FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Đại học công lập tự chủ tài chính: mô hình tự chủ và quyền quyết định học phí

Đại học công lập tự chủ tài chính: mô hình tự chủ và quyền q

“Tự chủ đại học” là cụm từ xuất hiện dày đặc trên báo chí mỗi mùa tuyển sinh — thường gắn với câu chuyện tăng học phí. Nhưng tự chủ tài chính theo pháp luật là một mô hình quản trị hoàn chỉnh, trong đó quyền quyết định học phí chỉ là một mảnh ghép, đi kèm với trách nhiệm giải trình tương xứng. Khung pháp lý hiện hành gồm Luật Giáo dục đại học 2025 (125/2025/QH15, hiệu lực 01/01/2026; thay thế Luật Giáo dục đại học 2012), Nghị định 60/2021/NĐ-CP về cơ chế tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập (được sửa đổi bởi Nghị định 111/2025/NĐ-CP, hiệu lực 07/7/2025) và Nghị định 238/2025/NĐ-CP về học phí (hiệu lực 03/9/2025).

Bài viết này giải thích mô hình tự chủ tài chính của trường đại học công lập và phạm vi thật sự của quyền quyết định học phí.

1. Tự chủ đại học theo Luật Giáo dục đại học

Khoản 1 Điều 14 Luật Giáo dục đại học 2025 ghi nhận quyền tự chủ của cơ sở giáo dục đại học trong tuyển sinh, đào tạo, nghiên cứu khoa học, tài chính, nhân sự — nhưng luôn gắn với trách nhiệm giải trình trước cơ quan quản lý, người học và xã hội. Tự chủ không phải là “muốn làm gì thì làm”, mà là được quyết định trong khuôn khổ pháp luật và chịu trách nhiệm về quyết định đó.

2. Bốn nhóm tự chủ tài chính (Nghị định 60/2021/NĐ-CP)

Nghị định 60/2021/NĐ-CP phân loại đơn vị sự nghiệp công lập thành 4 nhóm theo mức tự bảo đảm chi thường xuyên:

  • Nhóm 1: tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư — mức tự chủ cao nhất;
  • Nhóm 2: tự bảo đảm chi thường xuyên từ 100% trở lên (chưa tự bảo đảm chi đầu tư) — mô hình phổ biến của các trường đại học lớn đã “tự chủ toàn diện chi thường xuyên”;
  • Nhóm 3: tự bảo đảm một phần chi thường xuyên (từ 10% đến dưới 100%), chia ba phân nhóm;
  • Nhóm 4: do Nhà nước bảo đảm chi thường xuyên (dưới 10%).

Mỗi trường xây dựng phương án tự chủ tài chính theo thời kỳ ổn định 5 năm, trình cơ quan quản lý cấp trên phê duyệt. Nhóm càng cao, trường càng được tự chủ sâu: tự quyết định sử dụng nguồn tài chính, quyết định mức chi chuyên môn và quản lý, thuê chuyên gia và nhà khoa học với cơ chế đãi ngộ vượt trội, trích lập các quỹ theo quy định.

3. Quyền quyết định học phí — phân biệt hai trường hợp

Theo Điều 7 Nghị định 238/2025/NĐ-CP, quyền quyết định học phí của trường đại học công lập tự chủ được phân biệt rõ:

Trường hợp 1 — Chương trình đạt kiểm định chất lượng: với chương trình đào tạo đạt mức kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo (hoặc tiêu chuẩn quốc tế tương đương), trường được tự xác định mức thu học phí trên cơ sở định mức kinh tế – kỹ thuật do chính trường ban hành, đồng thời thực hiện công khai, giải trình với người học và xã hội. Đây là “đặc quyền” lớn nhất của tự chủ học phí.

Trường hợp 2 — Chương trình chưa kiểm định: trường thực hiện mức thu theo khung, mức do cơ quan có thẩm quyền quy định, trong lộ trình tính đủ chi phí phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội từng địa bàn.

Nói cách khác: kiểm định chất lượng là “chìa khóa” mở quyền tự quyết học phí. Trường càng nhiều chương trình đạt kiểm định, phạm vi tự quyết học phí càng rộng.

4. Tự chủ học phí không đồng nghĩa tăng tùy ý

Ngay cả khi được tự xác định mức thu, trường vẫn chịu các ràng buộc:

  • Lộ trình tăng hằng năm không quá 15% đối với giáo dục đại học;
  • Nghĩa vụ công khai, giải trình: thuyết minh yếu tố cấu thành giá, lộ trình tăng, đối chiếu với chất lượng đào tạo;
  • Chính sách miễn, giảm học phí cho đối tượng chính sách, người có công, hộ nghèo… vẫn phải thực hiện đầy đủ — tự chủ không miễn trừ nghĩa vụ xã hội;
  • Tuân thủ Luật Giá 2023: mức thu phải bảo đảm bù đắp chi phí, có tích lũy hợp lý.

5. Mặt còn lại của tự chủ: trách nhiệm giải trình

Đi cùng quyền tự chủ là cơ chế kiểm soát: công khai tài chính, kiểm toán độc lập, báo cáo cơ quan quản lý cấp trên; Hội đồng trường là tổ chức quyết định các vấn đề lớn về tài chính. Trường lạm dụng tự chủ — tăng học phí vượt quy định, chi sai mục đích, thiếu minh bạch — sẽ bị thanh tra, kiểm tra và xử lý theo pháp luật, thậm chí xem xét lại mức độ tự chủ đã giao.

6. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Trường đại học tự chủ có phải là trường tư thục không?
Đáp: Không. Trường tự chủ vẫn là trường công lập — chỉ khác ở chỗ được Nhà nước giao quyền tự chủ tài chính ở mức cao, giảm dần bao cấp ngân sách. Trường tư thục ngay từ đầu đã hoạt động theo cơ chế tài chính tự chủ hoàn toàn.

Hỏi: Sinh viên có được hưởng chính sách miễn giảm học phí tại trường tự chủ không?
Đáp: Có. Nghĩa vụ thực hiện chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập theo quy định của Nhà nước áp dụng với mọi trường công lập, kể cả trường tự chủ.

Hỏi: Nghị định 81/2021/NĐ-CP còn hiệu lực không?
Đáp: Không. Nghị định 81/2021/NĐ-CP đã bị Nghị định 238/2025/NĐ-CP thay thế toàn bộ từ ngày 03/9/2025; các quy định về học phí hiện nay căn cứ văn bản mới này.

Quý vị cần tư vấn về mô hình tự chủ, xây dựng phương án tài chính cho cơ sở giáo dục? Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.


Bài viết được chuẩn bị bởi FLAW AI Legal Council. Bài viết đang chờ Hội đồng QA rà soát, trình chủ sở hữu phê duyệt trước khi công bố. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý khách.