếu quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm hại hoặc có nguy cơ trực tiếp bị xâm hại, một bên có quyền làm đơn gửi đến Tòa án nơi biện pháp cần được áp dụng. Việc yêu cầu Tòa án không bị coi là từ bỏ thỏa thuận trọng tài (khoản 2 Điều 48).

Có thể đồng thời yêu cầu cả Hội đồng trọng tài và Tòa án không?

Không, đối với cùng một yêu cầu. Khoản 3 Điều 49 buộc Hội đồng trọng tài phải từ chối nếu đã yêu cầu Tòa án trước đó; khoản 5 Điều 53 buộc Tòa án phải từ chối và trả lại đơn nếu đã yêu cầu Hội đồng trọng tài trước đó — trừ trường hợp yêu cầu không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài.

Hội đồng trọng tài phải ra quyết định trong thời hạn bao lâu?

Trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, ngay sau khi bên yêu cầu đã thực hiện biện pháp bảo đảm tài chính (khoản 4 Điều 50). Trường hợp không chấp nhận, Hội đồng thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.

Yêu cầu áp dụng không đúng gây thiệt hại thì sao?

Bên yêu cầu phải bồi thường thiệt hại cho bên kia hoặc người thứ ba (Điều 52); khoản bảo đảm đã gửi vào tài khoản phong tỏa chính là nguồn bảo đảm cho nghĩa vụ này. Trường hợp Hội đồng trọng tài áp dụng vượt quá yêu cầu gây thiệt hại, người bị thiệt hại có quyền khởi kiện ra Tòa án yêu cầu bồi thường (khoản 5 Điều 49).

Quyết định của Hội đồng trọng tài có cưỡng chế thi hành được không?

Có, thông qua Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh nơi biện pháp cần được áp dụng (khoản 5 Điều 50, khoản 2 Điều 8).

FLAT LAW FIRM — Xử lý khẩn cấp các tình huống trọng tài

FLAT LAW FIRM là boutique business law firm chuyên sâu về đầu tư nước ngoài (FDI) và các giao dịch xuyên biên giới. Khi tài sản tranh chấp có nguy cơ bị tẩu tán, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá tính cấp bách, chuẩn bị đơn yêu cầu và chứng cứ, làm việc với Hội đồng trọng tài hoặc Tòa án để áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời kịp thời, đồng thời xây dựng phương án thi hành quyết định trên thực tế. Liên hệ với chúng tôi tại https://flaw.vn/lien-he/ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn.

Liên hệ FLAT LAW FIRM

Liên kết hữu ích

Thông tin chung

Nội dung bài viết chỉ mang tính thông tin chung về pháp luật trọng tài thương mại tại Việt Nam tại thời điểm đăng tải, không phải ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ vụ việc cụ thể nào. Quy định pháp luật và cách áp dụng trên thực tế có thể thay đổi; quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.