FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Sáng chế do người lao động tạo ra: quyền đăng ký thuộc về ai?

Văn phòng và hồ sơ hợp đồng — minh họa bài viết về sáng chế của người lao động

Kỹ sư R&D của công ty tạo ra một sáng chế đột phá trong giờ làm việc, dùng thiết bị của công ty — vậy ai có quyền đứng tên nộp đơn đăng ký: công ty hay chính kỹ sư đó? Và nếu quyền đăng ký thuộc về công ty, người lao động-tác giả có “trắng tay” không? Pháp luật Việt Nam trả lời cả hai câu hỏi này bằng một cơ chế phân chia tinh tế: quyền đăng ký và quyền tác giả là hai thứ khác nhau.

Nguyên tắc phân chia quyền đăng ký — Điều 86.1

Điều 86.1 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026) quy định 3 kịch bản:

  • Điểm a — tác giả tự tạo ra: tác giả có quyền đăng ký nếu tạo ra sáng chế “bằng công sức và chi phí của mình” — tức ngoài phạm vi công việc được giao, không dùng nguồn lực của tổ chức;
  • Điểm b — giao việc, thuê việc: “tổ chức, cá nhân đầu tư kinh phí, phương tiện vật chất cho tác giả dưới hình thức giao việc, thuê việc” có quyền đăng ký — “trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác”. Đây là kịch bản phổ biến nhất: người lao động tạo ra sáng chế trong khuôn khổ nhiệm vụ được giao, sử dụng nguồn lực công ty → quyền đăng ký thuộc về người sử dụng lao động, trừ khi hợp đồng/thỏa thuận quy định khác;
  • Điểm c — nhiệm vụ KHCN dùng ngân sách nhà nước (mới từ 01/10/2025 theo Luật 93/2025/QH15): tổ chức được giao quản lý, sử dụng, sở hữu kết quả nhiệm vụ khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo sử dụng ngân sách nhà nước có quyền đăng ký.

Ngoài ra: nhiều bên cùng tạo ra hoặc cùng đầu tư → đồng quyền đăng ký, chỉ được thực hiện khi tất cả các bên đồng ý (khoản 2); quyền đăng ký được chuyển giao bằng hợp đồng văn bản, thừa kế/kế thừa — kể cả khi đơn đã được nộp (khoản 3).

Hai lưu ý về thuật ngữ và văn bản: (1) Luật Sở hữu trí tuệ không dùng thuật ngữ “sáng chế dịch vụ” cho khu vực tư nhân — pháp luật chỉ quy định dưới dạng “giao việc, thuê việc” tại Điều 86.1(b); nếu dùng cụm từ này trong giao tiếp, cần giải thích ngay cơ sở pháp lý. (2) Điều 86a đã bị bãi bỏ — mọi tài liệu cũ trích dẫn Điều 86a đều đã lỗi thời, không được trích dẫn.

Người lao động-tác giả không mất hết quyền: ghi tên + thù lao (Điều 122, 135)

“Quyền đăng ký thuộc công ty” không đồng nghĩa “người lao động trắng tay”. Luật bảo vệ tác giả bằng hai lớp quyền:

1. Quyền nhân thân: được ghi tên là tác giả (Điều 122.2)

Tác giả được ghi tên là tác giả trong Bằng độc quyền sáng chế/giải pháp hữu ích và trong các tài liệu công bố, giới thiệu sáng chế. Đây là quyền nhân thân gắn với con người, không chuyển giao theo quyền đăng ký.

2. Quyền tài sản: thù lao (Điều 122.3, chi tiết tại Điều 135.1)

Chủ sở hữu sáng chế phải trả thù lao cho tác giả theo thỏa thuận giữa các bên. Trường hợp không có thỏa thuận, luật ấn định mức tối thiểu:

  • Tự sử dụng trong sản xuất kinh doanh: 10% lợi nhuận trước thuế thu được, tương ứng với giá trị mà sáng chế đóng góp (điểm a);
  • Chuyển giao quyền sử dụng (li-xăng): 15% tổng số tiền mà chủ sở hữu nhận được trong mỗi lần nhận tiền thanh toán, trước khi nộp thuế (điểm b).

Nghĩa vụ trả thù lao tồn tại suốt thời hạn bảo hộ của sáng chế (Điều 135.4) — tức có thể kéo dài tới 20 năm. Trường hợp đồng tác giả, các tác giả tự thỏa thuận phân chia (Điều 135.3).

Hiểu đúng mức 10%/15%: đây là mức áp dụng khi không có thỏa thuận — các bên hoàn toàn được thỏa thuận mức khác (cao hơn hoặc thấp hơn). Không viết thành “luật ấn định cứng 10%/15% cho mọi trường hợp”. Đồng thời, cách xác định “10% tương ứng với giá trị đóng góp” của sáng chế chưa có hướng dẫn chi tiết — đây là điểm dễ phát sinh tranh chấp, càng cho thấy giá trị của việc thỏa thuận trước bằng văn bản.

