"Thành lập công ty FDI cần bao nhiêu vốn?" là câu hỏi mà hầu như nhà đầu tư nước ngoài nào cũng đặt ra đầu tiên khi tìm hiểu thị trường Việt Nam. Câu trả lời ngắn gọn là: pháp luật Việt Nam không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu chung cho công ty FDI — nhưng câu chuyện không dừng ở đó. Bài viết này trả lời 10 câu hỏi thực tế nhất về vốn điều lệ tối thiểu công ty FDI: từ vốn pháp định theo ngành, thời hạn 90 ngày góp vốn, đến mối quan hệ giữa vốn điều lệ và tổng vốn đầu tư ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
Mục lục
- Công ty FDI có bắt buộc phải có mức vốn điều lệ tối thiểu không?
- Vốn điều lệ và tổng vốn đầu tư ghi trên IRC khác nhau như thế nào?
- Tôi có thể đăng ký vốn điều lệ rất thấp cho công ty FDI không?
- Công ty FDI kinh doanh bất động sản có cần vốn điều lệ tối thiểu 20 tỷ đồng không?
- Những ngành nào bắt buộc vốn pháp định và mức cụ thể là bao nhiêu?
- Sau khi thành lập, bao lâu phải góp đủ vốn điều lệ? Không góp đủ thì bị xử lý thế nào?
- Góp vốn điều lệ bằng tài sản gì? Nhà đầu tư nước ngoài có được góp bằng ngoại tệ không?
- Sau này muốn tăng hoặc giảm vốn điều lệ thì làm thế nào?
- Vốn điều lệ ảnh hưởng thế nào đến trách nhiệm của nhà đầu tư nước ngoài?
- Công ty đăng ký vốn 50 tỷ nhưng mới góp 5 tỷ, có được ký hợp đồng lớn không?
1. Công ty FDI có bắt buộc phải có mức vốn điều lệ tối thiểu không?
Trả lời ngắn: Không. Luật Doanh nghiệp 2020 không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu chung cho bất kỳ doanh nghiệp nào, kể cả công ty có vốn đầu tư nước ngoài. Mức tối thiểu chỉ xuất hiện ở một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo pháp luật chuyên ngành (gọi là vốn pháp định).
Giải thích: "Công ty FDI" không phải là một loại hình doanh nghiệp riêng trong pháp luật Việt Nam — đó chỉ là cách gọi thông dụng cho công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần có nhà đầu tư nước ngoài góp vốn. Vì vậy, công ty FDI chịu cùng một khung pháp lý về vốn điều lệ như mọi doanh nghiệp khác: vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do các thành viên, cổ đông đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập, và pháp luật tôn trọng quyền tự quyết của nhà đầu tư về con số này. Nhà nước quản lý dòng vốn FDI thông qua thủ tục đầu tư — Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), điều kiện tiếp cận thị trường — chứ không đặt ra một mức sàn vốn áp dụng chung cho mọi dự án.
Căn cứ: Điều 4 khoản 34 Luật Doanh nghiệp 2020 (định nghĩa vốn điều lệ); Luật Đầu tư 2025 (143/2025/QH15) về quản lý hoạt động đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài.
Bước tiếp theo: Xác định ngành nghề công ty dự định kinh doanh có thuộc diện yêu cầu vốn pháp định hay không — xem câu 4 và câu 5 dưới đây. Nếu chỉ kinh doanh ngành nghề thông thường, bạn được tự quyết mức vốn đăng ký.
2. Vốn điều lệ và tổng vốn đầu tư ghi trên IRC khác nhau như thế nào?
Trả lời ngắn: Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Vốn điều lệ là cam kết góp vốn vào doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp. Tổng vốn đầu tư ghi trong IRC bằng vốn góp của nhà đầu tư cộng với vốn huy động để thực hiện dự án. Hai con số này có thể bằng nhau hoặc khác nhau.
Giải thích: Khi xin cấp IRC, nhà đầu tư phải kê khai tổng vốn đầu tư của dự án — tức toàn bộ nguồn lực tài chính dự kiến bỏ ra để triển khai dự án, bao gồm phần vốn tự có của nhà đầu tư (vốn góp) và phần vốn huy động thêm như vốn vay ngân hàng. Trong khi đó, vốn điều lệ ghi trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp chỉ phản ánh phần vốn mà các thành viên, cổ đông cam kết góp vào công ty. Ví dụ: một dự án nhà máy có tổng vốn đầu tư 100 tỷ đồng nhưng vốn điều lệ công ty chỉ 30 tỷ đồng — 70 tỷ còn lại là vốn vay — là cấu trúc hoàn toàn bình thường và hợp pháp. Điểm mấu chốt là hai con số này phải nhất quán về logic: vốn góp của nhà đầu tư khai trong IRC thường tương ứng với vốn điều lệ của công ty sẽ thành lập.
