FLAT LAW FIRM

Lao động

Làm việc không đúng địa điểm ghi trên giấy phép lao động bị xử lý thế nào?

Giấy phép lao động ghi địa điểm làm việc của người nước ngoài

Giấy phép lao động (GPLĐ) ghi rõ nhiều nội dung bắt buộc, trong đó có địa điểm làm việc của người lao động nước ngoài. Khi doanh nghiệp điều chuyển nhân sự sang địa điểm khác với địa điểm ghi trên GPLĐ mà không làm đúng thủ tục, cả người sử dụng lao động và người lao động đều có thể đối mặt với chế tài. Bài viết tổng hợp mức xử phạt hiện hành và thủ tục phải thực hiện khi thay đổi địa điểm làm việc.

1. Người sử dụng lao động bố trí làm việc sai địa điểm: mức phạt hiện hành

Hành vi người sử dụng lao động (NSDLĐ) bố trí người lao động nước ngoài làm việc không đúng nội dung ghi trên GPLĐ — bao gồm làm việc không đúng địa điểm — bị xử phạt theo điểm a khoản 2 Điều 13 Nghị định 283/2026/NĐ-CP (nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội; có hiệu lực từ ngày 10/9/2026 và thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP):

  • Đối với cá nhân: phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng/người lao động, tối đa 75.000.000 đồng;
  • Đối với tổ chức: mức phạt gấp 02 lần mức phạt đối với cá nhân (khoản 1 Điều 7 Nghị định 283/2026/NĐ-CP) — tức từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng/người lao động, tối đa 150.000.000 đồng.

Lưu ý về văn bản áp dụng: Nghị định 12/2022/NĐ-CP (với Điều 32 quy định cũ về hành vi tương tự) đã hết hiệu lực từ ngày 10/9/2026. Mọi trích dẫn mức phạt hiện hành phải theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP, không trích Nghị định 12/2022/NĐ-CP làm căn cứ còn hiệu lực.

2. Thay đổi địa điểm làm việc: phải làm thủ tục CẤP MỚI giấy phép lao động

Khi địa điểm làm việc thực tế thay đổi so với địa điểm ghi trên GPLĐ, doanh nghiệp phải làm thủ tục cấp mới GPLĐ theo Điều 18 Nghị định 219/2025/NĐ-CP (nghị định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 07/8/2025). Đây cũng là nội dung đã được Bộ Nội vụ trả lời chính thức trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.

Điểm cần phân biệt rõ: trường hợp thay đổi địa điểm không thuộc diện “cấp lại” GPLĐ. Khoản 2 Điều 23 Nghị định 219/2025/NĐ-CP liệt kê các trường hợp được cấp lại GPLĐ gồm: thay đổi họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu của người lao động, hoặc thay đổi tên của NSDLĐ mà không thay đổi mã số định danh — không có trường hợp thay đổi địa điểm làm việc. Vì vậy, doanh nghiệp không thể chỉ làm thủ tục cấp lại khi chuyển nhân sự sang địa điểm mới.

Ghi chú theo dõi: Bộ Nội vụ đang xây dựng nghị định thay thế Nghị định 219/2025/NĐ-CP; theo thông tin dự thảo, trường hợp đổi địa điểm làm việc dự kiến được chuyển từ “cấp mới” sang “cấp lại”. Tuy nhiên, tại thời điểm ngày 14/10/2026 văn bản này chưa được ban hành. Cho đến khi có quy định mới có hiệu lực, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện theo quy định hiện hành là cấp mới GPLĐ.

3. Ngoại lệ: cùng một người sử dụng lao động, làm việc tại nhiều tỉnh/thành

Pháp luật có một ngoại lệ đáng chú ý: người lao động nước ngoài đã được cấp GPLĐ, làm việc cho cùng một NSDLĐ tại nhiều tỉnh, thành phố thì chỉ phải thực hiện thủ tục thông báo theo khoản 5 Điều 22 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, không phải cấp mới GPLĐ.

Nếu không thực hiện thông báo theo quy định, NSDLĐ bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng theo khoản 1 Điều 13 Nghị định 283/2026/NĐ-CP.

Lưu ý thực tiễn: ranh giới giữa “thay đổi địa điểm làm việc” (thuộc diện cấp mới, Điều 18) và “làm việc tại nhiều tỉnh/thành cho cùng NSDLĐ” (chỉ phải thông báo, khoản 5 Điều 22) cần được xác định trên cơ sở đối chiếu toàn văn Điều 22 Nghị định 219/2025/NĐ-CP với hoàn cảnh cụ thể. Doanh nghiệp không nên tự khẳng định phân loại thay cho cơ quan chức năng khi tình huống có yếu tố phức tạp.

4. Người lao động nước ngoài có bị phạt vì làm việc sai địa điểm không?

Pháp luật không quy định một mức phạt riêng đối với người lao động nước ngoài về hành vi “làm việc sai địa điểm”. Tuy nhiên, rủi ro pháp lý đối với người lao động vẫn tồn tại ở tầng khác:

  • Nếu cơ quan chức năng xác định người lao động đang làm việc không có GPLĐ hợp lệ (vì GPLĐ cũ không còn phù hợp với địa điểm thực tế mà chưa được cấp mới), người lao động có thể bị xử phạt theo khoản 3 Điều 13 Nghị định 283/2026/NĐ-CP: phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng, đồng thời có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất (điểm b khoản 6 Điều 13).
  • Ở phía NSDLĐ, hành vi sử dụng người lao động nước ngoài không có GPLĐ hoặc GPLĐ hết hiệu lực còn bị xử phạt nặng hơn theo khoản 5 Điều 13 Nghị định 283/2026/NĐ-CP: từ 30.000.000 đồng đến 45.000.000 đồng (đối với 01–10 người), từ 45.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng (11–20 người), từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng (từ 21 người trở lên).

5. Khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp

  • Kiểm tra địa điểm ghi trên GPLĐ trước mọi quyết định điều chuyển nhân sự — kể cả điều chuyển nội bộ giữa các chi nhánh, nhà máy của cùng một công ty;
  • Nếu địa điểm mới khác với địa điểm trên GPLĐ: chuẩn bị hồ sơ cấp mới GPLĐ theo Điều 18 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, không làm thủ tục cấp lại;
  • Nếu người lao động làm việc luân phiên tại nhiều tỉnh cho cùng NSDLĐ: thực hiện thủ tục thông báo theo khoản 5 Điều 22 để tránh mức phạt 1–3 triệu đồng;
  • Lưu ý thời hạn GPLĐ tối đa là 02 năm (Điều 21 Nghị định 219/2025/NĐ-CP) — kết hợp việc cấp mới do đổi địa điểm với kế hoạch gia hạn để tối ưu chi phí thủ tục.

Cần tư vấn thủ tục cấp mới, cấp lại GPLĐ hoặc xử lý trường hợp làm việc sai địa điểm? Liên hệ FLAT Law Firm để được hỗ trợ.


Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Quy định pháp luật có thể thay đổi; doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc tham vấn luật sư trước khi áp dụng vào trường hợp cụ thể.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.