Trả lời nhanh
Điều kiện cấp giấy phép lao động diện nhà quản lý nước ngoài được quy định tại Điều 3 khoản 1 Nghị định 219/2025/NĐ-CP: người lao động phải là người quản lý doanh nghiệp theo khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, hoặc là người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan, tổ chức. Khác với diện chuyên gia, diện nhà quản lý không yêu cầu bằng đại học hay số năm kinh nghiệm tối thiểu — điều kiện cốt lõi là chức danh quản lý phải có thật trong cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp và được chứng minh bằng giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty hoặc quyết định bổ nhiệm. Giấy phép có thời hạn tối đa 2 năm, gia hạn một lần tối đa 2 năm.
Căn cứ pháp lý
Nghị định 219/2025/NĐ-CP (hiệu lực 07/8/2025, thay thế Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP) tại Điều 3 khoản 1 định nghĩa nhà quản lý là người quản lý doanh nghiệp theo khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 hoặc là người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu của cơ quan, tổ chức theo quy định của pháp luật.
Khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 liệt kê “người quản lý doanh nghiệp” gồm: chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Chủ tịch Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và cá nhân giữ chức danh quản lý khác có thẩm quyền nhân danh công ty ký kết giao dịch của công ty theo quy định tại điều lệ công ty.
Ai được coi là nhà quản lý?
Nhóm 1: Người quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp
Đây là nhóm phổ biến nhất trong doanh nghiệp FDI: Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành công ty, Giám đốc nhà máy, Giám đốc tài chính, Chủ tịch Hội đồng thành viên/Chủ tịch công ty đối với công ty TNHH, Chủ tịch Hội đồng quản trị đối với công ty cổ phần — với điều kiện chức danh này được ghi nhận trong điều lệ công ty và giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (đối với người đại diện theo pháp luật) hoặc quyết định bổ nhiệm của chủ sở hữu/hội đồng thành viên/đại hội đồng cổ đông.
Nhóm 2: Người đứng đầu, cấp phó của cơ quan, tổ chức
Áp dụng cho người nước ngoài làm việc tại các tổ chức không phải doanh nghiệp: văn phòng dự án, tổ chức quốc tế, cơ sở giáo dục có yếu tố nước ngoài… với vai trò đứng đầu hoặc cấp phó. Giấy tờ chứng minh là quyết định bổ nhiệm hoặc văn bản cử giữ chức vụ của tổ chức có thẩm quyền.
Không yêu cầu bằng cấp, kinh nghiệm — nhưng đừng hiểu lầm
Pháp luật không đặt ra ngưỡng bằng cấp hay số năm kinh nghiệm tối thiểu cho diện nhà quản lý. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa hồ sơ “dễ” hơn diện chuyên gia. Cơ quan giải quyết sẽ kiểm tra kỹ hai điểm:
- Tính xác thực của chức danh: chức danh quản lý phải tồn tại thực sự trong điều lệ, sơ đồ tổ chức, quyết định bổ nhiệm. Chức danh “ma” — chỉ có trên giấy tờ xin phép mà không có trong cơ cấu tổ chức — là căn cứ để từ chối hồ sơ.
- Tính phù hợp của nhân sự: trong quá trình giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài, doanh nghiệp phải thuyết phục được rằng vị trí quản lý này cần người nước ngoài đảm nhiệm (kinh nghiệm quản lý, hiểu biết về tập đoàn, yêu cầu của nhà đầu tư…). Người hoàn toàn không có kinh nghiệm quản lý mà đăng ký chức danh “Tổng Giám đốc” sẽ rất khó giải trình.
Hồ sơ chứng minh vị trí nhà quản lý
Trong hồ sơ đề nghị cấp mới giấy phép lao động (Điều 18 Nghị định 219/2025/NĐ-CP), giấy tờ chứng minh vị trí nhà quản lý gồm:
- Bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (thể hiện người đại diện theo pháp luật — nếu người lao động là người đại diện theo pháp luật);
- Điều lệ công ty (thể hiện cơ cấu tổ chức và chức danh quản lý);
- Quyết định bổ nhiệm giữ chức danh quản lý của chủ sở hữu công ty, Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông — ghi rõ chức danh, thời hạn bổ nhiệm;
- Trường hợp là thành viên góp vốn đồng thời giữ chức danh quản lý: giấy tờ chứng minh tư cách thành viên.