Căn cứ: Điều 4 khoản 34 Luật Doanh nghiệp 2020; Luật Đầu tư 2025 về nội dung dự án đầu tư thể hiện trong IRC.
Bước tiếp theo: Khi lập hồ sơ xin IRC, hãy xác định tổng vốn đầu tư thực tế của dự án trước, rồi mới quyết định mức vốn điều lệ phù hợp. Tham khảo thêm bài checklist tuân thủ năm đầu của công ty FDI để nắm toàn bộ trình tự hồ sơ.
3. Tôi có thể đăng ký vốn điều lệ rất thấp cho công ty FDI không?
Trả lời ngắn: Pháp luật không cấm, nhưng vốn đăng ký quá thấp so với quy mô dự án có thể khiến cơ quan đăng ký đầu tư đánh giá năng lực tài chính của nhà đầu tư là chưa đủ khi thẩm định hồ sơ cấp IRC.
Giải thích: Khi xem xét hồ sơ dự án, cơ quan đăng ký đầu tư không chỉ nhìn vào con số vốn mà còn đánh giá tính khả thi tổng thể: quy mô dự án, tiến độ thực hiện, và khả năng tài chính của nhà đầu tư có tương xứng hay không. Một dự án nhà máy quy mô hàng chục hecta nhưng vốn góp của nhà đầu tư chỉ vài tỷ đồng sẽ rất khó thuyết phục cơ quan thẩm định — hồ sơ có thể bị yêu cầu giải trình, bổ sung chứng minh năng lực tài chính, thậm chí bị từ chối. Ngoài ra, vốn điều lệ thấp còn ảnh hưởng thực tế đến uy tín của công ty khi đàm phán với đối tác, ngân hàng và nhà cung cấp tại Việt Nam. Nói cách khác, pháp luật cho bạn quyền tự quyết, nhưng thị trường và cơ quan quản lý sẽ "chấm điểm" quyết định đó.
Căn cứ: Luật Đầu tư 2025 — nhà đầu tư có nghĩa vụ thực hiện dự án theo đúng cam kết về vốn ghi trong IRC; nội dung cam kết này là cơ sở để cơ quan nhà nước quản lý, giám sát dự án.
Bước tiếp theo: Đăng ký mức vốn tương xứng với quy mô thực tế của dự án và khả năng góp vốn thật sự của bạn. Nếu chưa chắc chắn về con số, hãy tham vấn luật sư trước khi chốt số liệu trong hồ sơ IRC, vì điều chỉnh sau này sẽ tốn thêm thủ tục.
4. Công ty FDI kinh doanh bất động sản có cần vốn điều lệ tối thiểu 20 tỷ đồng không?
Trả lời ngắn: Không còn quy định này. Yêu cầu vốn pháp định 20 tỷ đồng đối với doanh nghiệp kinh doanh bất động sản đã bị bãi bỏ từ Nghị định 96/2024/NĐ-CP. Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất mà nhà đầu tư vẫn gặp phải khi đọc các nguồn thông tin cũ.
Giải thích: Trước đây, pháp luật từng yêu cầu doanh nghiệp kinh doanh bất động sản phải có vốn pháp định từ 20 tỷ đồng trở lên. Tuy nhiên, Nghị định 96/2024/NĐ-CP đã chính thức bãi bỏ yêu cầu này. Thay vào đó, Luật Kinh doanh bất động sản 2023 (Điều 9 khoản 2 điểm c) áp dụng một cơ chế linh hoạt hơn: doanh nghiệp kinh doanh bất động sản thông qua dự án phải có vốn chủ sở hữu không thấp hơn 20% tổng vốn đầu tư đối với dự án có quy mô sử dụng đất dưới 20 ha, và không thấp hơn 15% tổng vốn đầu tư đối với dự án từ 20 ha trở lên, đồng thời phải bảo đảm khả năng huy động vốn để thực hiện dự án. Như vậy, pháp luật hiện hành quan tâm đến tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên quy mô từng dự án cụ thể, thay vì một mức sàn cứng nhắc áp cho mọi doanh nghiệp.
Căn cứ: Điểm c khoản 2 Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản 2023 (29/2023/QH15); Nghị định 96/2024/NĐ-CP bãi bỏ vốn pháp định 20 tỷ đồng.
