Trả lời nhanh
Pháp luật Việt Nam chia người lao động nước ngoài được cấp giấy phép lao động thành 4 nhóm theo vị trí công việc tại Điều 3 Nghị định 219/2025/NĐ-CP (hiệu lực 07/8/2025): chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành và lao động kỹ thuật. Mỗi nhóm có tiêu chuẩn riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và giấy tờ chứng minh. Việc xác định đúng nhóm ngay từ đầu quyết định toàn bộ hồ sơ: doanh nghiệp chuẩn bị giấy tờ nào, chức danh ghi thế nào và khả năng được cấp phép cao hay thấp. Chọn sai nhóm là nguyên nhân hàng đầu khiến hồ sơ bị trả lại.
Căn cứ pháp lý
Điều 3 Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định chi tiết 4 vị trí công việc của người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Nghị định này thay thế Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP từ ngày 07/8/2025. So với quy định cũ, tiêu chuẩn của nhóm chuyên gia và lao động kỹ thuật được nới lỏng đáng kể: chuyên gia chỉ cần ít nhất 2 năm kinh nghiệm (trước đây 3 năm), lao động kỹ thuật có thêm phương án chỉ cần 3 năm kinh nghiệm mà không bắt buộc phải có chứng chỉ đào tạo.
Nhóm 1: Chuyên gia
Tiêu chuẩn
Chuyên gia thuộc một trong hai trường hợp:
- Có bằng đại học trở lên hoặc tương đương và có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí công việc dự kiến làm việc tại Việt Nam; hoặc
- Có bằng đại học trở lên trong chuyên ngành được đào tạo và có ít nhất 1 năm kinh nghiệm phù hợp, áp dụng đối với chuyên gia làm việc trong lĩnh vực tài chính, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia hoặc lĩnh vực ưu tiên phát triển kinh tế – xã hội.
Giấy tờ chứng minh
Bằng đại học (bản sao có hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng), văn bản xác nhận kinh nghiệm của các đơn vị đã từng sử dụng lao động. Kinh nghiệm phải “phù hợp” — tức liên quan trực tiếp đến vị trí dự kiến đảm nhiệm tại Việt Nam, không tính kinh nghiệm làm việc chung chung không liên quan.
Phù hợp với ai
Kỹ sư, kế toán trưởng, chuyên gia tài chính, chuyên gia công nghệ thông tin, cố vấn kỹ thuật của các dự án FDI. Đây là nhóm đông nhất trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Nhóm 2: Nhà quản lý
Tiêu chuẩn
Nhà quản lý là người quản lý doanh nghiệp theo quy định tại khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 — bao gồm chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Chủ tịch Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và cá nhân giữ chức danh quản lý khác có thẩm quyền nhân danh công ty ký kết giao dịch — hoặc là người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan, tổ chức.
Giấy tờ chứng minh
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, quyết định bổ nhiệm giữ chức danh quản lý. Không yêu cầu bằng cấp hay số năm kinh nghiệm tối thiểu như nhóm chuyên gia, nhưng chức danh phải có thật trong cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp.
Phù hợp với ai
Tổng Giám đốc, Giám đốc nhà máy, Giám đốc tài chính, trưởng các khối chức năng của doanh nghiệp FDI do nhà đầu tư nước ngoài cử sang.
Nhóm 3: Giám đốc điều hành
Tiêu chuẩn
Giám đốc điều hành thuộc một trong hai trường hợp:
- Người đứng đầu chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp; hoặc
- Người đứng đầu và trực tiếp điều hành một lĩnh vực của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và có ít nhất 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phù hợp với vị trí công việc dự kiến làm việc tại Việt Nam.
Giấy tờ chứng minh
Quyết định bổ nhiệm đứng đầu chi nhánh/VPĐD/địa điểm kinh doanh, hoặc quyết định giao phụ trách lĩnh vực kèm xác nhận ít nhất 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đó.
Phù hợp với ai
Trưởng văn phòng đại diện công ty nước ngoài tại Việt Nam, giám đốc chi nhánh, người phụ trách điều hành một mảng kinh doanh (sản xuất, kinh doanh, kỹ thuật) của doanh nghiệp.
Nhóm 4: Lao động kỹ thuật
Tiêu chuẩn
Lao động kỹ thuật thuộc một trong hai trường hợp:
- Được đào tạo ít nhất 1 năm và có ít nhất 2 năm kinh nghiệm phù hợp với vị trí công việc dự kiến làm việc tại Việt Nam; hoặc
- Có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc phù hợp (không bắt buộc có chứng chỉ đào tạo).