Chức danh trên các giấy tờ này phải thống nhất với chức danh đăng ký trên văn bản đề nghị cấp giấy phép lao động.
Phân biệt nhà quản lý và giám đốc điều hành
Hai nhóm này dễ bị nhầm lẫn nhưng có tiêu chuẩn khác nhau. Nhà quản lý gắn với chức danh quản lý trong cơ cấu doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp (ví dụ Tổng Giám đốc công ty). Giám đốc điều hành theo Điều 3 khoản 2 Nghị định 219/2025/NĐ-CP là người đứng đầu chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh — hoặc người đứng đầu và trực tiếp điều hành một lĩnh vực, kèm yêu cầu ít nhất 3 năm kinh nghiệm. Ví dụ: “Trưởng văn phòng đại diện” thuộc nhóm giám đốc điều hành; “Giám đốc nhà máy” của công ty TNHH thuộc nhóm nhà quản lý. Chọn sai nhóm dẫn đến áp dụng sai tiêu chuẩn chứng minh và có thể bị trả hồ sơ.
Người đại diện theo pháp luật là người nước ngoài
Trường hợp đặc biệt cần lưu ý: người nước ngoài là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp (ghi trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp) thường đồng thời là nhà quản lý và vẫn cần giấy phép lao động, trừ khi thuộc diện miễn (ví dụ chủ sở hữu/thành viên góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên thì được miễn theo Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, nhưng vẫn phải làm thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động). Doanh nghiệp cần rà soát kỹ tư cách của từng người để chọn đúng thủ tục: xin cấp phép hay xin xác nhận miễn.
Câu hỏi thường gặp
Phó phòng, trưởng nhóm có được coi là nhà quản lý không?
Phải đối chiếu với khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 và điều lệ công ty. Các chức danh quản lý cấp trung (phó phòng, trưởng nhóm) thường không thuộc định nghĩa “người quản lý doanh nghiệp” trừ khi điều lệ công ty ghi nhận họ là người có thẩm quyền nhân danh công ty ký kết giao dịch. Trường hợp này thường phù hợp hơn với diện chuyên gia nếu đáp ứng tiêu chuẩn bằng cấp, kinh nghiệm.
Nhà quản lý có cần chứng minh kinh nghiệm quản lý không?
Pháp luật không quy định số năm kinh nghiệm tối thiểu. Nhưng khi giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài, doanh nghiệp nên chuẩn bị lý lịch công tác thể hiện năng lực quản lý của ứng viên để tăng tính thuyết phục của hồ sơ.
Chủ tịch HĐQT người nước ngoài góp vốn dưới 3 tỷ có cần giấy phép không?
Có. Diện miễn tại Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP chỉ áp dụng khi giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên. Dưới ngưỡng này, Chủ tịch HĐQT người nước ngoài trực tiếp tham gia quản lý, điều hành vẫn phải xin cấp giấy phép lao động diện nhà quản lý.
FLAT Law Firm tư vấn xác định đúng diện nhà quản lý, rà soát điều lệ và quyết định bổ nhiệm, chuẩn bị hồ sơ xin cấp giấy phép lao động trọn gói cho lãnh đạo người nước ngoài của doanh nghiệp FDI. Liên hệ để được hỗ trợ.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Bài viết liên quan
- Lý lịch tư pháp cho hồ sơ giấy phép lao động: cấp ở đâu, thời hạn bao lâu?
- Hồ sơ xin cấp mới giấy phép lao động gồm những giấy tờ gì?
- Trường hợp nào phải xin lại chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài?
- Chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài: hồ sơ và thời hạn
- Điều kiện cấp giấy phép lao động diện lao động kỹ thuật