Thỏa thuận là chìa khóa: checklist cho doanh nghiệp

Hai cụm từ “trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác” (86.1(b)) và “trả thù lao theo thỏa thuận” (135.1) cho thấy thỏa thuận là trung tâm của cơ chế này. Doanh nghiệp nên đưa điều khoản sở hữu trí tuệ vào hợp đồng lao động/thỏa thuận bảo mật ngay từ đầu:

  1. Xác định phạm vi: sáng chế được tạo ra trong phạm vi công việc (mô tả công việc, nhiệm vụ được giao) thuộc quyền đăng ký của công ty;
  2. Mức thù lao/thưởng: thỏa thuận cụ thể mức thù lao cho tác giả (thay vì để áp dụng mức 10%/15% mặc định và tranh chấp cách tính “giá trị đóng góp”);
  3. Nghĩa vụ bảo mật: người lao động giữ bí mật sáng chế cho đến khi công ty nộp đơn — vì bộc lộ trước khi nộp đơn có thể làm mất tính mới (Điều 60), khiến sáng chế không được cấp bằng;
  4. Nghĩa vụ hợp tác: tác giả hỗ trợ cung cấp thông tin, ký tài liệu cần thiết trong quá trình đăng ký và thực thi quyền.

Không bịa nghĩa vụ thông báo: luật không quy định người lao động “phải thông báo cho người sử dụng lao động trong X ngày” về sáng chế đã tạo ra — không đưa ra thời hạn nào mà luật không quy định. Doanh nghiệp muốn có cơ chế thông báo nội bộ thì tự quy định trong nội quy/thỏa thuận, đó là quyền quản trị nội bộ chứ không phải nghĩa vụ luật định.

Điểm tranh chấp thường gặp: ranh giới “giao việc” và “tự tạo ra”

Trên thực tế, ranh giới giữa “tạo ra trong khuôn khổ giao việc, thuê việc” (quyền đăng ký thuộc công ty) và “tạo ra bằng công sức, chi phí của mình” (quyền đăng ký thuộc tác giả) là vấn đề chứng minh: mô tả công việc có bao gồm nghiên cứu đó không? Có dùng thiết bị, kinh phí, dữ liệu của công ty không? Sáng chế được tạo ra trong giờ làm việc hay ngoài giờ?

Đây là điểm tranh chấp điển hình khi không có thỏa thuận rõ ràng từ đầu — và là lý do khuyến nghị làm rõ bằng văn bản ngay khi giao việc, thay vì tranh luận sau khi sáng chế đã có giá trị thương mại. Không nên kết luận cứng “mọi sáng chế của nhân viên đều thuộc công ty” cho mọi tình huống — mỗi vụ việc phụ thuộc vào chứng cứ cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Công ty có quyền đăng ký thì kỹ sư có được gì?

Có hai quyền luật định: được ghi tên là tác giả trong văn bằng (Điều 122.2) và được trả thù lao — theo thỏa thuận, hoặc 10% lợi nhuận trước thuế (tự sử dụng) / 15% tiền chuyển giao trước thuế (li-xăng) nếu không thỏa thuận (Điều 135.1). Nghĩa vụ thù lao kéo dài suốt thời hạn bảo hộ.

“Sáng chế dịch vụ” có phải thuật ngữ pháp lý không?

Không. Luật Sở hữu trí tuệ không dùng thuật ngữ này cho khu vực tư nhân. Quy định tương ứng là “giao việc, thuê việc” tại Điều 86.1(b). Khi gặp cụm từ “sáng chế dịch vụ” trong tài liệu, cần đối chiếu lại với đúng thuật ngữ luật định.

Nhân viên nghỉ việc rồi, công ty còn phải trả thù lao không?

Có. Nghĩa vụ trả thù lao tồn tại suốt thời hạn bảo hộ của sáng chế (Điều 135.4), không phụ thuộc vào việc quan hệ lao động còn tồn tại hay không — trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Văn bản pháp luật trích dẫn

  • Luật Sở hữu trí tuệ — văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026 (Điều 60, 86, 122, 135);
  • Luật 93/2025/QH15 — có hiệu lực từ 01/10/2025 (bổ sung điểm c khoản 1 Điều 86; mức thù lao Điều 135.1).

Các điều khoản trên được đối chiếu văn bản gốc tại ngày 14/10/2026. Lưu ý: Điều 86a đã bị bãi bỏ — không trích dẫn. Người đọc nên kiểm tra văn bản hiện hành tại thời điểm áp dụng.

Xem thêm

Cần rà soát điều khoản SHTT trong hợp đồng lao động? FLAT Law Firm hỗ trợ doanh nghiệp soạn thảo điều khoản về quyền đăng ký, thù lao tác giả và bảo mật sáng chế trong HĐLĐ/thỏa thuận bảo mật, cũng như tư vấn xử lý tranh chấp quyền sở hữu sáng chế. Liên hệ qua trang Liên hệ để được tư vấn.

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Bài viết được nghiên cứu và kiểm tra chất lượng bởi Hội đồng Pháp lý AI của FLAT Law Firm theo quy trình nội bộ; chưa qua thẩm định của luật sư hành nghề. Văn bản pháp luật được trích dẫn đã được đối chiếu bản gốc tại ngày 14/10/2026 — người đọc nên kiểm tra văn bản hiện hành tại thời điểm áp dụng.