Giấy tờ chứng minh
Chứng chỉ, bằng đào tạo nghề (nếu theo phương án 1) và văn bản xác nhận kinh nghiệm của đơn vị sử dụng lao động trước đây.
Phù hợp với ai
Kỹ thuật viên vận hành máy móc, thợ cơ khí, thợ điện, kỹ thuật viên lắp đặt, bảo trì dây chuyền sản xuất trong các nhà máy FDI — nhóm rất phổ biến khi doanh nghiệp đưa chuyên gia sang lắp đặt, chuyển giao công nghệ.
Cách chọn đúng nhóm cho từng trường hợp
Nguyên tắc là căn cứ vào công việc thực tế người lao động sẽ làm tại Việt Nam, không căn cứ vào chức danh ở công ty mẹ hay mức lương. Một số tình huống hay nhầm lẫn:
- Người có bằng thạc sĩ nhưng sang làm công việc kỹ thuật vận hành máy: xét theo nhóm lao động kỹ thuật, không phải chuyên gia.
- “Manager” trong tên chức danh ở công ty mẹ nhưng thực chất làm công tác chuyên môn kỹ thuật: xét theo nhóm chuyên gia.
- Người đứng đầu văn phòng đại diện: thuộc nhóm giám đốc điều hành, không cần chứng minh 3 năm kinh nghiệm nếu là người đứng đầu VPĐD.
Khi hồ sơ ở “ranh giới” giữa hai nhóm, doanh nghiệp nên chọn nhóm mà mình chứng minh được chắc chắn nhất bằng giấy tờ hiện có, thay vì chọn nhóm có vẻ “cao” hơn nhưng thiếu giấy tờ.
Lưu ý về thời hạn và gia hạn
Dù thuộc nhóm nào, giấy phép lao động cấp mới đều có thời hạn tối đa 2 năm (Điều 21 Nghị định 219/2025/NĐ-CP) và chỉ được gia hạn một lần với thời hạn tối đa 2 năm (Điều 29). Hồ sơ gia hạn nộp trước ít nhất 10 ngày nhưng không quá 45 ngày trước khi hết hạn, cơ quan có thẩm quyền giải quyết trong 10 ngày làm việc (Điều 28).
Câu hỏi thường gặp
Một người có thể thuộc hai nhóm cùng lúc không?
Mỗi giấy phép lao động gắn với một vị trí công việc cụ thể. Nếu người lao động đáp ứng tiêu chuẩn của nhiều nhóm, doanh nghiệp chọn một nhóm phù hợp nhất với công việc thực tế để làm hồ sơ.
Nhóm chuyên gia theo Nghị định 219/2025 có gì dễ hơn trước?
Yêu cầu kinh nghiệm giảm từ 3 năm xuống 2 năm; riêng lĩnh vực tài chính, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và lĩnh vực ưu tiên chỉ cần 1 năm kinh nghiệm. Đây là điểm mới quan trọng giúp doanh nghiệp công nghệ, bán dẫn, chuyển đổi số tuyển chuyên gia nước ngoài thuận lợi hơn.
Không thuộc 4 nhóm thì có được cấp giấy phép không?
Không. Bốn vị trí công việc tại Điều 3 là khung phân loại bắt buộc đối với mọi hồ sơ xin cấp giấy phép lao động. Trường hợp không thuộc diện phải cấp phép (ví dụ góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên, kết hôn với công dân Việt Nam) thì làm thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP.
FLAT Law Firm tư vấn xác định đúng nhóm đối tượng, chuẩn bị hồ sơ chứng minh vị trí công việc và thực hiện thủ tục cấp giấy phép lao động trọn gói cho doanh nghiệp FDI theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Liên hệ để được đánh giá hồ sơ miễn phí bước đầu.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Bài viết liên quan
- Lý lịch tư pháp cho hồ sơ giấy phép lao động: cấp ở đâu, thời hạn bao lâu?
- Hồ sơ xin cấp mới giấy phép lao động gồm những giấy tờ gì?
- Trường hợp nào phải xin lại chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài?
- Chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài: hồ sơ và thời hạn
- Điều kiện cấp giấy phép lao động diện lao động kỹ thuật