Bước tiếp theo: Nếu công ty FDI của bạn đầu tư dự án bất động sản, hãy tính toán tỷ lệ vốn chủ sở hữu cho từng dự án cụ thể theo quy mô sử dụng đất. Lưu ý thêm: nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh bất động sản tại Việt Nam còn phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường theo pháp luật về đầu tư và đất đai.
5. Những ngành nào bắt buộc vốn pháp định và mức cụ thể là bao nhiêu?
Trả lời ngắn: Chủ yếu là các ngành tài chính — ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm — với mức vốn tối thiểu rất cao, từ hàng chục đến hàng nghìn tỷ đồng.
Giải thích: Vốn pháp định là mức vốn tối thiểu mà pháp luật chuyên ngành yêu cầu để được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực có điều kiện, nhằm bảo đảm an toàn hệ thống và quyền lợi của khách hàng. Các mức tiêu biểu hiện nay gồm:
- Chứng khoán (Điều 175 Nghị định 155/2020/NĐ-CP): môi giới chứng khoán 25 tỷ đồng; tự doanh chứng khoán 50 tỷ đồng; bảo lãnh phát hành chứng khoán 165 tỷ đồng; tư vấn đầu tư chứng khoán 10 tỷ đồng; công ty quản lý quỹ 25 tỷ đồng. Nếu xin cấp phép nhiều nghiệp vụ, vốn tối thiểu là tổng các mức tương ứng.
- Ngân hàng (Điều 2 Nghị định 86/2019/NĐ-CP): ngân hàng thương mại — kể cả ngân hàng 100% vốn nước ngoài — 3.000 tỷ đồng; chi nhánh ngân hàng nước ngoài 15 triệu USD.
- Bảo hiểm (Điều 35 Nghị định 46/2023/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 97/2026/NĐ-CP): bảo hiểm nhân thọ từ 750 tỷ đến 1.300 tỷ đồng tùy phạm vi nghiệp vụ; bảo hiểm phi nhân thọ (trừ bảo hiểm hàng không, bảo hiểm vệ tinh), bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm tử kỳ có thời hạn từ 01 năm trở xuống 400 tỷ đồng; tái bảo hiểm 500 tỷ, 900 tỷ hoặc 1.400 tỷ đồng tùy phạm vi nghiệp vụ.
Căn cứ: Điều 175 Nghị định 155/2020/NĐ-CP; Điều 2 Nghị định 86/2019/NĐ-CP; Điều 35 Nghị định 46/2023/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 97/2026/NĐ-CP).
Bước tiếp theo: Các mức trên là sàn cấp phép — thực tế doanh nghiệp thường cần vốn cao hơn nhiều để vận hành. Nhà đầu tư nước ngoài vào các ngành này còn phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường (Điều 8 Luật Đầu tư 2025) và tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ tối đa theo cam kết quốc tế của Việt Nam.
6. Sau khi thành lập, bao lâu phải góp đủ vốn điều lệ? Không góp đủ thì bị xử lý thế nào?
Trả lời ngắn: Thành viên, cổ đông phải góp đủ phần vốn đã cam kết trong 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Quá thời hạn mà chưa góp đủ, doanh nghiệp phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ theo số vốn thực góp.
Giải thích: Thời hạn 90 ngày áp dụng thống nhất cho cả ba loại hình phổ biến: công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên (Điều 47), công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên (Điều 75) và công ty cổ phần (Điều 113) Luật Doanh nghiệp 2020. Nếu hết 90 ngày mà vẫn có thành viên chưa góp đủ, công ty buộc phải làm thủ tục giảm vốn điều lệ xuống bằng số vốn đã thực góp — không được giữ nguyên con số vốn "ảo" trên giấy phép. Hệ quả quan trọng: thành viên chưa góp đủ vốn vẫn phải chịu trách nhiệm tương ứng với phần vốn đã cam kết đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong thời gian trước khi công ty đăng ký điều chỉnh vốn. Ngoài ra, việc không góp đủ vốn đúng hạn còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về xử phạt trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư.
Căn cứ: Điều 47, Điều 75, Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020.
Bước tiếp theo: Ngay khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hãy lập kế hoạch dòng tiền để góp đủ vốn trong 90 ngày. Nếu dự báo không kịp góp đủ, chủ động làm thủ tục điều chỉnh giảm vốn điều lệ đúng hạn thay vì để quá hạn.
7. Góp vốn điều lệ bằng tài sản gì? Nhà đầu tư nước ngoài có được góp bằng ngoại tệ không?
Trả lời ngắn: Được. Tài sản góp vốn có thể là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật và các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam.
