Điều 6 của Thỏa thuận Paris cho phép các nước hợp tác chuyển giao kết quả giảm nhẹ (ITMO) để tính vào mục tiêu NDC của nhau — nhưng với một dự án giảm phát thải tại Việt Nam, “được phép chuyển nhượng quốc tế” không phải là quyết định của chủ dự án: nó đòi hỏi ủy quyền của quốc gia chủ nhà và điều chỉnh tương ứng trong sổ sách khí hậu quốc gia. Bài này trình bày trạng thái khung của Việt Nam, điều kiện để một ITMO được chuyển nhượng hợp lệ, và cách doanh nghiệp FDI tham gia mà không vướng rủi ro tính hai lần.
Căn cứ pháp lý
Cơ chế Điều 6 có hai kênh và một nguyên tắc chống tính hai lần
Điều 6.2 cho phép các Bên tham gia hợp tác song phương/đa phương và chuyển nhượng ITMO cho nhau để dùng cho NDC hoặc mục đích quốc tế khác; Điều 6.4 thiết lập cơ chế tín chỉ do Liên Hợp Quốc giám sát (kế thừa và thay thế CDM) với cơ quan giám sát và đăng ký quốc tế riêng. Cả hai kênh cùng chịu một nguyên tắc cốt lõi: điều chỉnh tương ứng (corresponding adjustment) — nước chuyển nhượng cộng lại lượng đã chuyển vào sổ phát thải của mình, nước nhận trừ đi, để một tấn giảm phát thải không bị tính hai lần cho hai NDC. Với Việt Nam, khung trong nước hiện có là Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP về giảm phát thải khí nhà kính và thị trường carbon trong nước — đây là khung cho hạn ngạch và tín chỉ nội địa, và là nền tảng thể chế để Việt Nam tham gia Điều 6 với tư cách quốc gia chủ nhà.
Trạng thái ủy quyền tại Việt Nam: khung đang hoàn thiện, chưa có đường ống thương mại mở
Tại ngày viết bài này, Việt Nam chưa ban hành một quy trình ủy quyền ITMO hoàn chỉnh và công khai cho các dự án tư nhân xin chuyển nhượng kết quả giảm nhẹ ra nước ngoài để dùng cho NDC của nước khác. Điều kiện tiên quyết theo luật chơi của Điều 6 là không đổi và doanh nghiệp cần nắm rõ: (1) dự án/hoạt động phải được quốc gia chủ nhà ủy quyền tham gia cơ chế (thư ủy quyền của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam); (2) lượng chuyển nhượng phải được Việt Nam áp dụng điều chỉnh tương ứng — quyết định này thuộc về nhà nước vì nó làm tăng gánh nặng đạt NDC quốc gia; (3) việc chuyển nhượng được ghi nhận qua hệ thống đăng ký và báo cáo quốc tế theo Thỏa thuận Paris. Do đó, bất kỳ cam kết bán “ITMO từ Việt Nam” nào ở thời điểm hiện tại đều phải được kiểm chứng ở tầng ủy quyền quốc gia, không chỉ ở tầng hợp đồng thương mại.
Phân tích áp dụng
Điều chỉnh tương ứng ảnh hưởng NDC của Việt Nam thế nào?
NDC của Việt Nam là cam kết giảm phát thải toàn nền kinh tế theo kịch bản cơ sở tới 2030 (gồm phần không điều kiện và phần có điều kiện phụ thuộc hỗ trợ quốc tế). Khi một lượng giảm phát thải trong nước được chuyển nhượng ra ngoài kèm điều chỉnh tương ứng, Việt Nam phải cộng lượng đó trở lại sổ sách của mình — tức phần giảm “dư” dùng để đạt NDC bị thu hẹp đúng bằng lượng đã bán. Hệ quả chính sách: quốc gia chủ nhà chỉ sẵn sàng ủy quyền cho các hoạt động nằm ngoài phần giảm cần thiết cho NDC không điều kiện, hoặc các hoạt động mà NDC có điều kiện cần chính cơ chế Điều 6 để tài trợ. Đây là lý do ủy quyền ITMO là quyết định chính sách quốc gia theo ngành và theo thời kỳ, không phải thủ tục đăng ký thuần túy — và là lý do giá ITMO có điều chỉnh tương ứng luôn cao hơn tín chỉ tự nguyện không có điều chỉnh.
Doanh nghiệp FDI tham gia thế nào?
Ba đường tham gia theo mức độ sẵn sàng: (1) chuẩn bị ở tầng dự án — xây dựng dự án giảm phát thải theo phương pháp luận được công nhận (cơ chế Điều 6.4 hoặc tiêu chuẩn độc lập), thiết kế ranh giới dự án và sổ đăng ký quyền sở hữu kết quả giảm nhẹ rõ ràng ngay từ cấu trúc đầu tư; (2) theo dõi và tham gia các thỏa thuận hợp tác Điều 6.2 mà Việt Nam ký với quốc gia đối tác (các thỏa thuận song phương là nơi ủy quyền ITMO thực tế phát sinh đầu tiên — dự án nằm trong phạm vi thỏa thuận mới có đường xin ủy quyền); (3) phân biệt rạch ròi trong mọi giao dịch: tín chỉ tự nguyện trên thị trường quốc tế (không có ủy quyền/điều chỉnh tương ứng — chỉ dùng cho tuyên bố đóng góp, không dùng để khấu trừ NDC của bên mua) khác căn bản với ITMO đã ủy quyền. Trộn lẫn hai loại này trong hợp đồng mua bán là nguồn tranh chấp và rủi ro danh tiếng lớn nhất hiện nay.
