FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Xuất hóa đơn GTGT cho khách hàng nước ngoài: 6 lưu ý

Chồng chứng từ giấy tờ kẹp ghim trên bàn — minh họa xuất hóa đơn GTGT cho khách hàng nước ngoài, không người

Xuất khẩu hàng hóa, cung cấp dịch vụ cho khách hàng ở nước ngoài là hoạt động mang lại lợi thế thuế GTGT lớn nhất — thuế suất 0% — nhưng cũng là nơi doanh nghiệp dễ mất điều kiện ưu đãi nhất nếu hồ sơ, hóa đơn không đúng quy định. Bài viết này nêu 6 lưu ý khi xuất hóa đơn GTGT cho khách hàng nước ngoài theo khung pháp luật hiện hành tại 14/10/2026.

Lưu ý về tính cập nhật: Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 (hiệu lực 01/7/2025) đã qua 3 lần sửa đổi — Luật 90/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025), Luật 149/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026) và Luật 09/2026/QH16 (hiệu lực 24/4/2026); văn bản hợp nhất mới nhất là 114/VBHN-VPQH 2026. Khi trích dẫn số điều của Luật GTGT, cần đối chiếu VBHN 114 trước khi áp dụng.

1. Thuế suất 0%: đối tượng áp dụng và văn bản hiện hành

Khoản 1 Điều 9 Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 quy định thuế suất 0% áp dụng đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu. Danh mục đối tượng áp dụng 0% được liệt kê chi tiết tại Điều 17 Nghị định 181/2025/NĐ-CP — bao gồm cả sản phẩm nội dung thông tin số cung cấp cho bên nước ngoài (điểm d khoản 3 Điều 17). Nghị định 181/2025/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 359/2025/NĐ-CP (ban hành 31/12/2025, hiệu lực 01/01/2026).

Điểm cần nhớ: tuyệt đối không trích Điều 9 Thông tư 219/2013/TT-BTC về điều kiện 0% như văn bản hiện hành — thông tư này ban hành dưới Luật GTGT cũ; khung mới là Điều 18 Nghị định 181/2025/NĐ-CP.

2. Điều kiện áp dụng 0%: thiếu một điều kiện là mất ưu đãi

Điều 18 Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định điều kiện áp dụng thuế suất 0%:

  • Hàng hóa xuất khẩu: (a) có hợp đồng bán hàng hóa, gia công hàng hóa xuất khẩu (hoặc hợp đồng ủy thác xuất khẩu); (b) có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt; (c) có tờ khai hải quan theo quy định;
  • Dịch vụ xuất khẩu: (a) có hợp đồng cung cấp dịch vụ với tổ chức, cá nhân ở nước ngoài hoặc trong khu phi thuế quan; (b) có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.

Không đáp ứng đủ điều kiện thì không được áp dụng 0% mà phải áp thuế suất phổ thông. Đặc biệt lưu ý: dịch vụ được tiêu dùng tại Việt Nam — dù khách hàng là người nước ngoài — không thuộc diện 0%. Và điều kiện thanh toán không dùng tiền mặt là bắt buộc: nhận tiền mặt hoặc chuyển khoản cá nhân không có chứng từ hợp lệ sẽ làm mất điều kiện 0%.

3. Chuẩn bị hồ sơ chứng minh trước, đừng đợi khi bị kiểm tra

Điều 4 Thông tư 69/2025/TT-BTC quy định: người nộp thuế tự xác định đối tượng áp dụng thuế suất 0% căn cứ khoản 1 Điều 9 Luật GTGT và Điều 17 Nghị định 181/2025/NĐ-CP; khi cơ quan quản lý nhà nước có yêu cầu, phải xuất trình hồ sơ chứng minh đáp ứng điều kiện tại Điều 18 Nghị định 181/2025/NĐ-CP.

Thông điệp thực tiễn cho doanh nghiệp: chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ khi phát sinh giao dịch, không đợi đến khi bị kiểm tra mới đi thu thập. Với trường hợp xuất khẩu qua sàn thương mại điện tử ở nước ngoài, cần đáp ứng thêm điều kiện về khấu trừ, hoàn thuế GTGT đầu vào (Điều 27, 28 Nghị định 181/2025/NĐ-CP).

4. Loại hóa đơn phải lập: hóa đơn điện tử và hóa đơn thương mại điện tử

Khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ (kể cả xuất khẩu), người bán phải lập hóa đơn điện tử giao cho người mua — đây là nguyên tắc tại Điều 4 Nghị định 123/2020/NĐ-CP (đã sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/6/2025).

Từ 01/7/2026, khung pháp lý về hóa đơn điện tử chuyển sang Nghị định 254/2026/NĐ-CP (quy định chi tiết Luật Quản lý thuế 108/2025 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử); khoản 3 Điều 8 Nghị định 254/2026/NĐ-CP bổ sung “hóa đơn thương mại điện tử” áp dụng cho tổ chức, hộ, cá nhân kinh doanh xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài đáp ứng điều kiện chuyển dữ liệu hóa đơn thương mại bằng phương thức điện tử đến cơ quan thuế.