Giải thích: Luật Doanh nghiệp 2020 quy định khá rộng về tài sản góp vốn (Điều 35). Với tài sản không phải là tiền, các thành viên, cổ đông phải thống nhất định giá hoặc thuê tổ chức thẩm định giá — giá trị này là cơ sở ghi nhận phần vốn góp của từng người. Riêng nhà đầu tư nước ngoài khi chuyển ngoại tệ vào Việt Nam để góp vốn phải thực hiện qua tài khoản vốn đầu tư mở tại một ngân hàng được phép tại Việt Nam, theo quy định quản lý ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước (Thông tư 38/2026/TT-NHNN). Mọi giao dịch thu, chi liên quan đến vốn đầu tư trực tiếp — góp vốn, chuyển lợi nhuận ra nước ngoài — đều phải đi qua tài khoản này. Đây là điểm khác biệt quan trọng về thủ tục mà nhà đầu tư trong nước không phải thực hiện.
Căn cứ: Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020 (tài sản góp vốn); Thông tư 38/2026/TT-NHNN quy định về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (hiệu lực 18/8/2026, thay thế Thông tư 06/2019/TT-NHNN).
Bước tiếp theo: Mở tài khoản vốn đầu tư trước khi chuyển tiền góp vốn, và lưu giữ đầy đủ chứng từ chuyển tiền để đối chiếu khi cơ quan quản lý kiểm tra việc góp vốn.
8. Sau này muốn tăng hoặc giảm vốn điều lệ thì làm thế nào?
Trả lời ngắn: Doanh nghiệp được tăng vốn điều lệ bằng cách các thành viên góp thêm vốn hoặc phát hành thêm cổ phần, và được giảm vốn điều lệ trong các trường hợp luật cho phép. Với công ty FDI, thay đổi vốn điều lệ gắn với thay đổi tổng vốn đầu tư có thể kéo theo thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư.
Giải thích: Luật Doanh nghiệp 2020 quy định cụ thể việc tăng, giảm vốn điều lệ cho từng loại hình (Điều 68 đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, Điều 87 đối với công ty TNHH một thành viên, Điều 112 đối với công ty cổ phần). Công ty chỉ được giảm vốn điều lệ trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn hoàn trả một phần vốn góp cho thành viên khi công ty đã hoạt động liên tục từ 02 năm trở lên và bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ sau khi hoàn trả, hoặc mua lại phần vốn góp, cổ phần theo quy định. Đối với công ty FDI, cần lưu ý thêm lớp thủ tục đầu tư: nếu việc thay đổi vốn điều lệ làm thay đổi nội dung đã cam kết trong IRC (như tổng vốn đầu tư, vốn góp của nhà đầu tư), doanh nghiệp có thể phải thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư. Tin tốt là Luật Đầu tư 2025 (Điều 33) đã đơn giản hóa đáng kể — bỏ trường hợp phải điều chỉnh chỉ vì thay đổi tổng vốn đầu tư từ 20% trở lên như trước đây.
Căn cứ: Điều 68, Điều 87, Điều 112 Luật Doanh nghiệp 2020; Điều 33 Luật Đầu tư 2025.
Bước tiếp theo: Trước khi thay đổi vốn, rà soát đồng thời cả Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và IRC để xác định có cần làm thêm thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư hay không.
9. Vốn điều lệ ảnh hưởng thế nào đến trách nhiệm của nhà đầu tư nước ngoài?
Trả lời ngắn: Trong công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần, chủ sở hữu, thành viên, cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp. Đây chính là ý nghĩa cốt lõi của chế độ trách nhiệm hữu hạn.
Giải thích: Khi lựa chọn loại hình công ty TNHH hoặc công ty cổ phần cho dự án FDI, nhà đầu tư nước ngoài được "khóa" rủi ro ở mức vốn đã cam kết góp: nếu công ty thua lỗ hoặc phát sinh nợ, tài sản cá nhân của nhà đầu tư ở nước ngoài không bị truy đòi vượt quá phần vốn góp đó. Tuy nhiên, tấm lá chắn này chỉ vững chắc khi nhà đầu tư thực hiện đúng nghĩa vụ góp vốn. Như đã nêu ở câu 6, nếu không góp đủ vốn trong 90 ngày mà cũng không điều chỉnh giảm vốn điều lệ, nhà đầu tư vẫn phải chịu trách nhiệm theo đúng phần vốn đã cam kết đối với các nghĩa vụ phát sinh trước thời điểm điều chỉnh. Nói cách khác, đăng ký vốn cao mà góp không đủ không những không có lợi mà còn mở rộng phạm vi trách nhiệm của chính nhà đầu tư.