Khuyến nghị hành động
- Phân loại rõ sản phẩm của dự án: tín chỉ tự nguyện hay ITMO cần ủy quyền — không dùng lẫn hai khái niệm trong hồ sơ giao dịch.
- Thiết kế quyền sở hữu kết quả giảm nhẹ và quyền xin ủy quyền ngay trong cấu trúc dự án/hợp đồng đầu tư.
- Theo dõi các thỏa thuận hợp tác Điều 6.2 của Việt Nam với quốc gia đối tác liên quan tới lĩnh vực của dự án.
- Không ký cam kết bán ITMO khi chưa có thư ủy quyền của cơ quan có thẩm quyền Việt Nam; dùng điều kiện tiên quyết trong hợp đồng.
- Định giá sản phẩm có và không có điều chỉnh tương ứng ở hai kịch bản riêng; khai báo minh bạch với bên mua.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam cho phép chuyển nhượng kết quả giảm nhẹ quốc tế (ITMO) trong trường hợp nào?
Chỉ khi quốc gia chủ nhà ủy quyền: hoạt động giảm nhẹ phải được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam ủy quyền tham gia cơ chế Điều 6, lượng chuyển nhượng được áp dụng điều chỉnh tương ứng vào sổ sách NDC của Việt Nam, và giao dịch được ghi nhận qua hệ thống đăng ký, báo cáo của Thỏa thuận Paris. Tại ngày viết, Việt Nam chưa có quy trình ủy quyền ITMO thương mại hoàn chỉnh và công khai cho dự án tư nhân — ủy quyền thực tế phát sinh trong khuôn khổ các thỏa thuận hợp tác quốc tế của nhà nước.
Cơ chế Điều 6 của Thỏa thuận Paris áp dụng cho dự án tại Việt Nam ra sao?
Hai kênh: Điều 6.2 — hợp tác giữa các quốc gia và chuyển nhượng ITMO có điều chỉnh tương ứng; Điều 6.4 — cơ chế tín chỉ do Liên Hợp Quốc giám sát với đăng ký quốc tế. Dự án tại Việt Nam tham gia với tư cách hoạt động tại quốc gia chủ nhà: phải đáp ứng phương pháp luận của cơ chế, yêu cầu về tính bổ sung và phê duyệt/ủy quyền của quốc gia chủ nhà trước khi kết quả giảm nhẹ được chuyển nhượng hoặc dùng cho NDC của nước khác.
Điều chỉnh tương ứng (corresponding adjustment) ảnh hưởng gì tới mục tiêu NDC của Việt Nam?
Khi chuyển nhượng ITMO kèm điều chỉnh tương ứng, Việt Nam cộng lượng đã chuyển trở lại sổ phát thải của mình — phần giảm phát thải dùng để đạt NDC thu hẹp đúng bằng lượng đã bán ra. Vì vậy nhà nước chỉ ủy quyền có chọn lọc (hoạt động ngoài phần NDC không điều kiện, hoặc hoạt động cần tài trợ Điều 6 để khả thi), và ITMO có điều chỉnh tương ứng luôn mang giá trị cao hơn tín chỉ tự nguyện không có điều chỉnh.
Doanh nghiệp FDI có dự án giảm phát thải tại Việt Nam tham gia cơ chế Điều 6 thế nào?
Thực tế theo ba bước: thiết kế dự án theo phương pháp luận được công nhận và ghi rõ quyền sở hữu kết quả giảm nhẹ trong cấu trúc đầu tư; bám sát các thỏa thuận hợp tác Điều 6.2 mà Việt Nam ký với quốc gia liên quan để tìm đường ủy quyền; và tuyệt đối không cam kết bán ITMO trước khi có ủy quyền của cơ quan có thẩm quyền — trong hợp đồng, đặt ủy quyền quốc gia là điều kiện tiên quyết và phân biệt sản phẩm ITMO với tín chỉ tự nguyện.
Bài viết liên quan
- Chuyển nhượng dự án có tài sản tín chỉ carbon chưa phát hành: định giá và điều khoản bảo đảm trong M&A
- Đền bù carbon (offset) trong cam kết net-zero của doanh nghiệp FDI: giới hạn sử dụng tín chỉ theo thông lệ quốc tế mới
- Quỹ và nhà đầu tư tài chính tham gia thị trường carbon Việt Nam: sản phẩm tài chính phái sinh trên tín chỉ có được phép?
- Tín chỉ carbon từ dự án điện tái tạo tại Việt Nam: vì sao nhiều dự án không đủ điều kiện tính bổ sung (additionality)?
- Đầu tư điện sinh khối và điện từ chất thải: cơ chế giá mua điện và điều kiện môi trường cho NĐT nước ngoài