Hai bẫy cần tránh: (a) cho rằng xuất khẩu chỉ cần “commercial invoice” (hóa đơn thương mại) là đủ — về thuế GTGT, doanh nghiệp phải lập hóa đơn điện tử GTGT để kê khai và hoàn thuế; commercial invoice chỉ là chứng từ thương mại đi kèm; (b) trích Nghị định 123/2020/NĐ-CP mà không ghi chú đã sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP và đã được thay thế bởi Nghị định 254/2026/NĐ-CP từ 01/7/2026. Trường hợp ủy thác xuất khẩu: sau khi hàng hóa thực xuất khẩu, bên ủy thác lập hóa đơn điện tử GTGT để kê khai, hoàn thuế (0% khi đủ điều kiện) hoặc hóa đơn điện tử bán hàng tùy phương pháp tính thuế.

5. Thời điểm lập hóa đơn: đừng lập muộn

Khoản 1, 2 Điều 9 Nghị định 123/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi điểm a khoản 6 Điều 1 Nghị định 70/2025/NĐ-CP) quy định:

  • Xuất khẩu hàng hóa (kể cả gia công xuất khẩu): thời điểm lập hóa đơn do người bán tự xác định nhưng chậm nhất không quá ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày hàng hóa được thông quan;
  • Cung cấp dịch vụ cho tổ chức, cá nhân nước ngoài: thời điểm hoàn thành việc cung cấp dịch vụ, không phân biệt đã thu tiền hay chưa; trường hợp thu tiền trước hoặc trong khi cung cấp dịch vụ thì thời điểm lập hóa đơn là thời điểm thu tiền (trừ trường hợp thu tiền đặt cọc hoặc tạm ứng để bảo đảm thực hiện một số dịch vụ như kế toán, kiểm toán, tư vấn tài chính, thuế, thẩm định giá, tư vấn thiết kế…).

6. Sản phẩm nội dung số: chứng minh “tiêu dùng ở ngoài Việt Nam”

Với sản phẩm nội dung thông tin số cung cấp cho khách hàng nước ngoài, để hưởng 0% doanh nghiệp phải có hồ sơ, tài liệu chứng minh việc tiêu dùng ở ngoài Việt Nam — ví dụ: thông tin về tình trạng cư trú của bên mua ở nước ngoài (địa chỉ thanh toán, địa chỉ giao hàng, trụ sở), thông tin truy cập (mã vùng điện thoại/SIM, địa chỉ IP, vị trí đường dây cố định) — theo điểm d khoản 3 Điều 17 Nghị định 181/2025/NĐ-CP.

Hệ quả của việc không đáp ứng điều kiện 0%: doanh nghiệp không được khấu trừ, hoàn thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu đó; thiếu chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt hoặc tờ khai hải quan còn dẫn đến nguy cơ bị ấn định thuế suất thông thường và bị truy thu.

Một lưu ý ở “chiều ngược lại” — khi doanh nghiệp Việt Nam trả tiền cho đối tác nước ngoài (thuế nhà thầu): Điều 9 Thông tư 69/2025/TT-BTC (không phải Điều 7) quy định thuế GTGT áp dụng đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam; số thuế GTGT phải nộp theo phương pháp tính trực tiếp bằng doanh thu tính thuế nhân tỷ lệ % (giá tính thuế là toàn bộ doanh thu nhà thầu nước ngoài nhận được, chưa trừ thuế, kể cả chi phí bên Việt Nam trả thay). Nhà thầu nước ngoài nộp theo phương pháp trực tiếp không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.

Cuối cùng, đừng nhầm “khách hàng nước ngoài” với doanh nghiệp chế xuất (DNCX) — DNCX là tổ chức trong khu phi thuế quan tại Việt Nam, có quy định riêng về sử dụng hóa đơn (Nghị định 254/2026/NĐ-CP); bài viết này chỉ đề cập khách hàng ở nước ngoài.

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Mọi dịch vụ cung cấp cho khách nước ngoài đều tự động được 0% GTGT?
Không. Phải đáp ứng đủ điều kiện (hợp đồng + chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt), và dịch vụ phải được tiêu dùng ở ngoài Việt Nam — dịch vụ tiêu dùng tại Việt Nam không được 0% dù khách là người nước ngoài.

Xuất khẩu chỉ cần hóa đơn thương mại (commercial invoice) có đủ không?
Không đủ về thuế GTGT. Doanh nghiệp phải lập hóa đơn điện tử GTGT để kê khai, hoàn thuế; commercial invoice chỉ là chứng từ thương mại đi kèm.

Nhận tiền mặt từ khách nước ngoài thì có được 0% không?
Không. Điều kiện thanh toán không dùng tiền mặt là bắt buộc; thiếu chứng từ này sẽ mất điều kiện 0% và có nguy cơ bị ấn định thuế, truy thu.

Căn cứ pháp lý: Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 (khoản 1 Điều 9; VBHN 114/VBHN-VPQH 2026 — đã qua 3 lần sửa đổi: 90/2025, 149/2025, 09/2026/QH16); Nghị định 181/2025/NĐ-CP (Điều 17, 18; sửa đổi bởi Nghị định 359/2025/NĐ-CP); Thông tư 69/2025/TT-BTC (Điều 4, 9); Nghị định 123/2020/NĐ-CP (Điều 4, 9; sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP); Nghị định 254/2026/NĐ-CP (Điều 8).

Doanh nghiệp của bạn xuất khẩu hàng hóa, cung cấp dịch vụ cho khách hàng nước ngoài và cần rà soát điều kiện thuế suất 0%, hóa đơn điện tử? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn tuân thủ thuế GTGT.

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.