Căn cứ: Điều 46 (công ty TNHH hai thành viên trở lên), Điều 74 (công ty TNHH một thành viên), Điều 111 (công ty cổ phần) Luật Doanh nghiệp 2020.
Bước tiếp theo: Đăng ký mức vốn mà bạn chắc chắn góp đủ trong 90 ngày. Nếu dự án cần quy mô vốn lớn nhưng dòng tiền góp vốn kéo dài, hãy cân nhắc lộ trình tăng vốn theo từng giai đoạn thay vì đăng ký ngay một con số quá sức.
10. Công ty đăng ký vốn 50 tỷ nhưng mới góp 5 tỷ, có được ký hợp đồng lớn không?
Trả lời ngắn: Pháp luật không cấm doanh nghiệp ký hợp đồng, nhưng đối tác và ngân hàng đánh giá năng lực dựa trên vốn thực góp và tình hình tài chính thực tế chứ không phải con số vốn đăng ký trên giấy phép.
Giải thích: Doanh nghiệp có tư cách pháp nhân độc lập kể từ khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và có đầy đủ quyền ký kết hợp đồng trong phạm vi ngành nghề đã đăng ký. Tuy nhiên, trong thực tế giao dịch, không có đối tác nghiêm túc nào chỉ nhìn vào vốn điều lệ trên giấy phép — họ yêu cầu báo cáo tài chính, xác nhận số dư tài khoản, thậm chí bảo lãnh thanh toán khi thấy vốn thực góp quá thấp so với giá trị hợp đồng. Tình trạng "vốn ảo" — đăng ký cao nhưng góp thực tế thấp kéo dài — còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý: cơ quan quản lý có thể đặt câu hỏi khi thanh tra, kiểm tra, và như đã phân tích ở câu 9, nhà đầu tư vẫn chịu trách nhiệm theo phần vốn đã cam kết. Với công ty FDI, sự chênh lệch lớn giữa vốn đăng ký và vốn thực góp cũng có thể khiến cơ quan quản lý đầu tư nghi ngờ tính nghiêm túc của dự án khi giám sát việc thực hiện cam kết trong IRC.
Căn cứ: Quy định chung về năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân theo Bộ luật Dân sự 2015; nghĩa vụ góp vốn và trách nhiệm của thành viên, cổ đông theo Luật Doanh nghiệp 2020.
Bước tiếp theo: Ưu tiên góp đủ vốn đúng thời hạn 90 ngày. Nếu chưa thể góp đủ, hãy điều chỉnh vốn điều lệ về mức thực góp để hồ sơ pháp lý phản ánh đúng thực tế — minh bạch về vốn luôn tốt hơn một con số đẹp trên giấy. Khi cần tư vấn cấu trúc vốn cho dự án FDI cụ thể, bạn có thể liên hệ FLAT Law Firm qua hotline 0988424851 để được hỗ trợ.
Câu hỏi của bạn chưa có ở đây?
Mỗi dự án FDI có cấu trúc vốn và ngành nghề khác nhau, và câu trả lời đúng luôn phụ thuộc vào hồ sơ cụ thể của bạn. Nếu bạn đang chuẩn bị thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, hoặc cần rà soát lại cấu trúc vốn của công ty hiện tại, hãy liên hệ FLAT Law Firm qua hotline 0988424851 để được tư vấn trực tiếp.
Đọc thêm:
- FAQ 20 câu hỏi thành lập công ty FDI — giải đáp toàn diện từ A đến Z cho nhà đầu tư mới.
- Checklist tuân thủ năm đầu của công ty FDI mới thành lập — những việc phải làm sau khi có giấy phép.
- Thành lập công ty tại Việt Nam vs Trung Quốc: so sánh toàn diện cho nhà đầu tư.
Phiên bản ngôn ngữ
Tài liệu tham khảo
- Luật Doanh nghiệp 2020 (số 59/2020/QH14), hiệu lực từ ngày 01/01/2021 — còn hiệu lực.
- Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15), hiệu lực từ ngày 01/03/2026 — còn hiệu lực.
- Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Đầu tư 2025, hiệu lực từ ngày 31/03/2026 — còn hiệu lực.
- Nghị định 155/2020/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán — còn hiệu lực.
- Nghị định 86/2019/NĐ-CP quy định mức vốn pháp định của tổ chức tín dụng — còn hiệu lực.
- Nghị định 46/2023/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Kinh doanh bảo hiểm (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 97/2026/NĐ-CP) — còn hiệu lực.
- Luật Kinh doanh bất động sản 2023 (số 29/2023/QH15), hiệu lực từ ngày 01/08/2024 — còn hiệu lực.
